WorksheetsReading 2
Total questions: 150
Worksheet time: 1hrs 15mins
Name
Class
Date
1.
brightness
a)
sự tươi sáng; sự thông minh
b)
quyết định
c)
biến mất
d)
toả ra; phát ra; bốc ra
e)
nấm
2.
flash
a)
chớp sáng
b)
công tắc
c)
làm ô nhiễm
d)
thuộc ảo thuật
e)
mục đích
3.
flicker
a)
lập loè; bập bùng
b)
xi rô, nước ngọt
c)
hòn đảo
d)
nét tiêu biểu
e)
toàn phần
4.
beacon
a)
đèn hiệu
b)
tạo nên
c)
đấu tranh; chiến đấu
d)
gọi đến, mời đến
e)
giải, tìm ra lời giải
5.
searchlight
a)
đèn pha rọi
b)
lây nhiễm
c)
vũ khí
d)
xảy ra
e)
làm choáng váng, đánh bất tỉnh
6.
gloom
a)
bóng tối lờ mờ
b)
ánh sáng mặt trời
c)
giăng, bày ra
d)
mỏ (chim)
e)
minh mẫn
7.
threaten
a)
đe dọa
b)
che đậy
c)
độc
d)
lờ mờ
e)
dinh dưỡng
8.
integral
a)
toàn phần
b)
sự vận động
c)
một chất lỏng nào đó
d)
sự xúc phạm
e)
vết nhơ, vết đen
9.
bioluminescence
a)
phát quang sinh học
b)
kẻ trộm
c)
bắt buộc
d)
đe dọa
e)
cuộc cách mạng
10.
disappear
a)
biến mất
b)
nhắm
c)
lây nhiễm
d)
sự chạy trốn
e)
khói
11.
penetrate
a)
thâm nhập
b)
phát quang sinh học
c)
báo động
d)
mạng che mặt; khăn trùm đầu
e)
bề ngoài, bề mặt
12.
determine
a)
quyết định
b)
tìm ra
c)
hạ bớt, giảm bớt
d)
nấm
e)
chi
13.
camouflage
a)
ngụy trang
b)
khách du lịch
c)
minh mẫn
d)
con đom đóm
e)
mặc dù
14.
in danger of
a)
gặp nguy hiểm
b)
mỏ (chim)
c)
lấp lánh
d)
chịu trách nhiệm cho
e)
kẻ trộm
15.
conventional
a)
thường
b)
lấp lánh
c)
lên đường
d)
lờ mờ
e)
nguyên lý
16.
commonplace
a)
bình thường
b)
thâm nhập
c)
làm giật mình, làm hoảng hốt
d)
tụ họp; tập hợp
e)
thấm
17.
effect
a)
hiệu quả; tác dụng
b)
bóng tối lờ mờ
c)
sự tiêu hóa
d)
đi vòng tròn
e)
thắp sáng
18.
spark
a)
tia lửa, tia sáng
b)
đèn hiệu
c)
ánh sáng
d)
phù hợp với
e)
thuộc ảo thuật
19.
switch
a)
công tắc
b)
mục đích
c)
tia lửa, tia sáng
d)
xuồng
e)
bào tử
20.
island
a)
hòn đảo
b)
nấm
c)
ý chí
d)
vũ khí
e)
cầu thang gác
21.
nutritional
a)
dinh dưỡng
b)
nguyên lý
c)
thâm nhập
d)
bào tử
e)
sự tiêu hóa
22.
glimmer
a)
le lói
b)
con mồi
c)
lờ mờ
d)
không ngừng
e)
công tắc
23.
canoe
a)
xuồng
b)
bí ẩn; khó hiểu
c)
sự cảnh báo
d)
sự tươi sáng; sự thông minh
e)
chớp sáng
24.
instead
a)
thay vì
b)
bề ngoài, bề mặt
c)
che giấu
d)
le lói
e)
đấu tranh; chiến đấu
25.
