wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lich su 1

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

Các quốc gia cổ đại đầu tiên được hình thành ở đâu ?

a)

Lưu vực các dòng sông lớn ở châu Mĩ.

b)

Vùng ven biển Địa Trung Hải

c)

Lưu vực các dòng sông lớn ở châu Á, châu Phi.

d)

Lưu vực các dòng sông lớn ở châu Á, châu Phi và vùng ven biển Địa Trung Hải.

2.

Điều kiện tự nhiên nào không phải là cơ sở hình thành của các quốc gia cổ đại phương Đông?

a)

Đất phù sa ven sông màu mỡ, mềm xốp, rất dễ canh tác.

b)

Lượng mưa phân bố đều đặn theo mùa.

c)

Khí hậu nóng ẩm, phù hợp cho việc gieo trồng.

d)

Vùng ven biển, có nhiều vũng, vịnh sâu và kín gió

3.

Các quốc gia cổ đại phương Đông được hình thành vào khoảng thời gian nào?

a)

Khoảng từ thiên niên kỉ IV-III TCN.

b)

Khoảng 3000 năm TCN.

c)

Cách đây khoảng 4000 năm.

d)

Cách đây khoảng 3000 năm.

4.

Cư dân cổ đại phương Đông vẫn lấy nghề gốc là nghề nào?

a)

Nghề nông.

b)

Chăn nuôi gia súc.

c)

Buôn bán.

d)

Thủ công nghiệp.

5.

Đối tượng nào không thuộc tầng lớp thống trị ở các quốc gia cổ đại phương Đông ?

a)

Quý tộc, quan lại.

 

b)

Tăng lữ.

c)

Chủ ruộng đất.

d)

Thương nhân.

6.

Ý nào không phải là đặc điểm của nô lệ ở phương Đông cổ đại ?

a)

Là tù binh chiến tranh hay những nông dân công xã không trả được nợ hoặc bị phạm tội.

b)

Chuyên làm việc nặng nhọc và hầu hạ tầng lớp quý tộc.

c)

Được coi là “công cụ biết nói”.

d)

Không phải là lực lượng sản xuất chính trong xã hội.

7.

Kim tự tháp là thành tựu kiến trúc của cư dân cổ nước nào ?

a)

Ai Cập

b)

Hi Lạp

c)

La Mã

d)

Lưỡng Hà

8.

Điều kiện tự nhiên và phương thức gắn bó cư dân cổ đại phương Đông trong công việc

a)

Khai phá đất đai, trị thủy, làm thủy lợi.

b)

Chăn nuôi đại gia súc.

c)

Buôn bán đường biển. 

d)

Sản xuất thủ công nghiệp.

9.

Nhà nước cổ đại phương Đông hình thành sớm nhất ở đâu?

a)

Ai Cập (Bắc Phi).

b)

Lưỡng Hà (Tây Á).

c)

Ấn Độ.

d)

Trung Quốc.

10.

Lực lượng sản xuất chính trong xã hội cổ đại phương Đông là lực lượng nào sau đây ?

a)

Nông dân công xã.

b)

Nô lệ.

c)

Thợ thủ công.

d)

Thương nhân.

11.

Lịch do người phương Đông tạo ra gọi là gì ?

a)

Dương lịch.

b)

Âm lịch.

c)

Nông lịch.

d)

Âm dương lịch.

12.

Điểm hạn chế của chữ viết của người phương Đông là gì ?

a)

Chữ có quá nhiều hình, nét, kí hiệu nên khả năng phổ biến bị hạn chế.

b)

Chất liệu để viết chữ rất khó tìm.

c)

Các kí hiệu, hình nét không ổn định mà luôn thay đổi.

d)

Chỉ để biên soạn các bộ kinh, không có khả năng ứng dụng trong thực tế.

13.

Trong xã hội cổ đại phương Đông, Các tầng lớp chính là tầng lớp nào ?

a)

Quý tộc, quan lại, nông dân công xã.

 

b)

Vua, quý tộc, nô lệ.

c)

Chủ nô, nông dân tự do, nô lệ.

d)

Quý tộc, nông dân công xã, nô lệ.

14.

Nguyên nhân chính nào dẫn đến sự liên kết, hình thành các quốc gia cổ đại phương Đông ?

a)

Nhu cầu trị thủy và xây dựng công trình thủy lợi.

 

b)

Nhu cầu tự vệ, chống các thế lực xâm lăng.

c)

Nhu cầu phát triển kinh tế.

d)

Nhu cầu xây dựng các công trình, lăng tẩm lớn.

15.

