WorksheetsTỪ VỰNG NGÀY 23
Total questions: 140
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
Indoor swimming pool
a)
bể bơi trong nhà
b)
gói hàng, bưu kiện
c)
cải tiến mới nhất
d)
cho sự thuận tiện của bạn
2.
Fitness center
a)
trung tâm thể hình
b)
bể bơi trong nhà
c)
gói hàng, bưu kiện
d)
cải tiến mới nhất
3.
accommodate the schedule
a)
phù hợp một lịch trình
b)
trung tâm thể hình
c)
bể bơi trong nhà
d)
gói hàng, bưu kiện
4.
annual holiday season
a)
mùa nghỉ lễ hàng năm
b)
phù hợp một lịch trình
c)
trung tâm thể hình
d)
bể bơi trong nhà
5.
transfer automatically
a)
chuyển/ thay đổi một cách tự động
b)
mùa nghỉ lễ hàng năm
c)
phù hợp một lịch trình
d)
trung tâm thể hình
6.
assign = appoint (v)
a)
chỉ định
b)
chuyển/ thay đổi một cách tự động
c)
mùa nghỉ lễ hàng năm
d)
phù hợp một lịch trình
7.
Wooden flooring
a)
sàn gỗ
b)
chỉ định
c)
chuyển/ thay đổi một cách tự động
d)
mùa nghỉ lễ hàng năm
8.
Scratch (v)
a)
trầy xước
b)
sàn gỗ
c)
chỉ định
d)
chuyển/ thay đổi một cách tự động
9.
Scratched flooring
a)
sàn nhà bị trầy xước
b)
trầy xước
c)
sàn gỗ
d)
chỉ định
10.
Stain (n)
a)
vết bẩn/ chất nhuộm
b)
sàn nhà bị trầy xước
c)
trầy xước
d)
sàn gỗ
11.
Standard wood
a)
gỗ tiêu chuẩn
b)
vết bẩn/ chất nhuộm
c)
sàn nhà bị trầy xước
d)
trầy xước
12.
repair a floor
a)
sửa chữa sàn nhà
b)
gỗ tiêu chuẩn
c)
vết bẩn/ chất nhuộm
d)
sàn nhà bị trầy xước
13.
long-lasting = last a long time = durability
a)
kéo dài/ lâu bền
b)
sửa chữa sàn nhà
c)
gỗ tiêu chuẩn
d)
vết bẩn/ chất nhuộm
14.
provide/give some color samples
a)
cung cấp một số mẫu có màu
b)
kéo dài/ lâu bền
c)
sửa chữa sàn nhà
d)
gỗ tiêu chuẩn
15.
Legal service
a)
dịch vụ pháp lý
b)
cung cấp một số mẫu có màu
c)
kéo dài/ lâu bền
d)
sửa chữa sàn nhà
16.
request legal assistance
a)
yêu cầu sự hỗ trợ pháp lý
b)
dịch vụ pháp lý
c)
cung cấp một số mẫu có màu
d)
kéo dài/ lâu bền
17.
out of town
a)
đi vắng, ra khỏi thị trấn
b)
yêu cầu sự hỗ trợ pháp lý
c)
dịch vụ pháp lý
d)
cung cấp một số mẫu có màu
18.
competitor = contestant
a)
đối thủ cạnh tranh
b)
đi vắng, ra khỏi thị trấn
c)
yêu cầu sự hỗ trợ pháp lý
d)
dịch vụ pháp lý
19.
Avoid any mistakes
a)
tránh bất kỳ sự nhầm lẫn
b)
đối thủ cạnh tranh
c)
đi vắng, ra khỏi thị trấn
d)
yêu cầu sự hỗ trợ pháp lý
20.
Qualified attorney
a)
luật sư đủ điều kiện
b)
tránh bất kỳ sự nhầm lẫn
c)
đối thủ cạnh tranh
d)
đi vắng, ra khỏi thị trấn
21.
attorney = lawyer
a)
luật sư, người được ủy quyền
b)
luật sư đủ điều kiện
c)
tránh bất kỳ sự nhầm lẫn
d)
đối thủ cạnh tranh
22.
