WorksheetsTỪ VỰNG NGÀY 19
Total questions: 140
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Get/receive a call
a)
nhận một cuộc gọi
b)
chương trình cho cuộc họp
c)
tìm kiếm
d)
giải thích
2.
Interior renovation
a)
sự cải tạo nội thất
b)
nhận một cuộc gọi
c)
chương trình cho cuộc họp
d)
tìm kiếm
3.
Upset
a)
buồn bã
b)
sự cải tạo nội thất
c)
nhận một cuộc gọi
d)
chương trình cho cuộc họp
4.
Countertop
a)
mặt bàn
b)
buồn bã
c)
sự cải tạo nội thất
d)
nhận một cuộc gọi
5.
Install = set up
a)
cài đặt
b)
mặt bàn
c)
buồn bã
d)
sự cải tạo nội thất
6.
That's strange!
a)
Lạ thất đấy!
b)
cài đặt
c)
mặt bàn
d)
buồn bã
7.
Place an order
a)
đặt một đơn hàng
b)
Lạ thất đấy!
c)
cài đặt
d)
mặt bàn
8.
White marble
a)
đá cẩm thạch trắng
b)
đặt một đơn hàng
c)
Lạ thất đấy!
d)
cài đặt
9.
Remember correctly
a)
nhớ một cách chính xác
b)
đá cẩm thạch trắng
c)
đặt một đơn hàng
d)
Lạ thất đấy!
10.
Replacement = alternative = Substitute
a)
sự thay thế, người thay thế
b)
nhớ một cách chính xác
c)
đá cẩm thạch trắng
d)
đặt một đơn hàng
11.
Immediately = at once = right away =right now
a)
ngay lập tức
b)
sự thay thế, người thay thế
c)
nhớ một cách chính xác
d)
đá cẩm thạch trắng
12.
Report a mistake
a)
báo cáo một lỗi
b)
ngay lập tức
c)
sự thay thế, người thay thế
d)
nhớ một cách chính xác
13.
Cooking class
a)
lớp học nấu ăn
b)
báo cáo một lỗi
c)
ngay lập tức
d)
sự thay thế, người thay thế
14.
Sign up = register for
a)
đăng ký
b)
lớp học nấu ăn
c)
báo cáo một lỗi
d)
ngay lập tức
15.
Boost sales = increase sales
a)
tăng doanh số
b)
đăng ký
c)
lớp học nấu ăn
d)
báo cáo một lỗi
16.
equipment = appliance
a)
thiết bị, dụng cụ
b)
tăng doanh số
c)
đăng ký
d)
lớp học nấu ăn
17.
Hopefully
a)
đầy hy vọng, phấn khởi
b)
thiết bị, dụng cụ
c)
tăng doanh số
d)
đăng ký
18.
Get a shipment
a)
nhận được một đơn hàng
b)
đầy hy vọng, phấn khởi
c)
thiết bị, dụng cụ
d)
tăng doanh số
19.
Cookware
a)
dụng cụ nấu ăn
b)
nhận được một đơn hàng
c)
đầy hy vọng, phấn khởi
d)
thiết bị, dụng cụ
20.
Put everything on the shelves = stock some shelves
a)
sắp xếp mọi thứ lên giá
b)
dụng cụ nấu ăn
c)
nhận được một đơn hàng
d)
đầy hy vọng, phấn khởi
21.
Have a chance to Vo = have an opportunity to Vo
a)
có cơ hội để làm gì
b)
sắp xếp mọi thứ lên giá
c)
dụng cụ nấu ăn
d)
nhận được một đơn hàng
22.
Head of marketing
a)
trưởng phòng tiếp thị
b)
có cơ hội để làm gì
c)
sắp xếp mọi thứ lên giá
d)
dụng cụ nấu ăn
23.
The launch of the product = product launch
a)
việc ra mắt sản phẩm
b)
trưởng phòng tiếp thị
c)
có cơ hội để làm gì
d)
sắp xếp mọi thứ lên giá
24.