Tại sao gọi chế độ nhà nước ở phương Đông cổ đại là chế độ quân chủ chuyên chế cổ đại?

a)

Xuất hiện sớm nhất, do nhà vua đứng đầu.

b)

Đứng đầu nhà nước là vua, có quyền lực tối cao.

c)

Xuất hiện sớm nhất, do vua chuyên chế đứng đầu, có quyền lực tối cao.

d)

Nhà nước đầu tiên từ thời cổ đại.

16.

Thiên văn học và lịch sơ khai ra đời sớm ở các quốc gia cổ đại phương Đông là do nhu cầu nào sau đây ?

a)

Cúng tế các vị thần linh.

b)

Phục vụ việc buôn bán bằng đường biển.

c)

Sản xuất nông nghiệp.

d)

Tìm hiểu vũ trụ, thế giới của con người

17.

Vì sao trong các bộ luật nhà nước cổ đại phương Đông có nhiều điều khoản liên quan đến công tác thủy lợi và quy định hình phạt rất nặng đối với những ai vi phạm đến các điều khoản này?

a)

Người phương Đông cổ đại rất coi trọng công tác thủy lợi

b)

Để đảm bảo tưới tiêu cho ruộng đồng

c)

Ở đây nghề nông là gốc

d)

Hình thành bên lưu vực các dòng sông lớn, công tác trị thủy và thủy lợi là điều kiện tiên quyết để duy trì và phát triển quốc gia.

18.

Cư dân cổ đại vùng Địa Trung Hải bắt đầu biết chế tạo loại hình công cụ này từ khoảng thời gian nào?

a)

2000 năm TCN

b)

Đầu thiên niên kỉ I TCN

c)

Những năm TCN

d)

Những năm đầu Công nguyên

19.

Hàng hóa nào sau đây là quan trọng bậc nhất ở vùng Địa Trung Hải?

 

a)

Nô lệ     

b)

Sắt

c)

Lương thực      

d)

Hàng thủ công

20.

Phần chủ yếu của một thị quốc là gì?

a)

Một pháo đài cổ kiên cố, xung quanh là vùng dân cư         

b)

Các xưởng thủy công

c)

Thành thị với một vùng đất đai trồng trọt xung quanh.

d)

Các lãnh địa

21.

Quyền lực trong xã hội cổ đại Địa Trung Hải thuộc về ai?

a)

Quý tộc.

b)

Chủ nô, chủ xưởng, nhà buôn

c)

Nhà vua.          

d)

Đại hội công dân.

22.

Ý nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm điểm nô lệ trong xã hội cổ đại phương Tây?

a)

Giữ vai trò trọng yếu trong sản xuất.

b)

Chỉ có một quyền duy nhất – quyền được coi là con người

c)

Phục vụ nhiều nhu cầu khác nhau của đời sống

d)

Hoàn toàn lệ thuộc vào người chủ mua mình.

23.

Nền văn hóa cổ đại Hi Lạp và Rôma hình thành và phát triển không dựa trên cở sở nào sau đây?

a)

Nghề nông trồng lúa tương đối phát triển

 

b)

Nền sản xuất thủ công nghiệp phát triển cao

c)

Hoạt động thương mại rất phát đạt

d)

Thể chế dân chủ tiến bộ

24.

Hệ thống chữ cái Tiếng Việt (chữ Quốc ngữ) mà chúng ta đang sử dụng hiện nay thuộc chữ nào sau đây?

a)

Chữ tượng hình

b)

Chữ tượng ý

c)

Hệ chữ cái A, B, C

d)

Chữ Việt cổ

25.

Vì sao nền sản xuất nông nghiệp ở phương Tây cổ đại không thể phát triển được như ở phương Đông cổ đại?

a)

Các quốc gia cổ đại phương Tây hình thành ở ven Địa Trung Hải.

 

b)

Phần lớn lãnh thổ là núi và cao nguyên, đất đai khô rắn, rất khó canh tác.

c)

Khí hậu ở đây khắc nghiệt không thuận lợi cho sản xuất nông nghiệp.

d)

Sản xuất nông nghiệp không đem lại nguồn lợi lớn bằng thủ công nghiệp và buôn bán.

26.

Sản xuất nông nghiệp ở khu vực Địa Trung Hải chủ yếu là gì?

a)

Trồng trọt lương thực, thực phẩm        

b)

Trồng những cây lưu niên có giá trị cao như nho, ô lia, cam chanh.

c)

Trồng cây nguyên liệu phục vụ cho các xưởng sản xuất                    

d)

Chăn nuôi gia súc, gia cầm

27.