toxic
a)
độc
b)
sống qua được
c)
bí ẩn; khó hiểu
d)
khách du lịch
e)
sự bay
26.
flight
a)
sự bay
b)
đi lên; bốc lên
c)
chỉ dẫn sai
d)
giăng, bày ra
e)
hạn chế
27.
infect
a)
lây nhiễm
b)
quả thực
c)
sự tươi sáng; sự thông minh
d)
cuộc cách mạng
e)
làm rối trí
28.
deficiency
a)
sự thiếu hụt
b)
vết nhơ, vết đen
c)
phía trên đầu
d)
con sứa
e)
chịu trách nhiệm cho
29.
absorb
a)
thấm
b)
lập loè; bập bùng
c)
cú sốc
d)
hải âu cổ rụt
e)
toàn quốc
30.
modify
a)
sửa đổi
b)
đi vòng tròn
c)
làm choáng váng, đánh bất tỉnh
d)
thấm
e)
nổ tung
31.
enemy
a)
kẻ thù
b)
sự tươi sáng; sự thông minh
c)
hiệu quả; tác dụng
d)
phát quang sinh học
e)
sự tái tạot; sự sinh sản
32.
ascend
a)
đi lên; bốc lên
b)
loài
c)
vứt bớt để làm nhẹ
d)
sự vận động
e)
kẻ thù
33.
spore
a)
bào tử
b)
làm choáng váng, đánh bất tỉnh
c)
con đom đóm
d)
có thể lựa chọn
e)
dạ quang
34.
getaway
a)
sự chạy trốn
b)
quen thuộc
c)
chạm
d)
đi lên; bốc lên
e)
bí ẩn; khó hiểu
35.
alert
a)
minh mẫn
b)
sáng chói
c)
vết nhơ, vết đen
d)
bắt buộc
e)
nhớt
36.
limb
a)
chi
b)
nhớt
c)
đèn đường
d)
mặc dù
e)
lờ mờ
37.
create
a)
tạo nên
b)
giải, tìm ra lời giải
c)
che đậy
d)
lội nước
e)
sự thiếu hụt
38.
fight
a)
đấu tranh; chiến đấu
b)
con tôm
c)
mặc dù
d)
che đậy
e)
xuồng
39.
allergic
a)
dị ứng
b)
sự mạnh dần
c)
mực ống
d)
đèn pha
e)
làm ô nhiễm
40.
alarm
a)
báo động
b)
chỉ dẫn sai
c)
nguyên lý
d)
toàn quốc
e)
tia lửa, tia sáng
41.
belly
a)
bụng; dạ dày
b)
thuộc về
c)
tụ họp; tập hợp
d)
giải, tìm ra lời giải
e)
con đom đóm
42.
mushroom
a)
nấm
b)
thường
c)
thắp sáng
d)
nhắm
e)
cú sốc
43.
dimmer
a)
lờ mờ
b)
mặc dù
c)
toả ra
d)
nằm ở
e)
đi lên; bốc lên
44.
emit
a)
toả ra
b)
khả thi
c)
thuộc về
d)
hiệu quả; tác dụng
e)
vứt bớt để làm nhẹ
45.
offense
a)
sự xúc phạm
b)
toả ra; phát ra; bốc ra
c)
tạo nên
d)
khả năng
e)
sự mạnh dần
46.
confine
a)
hạn chế
b)
biến mất
c)
rực rỡ; sặc sỡ
d)
quyết định
e)
thực hành
47.
take place
a)
xảy ra
b)
đường biên giới, ranh giới
c)
khói
d)
đấu tranh; chiến đấu
e)
tính khác thường/ tính riêng biệt
48.
burglar
a)
kẻ trộm
b)
khả năng
c)
xuồng
d)
sống qua được
e)
sự phòng vệ
49.
dark
a)
tối tăm
b)
thấm
c)
quyết định
d)
vi khuẩn
e)
giao phối
50.