Set up a time
a)
sắp xếp thời gian
b)
luật sư, người được ủy quyền
c)
luật sư đủ điều kiện
d)
tránh bất kỳ sự nhầm lẫn
23.
relative's wedding
a)
đám cưới của người thân
b)
sắp xếp thời gian
c)
luật sư, người được ủy quyền
d)
luật sư đủ điều kiện
24.
Nursing assistant
a)
điều dưỡng viên
b)
đám cưới của người thân
c)
sắp xếp thời gian
d)
luật sư, người được ủy quyền
25.
Policy and procedure
a)
chính sách và thủ tục
b)
điều dưỡng viên
c)
đám cưới của người thân
d)
sắp xếp thời gian
26.
Identification badge
a)
Thẻ tên/thẻ chứng minh thư
b)
chính sách và thủ tục
c)
điều dưỡng viên
d)
đám cưới của người thân
27.
Security center
a)
trung tâm an ninh
b)
Thẻ tên/thẻ chứng minh thư
c)
chính sách và thủ tục
d)
điều dưỡng viên
28.
A designated parking area
a)
khu vực đậu xe được chỉ định
b)
trung tâm an ninh
c)
Thẻ tên/thẻ chứng minh thư
d)
chính sách và thủ tục
29.
interrupt = disrupt
a)
(v) làm gián đoạn, ngắt lời
b)
khu vực đậu xe được chỉ định
c)
trung tâm an ninh
d)
Thẻ tên/thẻ chứng minh thư
30.
Electronic locks
a)
khóa điện tử
b)
(v) làm gián đoạn, ngắt lời
c)
khu vực đậu xe được chỉ định
d)
trung tâm an ninh
31.
Maintenance crew
a)
đội ngũ bảo trì
b)
khóa điện tử
c)
(v) làm gián đoạn, ngắt lời
d)
khu vực đậu xe được chỉ định
32.
Adjustable desk
a)
bàn làm việc có thể điều chỉnh
b)
đội ngũ bảo trì
c)
khóa điện tử
d)
(v) làm gián đoạn, ngắt lời
33.
be definitely good
a)
chắc chắn tốt
b)
bàn làm việc có thể điều chỉnh
c)
đội ngũ bảo trì
d)
khóa điện tử
34.
resolve a problem
a)
giải quyết một vấn đề
b)
chắc chắn tốt
c)
bàn làm việc có thể điều chỉnh
d)
đội ngũ bảo trì
35.
delivery date/ period
a)
ngày giao hàng
b)
giải quyết một vấn đề
c)
chắc chắn tốt
d)
bàn làm việc có thể điều chỉnh
36.
delivery order
a)
lệnh giao hàng
b)
ngày giao hàng
c)
giải quyết một vấn đề
d)
chắc chắn tốt
37.
conference call
a)
cuộc gọi hội nghị
b)
lệnh giao hàng
c)
ngày giao hàng
d)
giải quyết một vấn đề
38.
Miss the meeting
a)
bỏ lỡ cuộc họp
b)
cuộc gọi hội nghị
c)
lệnh giao hàng
d)
ngày giao hàng
39.
software update
a)
cập nhật phần mềm
b)
bỏ lỡ cuộc họp
c)
cuộc gọi hội nghị
d)
lệnh giao hàng
40.
Change considerably
a)
thay đổi đáng kể
b)
cập nhật phần mềm
c)
bỏ lỡ cuộc họp
d)
cuộc gọi hội nghị
41.
track orders
a)
theo dõi các đơn hàng
b)
thay đổi đáng kể
c)
cập nhật phần mềm
d)
bỏ lỡ cuộc họp
42.
presentation slides
a)
trang trình chiếu
b)
theo dõi các đơn hàng
c)
thay đổi đáng kể
d)
cập nhật phần mềm
43.
Sales figure
a)
số liệu bán hàng
b)
trang trình chiếu
c)
theo dõi các đơn hàng
d)
thay đổi đáng kể
44.
Sales information
a)
thông tin doanh số
b)
số liệu bán hàng
c)
trang trình chiếu
d)
theo dõi các đơn hàng
45.
access the data
a)
truy cập vào dữ liệu
b)
thông tin doanh số
c)
số liệu bán hàng
d)
trang trình chiếu
46.
