wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

les légumes : rau củ

Total questions: 19

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.

carotte

a)

củ cà rốt

b)

củ khoai tây

c)

củ khoai lang

d)

củ khoai môn

2.

pomme de terre

a)

táo dưới dất

b)

khoai tây

c)

củ hành

d)

củ dền

3.

patate douce

a)

củ cà rốt

b)

củ dền

c)

khoai lang

d)

củ cải

4.

un radis

a)

khoai lang

b)

khoai tây

c)

khoai môn

d)

củ cải

5.

taro

a)

khoai môn

b)

củ hành

c)

củ tỏi

d)

củ dền

6.

oignon

a)

củ cà rốt

b)

củ hành

c)

củ khoai

d)

củ đấm

7.

ail

a)

củ cà rốt

b)

củ cải

c)

củ tỏi

d)

củ dền

8.

gingembre

a)

củ khoai

b)

củ cà rốt

c)

củ dền

d)

củ gừng

9.

tomate

a)

quả cà chua

b)

rau cải

c)

súp lơ

d)

rau cần

10.

poivron

a)

củ tỏi

b)

quả ớt chuông

c)

củ khoai

d)

củ cải

11.

aubergine

a)

rau cải bắp

b)

rau cải thìa

c)

quả cà tím

d)

tau dền

12.

citrouille

a)

quả ớt

b)

quả cà chua

c)

quả bí ngô

d)

quà cà tím

13.

squash

a)

quả đỗ / quả đậu

b)

quả cà chua

c)

quả ớt

d)

quả bí đao

14.

chou doux

a)

rau cải bắp

b)

quả bí dao

c)

quả bí ngô

d)

bắp ngô

15.

un brocoli

a)

nấm

b)

bông cải xanh

c)

củ cải

d)

quả cà chua

16.

chou fleur

a)

cà chua

b)

cà tím

c)

súp lơ

d)

củ cải

17.

champignon

a)

bí dao

b)

bí ngô

c)

bắp ngô

d)

nấm

18.

asperge

a)

củ cà rốt

b)

quả cà chua

c)

măng tây

d)

rau cải

19.

petit pois

a)

rau cải

b)

dậu xanh

c)

rau dền

d)

rau súp lơ