wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

41課ー2

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.
ông (của mình)
a)
そふ
b)
かんりにん
c)
おば
d)
おじ
2.
bà (của mình)
a)
そぼ
b)
このあいだ
c)
おばさん
d)
おじさん
3.
cháu (của mình)
a)
まご
b)
そふ
c)
かんりにん
d)
おば
4.
cháu (của ngời khác)
a)
おまごさん
b)
そぼ
c)
このあいだ
d)
おばさん
5.
chú, bác (của mình)
a)
おじ
b)
まご
c)
そふ
d)
かんりにん
6.
chú bác (của ngời khác)
a)
おじさん
b)
おまごさん
c)
そぼ
d)
このあいだ
7.
cô, dì, bác (của mình)
a)
おば
b)
おじ
c)
まご
d)
そふ
8.
cô, dì, bác (của ngời khác)
a)
おばさん
b)
おじさん
c)
おまごさん
d)
そぼ
9.
người quản lý
a)
かんりにん
b)
おば
c)
おじ
d)
まご
10.
vừa rồi, mấy hôm trước
a)
このあいだ
b)
おばさん
c)
おじさん
d)
おまごさん
11.
a)

ông (của mình)

b)

người quản lý

c)

cô, dì, bác (của mình)

d)

chú, bác (của mình)

12.
a)

bà (của mình)

b)

vừa rồi, mấy hôm trước

c)

cô, dì, bác (của ngời khác)

d)

chú bác (của ngời khác)

13.
a)

cháu (của mình)

b)

ông (của mình)

c)

người quản lý

d)

cô, dì, bác (của mình)

14.
a)

cháu (của ngời khác)

b)

bà (của mình)

c)

vừa rồi, mấy hôm trước

d)

cô, dì, bác (của ngời khác)

15.
a)

chú, bác (của mình)

b)

cháu (của mình)

c)

ông (của mình)

d)

người quản lý

16.
a)

chú bác (của ngời khác)

b)

cháu (của ngời khác)

c)

bà (của mình)

d)

vừa rồi, mấy hôm trước

17.
a)

cô, dì, bác (của mình)

b)

chú, bác (của mình)

c)

cháu (của mình)

d)

ông (của mình)

18.
a)

cô, dì, bác (của ngời khác)

b)

chú bác (của ngời khác)

c)

cháu (của ngời khác)

d)

bà (của mình)

19.
a)

người quản lý

b)

cô, dì, bác (của mình)

c)

chú, bác (của mình)

d)

cháu (của mình)

20.
a)

vừa rồi, mấy hôm trước

b)

cô, dì, bác (của ngời khác)

c)

chú bác (của ngời khác)

d)

cháu (của ngời khác)

21.
đôi lời
a)
ひとこと
b)
いじめます
c)
おとこ
d)
むかしばなし
22.
từng ~
a)
~ずつ
b)
かめ
c)
こどもたち
d)
ある~
23.
cặp đôi, 2 người
a)
ふたり
b)
ひとこと
c)
いじめます
d)
おとこ
24.
nhà (kính ngữ)
a)
おたく
b)
~ずつ
c)
かめ
d)
こどもたち
25.
chúc 2 người hạnh phúc
a)
どうぞしあわせに。
b)
ふたり
c)
ひとこと
d)
いじめます
26.
truyên cổ tích
a)
むかしばなし
b)
おたく
c)
~ずつ
d)
かめ
27.
một ~ nọ
a)
ある~
b)
どうぞしあわせに。
c)
ふたり
d)
ひとこと
28.
người con trai
a)
おとこ
b)
むかしばなし
c)
おたく
d)
~ずつ
29.
bọn trẻ
a)
こどもたち
b)
ある~
c)
どうぞしあわせに。
d)
ふたり
30.
bắt nạt
a)
いじめます
b)
おとこ
c)
むかしばなし
d)
おたく
31.
con rùa
a)
かめ
b)
こどもたち
c)
ある~
d)
どうぞしあわせに。
32.
a)

đôi lời

b)

bắt nạt

c)

người con trai

d)

truyên cổ tích

33.
a)

từng ~

b)

con rùa

c)

bọn trẻ

d)

một ~ nọ

34.
a)

cặp đôi, 2 người

b)

đôi lời

c)

bắt nạt

d)

người con trai

35.
a)

nhà (kính ngữ)

b)

từng ~

c)

con rùa

d)

bọn trẻ

36.
a)

chúc 2 người hạnh phúc

b)

cặp đôi, 2 người

c)

đôi lời

d)

bắt nạt

37.

むかしばなし

a)

truyên cổ tích

b)

nhà (kính ngữ)

c)

từng ~

d)

con rùa

38.

ある~

a)

một ~ nọ

b)

chúc 2 người hạnh phúc

c)

cặp đôi, 2 người

d)

đôi lời

39.

おとこ

a)

người con trai

b)

truyên cổ tích

c)

nhà (kính ngữ)

d)

từng ~

40.

こどもたち

a)

bọn trẻ

b)

một ~ nọ

c)

chúc 2 người hạnh phúc

d)

cặp đôi, 2 người

41.

いじめます

a)

bắt nạt

b)

người con trai

c)

truyên cổ tích

d)

nhà (kính ngữ)

42.

かめ

a)

con rùa

b)

bọn trẻ

c)

một ~ nọ

d)

chúc 2 người hạnh phúc

43.
giúp, giúp đỡ
a)
たすけます
b)
まっしろ
c)
すると
d)
くらします
44.
hiền lành
a)
やさしい
b)
なかみ
c)
けむり
d)
りく
45.
nàng công chúa
a)
おひめさま
b)
たすけます
c)
まっしろ
d)
すると
46.
sinh sống
a)
くらします
b)
やさしい
c)
なかみ
d)
けむり
47.
đất liền
a)
りく
b)
おひめさま
c)
たすけます
d)
まっしろ
48.
khi đó
a)
すると
b)
くらします
c)
やさしい
d)
なかみ
49.
khói
a)
けむり
b)
りく
c)
おひめさま
d)
たすけます
50.
trắng toát
a)
まっしろ
b)
すると
c)
くらします
d)
やさしい
51.
nội dung bên trong, đồ ở trong
a)
なかみ
b)
けむり
c)
りく
d)
おひめさま
52.

たすけます

a)

giúp, giúp đỡ

b)

trắng toát

c)

khi đó

d)

sinh sống

53.

やさしい

a)

hiền lành

b)

nội dung bên trong, đồ ở trong

c)

khói

d)

đất liền

54.

おひめさま

a)

nàng công chúa

b)

giúp, giúp đỡ

c)

trắng toát

d)

khi đó

55.

くらします

a)

sinh sống

b)

hiền lành

c)

nội dung bên trong, đồ ở trong

d)

khói

56.

りく

a)

đất liền

b)

nàng công chúa

c)

giúp, giúp đỡ

d)

trắng toát

57.

すると

a)

khi đó

b)

sinh sống

c)

hiền lành

d)

nội dung bên trong, đồ ở trong

58.

けむり

a)

khói

b)

đất liền

c)

nàng công chúa

d)

giúp, giúp đỡ

59.

まっしろ

a)

trắng toát

b)

khi đó

c)

sinh sống

d)

hiền lành

60.

なかみ

a)

nội dung bên trong, đồ ở trong

b)

khói

c)

đất liền

d)

nàng công chúa