Approachable = friendly
a)
thân thiện
b)
việc ra mắt sản phẩm
c)
trưởng phòng tiếp thị
d)
có cơ hội để làm gì
25.
Computer manufacturer
a)
nhà sản xuất máy tính
b)
thân thiện
c)
việc ra mắt sản phẩm
d)
trưởng phòng tiếp thị
26.
A good fit
a)
một sự phù hợp
b)
nhà sản xuất máy tính
c)
thân thiện
d)
việc ra mắt sản phẩm
27.
Expand to
a)
mở rộng
b)
một sự phù hợp
c)
nhà sản xuất máy tính
d)
thân thiện
28.
Be wondering....
a)
tự hỏi...
b)
mở rộng
c)
một sự phù hợp
d)
nhà sản xuất máy tính
29.
Automatically
a)
một cách tự động
b)
tự hỏi...
c)
mở rộng
d)
một sự phù hợp
30.
Close the door properly
a)
đóng cửa đúng cách
b)
một cách tự động
c)
tự hỏi...
d)
mở rộng
31.
Concerned about
a)
lo lắng về
b)
đóng cửa đúng cách
c)
một cách tự động
d)
tự hỏi...
32.
Temperature
a)
nhiệt độ
b)
lo lắng về
c)
đóng cửa đúng cách
d)
một cách tự động
33.
A repair person
a)
nhân viên sửa chữa
b)
nhiệt độ
c)
lo lắng về
d)
đóng cửa đúng cách
34.
A hardware store (software: phần mềm)
a)
cửa hàng phần cứng
b)
nhân viên sửa chữa
c)
nhiệt độ
d)
lo lắng về
35.
Confusion
a)
sự lộn xộn,sự nhầm lẫn
b)
cửa hàng phần cứng
c)
nhân viên sửa chữa
d)
nhiệt độ
36.
Finish examining
a)
kết thúc việc kiểm tra
b)
sự lộn xộn,sự nhầm lẫn
c)
cửa hàng phần cứng
d)
nhân viên sửa chữa
37.
Look healthy
a)
có vẻ khỏe mạnh
b)
kết thúc việc kiểm tra
c)
sự lộn xộn,sự nhầm lẫn
d)
cửa hàng phần cứng
38.
serious = severe
a)
nghiêm trọng
b)
có vẻ khỏe mạnh
c)
kết thúc việc kiểm tra
d)
sự lộn xộn,sự nhầm lẫn
39.
Brush too hard
a)
đánh răng quá mạnh
b)
nghiêm trọng
c)
có vẻ khỏe mạnh
d)
kết thúc việc kiểm tra
40.
Toothbrush (toothpaste: kem đánh răng)
a)
bàn chải đánh răng
b)
đánh răng quá mạnh
c)
nghiêm trọng
d)
có vẻ khỏe mạnh
41.
Pamphlet = brochure
a)
cuốn sách nhỏ
b)
bàn chải đánh răng
c)
đánh răng quá mạnh
d)
nghiêm trọng
42.
Useful recommendations
a)
sự đề xuất hữu ích
b)
cuốn sách nhỏ
c)
bàn chải đánh răng
d)
đánh răng quá mạnh
43.
Be impressed with
a)
ấn tượng với
b)
sự đề xuất hữu ích
c)
cuốn sách nhỏ
d)
bàn chải đánh răng
44.
Qualification
a)
trình độ chuyên môn
b)
ấn tượng với
c)
sự đề xuất hữu ích
d)
cuốn sách nhỏ
45.
Exciting news
a)
tin tức thú vị
b)
trình độ chuyên môn
c)
ấn tượng với
d)
sự đề xuất hữu ích
46.
A big decision
a)
quyết định trọng đại
b)
tin tức thú vị
c)
trình độ chuyên môn
d)
ấn tượng với
47.