glimmering
a)
chập chờn
b)
hòn đảo
c)
ấn tượng
d)
mờ đi
e)
chủ yếu
51.
dinoflagellate
a)
tảo đơn bào hai roi
b)
có thể lựa chọn
c)
ánh sáng mặt trời
d)
hạ bớt, giảm bớt
e)
lập loè; bập bùng
52.
responsible for
a)
chịu trách nhiệm cho
b)
đấu tranh; chiến đấu
c)
thường
d)
sự tái tạot; sự sinh sản
e)
con mồi
53.
gleaming
a)
lấp lánh
b)
xuồng
c)
sự chạy trốn
d)
tối tăm
e)
mạng che mặt; khăn trùm đầu
54.
luminous
a)
dạ quang
b)
chập chờn
c)
mờ đi
d)
quả thực
e)
tiến triển; tiến hoá
55.
lure
a)
vẻ quyến rũ
b)
lúc choạng vạng
c)
sự tái tạot; sự sinh sản
d)
tảo đơn bào hai roi
e)
loài
56.
optimistic
a)
lạc quan
b)
ánh sáng
c)
mỏ (chim)
d)
tìm ra
e)
dị ứng
57.
crescendo
a)
sự mạnh dần
b)
độc
c)
đèn hiệu
d)
cú sốc
e)
le lói
58.
shock
a)
cú sốc
b)
mực ống
c)
toàn phần
d)
gặp nguy hiểm
e)
dòng suối
59.
revolution
a)
cuộc cách mạng
b)
làm giật mình, làm hoảng hốt
c)
nằm ở
d)
lấp lánh
e)
hiệu quả; tác dụng
60.
smoke
a)
khói
b)
hạ bớt, giảm bớt
c)
kẻ trộm
d)
cao hơn một cái gì khác
e)
lây nhiễm
61.
nationwide
a)
toàn quốc
b)
khói
c)
cao hơn một cái gì khác
d)
toả ra
e)
xảy ra
62.
set out
a)
lên đường
b)
ý chí
c)
con rết
d)
sự tiêu hóa
e)
tìm ra
63.
spot
a)
vết nhơ, vết đen
b)
con ốc sên
c)
mạng che mặt; khăn trùm đầu
d)
thay vì
e)
trốn thoát
64.
paddle
a)
lội nước
b)
nổ tung
c)
sống qua được
d)
giao phối
e)
độc
65.
species
a)
loài
b)
toàn phần
c)
bụng; dạ dày
d)
chạm
e)
thiếp mời
66.
blend in
a)
hòa nhập
b)
nấm
c)
sửa đổi
d)
bề ngoài, bề mặt
e)
vũ khí
67.
viscous
a)
nhớt
b)
kẻ thù
c)
mục đích
d)
còn lại
e)
chỉ dẫn sai
68.
fungus
a)
nấm
b)
tảo đơn bào hai roi
c)
nhớt
d)
nổ tung
e)
không ngừng
69.
belong to
a)
thuộc về
b)
minh mẫn
c)
đèn pha rọi
d)
tạo nên
e)
còn lại
70.
chief
a)
chủ yếu
b)
con rết
c)
vẻ quyến rũ
d)
rực rỡ; sặc sỡ
e)
sự xúc phạm
71.
feasible
a)
khả thi
b)
vẻ quyến rũ
c)
le lói
d)
quen thuộc
e)
báo động
72.
mysterious
a)
bí ẩn; khó hiểu
b)
khối; tảng; súc
c)
lúc choạng vạng
d)
công tắc
e)
nét tiêu biểu
73.
countless
a)
vô số
b)
dị ứng
c)
tính khác thường/ tính riêng biệt
d)
minh mẫn
e)
sinh vật
74.
conceal
a)
che đậy
b)
cú sốc
c)
loài
d)
tính khác thường/ tính riêng biệt
e)
một chất lỏng nào đó
75.
