Worksheetstuần 3-1
Total questions: 37
Worksheet time: 28mins
사건
sự việc
tham gia
sự kiện
kì lạ
행사
sự kiện lớn
sự việc
nguyên liệu
truyện tranh
참가하다
tham gia
tài liệu
hồ sơ
đặc biệt
tham gia (ngồi vào ghế dự)
자전거
참가하다
참석하다
재료
교수님
giáo viên
giáo sư
giảng viên
sinh viên
tài liệu
자료
재류
주소
요즘
서료
tài liệu
hồ sơ, giấy tờ cần thiết
thư
nguyên liệu (nấu ăn)
(a)
반 친구
bạn bè
bạn thân
bạn cùng lớp
bạn gái
đặc biệt
(a)
이상하다
(a)
꽃이 피다
hoa đẹp
nhiều hoa
hoa tàn
hoa nở
hoa tàn
예쁜 꽃
꽃이 피다
꽃이 지다
많은 꽃
주사를 맞다
(a)
약을 짓다
(a)
문자주가
nhận tin nhắn
gửi tin nhắn
lời nhắn
tặng
회의하다
(a)
혼자
cô đơn
một mình
đơn độc
công ty
hỏi thử
(a)
만화
chuyện trò
truyện tranh
câu chuyện
kể chuyện
nhân vật chính
(a)
거울
(a)
도와주다
(a)
출퇴근 시간
giờ vàng
rảnh rỗi
giờ cao điểm
thời gian linh hoạt
cái khác
(a)
cho xem, được thấy
(a)
dạo này
(a)
phổ biến, được yêu thích
(a)
thiết kế (n)
다자인
요금
사이즈
화면
사이즈
(a)
편하다
(a)
점원
khách hàng
ng bán hàng
nhân viên
chủ cửa hàng
가장
(a)
화면
(a)
chủ nhiệm
교수님
선생님
담임
교사
lễ nhập học
(a)
다양하다
đa dạng
ít ỏi
thiếu thốn
thông minh