Technical support
a)
hỗ trợ kỹ thuật
b)
truy cập vào dữ liệu
c)
thông tin doanh số
d)
số liệu bán hàng
47.
express surprise
a)
bày tỏ sự ngạc nhiên
b)
hỗ trợ kỹ thuật
c)
truy cập vào dữ liệu
d)
thông tin doanh số
48.
art supply store
a)
cửa hàng thiết bị nghệ thuật
b)
bày tỏ sự ngạc nhiên
c)
hỗ trợ kỹ thuật
d)
truy cập vào dữ liệu
49.
That makes sense.
a)
điều đó có lý
b)
cửa hàng thiết bị nghệ thuật
c)
bày tỏ sự ngạc nhiên
d)
hỗ trợ kỹ thuật
50.
Current project
a)
dự án hiện tại
b)
điều đó có lý
c)
cửa hàng thiết bị nghệ thuật
d)
bày tỏ sự ngạc nhiên
51.
Beaded necklace
a)
vòng cổ đính cườm
b)
dự án hiện tại
c)
điều đó có lý
d)
cửa hàng thiết bị nghệ thuật
52.
give some feedback
a)
đưa ra một số phản hồi
b)
vòng cổ đính cườm
c)
dự án hiện tại
d)
điều đó có lý
53.
security guard
a)
nhân viên bảo vệ
b)
đưa ra một số phản hồi
c)
vòng cổ đính cườm
d)
dự án hiện tại
54.
Return a pair of shoes (return a product)
a)
trả lại một đôi giày
b)
nhân viên bảo vệ
c)
đưa ra một số phản hồi
d)
vòng cổ đính cườm
55.
mall directory
a)
thư mục trung tâm mua sắm
b)
trả lại một đôi giày
c)
nhân viên bảo vệ
d)
đưa ra một số phản hồi
56.
Go straight
a)
đi thẳng về phía trước
b)
thư mục trung tâm mua sắm
c)
trả lại một đôi giày
d)
nhân viên bảo vệ
57.
Water fountain
a)
đài phun nước
b)
đi thẳng về phía trước
c)
thư mục trung tâm mua sắm
d)
trả lại một đôi giày
58.
Across from the food court
a)
đối diện quầy thực phẩm
b)
đài phun nước
c)
đi thẳng về phía trước
d)
thư mục trung tâm mua sắm
59.
Reminder
a)
lời nhắc nhở
b)
đối diện quầy thực phẩm
c)
đài phun nước
d)
đi thẳng về phía trước
60.
regular ticket
a)
vé thường
b)
lời nhắc nhở
c)
đối diện quầy thực phẩm
d)
đài phun nước
61.
business trip
a)
chuyến công tác
b)
vé thường
c)
lời nhắc nhở
d)
đối diện quầy thực phẩm
62.
Stop by = drop by = come by
a)
ghé qua
b)
chuyến công tác
c)
vé thường
d)
lời nhắc nhở
63.
Portrait collection
a)
bộ sưu tập chân dung
b)
ghé qua
c)
chuyến công tác
d)
vé thường
64.
guest speaker
a)
diễn giả khách mời
b)
bộ sưu tập chân dung
c)
ghé qua
d)
chuyến công tác
65.
Art restoration
a)
phục hồi nghệ thuật
b)
diễn giả khách mời
c)
bộ sưu tập chân dung
d)
ghé qua
66.
auditorium = lecture hall
a)
giảng đường/ khán phòng
b)
phục hồi nghệ thuật
c)
diễn giả khách mời
d)
bộ sưu tập chân dung
67.
attend a lecture
a)
tham dự một bài giảng
b)
giảng đường/ khán phòng
c)
phục hồi nghệ thuật
d)
diễn giả khách mời
68.
Hallway = corridor
a)
Hành lang, lối đi
b)
tham dự một bài giảng
c)
giảng đường/ khán phòng
d)
phục hồi nghệ thuật
69.
e-learning course
a)
một khóa học điện tử
b)
Hành lang, lối đi
c)
tham dự một bài giảng
d)
giảng đường/ khán phòng
70.
Real estate = realty
a)
bất động sản
b)
một khóa học điện tử
c)
Hành lang, lối đi
d)
tham dự một bài giảng
71.
