WorksheetsU6 _ 1
Total questions: 20
Worksheet time: 16mins
Name
Class
Date
1.
a)
Park
b)
kite
c)
tree
d)
bird
2.
a)
happy
b)
family
c)
net
d)
sister
3.
a)
still
b)
aunt
c)
bird
d)
throw
4.
từ "here" có nghĩa là gì?
(a)
5.
từ "chị gái, em gái" trong tiếng anh là gì?
(a)
6.
Từ "with" trong tiếng Anh có nghĩa là gì?
(a)
7.
a)
her
b)
my
c)
now
d)
kite
8.
từ nào trong tiếng anh có nghĩa là "vui vẻ, hạnh phúc"
(a)
9.
Từ "now" có nghĩa là gì?
(a)
10.
"ở trên" trong tiếng Anh là gì?
(a)
11.
" Who " có nghĩa là gì?
(a)
12.
"bạn bao nhiêu tuổi?" trong tiếng Anh là gì?
(a)
13.
" Where " có nghĩa là gì?
(a)
14.
"ở trong" trong tiếng Anh là gì?
(a)
15.
" aunt " có nghĩa là gì?
(a)
16.
(a)
17.
" y tá " trong tiếng anh là gì?
a)
nurse
b)
doctor
c)
swing
d)
brother
18.
" bà nội trợ " trong tiếng anh là gì?
a)
pilot
b)
housewife
c)
slide
d)
uncle
19.
a)
policeman
b)
seesaw
c)
swing
d)
ice cream
20.
a)
brother
b)
fireman
c)
tree
d)
net
100 %
