wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lịch sử 3: 5,6,7

Total questions: 50

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Biến đổi lớn nhất của các nước Đông Bắc Á từ sau chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Các nước Đông Bắc Á đều giành được độc lập

b)

Các nước Đông Bắc Á trở thành trung tâm kinh tế tài chính lớn nhất thế giới

c)

Các nước Đông Bắc Á bắt tay phát triển kinh tế và đạt nhiều thành tựu

d)

Hình thành các mối quan hệ thương mại

2.

Tình hình chung của các nước Đông Bắc Á trong nửa sau thế kỉ XX là gì?

a)

Các nước Đông Bắc Á tiến hành cuộc đấu tranh chống chủ nghĩa thực dân, giành độc lập dân tộc

b)

Trừ Nhật Bản, các nước Đông Bắc Á khác đều nằm trong tình trạng kinh tế thấp kém, chính trị bất ổn định

c)

Trừ Nhật bản, các nước Đông Bắc Á khác đều lựa chọn con đường đi lên chủ nghĩa xã hội và đạt thành tựu to lớn

d)

Các nước Đông Bắc Á bắt tay vào xây dựng và phát triển kinh tế và đạt nhiều thành tựu quan trọng

3.

Từ thập niên 60 của thế kỉ XX trở đi, ở Châu Á xuất hiện bốn con rồng kinh tế là:

a)

Hàn Quốc, Đài Loan, Xingapo, Malaixia

b)

Hàn Quốc, Đài Loan, Xingapo, Hồng Kông

c)

Hàn Quốc, Triều Tiên, Xingapo, Malaixia

d)

Trung Quốc, Đài Loan, Xingapo, Malaixia

4.

Biến đổi lớn nhất của các nước Đông Nam Á từ sau Chiến tranh thế giới thứ hai là gì?

a)

Trở thành các quốc gia độc lập

b)

Trở thành khu vực năng động và phát triển

c)

Trở thành khu vực hòa bình, hợp tác, hữu nghị

d)

Thành lập tổ chức ASEAN, đẩy mạnh hợp tác trong khu vực

5.

Tình hình nổi bật của khu vực Đông Nam Á giữa những năm 50 của thế kỉ XX là gì?

a)

Tất cả các quốc gia trong khu vực đều giành được độc lập

b)

Hầu hết các quốc gia đã giành được độc lập

c)

Tiếp tục chịu ách thống trị của chủ nghĩa thực dân mới

d)

Tham gia khối phòng thủ chung Đông Nam Á (SEATO) do Mĩ thành lập

6.

Năm nước tham gia sáng lập tổ chức ASEAN năm 1967 là những nước nào?

a)

Thái Lan, Philippin, Malaixia, Mianma, Xingapo

b)

Inđônêxia, Thái Lan, Philippin, Malaixia, Xingapo

c)

Thái Lan, Philippin, Malaixia, Mianma, Inđônêxia

d)

Inđônêxia, Thái Lan, Philippin, Malaixia, Brunây

7.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, đối tượng và mục tiêu cơ bản mà Ấn Độ đưa ra trong các cuộc đấu tranh là gì?

a)

Chống thực dân Anh, giành độc lập dân tộc

b)

Chống chủ nghĩa thực dân Anh đòi quyền tự trị

c)

Chống chế độ phong kiến, xây dựng xã hội dân chủ

d)

Chống thực dân Anh, thành lập Liên đoàn Hồi giáo

8.

Cuộc cách mạng nào đã đưa Ấn Độ trở thành nước xuất khẩu gạo đứng hàng thứ 3 trên thế giới từ năm 1995?

a)

“Cách mạng xanh”

b)

“Cách mạng chất xám”

c)

“Cách mạng nhung”

d)

“Cách mạng trắng”

9.

Sự kiện lịch sử nào đánh dấu chủ nghĩa thực dân cũ ở Châu Phi về căn bản đã chấm dứt?

a)

Năm 1952 nhân dân Ai Cập lật đổ vương triều Pha-rúc

b)

Năm 1960 có 17 nước Châu Phi được trao trả độc lập (Năm châu Phi)

c)

Năm 1975 với thắng lợi của nhân dân Mô-dăm-bích và Ăng-gô-la

d)

Năm 1990 Cộng hòa Na-mi-bi-a tuyên bố độc lập

10.

Sự kiện nào đánh dấu Châu Phi đã hoàn thành cuộc đấu tranh đánh đổ nền thống trị của chủ nghĩa thực dân cũ?

a)

Namibia tuyên bố độc lập

b)

Angiêri tuyên bố độc lập

c)

Ăngôla tuyên bố độc lập

d)

Nam Phi tuyên bố độc lập

11.

