wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Unit 9

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Include

(v)

/ɪnˈkluːd/

a)

sự sơ tán

b)

bao gồm

2.

Injured

(adj)

/ˈɪndʒəd/

a)

bao gồm

b)

bị thương

3.

Injury

(n)

/ˈɪndʒəri/

a)

bị thương

b)

vết thương

4.

knowledge

(N)

/ˈnɒlɪdʒ/

a)

vết thương

b)

kiến thức

5.

Manage

(V)

/ˈmænɪdʒ/

a)

kiến thức

b)

quản lý, xoay xở

6.

medical supply

(N)

/ˈmedɪkəl səˈplaɪ/

a)

quản lý, xoay xở

b)

thuốc men, dụng cụ y tế

7.

mudslide

(N)

/ˈmʌdslaɪd/

a)

lũ bùn

b)

thuốc men, dụng cụ y tế

8.

organise

(V)

/ˈɔːɡənaɪz/

a)

tổ chức

b)

tiên đoán, dự báo

9.

powerful

(Adj)

/ˈpaʊəfəl/

a)

tiên đoán, dự báo

b)

mạnh mẽ

10.

Predict

(V)

/prɪˈdɪkt/

a)

tiên đoán, dự báo

b)

mạnh mẽ

11.

Prepare

(V)

/prɪˈpeər/

a)

tiên đoán, dự báo

b)

chuẩn bị

12.

property

(N)

/ˈprɒpəti/

a)

chuẩn bị

b)

tài sản

13.

radio station

(n)

/ˈreɪdiəʊ/

a)

tài sản

b)

đài phát thanh

14.

Rage

(v, n)

/reɪdʒ/

a)

đài phát thanh

b)

nổi cơn thịnh nộ, sự giận dữ

15.

rain-free

(adj)

/reɪn-friː/

a)

nổi cơn thịnh nộ, sự giận dữ

b)

không có mưa

16.

raise money

(v)

/reɪz ˈmʌni /

a)

không có mưa

b)

quyên góp tiền

17.

Report

(v, n)

/rɪˈpɔːt/

a)

quyên góp tiền

b)

báo cáo

18.

Rescue

(v, n)

/ˈreskjuː/

a)

báo cáo

b)

cứu hộ, giải cứu

19.

Respect

(v)

/rɪˈspekt/

a)

cứu hộ, giải cứu

b)

tôn trọng

20.

Route

(n)

/ruːt/

a)

tôn trọng

b)

con đường

21.

Scatter

(v)

/ˈskætər/

a)

con đường

b)

rắc, vung vãi

22.

Severe

(adj)

/sɪˈvɪər/

a)

rắc, vung vãi

b)

nghiêm trọng, khốc liệt

23.

Shake

(v)

/ʃeɪk/

a)

nghiêm trọng, khốc liệt

b)

lắc, rung

24.

Shelter

(n)

ˈʃeltər/

a)

lắc, rung

b)

chỗ ở, nơi trú ẩn

25.

Strike

(v)

/straɪk/

a)

chỗ ở, nơi trú ẩn

b)

đánh, tấn công

26.

survivor

(n)

/səˈvaɪvər/

a)

đánh, tấn công

b)

người sống sót

27.

temporary

(adj)

/ˈtempərəri/

a)

công nghệ

b)

tạm bợ, tạm thời

28.

terrible

(adj)

/ˈterəbl/

a)

tạm bợ, tạm thời

b)

khủng khiếp

29.

tornado

(n)

/tɔːˈneɪdəʊ/

a)

khủng khiếp

b)

cơn lốc xoáy

30.

trap

(v, n)

/træp/

a)

cơn lốc xoáy

b)

bẫy, cái bẫy

31.

tropical storm

(n)

/ˈtrɒpɪkəl stɔːm/

a)

bẫy, cái bẫy

b)

bão nhiệt đới

32.

tsunami

(n)

/tsuːˈnɑːmi/

a)

bão nhiệt đới

b)

sóng thần

33.

typhoon

(n)

/taɪˈfuːn/

a)

sóng thần

b)

cơn lốc xoáy

34.

victim

(n)

/ˈvɪktɪm/

a)

cơn lốc xoáy

b)

nạn nhân

35.

violent

(adj)

