Font size
Worksheetsđuôi ed
Total questions: 115
Worksheet time: 58mins
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
visited
decided
engaged
disappointed
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
learned
kissed
stopped
laughed
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
installed
reformed
appointed c.
stayed
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
. washed
matched
educated
enriched
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
exhibited
attended
improved
dedicated
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
endangered
killed
developed
threatened
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
. visited
wanted
looked
needed
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
laughed
hoped
referred
shopped
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
washed
watched
passed
used
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
decided
fired
traveled
enjoyed
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
believed
asked
allowed
died
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
passed
talked
started
wished
Từ nào có phần gạch chân có phát âm khác với 3 từ còn lại
stopped
robbed
looked
watched
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
goes
washes
changes
brushes
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
writes
benches
pencil cases
watches
chọn câu đúng
a. visited
b. decided
c. engaged
d. disappointed
chọn câu đúng
a. wanted
b. stopped
c. worked
d. forced
decided
relieved
travelled
referred
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
visits
stops
cooks
runs
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
devices
boxes
knives
matches
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
visits
stops
cooks
runs
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
devices
boxes
knives
matches
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
goes
washes
teaches
practices
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
tables
students
pencils
rulers
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
stops
works
meets
reads
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
watches
plays
washes
misses
chọn câu đúng
a. visited
b. decided
c. engaged
d. disappointed
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
visited
showed
wondered
studied
tìm từ có cách phát âm khác
contributed
jumped
introduced
vanished
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với các từ còn lại
killed
hurried
regretted
planned
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
visited
showed
wondered
studied
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
needed
booked
finished
washed
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
packed
punched
filled
promised
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
considered
pulled
laughed
arranged
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
discovered
destroyed
developed
opened
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
repaired
invented
wounded
succeeded
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
improved
parked
broadened
examined
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
delivered
replaced
obeyed
organized
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
painted
provided
protected
equipped
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
tested
marked
presented
founded
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
allowed
dressed
flashed
mixed
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
switched
stayed
believed
cleared
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
recommended
waited
handed
designed
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
annoyed
remembered
arrested
wondered
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
advanced
polished
competed
announced
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
whispered
wandered
vanished
jogged
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
introduced
complained
compared
applied
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
covered
installed
described
decorated
Chọn từ có cách phát âm đuôi ED khác với những từ còn lại
arrived
smoked
used
occurred
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
visited
decided
engaged
disappointed
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
learned
kissed
stopped
laughed
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
installed
reformed
appointed c.
stayed
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
intended
fitted
educated
locked
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
. washed
matched
educated
enriched
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
exhibited
attended
improved
dedicated
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
endangered
killed
developed
threatened
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
. visited
wanted
looked
needed
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
. galloped
planned
worked
helped
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
laughed
hoped
referred
shopped
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
started
hurried
studied
stayed
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
washed
watched
passed
used
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
died
believed
asked
allowed
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
believed
asked
allowed
died
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
decided
fired
traveled
enjoyed
walkED (âm cuối phát âm là......)
/t/
/d/
/id/
carriED (âm cuối phát âm là......)
/t/
/d/
/id/
arrivED (âm cuối phát âm là......)
/t/
/d/
/id/
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
believed
asked
allowed
died
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
decided
fired
traveled
enjoyed
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
washed
matched
educated
enriched
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
started
hurried
studied
stayed
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
intended
fitted
educated
locked
lookED (âm cuối phát âm là......)
/t/
/d/
/id/
joinED (âm cuối phát âm là......)
/t/
/d/
/id/
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
passed
talked
started
wished
finishED (âm cuối phát âm là......)
/t/
/d/
/id/
Chọn phát âm -ed đúng cho động từ sau:
missed
/t/
/d/
/id/
/ed/
Chọn "ed" có phát âm khác các từ còn lại
needed
booked
stopped
washed
Bạn thấy quy tắc đọc ed dễ không?
Quá dễ
Hơi hơi dễ
Đơn giản
Chọn từ có phát âm đuôi -ed khác:
arrived
believed
received
hoped
Chọn từ có phát âm đuôi -ed khác:
opened
knocked
played
occured
Chọn từ có phát âm đuôi -ed khác:
tried
played
cleaned
asked
Chọn từ có phát âm đuôi -ed khác:
watched
phoned
referred
followed
Chọn từ có phát âm đuôi -ed khác:
kissed
helped
forced
wanted
Chọn từ có phát âm đuôi -ed khác:
switched
stayed
believed
cleared
Chọn từ có phát âm đuôi -ed khác:
painted
provided
protected
equipped
Chọn từ có phát âm đuôi -ed khác:
talked
fished
arrived
stepped
Chọn từ có phát âm đuôi -ed khác:
annoyed
phoned
watched
remembered
Từ nào có phần gạch chân có phát âm khác với 3 từ còn lại
stopped
robbed
looked
watched
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
goes
washes
changes
brushes
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
visits
stops
cooks
runs
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
devices
boxes
knives
matches
Chọn từ có cách phát âm đuối s/es khác với các từ còn lại:
tables
students
pencils
rulers
Chọn từ có âm cuối phát âm khác các từ còn lại
houses
faces
hates
places
Chọn từ có âm cuối phát âm khác các từ còn lại
walks
steps
shuts
plays
Chọn từ có âm cuối phát âm khác các từ còn lại
leaves
takes
phones
numbers
Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại
beds
doors
plays
students
Chọn câu có cách đọc -s/-es ở đuôi khác với các câu còn lại
arms
suits
chairs
doors
Chọn 1 đáp án có cách phát âm đuôi ed khác với những từ còn lại
washed
matched
educated
enriched
Chọn từ có phát âm đuôi -ed khác:
arrived
believed
received
hoped
Chọn từ có phát âm đuôi -ed khác:
opened
knocked
played
occured
Chọn từ có phát âm đuôi -ed khác:
tried
obeyed
cleaned
asked
Chọn từ có phát âm đuôi -ed khác:
watched
phoned
referred
followed
Chọn từ có phát âm đuôi -ed khác:
agreed
succeeded
smiled
cleaned
Chọn từ có phát âm đuôi -ed khác:
kissed
helped
forced
wanted
Chọn từ có phát âm đuôi -ed khác:
switched
stayed
believed
cleared
Chọn từ có phát âm đuôi -ed khác:
painted
provided
protected
equipped
Chọn từ có phát âm đuôi -ed khác:
talked
fished
arrived
stepped
Chọn từ có phát âm đuôi -ed khác:
annoyed
phoned
watched
remembered
