Font size
WorksheetsMinitest D22/03 G10
Total questions: 60
Worksheet time: 52mins
có văn hoá/ có học thức
functional
fluctuate
cultivated
specific
method
(a)
sự cản trở
(a)
(Closest)
Affect
(a)
(Closest)
compensate
(a)
adept
(a)
theme
(a)
rectify
(a)
trình độ
(a)
cái này hoặc cái kia
neither.... nor
either.... or
phi giới tính
(a)
nỗ lực
reasonable
effort
accommodate
proficiency
đại dịch
(a)
thành thật mà nói
(a)
sáng tạo, đổi mới
innovative
considerable
marginal
curcial
lỗi thời >< tân tiến, cải tiến (mang tính cách mạng)
(a)
(Opposite)
flexible
(a)
các phương án thay thế
(a)
ấn tượng
persuade
optimal
rigid
impressive
(Closest)
Informative
(a)
công nghệ tiên tiến
(a)
chia ra + giới từ
(a)
phần mềm
link
software
source
syllable
phức tạp
complicated
developed
sophisticated
break down
nhiều, khổng lồ
(a)
những khách du lịch nước ngoài
(a)
ngôn ngữ bản địa
(a)
evaluation
(a)
từng bước một
(a)
ước + giới từ?
(a)
sự phát triển bất bình thường
(a)
sự phát triển bình thường
(a)
xác định
fingertip
identify
favoured
evaluation
nhẹ nhàng
(a)
chịu đựng
sufffer from
suffer to
sufer to
suffer from
postal
(a)
tình cờ, tai nạn, không cố ý
(a)
notice
(a)
platform
(a)
đối với
(a)
sự đóng góp
contrabution
comtribution
contribution
contibution
bắt chước
(a)
duplicate
nhân
nhận bản
sao chép
nhân bản
sự suy luận
(a)
sự giới thiệu
(a)
thực tế
(a)
người nghiên cứu
(a)
metion
đề cập, nhắc đến
thông báo
giới thiệu
bắt chước
nguồn
source
resource
trick
electric
enable to
dễ dàng
có thể
không thể
có khả năng để
institution
(a)
graduation
(a)
có tầm ảnh hưởng
(a)
nhỏ gọn, dễ dàng mang đi
(a)
national
quốc gia
đa quốc gia
quốc tế
thuộc về quốc gia
bình thường hoá
(a)
(Closest)
jobless
(a)
underpay
(a)
không đủ tuổi
(a)
tính cẩn thận
careful
carefulness
uncareful
uncarefulness
