Font size
WorksheetsÔn tập Hsk1
Total questions: 40
Worksheet time: 40mins
Tiếng Trung
阿拉伯语
中文
西班牙语
英语
Số 5
五
八
四
九
Đồ ăn Trung Quốc
面条
馒头
中国菜
包子
Thứ 3
星期一
星期三
星期四
星期二
Thầy cô
人
工作
营业员
老师
学校
xuèxiáo
xuéxiāo
xuéxiào
xuěxiào
商店
fàndiàn
shūdiàn
yàodiàn
shāngdiàn
茶
shuǐ
chá
jiǔ
fàn
椅子
yūzi
yǔzí
yúzi
yǐzi
怎么样
zěnme yàng
shénme yàng
zěnme yáng
shénme yáng
Điền vào chỗ trống: 你叫什么 (a) ?(2 từ)
Điền vào chỗ trống:
你去 (a) ?
Điền vào chỗ trống:
我去商店 (a) 东西。
Điền vào chỗ trống:
你 (a) 什么?
Điền vào chỗ trống:
现在 (a) 点?
Điền vào chỗ trống:
苹果 (a) 钱?
Điền vào chỗ trống:
我要买两 (a) 茶。
Điền vào chỗ trống:
中午你去 (a) 吃饭?
Điền vào chỗ trống:
我.......吃水果,她......吃米饭。(2 chỗ trống cùng 1 từ)
(a)
Điền vào chỗ trống:
那个人是 (a) ?
Sắp xếp câu sau:
喜欢/我/喝/茶
(a)
Sắp xếp câu sau:
哪/你/国/人?/是/
(a)
Sắp xếp câu sau:
去/商店/我/去/你/不/去?
(a)
Sắp xếp câu sau:
书/是/老师/这/的
(a)
Sắp xếp câu sau:
今天/不冷不热/天气/很/,/好
(a)
这是什么?
(a)
这是什么?
(a)
这是什么?
(a)
Điền vào chỗ trống:
这是 (a)
这是哪个国家?
(a)
Cách đọc của 50:
(a)
Cách đọc của 23
(a)
Cách đọc của 9 giờ kém 10
(a)
Cách đọc của 15 đồng
(a)
Dịch câu sau:
Đồ ăn Trung Quốc ngon không?
(a)
Dịch câu sau:
Sang năm anh ấy về nước.
(a)
Dịch câu sau:
Tôi muốn ăn cơm, bạn muốn ăn không?
(a)
Dịch câu sau:
Anh ấy muốn mua một quyển sách tiếng Trung.
(a)
Dịch câu sau:
Ngày mai 8 giờ chúng tôi đi xem phim nhé.
(a)
Dịch câu sau:
Buổi chiều bạn gọi điện cho ai thế?
(a)
