wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

1-2(耳から)語彙

Total questions: 39

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

男性

a)

người giá

b)

nam giới

c)

nữ giới

2.

女性

a)

người già

b)

nam giới

c)

nữ giới

3.

退職

a)

ra viện

b)

nghỉ việc

c)

nhập học

4.

失業

a)

thất nghiệp

b)

về hưu

c)

nhập học

5.

通勤

a)

thôi việc

b)

đi học

c)

đi làm

6.

学歴

a)

phỏng vấn

b)

bằng cấp

c)

cuộc sống

7.

面接

a)

thảo luận

b)

phỏng vấn

c)

đi học

8.

観光

a)

đi học

b)

thăm quan

c)

kiến tập

9.

帰省

a)

về nước

b)

về nhà

c)

về quê

10.

帰宅

a)

về quê

b)

về nước

c)

về nhà

11.

計算

a)

đồng hồ

b)

bằng cấp

c)

tính toán

12.

計画

a)

tính toàn

b)

kế hoăch

c)

thành công

13.

徹夜(てつや)

a)

nghỉ việc

b)

thức đêm

c)

bằng cấp

14.

体重(たいじゅう)

a)

thức đêm

b)

cân nặng

c)

chiều cao

15.

身長(しんちょう)

a)

chuyển nhà

b)

chiều cao

c)

cân nặng

16.

興味

a)

nguyện vọng

b)

sở thích

c)

hứng thú

17.

おもいで

a)

nguyện vọng

b)

về quê

c)

hồi ức

18.

冗談(じょうだん)

a)

tính toán

b)

đùa

c)

hồi ức

19.

我慢(がまん)

a)

hồi ức

b)

đùa

c)

chịu đựng

20.

迷惑(めいわく)

a)

ký ức

b)

phiền hà

c)

nguyện vọng

21.

賛成(さんせい)

a)

ký ức

b)

tán thành

c)

phản đối

22.

反対(はんたい)

a)

ký ức

b)

phản đối

c)

tán thành

23.

想像(そうぞう)

a)

tán thành

b)

tưởng tượng

c)

phản đối

24.

地球(ちきゅう)

a)

tưởng tượng

b)

trái đất

c)

mặt trời

25.

湿度(しつど)

a)

trái đất

b)

độ ẩm

c)

nhiệt độ

26.

湿気(しっけ)

a)

mùa mưa

b)

hơi ẩm

c)

nhiệt độ

27.

梅雨(つゆ)

a)

độ ẩm

b)

mùa mưa

c)

mốc

28.

かび

a)

mùa mưa

b)

mốc

c)

bụi

29.

暖房(だんぼう)

a)

chiều cao

b)

máy sưởi

c)

hơi ẩm

30.

画面(がめん)

a)

vỏ

b)

máy sưởi

c)

màn hình

31.

きじ

a)

hàng xóm

b)

ký sự

c)

chương trình truyền hình

32.

ごちそう

a)

xin mời

b)

khao đãi

c)

mùa mưa

33.

作品(さくひん)

a)

đồng phục

b)

tác phẩm

c)

sản phẩm

34.

煙(けむり)

a)

mùa mưa

b)

khói

c)

gạt tàn

35.

最低(さいてい)

a)

gần nhất

b)

thấp nhất

c)

cao nhất

36.

最初(さいしょ)

a)

thấp nhất

b)

cuối cùng

c)

đầu tiên

37.

値上がり(ねあがり)

a)

thấp nhất

b)

giảm giá

c)

tăng giá

38.

なま

a)

mùa mưa

b)

cá tươi

c)

tươi sống

39.

最高(さいこう)

a)

đầu tiên

b)

cao nhất

c)

thấp nhất