WorksheetsTest 1 - Part 1B
Total questions: 29
Worksheet time: 10mins
Nhiều đáp án: lo lắng = to be ...
worried
anxious
difficult
definite
Tôi không có nhiều kinh nghiệm làm văn phòng = I do not have much office ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Tôi lo lắng cho sức khỏe của bạn = I ... about your health
(1 từ bắt đầu bằng chữ "w")
(a)
Một người làm lễ tân = a ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "r")
(a)
Tôi không có nhiều kĩ năng kinh doanh = I do not have many ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "b" & "s")
(a)
Những hệ thống máy tính = ... ...
(2 từ bắt đầu bằng chữ "c" và "s")
(a)
Việc giao tiếp = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Điều này quan trọng = This thing ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Nhiều đáp án: Tiền lương = ... ?
Pay
Salary
Earnings
Suit
Tiền lương mỗi giờ là $10 = The ... ... is $10 (2 từ bắt đầu bằng chữ "h" & "r")
(a)
Quá trình đăng ký = The ... ... (2 từ bắt đầu bằng chữ "r" & "p")
(a)
Một bộ vest = a ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Một chứng chỉ = a ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Bạn sẽ học những kĩ năng này khi làm việc = You will ... ... these skills on the job
(2 từ bắt đầu bằng chữ "p" & "u")
(a)
Công việc này sẽ kéo dài 1 tháng = This job will ... for one month
(1 từ bắt đầu bằng chữ "l")
(a)
Bạn được mời làm công việc này = You are ... this job
(1 từ bắt đầu bằng chữ "o")
(a)
Họ sẽ kéo dài dự án này lên thành 5 tháng = They will ... this project to 5 months
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Tôi kì vọng bạn sẽ thi tốt = I ... you will do well during the exam
(1 từ bắt đầu bằng chữ "e")
(a)
Công việc này không quá phức tạp = This job is not so ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Những nhân viên tạm thời = ... staff
(1 từ bắt đầu bằng chữ "t")
(a)
Điều này thật bất thường = This is ... (1 từ bắt đầu bằng chữ "u")
(a)
Bạn nên ăn mặc đẹp cho buổi phỏng vấn = You should dress up ... for the interview (1 từ bắt đầu bằng chữ "s")
(a)
Những chứng chỉ thi = exam ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Kết hợp bạn với một công việc mà bạn sẽ thích
= To ... you to a job which you’ll like.
(1 từ bắt đầu bằng chữ "m")
(a)
Tính cách / nhân cách = ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Những ứng viên cho 1 công việc = Job ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "c")
(a)
Cung cấp cho bạn những phản hồi / nhận xét
= To provide you with ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ f - từ này không đếm được)
(a)
Hiệu suất làm việc của bạn
= Your job ...
(1 từ bắt đầu bằng chữ "p")
(a)
Gọi điện cho ai đó = ... ... somebody
(2 từ bắt đầu bằng chữ "r" & "u")
(a)