Real estate agent
a)
nhân viên môi giới bất động sản
b)
bất động sản
c)
một khóa học điện tử
d)
Hành lang, lối đi
72.
Use quickly
a)
sử dụng nhanh chóng
b)
nhân viên môi giới bất động sản
c)
bất động sản
d)
một khóa học điện tử
73.
Design process
a)
quy trình thiết kế
b)
sử dụng nhanh chóng
c)
nhân viên môi giới bất động sản
d)
bất động sản
74.
approve = accept
a)
tán thành, đồng ý, chấp thuận
b)
quy trình thiết kế
c)
sử dụng nhanh chóng
d)
nhân viên môi giới bất động sản
75.
Prototype version
a)
phiên bản nguyên mẫu
b)
tán thành, đồng ý, chấp thuận
c)
quy trình thiết kế
d)
sử dụng nhanh chóng
76.
Finalize the sale
a)
kết thúc việc bán hàng
b)
phiên bản nguyên mẫu
c)
tán thành, đồng ý, chấp thuận
d)
quy trình thiết kế
77.
Commercial property
a)
tài sản thương mại
b)
kết thúc việc bán hàng
c)
phiên bản nguyên mẫu
d)
tán thành, đồng ý, chấp thuận
78.
training materials
a)
tài liệu đào tạo
b)
tài sản thương mại
c)
kết thúc việc bán hàng
d)
phiên bản nguyên mẫu
79.
Flooding and water damage
a)
lụt lội và thiệt hại do nước
b)
tài liệu đào tạo
c)
tài sản thương mại
d)
kết thúc việc bán hàng
80.
Fixing and replacing the flooring
a)
sửa chữa và thay thế sàn
b)
lụt lội và thiệt hại do nước
c)
tài liệu đào tạo
d)
tài sản thương mại
81.
Turn off = switch off
a)
Tắt
b)
sửa chữa và thay thế sàn
c)
lụt lội và thiệt hại do nước
d)
tài liệu đào tạo
82.
Bottled water
a)
nước uống đóng chai
b)
Tắt
c)
sửa chữa và thay thế sàn
d)
lụt lội và thiệt hại do nước
83.
On hand = available
a)
có sẵn
b)
nước uống đóng chai
c)
Tắt
d)
sửa chữa và thay thế sàn
84.
Prospective students
a)
sinh viên tương lai
b)
có sẵn
c)
nước uống đóng chai
d)
Tắt
85.
enroll in/ sign up/ register for + a program
a)
đăng ký một chương trình
b)
sinh viên tương lai
c)
có sẵn
d)
nước uống đóng chai
86.
Maintain a reputation
a)
duy trì danh tiếng
b)
đăng ký một chương trình
c)
sinh viên tương lai
d)
có sẵn
87.
A brief informational video
a)
một video thông tin ngắn gọn
b)
duy trì danh tiếng
c)
đăng ký một chương trình
d)
sinh viên tương lai
88.
Find sth helpful
a)
tìm thấy cái gì hữu ích
b)
một video thông tin ngắn gọn
c)
duy trì danh tiếng
d)
đăng ký một chương trình
89.
an assistant chef
a)
một phụ bếp
b)
tìm thấy cái gì hữu ích
c)
một video thông tin ngắn gọn
d)
duy trì danh tiếng
90.
Great reviews
a)
đánh giá tốt
b)
một phụ bếp
c)
tìm thấy cái gì hữu ích
d)
một video thông tin ngắn gọn
91.
Role in developing
a)
vai trò trong việc phát triển
b)
đánh giá tốt
c)
một phụ bếp
d)
tìm thấy cái gì hữu ích
92.
Local, organic ingredients
a)
nguyên liệu hữu cơ, ở địa phương
b)
vai trò trong việc phát triển
c)
đánh giá tốt
d)
một phụ bếp
93.
Kitchen and dining area
a)
khu vực nhà bếp và ăn
b)
nguyên liệu hữu cơ, ở địa phương
c)
vai trò trong việc phát triển
d)
đánh giá tốt
94.
Local news story
a)
câu chuyện tin tức địa phương
b)
khu vực nhà bếp và ăn
c)
nguyên liệu hữu cơ, ở địa phương
d)
vai trò trong việc phát triển
95.