Accept the position
a)
chấp nhận vị trí làm việc
b)
quyết định trọng đại
c)
tin tức thú vị
d)
trình độ chuyên môn
48.
A charity event
a)
sự kiện từ thiện
b)
chấp nhận vị trí làm việc
c)
quyết định trọng đại
d)
tin tức thú vị
49.
neighborhood playground
a)
một sân chơi ở khu vực
b)
sự kiện từ thiện
c)
chấp nhận vị trí làm việc
d)
quyết định trọng đại
50.
Coworker = colleagues
a)
đồng nghiệp
b)
một sân chơi ở khu vực
c)
sự kiện từ thiện
d)
chấp nhận vị trí làm việc
51.
Winter boot
a)
giày mùa đông
b)
đồng nghiệp
c)
một sân chơi ở khu vực
d)
sự kiện từ thiện
52.
Appreciate
a)
đánh giá cao
b)
giày mùa đông
c)
đồng nghiệp
d)
một sân chơi ở khu vực
53.
Stockroom
a)
kho chứa hàng
b)
đánh giá cao
c)
giày mùa đông
d)
đồng nghiệp
54.
Interested in
a)
quan tâm đến
b)
kho chứa hàng
c)
đánh giá cao
d)
giày mùa đông
55.
A different style
a)
một phong cách khác biệt
b)
quan tâm đến
c)
kho chứa hàng
d)
đánh giá cao
56.
Energy management software
a)
phần mềm quản lý năng lượng
b)
một phong cách khác biệt
c)
quan tâm đến
d)
kho chứa hàng
57.
Quite substantial
a)
khá đáng kể
b)
phần mềm quản lý năng lượng
c)
một phong cách khác biệt
d)
quan tâm đến
58.
Energy cost
a)
chi phí năng lượng
b)
khá đáng kể
c)
phần mềm quản lý năng lượng
d)
một phong cách khác biệt
59.
Automatically control
a)
kiểm soát một cách tự động
b)
chi phí năng lượng
c)
khá đáng kể
d)
phần mềm quản lý năng lượng
60.
For operating machines
a)
cho việc vận hành máy móc
b)
kiểm soát một cách tự động
c)
chi phí năng lượng
d)
khá đáng kể
61.
Demonstration
a)
sự chứng minh, buổi chạy thử
b)
cho việc vận hành máy móc
c)
kiểm soát một cách tự động
d)
chi phí năng lượng
62.
Awards banquet
a)
bữa tiệc trao giải
b)
sự chứng minh, buổi chạy thử
c)
cho việc vận hành máy móc
d)
kiểm soát một cách tự động
63.
Check the schedule
a)
kiểm tra lịch trình
b)
bữa tiệc trao giải
c)
sự chứng minh, buổi chạy thử
d)
cho việc vận hành máy móc
64.
Available >< unavailable
a)
có sẵn >< không có sẵn
b)
kiểm tra lịch trình
c)
bữa tiệc trao giải
d)
sự chứng minh, buổi chạy thử
65.
Expensive = costly
a)
đắt đỏ
b)
có sẵn >< không có sẵn
c)
kiểm tra lịch trình
d)
bữa tiệc trao giải
66.
Vegetarian option
a)
lựa chọn đồ chay
b)
đắt đỏ
c)
có sẵn >< không có sẵn
d)
kiểm tra lịch trình
67.
Factory productivity
a)
năng suất nhà máy
b)
lựa chọn đồ chay
c)
đắt đỏ
d)
có sẵn >< không có sẵn
68.
Lightbulb
a)
bóng đèn
b)
năng suất nhà máy
c)
lựa chọn đồ chay
d)
đắt đỏ
69.
Stable >< unstable
a)
ổn định><không ổn định
b)
bóng đèn
c)
năng suất nhà máy
d)
lựa chọn đồ chay
70.
Recently = lately
a)
gần đây
b)
ổn định><không ổn định
c)
bóng đèn
d)
năng suất nhà máy
71.