digestion
a)
sự tiêu hóa
b)
phù hợp với
c)
con mồi
d)
nguyên lý
e)
chập chờn
76.
puffin
a)
hải âu cổ rụt
b)
thực hành
c)
phát quang sinh học
d)
dị ứng
e)
thường
77.
ability
a)
khả năng
b)
dinh dưỡng
c)
gọi đến, mời đến
d)
lạc quan
e)
sống qua được
78.
burst
a)
nổ tung
b)
một chất lỏng nào đó
c)
cầu thang gác
d)
con mồi
e)
sao băng
79.
bright
a)
sáng chói
b)
chạm
c)
quen thuộc
d)
vết nhơ, vết đen
e)
tạo nên
80.
dim
a)
lờ mờ
b)
vũ khí
c)
đi vòng tròn
d)
kẻ thù
e)
sự chạy trốn
81.
squid
a)
mực ống
b)
làm phun, bắn ra
c)
sao băng
d)
làm rối trí
e)
con sứa
82.
evolve
a)
tiến triển; tiến hoá
b)
đe dọa
c)
hạn chế
d)
xi rô, nước ngọt
e)
vượt qua
83.
touch
a)
chạm
b)
dòng suối
c)
sự vận động
d)
sự mạnh dần
e)
khả năng
84.
defense
a)
sự phòng vệ
b)
vi khuẩn
c)
toàn quốc
d)
che giấu
e)
rực rỡ; sặc sỡ
85.
whirling
a)
đi vòng tròn
b)
toàn quốc
c)
bóng tối lờ mờ
d)
mục đích
e)
khách du lịch
86.
locate
a)
nằm ở
b)
chớp sáng
c)
sự tồn tại
d)
kẻ trộm
e)
biến mất
87.
visitor
a)
khách du lịch
b)
gặp nguy hiểm
c)
dị ứng
d)
hình ảnh
e)
vi khuẩn
88.
unique
a)
độc nhất vô nhị
b)
đèn pha
c)
thiếp mời
d)
đèn hiệu
e)
phía trên đầu
89.
beak
a)
mỏ (chim)
b)
tối tăm
c)
đèn pha
d)
dạ quang
e)
con mồi
90.
trait
a)
nét tiêu biểu
b)
chủ yếu
c)
gặp nguy hiểm
d)
khói
e)
lấp lánh
91.
meteor
a)
sao băng
b)
hạn chế
c)
nhỏ xíu
d)
nhớt
e)
đèn pha
92.
accordingly
a)
phù hợp với
b)
ấn tượng
c)
vi khuẩn
d)
cầu thang gác
e)
vô số
93.
bacteria
a)
vi khuẩn
b)
tụ họp; tập hợp
c)
xảy ra
d)
hạn chế
e)
con ốc sên
94.
seek out
a)
tìm ra
b)
vô số
c)
lờ mờ
d)
báo động
e)
gặp nguy hiểm
95.
shrimp
a)
con tôm
b)
tia lửa, tia sáng
c)
hải âu cổ rụt
d)
bóng tối lờ mờ
e)
bắt buộc
96.
impression
a)
ấn tượng
b)
nhỏ xíu
c)
còn lại
d)
ý chí
e)
xi rô, nước ngọt
97.
notwithstanding
a)
mặc dù
b)
sự thiếu hụt
c)
thuộc ảo thuật
d)
chi
e)
sự vận động
98.
sunlight
a)
ánh sáng mặt trời
b)
vứt bớt để làm nhẹ
c)
sinh vật
d)
con mồi
e)
độc nhất vô nhị
99.
will
a)
ý chí
b)
xảy ra
c)
nét tiêu biểu
d)
làm phun, bắn ra
e)
che giấu
100.
survive
a)
sống qua được
b)
che giấu
c)
chủ yếu
d)
độc nhất vô nhị
e)
nấm
101.
escape
a)
trốn thoát
b)
bình thường
c)
thấm
d)
con ốc sên
e)
làm giật mình, làm hoảng hốt
102.
