wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Q1-B2:Nhận mặt chữ b2 msutong sc

Total questions: 22

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.

Gọi,tên là

a)

b)

2.

Gì,cái gì ?

a)

什么

b)

身庅

3.

Tên

a)

名字

b)

名子

4.

Tôi ( bản ngã)

a)

b)

5.

Trợ từ ngữ khí , " ne "

a)

b)

6.

là...

a)

b)

7.

Từ chỉ đất nước : AI CẬP

a)

埃及

b)

哎几

8.

Từ chỉ đất nước : ANH

a)

越英

b)

英国

9.

Từ chỉ đất nước : NAM PHI

a)

南非

b)

难非

10.

Từ chỉ đất nước : New Zealand ( Niu Di Lân )

a)

纽约

b)

新西兰

11.

Từ chỉ đất nước :THÁI LAN

a)

泰国

b)

太过分

12.

Từ chỉ đất nước : PHI LÍP PIN yêu quý

a)

飞拉皮

b)

菲律宾

13.

Từ chỉ đất nước : MỸ (HOA KỲ)

a)

美国

b)

美好

14.

Từ chỉ đất nước : TRUNG QUỐC

a)

中国

b)

越南

15.

Từ chỉ đất nước : TÂY BAN NHA

a)

西班牙

b)

新加破

16.

Từ chỉ đất nước : NHẬT BẢN

a)

日本

b)

日昌

17.

Từ chỉ đất nước : ĐỨC

a)

德语

b)

德国

18.

Từ chỉ đất nước : Bờ ra din ( Brazil )

a)

巴西

b)

西毒

19.

Từ chỉ đất nước : HÀN QUỐC

a)

韩国

b)

行业

20.

Từ chỉ đất nước : NGA

a)

俄罗斯

b)

哦鲁斯

21.

Từ chỉ đất nước : PHÁP

a)

法院

b)

法国

22.

Từ chỉ đất nước : ÚC

a)

澳大利亚

b)

澳门