Have sth inspected
a)
có cái gì được kiểm tra
b)
gần đây
c)
ổn định><không ổn định
d)
bóng đèn
72.
Currently = presently
a)
hiện tại
b)
có cái gì được kiểm tra
c)
gần đây
d)
ổn định><không ổn định
73.
Reduce the workload = decrease the workload
a)
giảm thiểu khối lượng công việc
b)
hiện tại
c)
có cái gì được kiểm tra
d)
gần đây
74.
Human resources department
a)
bộ phận nhân sự
b)
giảm thiểu khối lượng công việc
c)
hiện tại
d)
có cái gì được kiểm tra
75.
Hiring process
a)
quá trình tuyển dụng
b)
bộ phận nhân sự
c)
giảm thiểu khối lượng công việc
d)
hiện tại
76.
eliminate = remove =stop
a)
loại bỏ
b)
quá trình tuyển dụng
c)
bộ phận nhân sự
d)
giảm thiểu khối lượng công việc
77.
A group interview
a)
Phỏng vấn nhóm
b)
loại bỏ
c)
quá trình tuyển dụng
d)
bộ phận nhân sự
78.
Job candidate
a)
ứng cử viên xin ứng tuyển
b)
Phỏng vấn nhóm
c)
loại bỏ
d)
quá trình tuyển dụng
79.
Local news
a)
tin tức địa phương
b)
ứng cử viên xin ứng tuyển
c)
Phỏng vấn nhóm
d)
loại bỏ
80.
Resident
a)
cư dân
b)
tin tức địa phương
c)
ứng cử viên xin ứng tuyển
d)
Phỏng vấn nhóm
81.
Grand opening
a)
lễ khai trương
b)
cư dân
c)
tin tức địa phương
d)
ứng cử viên xin ứng tuyển
82.
A photo contest
a)
một cuộc thi ảnh
b)
lễ khai trương
c)
cư dân
d)
tin tức địa phương
83.
Contest rules and regulations =contest guidelines
a)
các quy tắc và quy định cuộc thi
b)
một cuộc thi ảnh
c)
lễ khai trương
d)
cư dân
84.
Passengers
a)
hành khách
b)
các quy tắc và quy định cuộc thi
c)
một cuộc thi ảnh
d)
lễ khai trương
85.
Take a photo = take a picture
a)
chụp ảnh
b)
hành khách
c)
các quy tắc và quy định cuộc thi
d)
một cuộc thi ảnh
86.
Submit for the contest
a)
đệ trình cho cuộc thi
b)
chụp ảnh
c)
hành khách
d)
các quy tắc và quy định cuộc thi
87.
Luggage = baggage
a)
hành lý
b)
đệ trình cho cuộc thi
c)
chụp ảnh
d)
hành khách
88.
Final destination
a)
điểm đến cuối cùng
b)
hành lý
c)
đệ trình cho cuộc thi
d)
chụp ảnh
89.
At no extra charge = at no extra cost = free
a)
miễn phí, không mất phí
b)
điểm đến cuối cùng
c)
hành lý
d)
đệ trình cho cuộc thi
90.
An airline representative
a)
một người đại diện hãng hàng không
b)
miễn phí, không mất phí
c)
điểm đến cuối cùng
d)
hành lý
91.
The gate desk
a)
bàn làm việc ở cổng
b)
một người đại diện hãng hàng không
c)
miễn phí, không mất phí
d)
điểm đến cuối cùng
92.
Seat assignment
a)
Sự phân chia chỗ ngồi
b)
bàn làm việc ở cổng
c)
một người đại diện hãng hàng không
d)
miễn phí, không mất phí
93.
Favorite stops
a)
các điểm dùng chân yêu thích
b)
Sự phân chia chỗ ngồi
c)
bàn làm việc ở cổng
d)
một người đại diện hãng hàng không
94.
