Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Bài test tiếng việt _ Đề số 01

Total questions: 45

Worksheet time: 45mins

Name
Class
Date
1.

Điền vần ăn/ ăng: (a)   uống

2.

Điền vần ăn/ ăng: ông tr_

(a)  

3.

Điền vần ăn/ ăng:

Bé My vì ham chơi đã vô ý làm vỡ bình hoa của mẹ. Mẹ thấy được, không m_ bé My mà chỉ nhẹ nhàng khuyên bé từ sau không được đùa nghịch nơi có đồ dễ vỡ. My biết lỗi và xin lỗi mẹ, hứa từ sau sẽ không chú ý hơn!

(a)  

4.

Điền vần ăng/ âng: v_ lời

(a)  

5.

Điền vần ăn/ ăng/ âng: n_ đỡ

(a)  

6.

Điền vần ăn/ ăng/ âng: cái ch_

(a)  

7.

Điền vần ng/ngh: _ười bạn

(a)  

8.

Điền vần ng/ngh: _ày tháng

(a)  

9.

Điền vần ng/ngh: suy _ĩ

(a)  

10.

Điền vần ng/ngh: _e ngóng

(a)  

11.

Điền vào chỗ trống vần ơi/oi/ôi: cái ch_

(a)  

12.

Điền vần ơi/oi/ôi vào chỗ trống: củ t_

(a)  

13.

Điền vào chỗ trống vần ơi/oi/ôi: con d_

(a)  

14.

Điền vào chỗ trống vần ơi/oi/ôi: b_ lội

(a)  

15.

Điền vào chỗ trống vần ơi/oi/ôi: cái n_

(a)  

16.

Điền vào chỗ trống vần ơi/oi/ôi: hòn s_

(a)  

17.

Điền vào chỗ trống vần ơi/oi/ôi: ra ch_

(a)  

18.

Điền vào chỗ trống vần ươt/ươc: con l_

(a)  

19.

Điền vào chỗ trống vần ươt/ươc: l_ sóng

(a)  

20.

Điền vào chỗ trống vần ươt/ươc: r_ đèn

(a)  

21.

Điền vào chỗ trống vần ươt/ươc: tr_ băng

(a)  

22.

Điền vào chỗ trống vần s/x: _iêng năng

(a)  

23.

Điền vào chỗ trống vần s/x: _e máy

(a)  

24.

Điền vào chỗ trống vần s/x: chim _ẻ

(a)  

25.

Điền vào chỗ trống vần s/x: màu _anh

(a)  

26.

Điền vào chỗ trống vần ia/ay/ai: t_ nắng

(a)  

27.

Điền vào chỗ trống vần ia/ay/ai: máy b_

(a)  

28.

Điền vào chỗ trống vần ia/ay/ai: số h_

(a)  

29.

Điền vào chỗ trống vần ia/ay/ai: cây m_

(a)  

30.

Điền vào chỗ trống vần ia/ay/ai: cái t_

(a)  

31.

Điền vào chỗ trống vần ia/ay/ai: m_ nhà

(a)  

32.

Điền vào chỗ trống vần ac/at: kh_ nước

(a)  

33.

Điền vào chỗ trống vần ac/at: âm nh_

(a)  

34.

Điền vào chỗ trống vần ac/at: con th_

(a)  

35.

Điền vào chỗ trống vần ac/at: nhút nh_

(a)  

36.

Điền vào chỗ trống vần iêu/ iu: con d_

(a)  

37.

Điền vào chỗ trống vần iêu/ iu: cái r_

(a)  

38.

Điền vào chỗ trống vần iêu/ iu: buổi ch_

(a)  

39.

Điền vào chỗ trống vần iêu/ iu: d_ dàng

(a)  

40.

Điền vào chỗ trống vần ôi/ ơm/ ôm: b_ xe

(a)  

41.

Điền vào chỗ trống vần ôi/ ơm/ ôm: cây _

(a)  

42.

Điền vào chỗ trống vần ôi/ ơm/ ôm: ch_ ch_

(a)  

43.

Điền vào chỗ trống vần ôi/ ơm/ ôm: cái _

(a)  

44.

Điền vào chỗ trống vần ôi/ ơm/ ôm: trái th_

(a)  

45.

Điền vào chỗ trống vần ôi/ ơm/ ôm: con t_

(a)