Annual festival
a)
lễ hội hàng năm
b)
câu chuyện tin tức địa phương
c)
khu vực nhà bếp và ăn
d)
nguyên liệu hữu cơ, ở địa phương
96.
Arts and crafts vendors
a)
người bán đồ nghệ thuật và thủ công
b)
lễ hội hàng năm
c)
câu chuyện tin tức địa phương
d)
khu vực nhà bếp và ăn
97.
Food stalls
a)
quầy bán đồ ăn
b)
người bán đồ nghệ thuật và thủ công
c)
lễ hội hàng năm
d)
câu chuyện tin tức địa phương
98.
Musical performances
a)
buổi biểu diễn âm nhạc
b)
quầy bán đồ ăn
c)
người bán đồ nghệ thuật và thủ công
d)
lễ hội hàng năm
99.
Fun activities
a)
các hoạt động vui vẻ
b)
buổi biểu diễn âm nhạc
c)
quầy bán đồ ăn
d)
người bán đồ nghệ thuật và thủ công
100.
Detailed information
a)
thông tin chi tiết
b)
các hoạt động vui vẻ
c)
buổi biểu diễn âm nhạc
d)
quầy bán đồ ăn
101.
Schedule of events
a)
kế hoạch của các sự kiện
b)
thông tin chi tiết
c)
các hoạt động vui vẻ
d)
buổi biểu diễn âm nhạc
102.
Be congested
a)
bị tắc nghẽn
b)
kế hoạch của các sự kiện
c)
thông tin chi tiết
d)
các hoạt động vui vẻ
103.
Customer relationship
a)
quan hệ khách hàng
b)
bị tắc nghẽn
c)
kế hoạch của các sự kiện
d)
thông tin chi tiết
104.
An effective strategy
a)
Chiến lược hiệu quả
b)
quan hệ khách hàng
c)
bị tắc nghẽn
d)
kế hoạch của các sự kiện
105.
electronic book
a)
sách điện tử
b)
Chiến lược hiệu quả
c)
quan hệ khách hàng
d)
bị tắc nghẽn
106.
Marketing campaigns
a)
các chiến dịch tiếp thị
b)
sách điện tử
c)
Chiến lược hiệu quả
d)
quan hệ khách hàng
107.
Orchard (n)
a)
vườn cây ăn quả
b)
các chiến dịch tiếp thị
c)
sách điện tử
d)
Chiến lược hiệu quả
108.
Local fruit
a)
trái cây địa phương
b)
vườn cây ăn quả
c)
các chiến dịch tiếp thị
d)
sách điện tử
109.
Different varieties
a)
các giống khác nhau
b)
trái cây địa phương
c)
vườn cây ăn quả
d)
các chiến dịch tiếp thị
110.
Demonstrate a new product
a)
chạy thử một sản phẩm mới
b)
các giống khác nhau
c)
trái cây địa phương
d)
vườn cây ăn quả
111.
Be developed especially
a)
được phát triển đặc biệt
b)
chạy thử một sản phẩm mới
c)
các giống khác nhau
d)
trái cây địa phương
112.
Handling customer's requests and complaints
a)
xử lý những yêu cầu và than phiền của khách hàng
b)
được phát triển đặc biệt
c)
chạy thử một sản phẩm mới
d)
các giống khác nhau
113.
Role-playing techniques
a)
kỹ thuật nhập vai
b)
xử lý những yêu cầu và than phiền của khách hàng
c)
được phát triển đặc biệt
d)
chạy thử một sản phẩm mới
114.
Major benefits
a)
những lợi ích chính
b)
kỹ thuật nhập vai
c)
xử lý những yêu cầu và than phiền của khách hàng
d)
được phát triển đặc biệt
115.
Significant improvement
a)
những cải tiến đáng kể/ quan trọng
b)
những lợi ích chính
c)
kỹ thuật nhập vai
d)
xử lý những yêu cầu và than phiền của khách hàng
116.
Customer service
a)
dịch vụ khách hàng
b)
những cải tiến đáng kể/ quan trọng
c)
những lợi ích chính
d)
kỹ thuật nhập vai
117.
