wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

tuần 3-1

Total questions: 37

Worksheet time: 28mins

Name
Class
Date
1.

사건

a)

sự việc

b)

tham gia

c)

sự kiện

d)

kì lạ

2.

행사

a)

sự kiện lớn

b)

sự việc

c)

nguyên liệu

d)

truyện tranh

3.

참가하다

a)

tham gia

b)

tài liệu

c)

hồ sơ

d)

đặc biệt

4.

tham gia (ngồi vào ghế dự)

a)

자전거

b)

참가하다

c)

참석하다

d)

재료

5.

교수님

a)

giáo viên

b)

giáo sư

c)

giảng viên

d)

sinh viên

6.

tài liệu

a)

자료

b)

재류

c)

주소

d)

요즘

7.

서료

a)

tài liệu

b)

hồ sơ, giấy tờ cần thiết

c)

email

d)

thư

8.

nguyên liệu (nấu ăn)

(a)  

9.

반 친구

a)

bạn bè

b)

bạn thân

c)

bạn cùng lớp

d)

bạn gái

10.

đặc biệt

(a)  

11.

이상하다

(a)  

12.

꽃이 피다

a)

hoa đẹp

b)

nhiều hoa

c)

hoa tàn

d)

hoa nở

13.

hoa tàn

a)

예쁜 꽃

b)

꽃이 피다

c)

꽃이 지다

d)

많은 꽃

14.

주사를 맞다

(a)  

15.

약을 짓다

(a)  

16.

문자주가

a)

nhận tin nhắn

b)

gửi tin nhắn

c)

lời nhắn

d)

tặng

17.

회의하다

(a)  

18.

혼자

a)

cô đơn

b)

một mình

c)

đơn độc

d)

công ty

19.

hỏi thử

(a)  

20.

만화

a)

chuyện trò

b)

truyện tranh

c)

câu chuyện

d)

kể chuyện

21.

nhân vật chính

(a)  

22.

거울

(a)  

23.

도와주다

(a)  

24.

출퇴근 시간

a)

giờ vàng

b)

rảnh rỗi

c)

giờ cao điểm

d)

thời gian linh hoạt

25.

cái khác

(a)  

26.

cho xem, được thấy

(a)  

27.

dạo này

(a)  

28.

phổ biến, được yêu thích

(a)  

29.

thiết kế (n)

a)

다자인

b)

요금

c)

사이즈

d)

화면

30.

사이즈

(a)  

31.

편하다

(a)  

32.

점원

a)

khách hàng

b)

ng bán hàng

c)

nhân viên

d)

chủ cửa hàng

33.

가장

(a)  

34.

화면

(a)  

35.

chủ nhiệm

a)

교수님

b)

선생님

c)

담임

d)

교사

36.

lễ nhập học

(a)  

37.

다양하다

a)

đa dạng

b)

ít ỏi

c)

thiếu thốn

d)

thông minh