Từ những năm 60 đến những năm 80 của thế kỉ XX, phong trào giải phóng dân tộc ở Mĩ La - tinh diễn ra dưới hình thức nào?

a)

Bãi công của công nhân

b)

Đấu tranh chính trị

c)

Đấu tranh nghị trường

d)

Đấu tranh vũ trang

12.

Ý nghĩa lịch sử của việc thành lập nước Cộng hòa nhân dân Trung Hoa là gì?

a)

Làm cho chủ nghĩa xã hội lan rộng khắp toàn cầu

b)

Lật đổ chế độ phong kiến tồn tại hàng nghìn năm

c)

Hoàn thành cách mạng xã hội chủ nghĩa, kỉ nguyên xây dựng chủ nghĩa cộng sản bắt đầu ở Trung Quốc

d)

Hoàn thành cuộc cách mạng dân tộc dân chủ của nhân dân Trung Quốc, đưa Trung Quốc bước vào kỉ nguyên độc lập, tự do, tiến lên chủ nghĩa xã hội

13.

Sự kiện nào của khu vực Đông Bắc Á sau chiến tranh thế giới thứ hai đã góp phần làm thay đổi bản đồ địa - chính trị thế giới?

a)

Nước Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa ra đời và đi theo con đường xã hội chủ nghĩa

b)

Nhật Bản đạt được sự phát triển “Thần kì”, trở thành nền kinh tế thứ hai thế giới

c)

Hàn Quốc trở thành “con rồng” kinh tế nổi bật của khu vực Đông Bắc Á

d)

Hàn Quốc, Hồng Kông, Đài Loan trở thành “con rồng” kinh tế ở Châu Á

14.

Vào những thập kỉ 50 - 60 của thế kỉ XX, tình hình Nam - Bắc Triều Tiên như thế nào?

a)

Luôn ở trong tình trạng đối đầu

b)

Bước đầu có xu hướng chuyển sang đối thoại, hợp tác

c)

Vấn đề đối thoại có bước đột phá mới

d)

Diễn ra quá trình hòa hợp và đi đến thống nhất

15.

Quan hệ giữa ASEAN với ba nước Đông Dương trong giai đoạn từ năm 1967 đến năm 1979 như thế nào?

a)

Hợp tác trên các lĩnh vực kinh tế, văn hóa, khoa học

b)

Chuyển từ chính sách đối đầu sang đối thoại

c)

Giúp đỡ ba nước Đông Dương trong cuộc chiến tranh chống Pháp và Mĩ

d)

Đối đầu căng thẳng trong sự chi phối của trật tự hai cực

16.

Sự khởi sắc của tổ chức Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được đánh dấu bằng sự kiện nào?

a)

Hiệp ước thân thiện và hợp tác ở Bali (2/1976)

b)

Việt Nam gia nhập ASEAN (7/1995)

c)

Campuchia gia nhập ASEAN (4/1999)

d)

Các nước ký bản Hiến chương ASEAN (11/2007)

17.

“Phương án Maobattơn” mà thực dân Anh thực hiện ở Ấn Độ có nội dung như cơ bản như thế nào?

a)

Chia Ấn Độ thành hai quốc gia độc lập trên cơ sở tôn giáo

b)

Chia Ấn Độ thành ba quốc gia độc lập

c)

Chia Ấn Độ thành ba quốc gia tự trị trên cơ sở tôn giáo

d)

Chia Ấn Độ thành hai quốc gia tự trị trên cơ sở tôn giáo

18.

Từ những năm 90 của thế kỷ XX đến nay, ASEAN đã chuyển trọng tâm hoạt động sang lĩnh vực nào?

a)

Hợp tác trên lĩnh vực du lịch

b)

Hợp tác trên lĩnh vực quân sự

c)

Hợp tác trên lĩnh vực giáo dục

d)

Hợp tác trên lĩnh vực kinh tế

19.

Nét nổi bật trong chính sách đối ngoại của Ấn Độ từ giữa những năm 70 của thế kỷ XX là gì?

a)

Trung lập, không can thiệp vào các sự kiện bên ngoài

b)

Hòa bình, trung lập tích cực, ủng hộ phong trào đấu tranh giành độc lập của các dân tộc

c)

Quan hệ chặt chẽ với Mĩ và các nước lớn, các nước đối tác

d)

Ủng hộ các nước xã hội chủ nghĩa và phong trào đấu tranh giành độc lập của các dân tộc

20.

