Worksheetsenglish 9 tu vung bai 10
Total questions: 25
Worksheet time: 21mins
astronaut
phi hành gia
phi hành giả
người máy
vũ trụ
astronomy (a)
attach (a)
float (a)
habitable
thiên hà
hành tinh
đủ điều kiện sống
sao hoả
International Space Station (ISS) (a)
galaxy (a)
land
hạ cánh
cất cánh
phản lực
launch
vận hành
tên lửa
hạ cánh
phóng
meteorite (a)
microgravity
mất phương hướng
tàu vũ trụ
lơ lửng
không trọng lực
mission
không gian
nhiệm vụ
tên lửa
hành tinh
operate (a)
orbit
công thức toán
xoay quanh, đi theo quỹ đạo
quay vòng tròn
quỹ đạo
parabolic flight
chuyến bay tạo môi trường lơ lửng
chuyến bay tạo môi trường không trọng lưc
chuyến bay tạo môi trường không gian
chuyến bay vòng cung
rocket
tên lửa
tàu con thoi
vệ tinh
rinseless
vệ sinh
xả nước
bồn cầu
không cần xả nước
satellite
trạm không gian
tàu vũ trụ
vệ tinh
trạm vũ trụ
space tourism
ngành du lịch vũ trụ
ngành khám phá vũ trụ
ngành tham quan vũ trụ
ngành du lịch toàn cầu
spacecraft
trạm không gian
tàu vũ trụ
vệ tinh
tên lửa
spaceline
máy bay du lịch
hãng hàng không vũ trụ
hãng máy bay vũ trụ
hãng khám phá vũ trụ
spacesuit
quần áo lặn
quần áo bay
đồ bảo hộ
trang phục du hành vũ trụ
spacewalk (a)
telescope
kính viễn vọng
kính thiên văn
kính lúp
kính hiển vi
universe
vũ trụ
không gian
thiên hà
hố đen
