NEW
Font size
Worksheets1-2(耳から)語彙
Total questions: 39
Worksheet time: 20mins
男性
người giá
nam giới
nữ giới
女性
người già
nam giới
nữ giới
退職
ra viện
nghỉ việc
nhập học
失業
thất nghiệp
về hưu
nhập học
通勤
thôi việc
đi học
đi làm
学歴
phỏng vấn
bằng cấp
cuộc sống
面接
thảo luận
phỏng vấn
đi học
観光
đi học
thăm quan
kiến tập
帰省
về nước
về nhà
về quê
帰宅
về quê
về nước
về nhà
計算
đồng hồ
bằng cấp
tính toán
計画
tính toàn
kế hoăch
thành công
徹夜(てつや)
nghỉ việc
thức đêm
bằng cấp
体重(たいじゅう)
thức đêm
cân nặng
chiều cao
身長(しんちょう)
chuyển nhà
chiều cao
cân nặng
興味
nguyện vọng
sở thích
hứng thú
おもいで
nguyện vọng
về quê
hồi ức
冗談(じょうだん)
tính toán
đùa
hồi ức
我慢(がまん)
hồi ức
đùa
chịu đựng
迷惑(めいわく)
ký ức
phiền hà
nguyện vọng
賛成(さんせい)
ký ức
tán thành
phản đối
反対(はんたい)
ký ức
phản đối
tán thành
想像(そうぞう)
tán thành
tưởng tượng
phản đối
地球(ちきゅう)
tưởng tượng
trái đất
mặt trời
湿度(しつど)
trái đất
độ ẩm
nhiệt độ
湿気(しっけ)
mùa mưa
hơi ẩm
nhiệt độ
梅雨(つゆ)
độ ẩm
mùa mưa
mốc
かび
mùa mưa
mốc
bụi
暖房(だんぼう)
chiều cao
máy sưởi
hơi ẩm
画面(がめん)
vỏ
máy sưởi
màn hình
きじ
hàng xóm
ký sự
chương trình truyền hình
ごちそう
xin mời
khao đãi
mùa mưa
作品(さくひん)
đồng phục
tác phẩm
sản phẩm
煙(けむり)
mùa mưa
khói
gạt tàn
最低(さいてい)
gần nhất
thấp nhất
cao nhất
最初(さいしょ)
thấp nhất
cuối cùng
đầu tiên
値上がり(ねあがり)
thấp nhất
giảm giá
tăng giá
なま
mùa mưa
cá tươi
tươi sống
最高(さいこう)
đầu tiên
cao nhất
thấp nhất
