NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsÔn tập Kanji Từ Vựng 7
Total questions: 40
Worksheet time: 7mins
Name
Class
Date
1.
学びます
a)
なまびます
b)
まなびます
c)
まんなびます
2.
学生
a)
がくせい
b)
がっせい
c)
せいがく
3.
学科
a)
がっこ
b)
がっか
c)
かがく
4.
学校
a)
がっこ
b)
がっこう
c)
がっく
5.
進学
a)
しんかく
b)
しょうがく
c)
しんがく
6.
高校
a)
こうこ
b)
こうこう
c)
こうこく
7.
校長
a)
こうちょう
b)
こうちょ
c)
こちょう
8.
先に
a)
あとに
b)
さきに
c)
さっきに
9.
先輩
a)
せんばい
b)
せんぱい
c)
こうはい
10.
連絡先
a)
Thong tin liên lạc
b)
Nơi đến
c)
Liên lạc trước
11.
生きます
a)
なまきます
b)
いきます
c)
せいきます
12.
生まれます
a)
せいきます
b)
いまれます
c)
うまれます
13.
生活
a)
せいかつ
b)
せいかく
c)
せいこく
14.
誕生日
a)
たんじょうび
b)
たんじょび
c)
たんじょうひ
15.
名物
a)
めいぷつ
b)
めいぶつ
c)
めいもの
16.
名刺
a)
めいし
b)
めし
c)
めいしい
17.
漢字
a)
かくじ
b)
かんし
c)
かんじ
18.
文字
a)
もじ
b)
もうじ
c)
ぶうじ
19.
有名 な
a)
ゆめ
b)
ゆめい
c)
ゆうめい
20.
基本
a)
きほん
b)
きぼん
c)
きじゅん
21.
体
a)
Sức khoẻ
b)
Con người
c)
Cơ thể
22.
具体
a)
ぐたい
b)
ぐだい
c)
くたい
23.
体育
a)
たいく
b)
たいいく
c)
たいくう
24.
三本
a)
さんぽん
b)
さんばん
c)
さんぼん
25.
(…) 手伝います
a)
(に)giúp đỡ
b)
(を)giúp đỡ
c)
(と) giúp đỡ
26.
ホテル… とまります(泊まります)
a)
で
b)
に
c)
まで
27.
Dịch: Muốn nhận được sự giúp đỡ của người khác
a)
手伝ってください
b)
手伝ってくれませんか
c)
手伝います
28.
Chụp ảnh
a)
取ります
b)
撮ります
c)
摂ります
29.
年を取ります(とります)
a)
Lấy may
b)
Thêm tuổi
c)
Thêm năm
30.
なおします(直します)
a)
Sửa chữa
b)
Hỏng
c)
Khỏi bệnh
31.
やりなおします(やり直します)
a)
Sai nhiều lần
b)
Làm thêm
c)
Làm lại
32.
… なります
a)
Trở nên, trở thành
b)
Tiếp theo
c)
Hỏng
33.
ぬぎます
a)
Liên tục
b)
Cởi quần áo
c)
Nhảy ra
34.
… のぼります
a)
に Leo núi
b)
に Len câu thang
c)
に Xuống
35.
….乗ります(のります)
a)
に Leo lên
b)
を Xuống
c)
を Leo lên
36.
…. 入ります(はいります)
a)
Nhập, vào
b)
Mở ra
c)
Đi ra
37.
Bóng đá, tenis
a)
サッカー、テーニス
b)
サッカー、テニス
c)
サッカ、テニス
38.
セロテープ
a)
Dập ghim
b)
Đục lỗ
c)
Băng dính
39.
Kí túc
a)
りゅう
b)
りょうかん
c)
りょう
40.
Dịch: Để tôi giúp bạn nhé ! hihi Hết rồi
a)
手伝いましょうか?
b)
手伝ってくだい?
c)
手伝ってもらえませんか?
Reset