Vì sao năm 1960 đã đi vào lịch sử với tên gọi là "Năm Châu Phi”?

a)

Vì Châu Phi là "Lục địa mới trỗi dậy"

b)

Vì tất cả các nước ở Châu Phi được trao trả độc lập

c)

Vì phong trào giải phóng dân tộc ở Châu Phi phát triển mạnh nhất

d)

Vì có 17 nước ở Châu Phi được trao trả độc lập

21.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mĩ La-tinh được mệnh danh là "Lục địa bùng cháy" vì:

a)

Núi lửa thường xuyên hoạt động

 

b)

Cao trào đấu tranh vũ trang bùng nổ mạnh mẽ

c)

Phong trào giải phóng dân tộc nổ ra dưới nhiều hình thức

d)

Cách mạng Cu Ba giành được thắng lợi

22.

Sau chiến tranh thế giới thứ hai, Mĩ dùng ưu thế gì để biến Mĩ la - tinh thành sân sau êm đềm của mình?

a)

Dùng ưu thế về nước láng giềng

b)

Dùng ưu thế về vũ khí hạt nhân

c)

Dùng ưu thế về kinh tế và quân sự

d)

Dùng ưu thế về kinh tế tài chính

23.

Quốc gia nào ở khu vực Đông Bắc Á được thành lập bởi sự chi phối của những quy định tại hội nghị Ianta (2/1945) và sự hình thành hai hệ thống xã hội đối lập sau chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Cộng hòa Nhân dân Trung Hoa

b)

Đài Loan và Hồng Kông

c)

Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên

d)

Hàn Quốc và Cộng hòa Dân chủ Nhân dân Triều Tiên

24.

Kết quả cuộc đấu tranh giành độc lập của các nước Đông Nam Á trong năm 1945 chứng tỏ điều gì?

a)

Lực lượng vũ trang giữ vai trò quyết định

b)

Điều kiện khách quan giữ vai trò quyết định

c)

Tầng lớp trung gian đóng vai trò nòng cốt

d)

Điều kiện chủ quan giữ vai trò quyết định

25.

Việc thực dân Anh đưa ra phương án Maobattơn đã chứng tỏ điều gì?

a)

Thực dân Anh đã chấm dứt việc cai trị và bóc lột Ấn Độ

b)

Thực dân Anh đã nhượng bộ trong quá trình cai trị ở Ấn Độ

c)

Cuộc đấu tranh đòi độc lập của nhân dân Ấn Độ đã giành thắng lợi hoàn toàn

d)

Thực dân Anh muốn thay đổi phương án cai trị để xoa dịu mâu thuẫn dân tộc

26.

Về khoa học - kĩ thuật - công nghệ, hiện nay Ấn Độ được đánh giá là cường quốc trên các lĩnh vực nào?

a)

Công nghệ phần mềm, công nghệ hạt nhân và công nghệ vũ trụ

 

b)

Chế tạo công cụ sản xuất mới, vật liệu mới

c)

Công nghệ vũ trụ, phát minh sáng chế

d)

Sản xuất ô tô và chế tạo máy bay

27.

Sự kiện nào được đánh giá là tiêu biểu nhất và là lá cờ đầu trong phong trào giải phóng dân tộc ở Mĩ La-tinh sau chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Thắng lợi của cách mạng Ê-cu-a-đo

b)

Thắng lợi của cách mạng Mê-hi-cô

c)

Thắng lợi của cách mạng Cu Ba

d)

Tất cả đáp án của câu này đều đúng

28.

Cơ hội của Việt Nam khi tham gia tổ chức ASEAN là gì?

a)

Hội nhập, giao lưu và hợp tác với các nước trên thế giới về mọi mặt

b)

Có điều kiện tiếp thu những tiến bộ khoa học kỹ thuật tiên tiến nhất của thế giới để phát triển

c)

Có điều kiện tiếp thu, học hỏi trình độ quản lý kinh tế của các nước phát triển trên thế giới

d)

Tạo điều kiện để nền kinh tế nước ta thu hẹp khoảng cách phát triển với các nước trong khu vực

29.

Trong quá trình đổi mới, Việt Nam có thể rút ra bài học gì từ công cuộc xây dựng đất nước của Ấn Độ?

a)

Đẩy mạnh cuộc “Cách mạng xanh” trong nông nghiệp để xuất khẩu lúa gạo

b)

Đẩy mạnh cuộc “Cách mạng chất xám” để trở thành nước xuất khẩu phần mềm

c)

Ứng dụng thành tựu khoa học - kĩ thuật trong xây dựng đất nước

d)

Nâng cao trình độ dân trí cho nhân dân để khai thác hợp lí các nguồn tài nguyên

30.

