wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Lớp 2 (Unit 123456)

Total questions: 50

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Bạn có thể nhìn thấy gì?

a)

What can you see?

b)

Can you see a rainbow?

c)

What are you wa?

d)

What can I see?

2.

See

a)

Biển

b)

Nhìn thấy

c)

Buổi gặp mặt

d)

Bờ cát

3.

Sand

a)

Bãi cát

b)

Buồn

c)

Nóng

d)

Biển

e)

Cánh buồm

4.

Tô màu

a)

Colour

b)

Colum

c)

Calo

d)

Square

e)

Question

5.

Square

a)

Hình vuông

b)

Hình chữ nhật

c)

Tô màu

d)

Câu hỏi

e)

Câu trả lời

6.

Trả lời

a)

Answer

b)

Question

c)

Square

d)

Quiz

7.

Quiz

a)

Câu đố

b)

Câu hỏi

c)

Câu trả lời

d)

Câu điều kiện

8.

Cô ấy đang làm một câu hỏi

a)

She is doing a quiz

b)

She is doing a question

c)

She is answering a quiz

d)

She is answering a question

9.

Rainbow

a)

Cầu vồng

b)

Sau mưa

c)

Có nắng

d)

Bát tô

10.

She's answering a question

a)

Cô ấy đang trả lời một câu hỏi

b)

Anh ấy đang làm một câu đố

c)

Chị ấy đang làm một câu đố

d)

Anh ấy đang trả lời một câu hỏi

11.

Bãi biển

a)

Sea

b)

Saw

c)

See

d)

Sail

12.

Có thể

a)

Can

b)

Can't

c)

See

d)

Sail

13.

Box

a)

Cái hộp

b)

Con cáo

c)

Mở hộp

d)

Con bò

14.

Con bò

a)

Ox

b)

Oxen

c)

On

d)

Farm

15.

Trên trang trại

a)

On the farm

b)

In the farm

c)

Next to the farms

d)

In the farms

16.

Có một con cáo trong cái hộp

a)

There is a fox in the box

b)

There is a fox on the farm

c)

There is a fox on the box

d)

These is a fox on the box

e)

These is a fox in the box

17.

Con mèo con

a)

Kitten

b)

Chicken

c)

Kitchen

d)

Duck

e)

Cat

18.

Trong cái hộp

a)

In a box

b)

On a box

c)

Under a box

d)

On the farm

19.

Có 2 cái hộp trên trang trại

a)

There are two boxes on the farm

b)

There is two box on the farm

c)

There are two boxes in the farm

d)

There is two boxes in the farm

20.

Không có 1 con bò trên trang trại

a)

There isn't an ox on the farm

b)

There isn't a ox on the farm

c)

There are an ox on the farm

d)

There aren't two ox on the farm

21.

Con cáo

a)

Fox

b)

Ox

c)

Oxen

d)

Cow

22.

Con đường

a)

Road

b)

Rainbow

c)

Fruit

d)

Juice

23.

Dòng sông

a)

River

b)

Sail

c)

See

d)

Road

e)

Driver

24.

Nước ép

a)

Juice

b)

Fruit

c)

Orrange

d)

Jam

25.

Jam

a)

Mứt

b)

Tắc đường

c)

Nước ép

d)

Nước cam

26.

Thích

a)

like

b)

love

c)

hate

d)

see

27.

Thạch

a)

Jelly

b)

Jam

c)

Fruit

d)

Juice

28.

Anh ấy thích nước ép

a)

He like juice

b)

He likes juice

c)

I like juice

d)

She like juice

29.

Đưa cho tôi cái hộp

a)

Pass me the box

b)

Give me an ox

c)

Pass I the juice

d)

Pass me the can

30.

Here

a)

Đây

b)

Đó

c)

d)

Cô ấy

31.

Của bạn đây.

a)

There you are

b)

Here your are

c)

Here you are

d)

It is here

32.

Mì ống

a)

Pasta

b)

Pizza

c)

Noodles

d)

Rice

33.

Tôi có thể đạp xe đạp

a)

I can ride a bike

b)

I can see a bike

c)

I can run quickly

d)

I can ride a motorbike

e)

I can drive a van

34.

Bạn có thể vẽ một hình vuông không?

a)

Can you draw a volleyball

b)

Can you draw a square

c)

Can you draw a village

d)

I can draw a volleyball

e)

You can draw a question

35.

Có, tôi có thể

a)

Yes, I can

b)

Yes, I can't

c)

No, I can

d)

No, we can't

e)

Yes, you can

36.

Xe tải

a)

Van

b)

Car

c)

Kite

d)

Kitten

e)

Taxi

37.

Không, cô ấy không thể

a)

No, she can't

b)

Yes, she can

c)

No, she can

d)

No, he can't

38.

Mì ống

(a)  

39.

Ngôi làng

a)

Village

b)

Homestay

c)

Town

d)

Van

40.

Bóng chuyền

a)

Volleyball

b)

Football

c)

Baseball

d)

Ball

41.

Kia là một ngôi làng

a)

That is a village

b)

This is a village

c)

This is a farm

d)

This is a town

e)

That is a volleyball

42.

Vẽ

a)

draw

b)

village

c)

volleyball

d)

van

43.

Vẽ

(a)  

44.

Match the following

a)

Van

1.

Xe tải

b)

Village

2.

Ngôi làng

c)

Draw

3.

Vẽ

d)

Jam

4.

Mứt

e)

Jelly

5.

Thạch

45.

Match the following

a)

Câu đố

1.

Quiz

b)

Câu hỏi

2.

Question

c)

Câu trả lời

3.

Answer

d)

Hình vuông

4.

Square

e)

Nước ép

5.

Juice

46.

Con bò

(a)  

47.

Cái xe đạp

a)

Bike

b)

Ride

c)

River

d)

Colour

48.

Sữa tươi

a)

Milk

b)

Yogurt

c)

Cow

d)

Orange

49.

Match the following

a)

Con đường

1.

Road

b)

Dòng sông

2.

River

c)

Người lái xe (ô tô)

3.

Driver

d)

Thích

4.

Like

e)

Ở dưới

5.

Under

50.

Cầu vồng

(a)