City hall
a)
tòa thị chính, hội trường thành phố
b)
các điểm dùng chân yêu thích
c)
Sự phân chia chỗ ngồi
d)
bàn làm việc ở cổng
95.
Government building
a)
tòa nhà chính phủ
b)
tòa thị chính, hội trường thành phố
c)
các điểm dùng chân yêu thích
d)
Sự phân chia chỗ ngồi
96.
Explore the market
a)
khám phá thị trường
b)
tòa nhà chính phủ
c)
tòa thị chính, hội trường thành phố
d)
các điểm dùng chân yêu thích
97.
Conduct a market survey
a)
tiến hành cuộc khảo sát thị trường
b)
khám phá thị trường
c)
tòa nhà chính phủ
d)
tòa thị chính, hội trường thành phố
98.
Phone application
a)
ứng dụng điện thoại
b)
tiến hành cuộc khảo sát thị trường
c)
khám phá thị trường
d)
tòa nhà chính phủ
99.
To order groceries
a)
đặt hàng tạp hóa
b)
ứng dụng điện thoại
c)
tiến hành cuộc khảo sát thị trường
d)
khám phá thị trường
100.
Consistent complaint
a)
phàn nàn liên tục
b)
đặt hàng tạp hóa
c)
ứng dụng điện thoại
d)
tiến hành cuộc khảo sát thị trường
101.
Too complicated
a)
quá phức tạp
b)
phàn nàn liên tục
c)
đặt hàng tạp hóa
d)
ứng dụng điện thoại
102.
Present some ideas
a)
trình bày các ý tưởng
b)
quá phức tạp
c)
phàn nàn liên tục
d)
đặt hàng tạp hóa
103.
A technology consultant
a)
nhà tư vấn về công nghệ
b)
trình bày các ý tưởng
c)
quá phức tạp
d)
phàn nàn liên tục
104.
A quick announcement
a)
một thông báo nhanh
b)
nhà tư vấn về công nghệ
c)
trình bày các ý tưởng
d)
quá phức tạp
105.
Remedy the situation
a)
khắc phục tình hình
b)
một thông báo nhanh
c)
nhà tư vấn về công nghệ
d)
trình bày các ý tưởng
106.
In the meantime = meanwhile
a)
trong thời gian chờ đợi
b)
khắc phục tình hình
c)
một thông báo nhanh
d)
nhà tư vấn về công nghệ
107.
Complimentary ticket
a)
vé miễn phí
b)
trong thời gian chờ đợi
c)
khắc phục tình hình
d)
một thông báo nhanh
108.
Upcoming festival
a)
lễ hội sắp diễn ra
b)
vé miễn phí
c)
trong thời gian chờ đợi
d)
khắc phục tình hình
109.
Executive board
a)
ban điều hành
b)
lễ hội sắp diễn ra
c)
vé miễn phí
d)
trong thời gian chờ đợi
110.
Reevaluate our brand
a)
đánh giá lại thương hiệu
b)
ban điều hành
c)
lễ hội sắp diễn ra
d)
vé miễn phí
111.
Reveal = disclose = release
a)
tiết lộ
b)
đánh giá lại thương hiệu
c)
ban điều hành
d)
lễ hội sắp diễn ra
112.
An updated product
a)
một sản phẩm được cập nhật
b)
tiết lộ
c)
đánh giá lại thương hiệu
d)
ban điều hành
113.
Wireless charging
a)
sạc không dây
b)
một sản phẩm được cập nhật
c)
tiết lộ
d)
đánh giá lại thương hiệu
114.
Mobile devices
a)
thiết bị di động
b)
sạc không dây
c)
một sản phẩm được cập nhật
d)
tiết lộ
115.
Official launch
a)
Ra mắt chính thức
b)
thiết bị di động
c)
sạc không dây
d)
một sản phẩm được cập nhật
116.