Yếu tố nào sau đây quyết định sự phát triển của phong trào giải phóng dân tộc ở các nước châu Phi sau Chiến tranh thế giới thứ hai?

a)

Sự trưởng thành vượt bậc của các lực lượng cách mạng ở châu Phi

 

b)

Sự suy yếu của các nước đế quốc Anh, Pháp

c)

Sự thất bại của chủ nghĩa phát xít

d)

Tất cả đáp án của câu này đều đúng

31.

Điểm nổi bật của kinh tế Mỹ trong thời gian 20 năm sau Chiến tranh thế giới thứ II là gì?

a)

Mỹ trở thành trung tâm kinh tế tài chính lớn nhất thế giới

b)

Kinh tế Mỹ bước đầu phát triển

c)

Bị kinh tế Nhật cạnh tranh quyết liệt

d)

Kinh tế Mỹ suy thoái

32.

Sau chiến tranh thế giới thứ hai Mỹ thực hiện chính sách đối ngoại như thế nào?

a)

Triển khai chiến lược toàn cầu với tham vọng làm bá chủ thế giới

b)

Hòa bình hợp tác với các nước trên thế giới

c)

Bắt tay với Trung Quốc

d)

Dung dưỡng một số nước

33.

Chính quyền Mĩ thực hiện chiến lược toàn cầu nhằm mục tiêu cơ bản nào sau đây?

a)

Đưa Mĩ trở thành chủ nợ của thế giới

b)

Đưa Mĩ trở thành cường quốc tư bản chủ nghĩa

c)

Đưa Mĩ trở thành một trung tâm tài chính số 1 thế giới

d)

Đưa Mĩ trở thành bá chủ thế giới

34.

Chính sách đối ngoại chủ yếu của Tây Âu từ 1950 đến 1973 là gì?

a)

Cố gắng quan hệ với Nhật Bản

b)

Đa phương hóa trong quan hệ

c)

Liên minh hoàn toàn với Mỹ     

d)

Rút ra khỏi NATO

35.

Liên minh Châu Âu (EU) là:

a)

Tổ chức hợp tác về kinh tế, chính trị, đối ngoại và an ninh chung

b)

Tổ chức hợp tác giữa các nước thành viên trong lĩnh vực kinh tế, tiền tệ

c)

Tổ chức liên minh về chính trị, đối ngoại

d)

Tổ chức liên minh, hợp tác nhằm giải quyết những vấn đề về an ninh chung

36.

Thành tựu lớn nhất mà các nước Tây Âu đạt được trong những năm 50-70 của thế kỉ XX là gì?

a)

Trở thành một trong ba trung tâm kinh tế - tài chính lớn nhất thế giới

b)

Trình độ khoa học - kĩ thuật phát triển cao và hiện đại

c)

Thành lập được một tổ chức khu vực hoạt động rất hiệu quả

d)

Trở thành trung tâm chính trị có ảnh hưởng lớn trên phạm vi thế giới

37.

Sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Nhật Bản đã gặp phải những khó khăn gì cho quá trình phát triển kinh tế?

a)

Bị mất hết thuộc địa, kinh tế bị tàn phá nặng nề, nghèo tài nguyên thiên nhiên

b)

Nạn thất nghiệp, thiếu lương thực, thực phẩm

c)

Bị các nước đế quốc bao vây về kinh tế

d)

Bị quân đội Mĩ chiếm đóng theo chế độ quân quản

38.

Nhật Bản trở thành một trong ba trung tâm kinh tế - tài chính lớn của thế giới vào thời gian nào?

a)

Đầu những năm 60 của thế kỉ XX

b)

Đầu những năm 70 của thế kỉ XX

c)

Đầu những năm 80 của thế kỷ XX

d)

Đầu những năm 90 của thế kỉ XX

39.

Đặc điểm cơ bản của sự phát triển khoa học - kỹ thuật Nhật Bản là gì?

a)

Chi phí nhiều cho nghiên cứu

b)

Mua phát minh sáng chế từ bên ngoài

c)

Chú trọng giáo dục

d)

Trả lương cao cho các nhà khoa học

40.

Lĩnh vực mà Mĩ đầu tư nhiều nhất để đưa đất nước phát triển là lĩnh vực nào?

a)

Giáo dục và nghiên cứu khoa học

b)

Khoa học kỹ thuật

c)

Công nghiệp chế tạo các loại vũ khí phục vụ chiến tranh

d)

Xuất cảng tư bản đến các nước thuộc địa

41.

Nguyên nhân nào là nguyên nhân quyết định nhất đưa nền kinh tế Mĩ phát triển?

a)

Nhờ áp dụng những thành tựu khoa học - kỹ thuật của thế giới

b)

Nhờ tài nguyên thiên nhiên phong phú

c)

Nhờ trình độ tập trung sản xuất, tập trung tư bản cao

d)

Nhờ quân sự hóa nền kinh tế

42.

