NEW
Font size
Worksheets41課ー2
Total questions: 60
Worksheet time: 30mins
ông (của mình)
người quản lý
cô, dì, bác (của mình)
chú, bác (của mình)
bà (của mình)
vừa rồi, mấy hôm trước
cô, dì, bác (của ngời khác)
chú bác (của ngời khác)
cháu (của mình)
ông (của mình)
người quản lý
cô, dì, bác (của mình)
cháu (của ngời khác)
bà (của mình)
vừa rồi, mấy hôm trước
cô, dì, bác (của ngời khác)
chú, bác (của mình)
cháu (của mình)
ông (của mình)
người quản lý
chú bác (của ngời khác)
cháu (của ngời khác)
bà (của mình)
vừa rồi, mấy hôm trước
cô, dì, bác (của mình)
chú, bác (của mình)
cháu (của mình)
ông (của mình)
cô, dì, bác (của ngời khác)
chú bác (của ngời khác)
cháu (của ngời khác)
bà (của mình)
người quản lý
cô, dì, bác (của mình)
chú, bác (của mình)
cháu (của mình)
vừa rồi, mấy hôm trước
cô, dì, bác (của ngời khác)
chú bác (của ngời khác)
cháu (của ngời khác)
đôi lời
bắt nạt
người con trai
truyên cổ tích
từng ~
con rùa
bọn trẻ
một ~ nọ
cặp đôi, 2 người
đôi lời
bắt nạt
người con trai
nhà (kính ngữ)
từng ~
con rùa
bọn trẻ
chúc 2 người hạnh phúc
cặp đôi, 2 người
đôi lời
bắt nạt
むかしばなし
truyên cổ tích
nhà (kính ngữ)
từng ~
con rùa
ある~
một ~ nọ
chúc 2 người hạnh phúc
cặp đôi, 2 người
đôi lời
おとこ
người con trai
truyên cổ tích
nhà (kính ngữ)
từng ~
こどもたち
bọn trẻ
một ~ nọ
chúc 2 người hạnh phúc
cặp đôi, 2 người
いじめます
bắt nạt
người con trai
truyên cổ tích
nhà (kính ngữ)
かめ
con rùa
bọn trẻ
một ~ nọ
chúc 2 người hạnh phúc
たすけます
giúp, giúp đỡ
trắng toát
khi đó
sinh sống
やさしい
hiền lành
nội dung bên trong, đồ ở trong
khói
đất liền
おひめさま
nàng công chúa
giúp, giúp đỡ
trắng toát
khi đó
くらします
sinh sống
hiền lành
nội dung bên trong, đồ ở trong
khói
りく
đất liền
nàng công chúa
giúp, giúp đỡ
trắng toát
すると
khi đó
sinh sống
hiền lành
nội dung bên trong, đồ ở trong
けむり
khói
đất liền
nàng công chúa
giúp, giúp đỡ
まっしろ
trắng toát
khi đó
sinh sống
hiền lành
なかみ
nội dung bên trong, đồ ở trong
khói
đất liền
nàng công chúa