indeed
a)
quả thực
b)
cao hơn một cái gì khác
c)
(thuộc) sinh vật học
d)
vẻ quyến rũ
e)
lạc quan
103.
invitation
a)
thiếp mời
b)
nằm ở
c)
giải, tìm ra lời giải
d)
trốn thoát
e)
làm phun, bắn ra
104.
organism
a)
sinh vật
b)
(thuộc) sinh vật học
c)
chớp sáng
d)
đèn đường
e)
ánh sáng
105.
summon
a)
gọi đến, mời đến
b)
chi
c)
tiến triển; tiến hoá
d)
sự bay
e)
bụng; dạ dày
106.
hide
a)
che giấu
b)
thiếp mời
c)
kẻ thù
d)
sáng chói
e)
tối tăm
107.
boundary
a)
đường biên giới, ranh giới
b)
hải âu cổ rụt
c)
có thể lựa chọn
d)
thực hành
e)
quen thuộc
108.
block
a)
khối; tảng; súc
b)
rực rỡ; sặc sỡ
c)
tìm ra
d)
lây nhiễm
e)
phát quang sinh học
109.
solve
a)
giải, tìm ra lời giải
b)
báo động
c)
bào tử
d)
thường
e)
hạ bớt, giảm bớt
110.
fluid
a)
một chất lỏng nào đó
b)
sự xúc phạm
c)
quả thực
d)
toàn phần
e)
tảo đơn bào hai roi
111.
perpetual
a)
không ngừng
b)
giao phối
c)
hòa nhập
d)
bụng; dạ dày
e)
con rết
112.
being
a)
sự tồn tại
b)
sự bay
c)
vô số
d)
ngụy trang
e)
toả ra
113.
twilight
a)
lúc choạng vạng
b)
chịu trách nhiệm cho
c)
khách du lịch
d)
dinh dưỡng
e)
lên đường
114.
jellyfish
a)
con sứa
b)
dấu hiệu
c)
sự bay
d)
lên đường
e)
đèn pha rọi
115.
fade out
a)
mờ đi
b)
đèn đường
c)
đe dọa
d)
chớp sáng
e)
ý chí
116.
jettison
a)
vứt bớt để làm nhẹ
b)
lờ mờ
c)
chập chờn
d)
tiến triển; tiến hoá
e)
hòa nhập
117.
weapon
a)
vũ khí
b)
bắt buộc
c)
nổ tung
d)
tia lửa, tia sáng
e)
sự tồn tại
118.
purpose
a)
mục đích
b)
ngụy trang
c)
toả ra; phát ra; bốc ra
d)
vượt qua
e)
con tôm
119.
alternative
a)
có thể lựa chọn
b)
le lói
c)
khả năng
d)
độc
e)
hòn đảo
120.
familiar
a)
quen thuộc
b)
bào tử
c)
lạc quan
d)
khả thi
e)
thâm nhập
121.
stream
a)
dòng suối
b)
tiến triển; tiến hoá
c)
con tôm
d)
nấm
e)
phù hợp với
122.
millipede
a)
con rết
b)
mạng che mặt; khăn trùm đầu
c)
ngụy trang
d)
hòa nhập
e)
đe dọa
123.
squirt
a)
làm phun, bắn ra
b)
tính khác thường/ tính riêng biệt
c)
công tắc
d)
dấu hiệu
e)
đường biên giới, ranh giới
124.
practical
a)
thực hành
b)
làm rối trí
c)
dấu hiệu
d)
con tôm
e)
mờ đi
125.
aim
a)
nhắm
b)
sự tiêu hóa
c)
sự xúc phạm
d)
phía trên đầu
e)
quả thực
126.
misdirect
a)
chỉ dẫn sai
b)
cuộc cách mạng
c)
chi
d)
chủ yếu
e)
thay vì
127.