Chính sách đối ngoại của Mĩ qua các đời Tổng thống từ năm 1945 đến năm 2000 là gì?

a)

Hình thức thực hiện khác nhau nhưng có cùng tham vọng muốn làm bá chủ thế giới

b)

Tiến hành chạy đua vũ trang và chống lại các nước xã hội chủ nghĩa

c)

Đàn áp phong trào giải phóng dân tộc và khống chế các nước đồng minh

d)

Tiến hành chiến tranh xâm lược và chống lại chủ nghĩa khủng bố

43.

Thất bại nặng nề nhất của đế quốc Mĩ trong quá trình thực hiện "Chiến lược toàn cầu" là gì?

a)

Thắng lợi của cuộc cách mạng Hồi giáo Iran năm 1979

b)

Thắng lợi của cách mạng Cu Ba năm 1959

c)

Thắng lợi của cách mạng Việt Nam năm 1975

d)

Thắng lợi của cách mạng Trung Quốc năm 1949

44.

Từ năm 1945 đến 1950, dựa vào đâu để các nước tư bản Tây Âu cơ bản đạt được sự phục hồi về mọi mặt?

a)

Hợp tác thành công với Nhật

b)

Mở rộng quan hệ với Liên Xô

c)

Viện trợ của Mĩ qua kế hoạch Macsan

d)

Đẩy mạnh xuất khẩu hàng hóa đến các nước thứ 3

45.

Nguyên nhân cơ bản nào giúp kinh tế Tây Âu phát triển sau chiến tranh thế giới thứ 2?

a)

Nguồn viện trợ của Mỹ thông qua kế hoạch Macsan

b)

Tài nguyên thiên nhiên giàu có, nhân lực lao động dồi dào

c)

Tận dụng tốt cơ hội bên ngoài và áp dụng thành công khoa học - kỹ thuật

d)

Quá trình tập trung tư bản và tập trung lao động cao

46.

Đến cuối thập niên 90 của thế kỉ XX, Liên minh Châu Âu là một tổ chức:

a)

Liên kết kinh tế lớn nhất thế giới

b)

Liên kết chính trị chặt chẽ nhất thế giới

c)

Liên kết chính trị - kinh tế lớn nhất thế giới

d)

Có vai trò quan trọng nhất trên trường quốc tế

47.

Nguyên nhân khách quan quan trọng giúp nền kinh tế Nhật đạt mức “thần kì” sau chiến tranh là gì?

a)

Áp dụng thành tựu của cách mạng khoa học - kĩ thuật

b)

Vai trò quản lí, điều tiết nền kinh tế của nhà nước

c)

Các công ty Nhật Bản có tầm nhìn xa, quản lý tốt, biết len lỏi vào thị trường thế giới

d)

Yếu tố con người được nhà nước Nhật Bản quan tâm, đầu tư hàng đầu

48.

Sự phát triển “thần kì” của kinh tế Nhật Bản bộc lộ rõ nét nhất ở ý nào sau đây?

a)

Năm 1968, tổng số sản phẩm quốc dân đứng thứ 2 thế giới tư bản sau Mĩ

b)

Từ 1950-1973, tổng sản phẩm quốc dân tăng gấp 20 lần

c)

Nhật là một trong ba trung tâm kinh tế - tài chính lớn nhất thế giới

d)

Từ một nước bại trận, khó khăn, thiếu thốn, Nhật Bản vươn lên thành một siêu cường

49.

Nhân tố nào quyết định đưa Nhật Bản vươn lên thành siêu cường kinh tế?

a)

Vai trò lãnh đạo, quản lí có hiệu quả của nhà nước

b)

Chi phí cho quốc phòng thấp

c)

Nguồn nhân lực có chất lượng, đạo đức lao động tốt, tiết kiệm, kỉ luật

d)

Áp dụng thành tựu khoa học - kĩ thuật

50.

Đặc điểm nổi bật của nền kinh tế Mĩ so với kinh tế Tây Âu và Nhật Bản là gì?

a)

Kinh tế Mĩ phát triển nhanh và luôn giữ vững địa vị hàng đầu

b)

Kinh tế Mĩ bị các nước tư bản Tây Âu và Nhật Bản cạnh tranh gay gắt

c)

Kinh tế Mĩ phát triển nhanh nhưng thường xuyên xảy ra nhiều cuộc suy thoái

d)

Kinh tế Mĩ phát triển đi đôi với phát triển quân sự