A press release
a)
thông cáo báo chí
b)
Ra mắt chính thức
c)
thiết bị di động
d)
sạc không dây
117.
news outlet
a)
đơn vi truyền thông, cơ quan tin tức
b)
thông cáo báo chí
c)
Ra mắt chính thức
d)
thiết bị di động
118.
A little tricky
a)
một chút khó khăn
b)
đơn vi truyền thông, cơ quan tin tức
c)
thông cáo báo chí
d)
Ra mắt chính thức
119.
Orientation
a)
sự định hướng
b)
một chút khó khăn
c)
đơn vi truyền thông, cơ quan tin tức
d)
thông cáo báo chí
120.
Excellent work
a)
công việc xuất sắc
b)
sự định hướng
c)
một chút khó khăn
d)
đơn vi truyền thông, cơ quan tin tức
121.
Compliment sb
a)
khen ngợi ai đó
b)
công việc xuất sắc
c)
sự định hướng
d)
một chút khó khăn
122.
Construction
a)
sự xây dựng
b)
khen ngợi ai đó
c)
công việc xuất sắc
d)
sự định hướng
123.
Ad campaign
a)
chiến dịch quảng cáo
b)
sự xây dựng
c)
khen ngợi ai đó
d)
công việc xuất sắc
124.
A jump in sales
a)
sự tăng vọt trong doanh số
b)
chiến dịch quảng cáo
c)
sự xây dựng
d)
khen ngợi ai đó
125.
Professional development opportunity
a)
cơ hội phát triển chuyên nghiệp
b)
sự tăng vọt trong doanh số
c)
chiến dịch quảng cáo
d)
sự xây dựng
126.
Reimbursement = refund = compensation
a)
sự đền bù, bồi thường
b)
cơ hội phát triển chuyên nghiệp
c)
sự tăng vọt trong doanh số
d)
chiến dịch quảng cáo
127.
Tuition
a)
học phí
b)
sự đền bù, bồi thường
c)
cơ hội phát triển chuyên nghiệp
d)
sự tăng vọt trong doanh số
128.
Interesting course
a)
khóa học thú vị
b)
học phí
c)
sự đền bù, bồi thường
d)
cơ hội phát triển chuyên nghiệp
129.
A blue case
a)
hộp đựng màu xanh
b)
khóa học thú vị
c)
học phí
d)
sự đền bù, bồi thường
130.
Sunglasses
a)
kính râm
b)
hộp đựng màu xanh
c)
khóa học thú vị
d)
học phí
131.
Landscaping
a)
phong cảnh
b)
kính râm
c)
hộp đựng màu xanh
d)
khóa học thú vị
132.
Be responsible for = in charge of = take charge of
a)
chịu trách nhiệm
b)
phong cảnh
c)
kính râm
d)
hộp đựng màu xanh
133.
The shopping complex
a)
khu phức hợp mua sắm
b)
chịu trách nhiệm
c)
phong cảnh
d)
kính râm
134.
A lost item
a)
hàng hóa bị mất
b)
khu phức hợp mua sắm
c)
chịu trách nhiệm
d)
phong cảnh
135.
Gardener
a)
người làm vườn
b)
hàng hóa bị mất
c)
khu phức hợp mua sắm
d)
chịu trách nhiệm
136.
Home furniture
a)
đồ nội thất nhà ở
b)
người làm vườn
c)
hàng hóa bị mất
d)
khu phức hợp mua sắm
137.
Outdoor area
a)
khu vực ngoài trời
b)
đồ nội thất nhà ở
c)
người làm vườn
d)
hàng hóa bị mất
138.
Account for = explain
a)
giải thích
b)
khu vực ngoài trời
c)
đồ nội thất nhà ở
d)
người làm vườn
139.
Look for = search for = seek
a)
tìm kiếm
b)
giải thích
c)
khu vực ngoài trời
d)
đồ nội thất nhà ở
140.
Agenda for the meeting
a)
chương trình cho cuộc họp
b)
tìm kiếm
c)
giải thích
d)
khu vực ngoài trời
100 %