mate
a)
giao phối
b)
sự tồn tại
c)
chịu trách nhiệm cho
d)
lập loè; bập bùng
e)
gọi đến, mời đến
128.
gather
a)
tụ họp; tập hợp
b)
lội nước
c)
dạ quang
d)
hòn đảo
e)
thuộc về
129.
surface
a)
bề ngoài, bề mặt
b)
dạ quang
c)
xi rô, nước ngọt
d)
(thuộc) sinh vật học
e)
lội nước
130.
startle
a)
làm giật mình, làm hoảng hốt
b)
hiệu quả; tác dụng
c)
con mồi
d)
sự phòng vệ
e)
sự tươi sáng; sự thông minh
131.
compulsory
a)
bắt buộc
b)
lên đường
c)
tối tăm
d)
một chất lỏng nào đó
e)
tụ họp; tập hợp
132.
prey
a)
con mồi
b)
sinh vật
c)
lội nước
d)
biến mất
e)
giăng, bày ra
133.
streetlight
a)
đèn đường
b)
làm ô nhiễm
c)
không ngừng
d)
ánh sáng mặt trời
e)
(thuộc) sinh vật học
134.
spotlight
a)
đèn pha
b)
sự cảnh báo
c)
thay vì
d)
làm choáng váng, đánh bất tỉnh
e)
bình thường
135.
firefly
a)
con đom đóm
b)
nét tiêu biểu
c)
khả thi
d)
khối; tảng; súc
e)
cao hơn một cái gì khác
136.
reproduction
a)
sự tái tạot; sự sinh sản
b)
giăng, bày ra
c)
sáng chói
d)
bí ẩn; khó hiểu
e)
lờ mờ
137.
peculiarity
a)
tính khác thường/ tính riêng biệt
b)
đèn pha rọi
c)
hình ảnh
d)
mực ống
e)
khả thi
138.
light
a)
ánh sáng
b)
sửa đổi
c)
sự mạnh dần
d)
sự tồn tại
e)
sự cảnh báo
139.
magical
a)
thuộc ảo thuật
b)
sự tái tạot; sự sinh sản
c)
sự thiếu hụt
d)
sinh vật
e)
hải âu cổ rụt
140.
overhead
a)
phía trên đầu
b)
sao băng
c)
sự phòng vệ
d)
dòng suối
e)
mỏ (chim)
141.
motion
a)
sự vận động
b)
hòa nhập
c)
bình thường
d)
ánh sáng
e)
ấn tượng
142.
principle
a)
nguyên lý
b)
con mồi
c)
tảo đơn bào hai roi
d)
thắp sáng
e)
vẻ quyến rũ
143.
spectrum
a)
hình ảnh
b)
lờ mờ
c)
đường biên giới, ranh giới
d)
con rết
e)
sửa đổi
144.
diminish
a)
hạ bớt, giảm bớt
b)
con đom đóm
c)
cuộc cách mạng
d)
ấn tượng
e)
che đậy
145.
syrup
a)
xi rô, nước ngọt
b)
hình ảnh
c)
nấm
d)
vô số
e)
nhỏ xíu
146.
distract
a)
làm rối trí
b)
bụng; dạ dày
c)
dinh dưỡng
d)
chập chờn
e)
mực ống
147.
veil
a)
mạng che mặt; khăn trùm đầu
b)
vượt qua
c)
làm phun, bắn ra
d)
lúc choạng vạng
e)
toả ra; phát ra; bốc ra
148.
give off
a)
toả ra; phát ra; bốc ra
b)
cầu thang gác
c)
nấm
d)
sự thiếu hụt
e)
lúc choạng vạng
149.
transcend
a)
vượt qua
b)
phía trên đầu
c)
bề ngoài, bề mặt
d)
sự cảnh báo
e)
bóng tối lờ mờ
150.
remain
a)
còn lại
b)
thắp sáng
c)
độc nhất vô nhị
d)
chỉ dẫn sai
e)
khối; tảng; súc
100 %
