wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Địa 8 63 tỉnh thành 2022-2023 Wellspring Saigon

Total questions: 63

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.
a)

Hà Giang

b)

Cao Bằng

c)

Bắc Kạn

d)

Lạng Sơn

2.
a)

Hà Giang

b)

Cao Bằng

c)

Bắc Kạn

d)

Lạng Sơn

3.
a)

Hà Giang

b)

Cao Bằng

c)

Bắc Kạn

d)

Lạng Sơn

4.
a)

Tuyên Quang

b)

Thái Nguyên

c)

Phú Thọ

d)

Bắc Giang

5.
a)

Hà Giang

b)

Cao Bằng

c)

Bắc Kạn

d)

Lạng Sơn

6.
a)

Tuyên Quang

b)

Thái Nguyên

c)

Phú Thọ

d)

Bắc Giang

7.
a)

Tuyên Quang

b)

Thái Nguyên

c)

Phú Thọ

d)

Bắc Giang

8.
a)

Quảng Ninh

b)

Lào Cai

c)

Yên Bái

d)

Điện Biên

9.
a)

Quảng Ninh

b)

Lào Cai

c)

Yên Bái

d)

Điện Biên

10.
a)

Quảng Ninh

b)

Lào Cai

c)

Yên Bái

d)

Điện Biên

11.
a)

Quảng Ninh

b)

Lào Cai

c)

Yên Bái

d)

Điện Biên

12.
a)

Hòa Bình

b)

Lai Châu

c)

Sơn La

d)

Bắc Ninh

13.
a)

Hòa Bình

b)

Lai Châu

c)

Sơn La

d)

Bắc Ninh

14.
a)

Hòa Bình

b)

Lai Châu

c)

Sơn La

d)

Bắc Ninh

15.
a)

Hòa Bình

b)

Lai Châu

c)

Sơn La

d)

Bắc Ninh

16.
a)

Hà Nam

b)

Hà Nội

c)

Hải Dương

d)

Hải Phong

17.
a)

Hà Nam

b)

Hà Nội

c)

Hải Dương

d)

Hải Phòng

18.
a)

Hà Nam

b)

Hà Nội

c)

Hải Dương

d)

Hải Phòng

19.
a)

Hà Nam

b)

Hà Nội

c)

Hải Dương

d)

Hải Phòng

20.
a)

Hưng Yên

b)

Nam Định

c)

Ninh Bình

d)

Thái Bình

21.
a)

Hưng Yên

b)

Nam Định

c)

Ninh Bình

d)

Thái Bình

22.
a)

Hưng Yên

b)

Nam Định

c)

Ninh Bình

d)

Thái Bình

23.
a)

Hưng Yên

b)

Nam Định

c)

Ninh Bình

d)

Thái Bình

24.
a)

Vĩnh Phúc

b)

Thanh Hóa

c)

Nghệ An

d)

Hà Tĩnh

25.
a)

Vĩnh Phúc

b)

Thanh Hóa

c)

Nghệ An

d)

Hà Tĩnh

26.
a)

Vĩnh Phúc

b)

Thanh Hóa

c)

Nghệ An

d)

Hà Tĩnh

27.
a)

Vĩnh Phúc

b)

Thanh Hóa

c)

Nghệ An

d)

Hà Tĩnh

28.
a)

Quảng Bình

b)

Quảng Trị

c)

Thừa Thiên-Huế

d)

Đà Nẵng

29.
a)

Quảng Bình

b)

Quảng Trị

c)

Thừa Thiên-Huế

d)

Đà Nẵng

30.
a)

Quảng Bình

b)

Quảng Trị

c)

Thừa Thiên-Huế

d)

Đà Nẵng

31.
a)

Quảng Bình

b)

Quảng Trị

c)

Thừa Thiên-Huế

d)

Đà Nẵng

32.
a)

Quảng Nam

b)

Quãng Ngãi

c)

Bình Định

d)

Phú Yên

33.
a)

Quảng Nam

b)

Quãng Ngãi

c)

Bình Định

d)

Phú Yên

34.
a)

Quảng Nam

b)

Quãng Ngãi

c)

Bình Định

d)

Phú Yên

35.
a)

Quảng Nam

b)

Quãng Ngãi

c)

Bình Định

d)

Phú Yên

36.
a)

Khánh Hòa

b)

Ninh Thuận

c)

Bình Thuận

d)

Kon Tum

37.
a)

Khánh Hòa

b)

Ninh Thuận

c)

Bình Thuận

d)

Kon Tum

38.
a)

Khánh Hòa

b)

Ninh Thuận

c)

Bình Thuận

d)

Kon Tum

39.
a)

Khánh Hòa

b)

Ninh Thuận

c)

Bình Thuận

d)

Kon Tum

40.
a)

Gia Lai

b)

Đắc Lắc

c)

Đắc Nông

d)

Lâm Đồng

41.
a)

Gia Lai

b)

Đắc Lắc

c)

Đắc Nông

d)

Lâm Đồng

42.
a)

Gia Lai

b)

Đắc Lắc

c)

Đắc Nông

d)

Lâm Đồng

43.
a)

Gia Lai

b)

Đắc Lắc

c)

Đắc Nông

d)

Lâm Đồng

44.
a)

Bình Phước

b)

Bình Dương

c)

Đông Nai

d)

Tây Ninh

45.
a)

Bình Phước

b)

Bình Dương

c)

Đông Nai

d)

Tây Ninh

46.
a)

Bình Phước

b)

Bình Dương

c)

Đông Nai

d)

Tây Ninh

47.
a)

Bình Phước

b)

Bình Dương

c)

Đông Nai

d)

Tây Ninh

48.
a)

Bà Rịa-Vũng Tàu

b)

Thành Phố Hồ Chí Minh

c)

Long An

d)

Đồng Tháp

49.
a)

Bà Rịa-Vũng Tàu

b)

Thành Phố Hồ Chí Minh

c)

Long An

d)

Đồng Tháp

50.
a)

Bà Rịa-Vũng Tàu

b)

Thành Phố Hồ Chí Minh

c)

Long An

d)

Đồng Tháp

51.
a)

Bà Rịa-Vũng Tàu

b)

Thành Phố Hồ Chí Minh

c)

Long An

d)

Đồng Tháp

52.
a)

Tiền Giang

b)

An Giang

c)

Bến Tre

d)

Vĩnh Long

53.
a)

Tiền Giang

b)

An Giang

c)

Bến Tre

d)

Vĩnh Long

54.
a)

Tiền Giang

b)

An Giang

c)

Bến Tre

d)

Vĩnh Long

55.
a)

Tiền Giang

b)

An Giang

c)

Bến Tre

d)

Vĩnh Long

56.
a)

Tiền Giang

b)

An Giang

c)

Bến Tre

d)

Vĩnh Long

57.
a)

Trà Vinh

b)

Hậu Giang

c)

Kiên Giang

d)

Sóc Trăng

58.
a)

Trà Vinh

b)

Hậu Giang

c)

Kiên Giang

d)

Sóc Trăng

59.
a)

Trà Vinh

b)

Hậu Giang

c)

Kiên Giang

d)

Sóc Trăng

60.
a)

Trà Vinh

b)

Hậu Giang

c)

Kiên Giang

d)

Sóc Trăng

61.
a)

Bạc Liêu

b)

Cà Mau

c)

Cần Thơ

62.
a)

Bạc Liêu

b)

Cà Mau

c)

Cần Thơ

63.
a)

Bạc Liêu

b)

Cà Mau

c)

Cần Thơ