Department meeting
a)
Cuộc họp phòng ban
b)
dịch vụ khách hàng
c)
những cải tiến đáng kể/ quan trọng
d)
những lợi ích chính
118.
leadership position
a)
vị trí lãnh đạo
b)
Cuộc họp phòng ban
c)
dịch vụ khách hàng
d)
những cải tiến đáng kể/ quan trọng
119.
specialist = professional = expert
a)
chuyên gia
b)
vị trí lãnh đạo
c)
Cuộc họp phòng ban
d)
dịch vụ khách hàng
120.
landscaping professional
a)
chuyên gia cảnh quan
b)
chuyên gia
c)
vị trí lãnh đạo
d)
Cuộc họp phòng ban
121.
Prepared food
a)
thức ăn làm sẵn
b)
chuyên gia cảnh quan
c)
chuyên gia
d)
vị trí lãnh đạo
122.
Grocery store
a)
cửa hàng tạp hóa
b)
thức ăn làm sẵn
c)
chuyên gia cảnh quan
d)
chuyên gia
123.
Spicy food
a)
thức ăn cay
b)
cửa hàng tạp hóa
c)
thức ăn làm sẵn
d)
chuyên gia cảnh quan
124.
Recipe card
a)
thẻ công thức
b)
thức ăn cay
c)
cửa hàng tạp hóa
d)
thức ăn làm sẵn
125.
An opportunity for = a chance for
a)
cơ hội cho
b)
thẻ công thức
c)
thức ăn cay
d)
cửa hàng tạp hóa
126.
Network and explore
a)
kết nối và khám phá
b)
cơ hội cho
c)
thẻ công thức
d)
thức ăn cay
127.
Registration desk
a)
Bàn đăng ký
b)
kết nối và khám phá
c)
cơ hội cho
d)
thẻ công thức
128.
a conference packet
a)
một gói thông tin hội nghị
b)
Bàn đăng ký
c)
kết nối và khám phá
d)
cơ hội cho
129.
change the schedule
a)
thay đổi lịch trình
b)
một gói thông tin hội nghị
c)
Bàn đăng ký
d)
kết nối và khám phá
130.
Irrigation technology
a)
công nghệ tưới tiêu
b)
thay đổi lịch trình
c)
một gói thông tin hội nghị
d)
Bàn đăng ký
131.
Conference organizing committee
a)
ủy ban tổ chức hội nghị
b)
công nghệ tưới tiêu
c)
thay đổi lịch trình
d)
một gói thông tin hội nghị
132.
Broken locks
a)
khóa bị hỏng
b)
ủy ban tổ chức hội nghị
c)
công nghệ tưới tiêu
d)
thay đổi lịch trình
133.
Employee health
a)
sức khỏe nhân viên
b)
khóa bị hỏng
c)
ủy ban tổ chức hội nghị
d)
công nghệ tưới tiêu
134.
Building repairs
a)
việc sửa chữa tòa nhà
b)
sức khỏe nhân viên
c)
khóa bị hỏng
d)
ủy ban tổ chức hội nghị
135.
greeting card
a)
thiệp chúc mừng
b)
việc sửa chữa tòa nhà
c)
sức khỏe nhân viên
d)
khóa bị hỏng
136.
Offer reassurance
a)
đưa ra sự đảm bảo lại/ trấn an
b)
thiệp chúc mừng
c)
việc sửa chữa tòa nhà
d)
sức khỏe nhân viên
137.
conference organizer
a)
người tổ chức hội nghị
b)
đưa ra sự đảm bảo lại/ trấn an
c)
thiệp chúc mừng
d)
việc sửa chữa tòa nhà
138.
for your convenience
a)
cho sự thuận tiện của bạn
b)
người tổ chức hội nghị
c)
đưa ra sự đảm bảo lại/ trấn an
d)
thiệp chúc mừng
139.
latest innovation
a)
cải tiến mới nhất
b)
cho sự thuận tiện của bạn
c)
người tổ chức hội nghị
d)
đưa ra sự đảm bảo lại/ trấn an
140.
package
a)
gói hàng, bưu kiện
b)
cải tiến mới nhất
c)
cho sự thuận tiện của bạn
d)
người tổ chức hội nghị
100 %
