wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Minitest D22/03 G10

Total questions: 60

Worksheet time: 52mins

Name
Class
Date
1.

có văn hoá/ có học thức

a)

functional

b)

fluctuate

c)

cultivated

d)

specific

2.

method

(a)  

3.

sự cản trở

(a)  

4.

(Closest)

Affect

(a)  

5.

(Closest)

compensate

(a)  

6.

adept

(a)  

7.

theme

(a)  

8.

rectify

(a)  

9.

trình độ

(a)  

10.

cái này hoặc cái kia

a)

neither.... nor

b)

either.... or

11.

phi giới tính

(a)  

12.

nỗ lực

a)

reasonable

b)

effort

c)

accommodate

d)

proficiency

13.

đại dịch

(a)  

14.

thành thật mà nói

(a)  

15.

sáng tạo, đổi mới

a)

innovative

b)

considerable

c)

marginal

d)

curcial

16.

lỗi thời >< tân tiến, cải tiến (mang tính cách mạng)

(a)  

17.

(Opposite)

flexible

(a)  

18.

các phương án thay thế

(a)  

19.

ấn tượng

a)

persuade

b)

optimal

c)

rigid

d)

impressive

20.

(Closest)

Informative

(a)  

21.

công nghệ tiên tiến

(a)  

22.

chia ra + giới từ

(a)  

23.

phần mềm

a)

link

b)

software

c)

source

d)

syllable

24.

phức tạp

a)

complicated

b)

developed

c)

sophisticated

d)

break down

25.

nhiều, khổng lồ

(a)  

26.

những khách du lịch nước ngoài

(a)  

27.

ngôn ngữ bản địa

(a)  

28.

evaluation

(a)  

29.

từng bước một

(a)  

30.

ước + giới từ?

(a)  

31.

sự phát triển bất bình thường

(a)  

32.

sự phát triển bình thường

(a)  

33.

xác định

a)

fingertip

b)

identify

c)

favoured

d)

evaluation

34.

nhẹ nhàng

(a)  

35.

chịu đựng

a)

sufffer from

b)

suffer to

c)

sufer to

d)

suffer from

36.

postal

(a)  

37.

tình cờ, tai nạn, không cố ý

(a)  

38.

notice

(a)  

39.

platform

(a)  

40.

đối với

(a)  

41.

sự đóng góp

a)

contrabution

b)

comtribution

c)

contribution

d)

contibution

42.

bắt chước

(a)  

43.

duplicate

a)

nhân

b)

nhận bản

c)

sao chép

d)

nhân bản

44.

sự suy luận

(a)  

45.

sự giới thiệu

(a)  

46.

thực tế

(a)  

47.

người nghiên cứu

(a)  

48.

metion

a)

đề cập, nhắc đến

b)

thông báo

c)

giới thiệu

d)

bắt chước

49.

nguồn

a)

source

b)

resource

c)

trick

d)

electric

50.

enable to

a)

dễ dàng

b)

có thể

c)

không thể

d)

có khả năng để

51.

institution

(a)  

52.

graduation

(a)  

53.

có tầm ảnh hưởng

(a)  

54.

nhỏ gọn, dễ dàng mang đi

(a)  

55.

national

a)

quốc gia

b)

đa quốc gia

c)

quốc tế

d)

thuộc về quốc gia

56.

bình thường hoá

(a)  

57.

(Closest)

jobless

(a)  

58.

underpay

(a)  

59.

không đủ tuổi

(a)  

60.

tính cẩn thận

a)

careful

b)

carefulness

c)

uncareful

d)

uncarefulness