wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Base_Vocab_Final test

Total questions: 40

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

(vp) trông đợi, mong đợi

(a)  

2.

(v) giặt, rửa

(a)  

3.

(vp) làm bài kiểm tra

(a)  

4.

(vp) trượt bài kiểm tra

(a)  

5.

(n) vấn đề

(a)  

6.

(v) hiểu

(a)  

7.

(v) giải thích

(a)  

8.

(v) thảo luận

(a)  

9.

(v, n) sửa chữa và người sửa chữa

(a)  

10.

(n) tài xế, người lái xe

(a)  

11.

(v) vẽ

(a)  

12.

(n) xe giống như tàu nhưng lại chạy trên phố

(a)  

13.

(v) lặp lại, nói lại

(a)  

14.

(v) nói chuyện, nói chuyện phiếm

(a)  

15.

(n) nơi bạn có thể mua đồ ăn

(a)  

16.

(vp) làm lại cái gì đó 1 lần nữa

(a)  

17.

(n) nhựa

(a)  

18.

(n) dự án, bài tập nhóm

(a)  

19.

(v) quên

(a)  

20.

(vp) quyết định làm gì đó

(a)  

21.

(adv) chắc chắn, rõ ràng

(a)  

22.

(v) đánh

(a)  

23.

(v) ném

(a)  

24.

(v) kéo dài

(a)  

25.

(n) nhà hát

(a)  

26.

(adj) lo lắng

(a)  

27.

(np) đội địa phương

(a)  

28.

(n) cuộc thi

(a)  

29.

(n) cúp

(a)  

30.

(v) luyện tập

(a)  

31.

(v) rèn luyện

(a)  

32.

(v) trừ ra, ngoài ra

(a)  

33.

(adv) vẫn

(a)  

34.

(adj) đặc biệt

(a)  

35.

(p) chống lại, ngược lại

(a)  

36.

(n) phần thưởng

(a)  

37.

(n) căn hộ

(a)  

38.

(n) bộ đồ bơi

(a)  

39.

(n) lâu đài

(a)  

40.

(np) trang phục thiết kế

(a)