/ˈvaɪələnt/

a)

nạn nhân

b)

dữ dội

36.
accommodation
a)
chỗ ở
b)
hạn hán
c)
cháy rừng
d)
nhân viên cứu hộ
e)
sóng thần
37.
bury
a)
chôn vùi, vùi lấp
b)
trận động đất
c)
không có nhà cửa, vô gia cư
d)
tung, rải, rắc
e)
bão nhiệt đới
38.
collapse
a)
đổ, sập, sụp, đổ sập
b)
phun (núi lửa)
c)
lũ bùn
d)
rung, lắc, làm rung, lúc lắc
e)
nạn nhân
39.
damage
a)
sự thiệt hại, sự hư hại
b)
sự phun (núi lửa)
c)
dập tắt (lửa..)
d)
lốc xoáy
e)
thuộc núi lửa
40.
disaster
a)
tai họa, thảm họa
b)
sơ tán
c)
diễn ra ác liệt, hung dữ
d)
làm cho mắc kẹt
e)
núi lửa
41.
drought
a)
chỗ ở
b)
hạn hán
c)
cháy rừng
d)
nhân viên cứu hộ
e)
sóng thần
42.
earthquake
a)
chôn vùi, vùi lấp
b)
trận động đất
c)
không có nhà cửa, vô gia cư
d)
tung, rải, rắc
e)
bão nhiệt đới
43.
erupt
a)
đổ, sập, sụp, đổ sập
b)
phun (núi lửa)
c)
lũ bùn
d)
rung, lắc, làm rung, lúc lắc
e)
nạn nhân
44.
eruption
a)
sự thiệt hại, sự hư hại
b)
sự phun (núi lửa)
c)
dập tắt (lửa..)
d)
lốc xoáy
e)
thuộc núi lửa
45.
evacuate
a)
tai họa, thảm họa
b)
sơ tán
c)
diễn ra ác liệt, hung dữ
d)
làm cho mắc kẹt
e)
núi lửa
46.
forest fire
a)
chỗ ở
b)
hạn hán
c)
cháy rừng
d)
nhân viên cứu hộ
e)
sóng thần
47.
homeless
a)
chôn vùi, vùi lấp
b)
trận động đất
c)
không có nhà cửa, vô gia cư
d)
tung, rải, rắc
e)
bão nhiệt đới
48.
mudslide
a)
đổ, sập, sụp, đổ sập
b)
phun (núi lửa)
c)
lũ bùn
d)
rung, lắc, làm rung, lúc lắc
e)
nạn nhân
49.
put out
a)
sự thiệt hại, sự hư hại
b)
sự phun (núi lửa)
c)
dập tắt (lửa..)
d)
lốc xoáy
e)
thuộc núi lửa
50.
rage
a)
tai họa, thảm họa
b)
sơ tán
c)
diễn ra ác liệt, hung dữ
d)
làm cho mắc kẹt
e)
núi lửa
51.
rescue worker
a)
chỗ ở
b)
hạn hán
c)
cháy rừng
d)
nhân viên cứu hộ
e)
sóng thần
52.
scatter
a)
chôn vùi, vùi lấp
b)
trận động đất
c)
không có nhà cửa, vô gia cư
d)
tung, rải, rắc
e)
bão nhiệt đới
53.
shake
a)
đổ, sập, sụp, đổ sập
b)
phun (núi lửa)
c)
lũ bùn
d)
rung, lắc, làm rung, lúc lắc
e)
nạn nhân
54.
tornado
a)
sự thiệt hại, sự hư hại
b)
sự phun (núi lửa)
c)
dập tắt (lửa..)
d)
lốc xoáy
e)
thuộc núi lửa
55.
trap
a)
tai họa, thảm họa
b)
sơ tán
c)
diễn ra ác liệt, hung dữ
d)
làm cho mắc kẹt
e)
núi lửa
56.
tsunami
a)
chỗ ở
b)
hạn hán
c)
cháy rừng
d)
nhân viên cứu hộ
e)
sóng thần
57.
typhoon
a)
chôn vùi, vùi lấp
b)
trận động đất
c)
không có nhà cửa, vô gia cư
d)
tung, rải, rắc
e)
bão nhiệt đới
58.
victim
a)
đổ, sập, sụp, đổ sập
b)
phun (núi lửa)
c)
lũ bùn
d)
rung, lắc, làm rung, lúc lắc
e)
nạn nhân
59.
volcanic
a)
sự thiệt hại, sự hư hại
b)
sự phun (núi lửa)
c)
dập tắt (lửa..)
d)
lốc xoáy
e)
thuộc núi lửa
60.
volcano
a)
tai họa, thảm họa
b)
sơ tán
c)
diễn ra ác liệt, hung dữ
d)
làm cho mắc kẹt
e)
núi lửa