Việc tìm thấy những đồng tiền cổ nhất thế giới của người Hi Lạp và Rôma cổ đại đã chứng tỏ điều gì và thời kì này?

a)

Nghề đúc tiền đã rất phát triển                             

b)

Việc buôn bán trở thành ngành nghề chính

c)

Hoạt động thương mại và lưu thông tiền tệ rất phát đạt               

d)

Đô thị rất phát triển

28.

Ý nào không phản ánh đúng nguyên nhân chỉ hình thành các thị quốc nhỏ ở vùng Địa Trung Hải?

a)

Ở vùng ven bờ Bắc biển Địa Trung Hải có nhiều đồi núi chia cắt đất đai

b)

Không có điều kiện để tập trung dân cư

c)

Không có thị quốc đủ lớn mạnh để chinh phục được các thị quốc khác trong vùng

d)

Cư dân sống thiên về nghề buôn và nghề thủ công, không cần sự tập trung đông đúc

29.

Người Hi Lạp đã có hiểu biết về Trái Đất và hệ Mặt Trời như thế nào?

a)

Trái Đất có hình đĩa dẹt              

b)

Trái Đất có hình quả cầu tròn và Mặt Trời chuyển động quanh Trái Đất

c)

Trái Đất có hình quả cầu tròn  

d)

Trái Đất có hình đĩa dẹt và Trái Đất quay quanh Mặt Trời

30.

Người Rôma đã tính được một năm có bao nhiêu ngày và bao nhiêu tháng?

a)

Có 360 ngày và 11 tháng                                                     

b)

Có 365 ngày và 12 tháng

c)

Có 365 ngày và ¼ ngày, với 12 tháng                                  

d)

Có 366 ngày và 12 tháng

31.

Các nhà toán học nước nào đã đưa ra những định lí, định đề đầu tiên có giá trị khái quát cao?

a)

Rôma          

b)

Hi Lạp           

c)

Trung Quốc        

d)

Ấn Độ

32.

Ngành kinh tế nào rất phát triển đóng vai trò chủ đạo ở các quốc gia cổ đại Địa Trung Hải?

a)

Nông nghiệp thâm canh     

b)

Chăn nuôi gia súc và đánh cá

c)

Làm gốm, dệt vải    

d)

Thủ công nghiệp và thương nghiệp

33.

Những công trình kiến trúc của quốc gia cổ đại nào đạt đến đỉnh cao của nghệ thuật nhưng vẫn rất gần gũi với cuộc sống?

a)

Các đền thờ ở Hi lạp   

b)

Đền đài, đấu trường ở Rôma

c)

Các kim tự tháp ở Ai Cập      

d)

Các thành quách ở Trung Quốc

34.

Trung Quốc được thống nhất dưới thời nào?

a)

Tần  

b)

Hán       

c)

Sở        

d)

Triệu

35.

Chính sách thống trị nào của nhà Thanh đã gây ra hậu quả nghiêm trọng nhất đối với Trung Quốc?

a)

Chính sách thống trị ngoại tộc, làm cho chế độ phong kiến Trung Quốc ngày càng trì trệ

 

b)

Chính sách “bế quan tỏa cảng” gây nên nhiều cuộc xung đột kịch liệt với thương nhân châu Âu

c)

Làm cho chế độ phong kiến ngày càng suy sụp, tạo điều kiện cho tư bản phương Tây nhòm ngó, xâm lược Trung Quốc

d)

Chính sách áp bức dân tộc, làm cho các mâu thuẫn xã hội ngày càng tăng

36.

Người đầu tiên khởi xướng Nho giáo ở Trung Quốc là ai?

a)

Khổng Tử

b)

Mạnh Tử

c)

Tuân tử

d)

Tư Mã Thiên

37.

Nho giáo trở thành công cụ sắc bén phục vụ nhà nước phong kiến, trở thành cơ sở tư tưởng của chế độ phong kiến Trung Quốc từ triều đại nào?

a)

Hán

b)

Tần

c)

Đường

d)

Minh

38.

Nguyên nhân nào dẫn đến các cuộc khởi nghĩa nông dân bùng nổ vào cuối mỗi triều đại phong kiến Trung Quốc?

a)

Triều đại phong kiến suy sụp, mâu thuẫn xã hội sâu sắc, đời sống của người nông dân quá cực khổ.

 

b)

Sự tranh giành quyền lực giữa các thế lực phong kiến, đời sống người nông dân quá khổ cực

c)

Mâu thuẫn xã hội sâu sắc, các thế lực ngoại bang xâm lược, đời sống người dân quá khổ cực

d)

Nhà nước không chăm lo đến đời sống của nông dân

39.

Ý nào không phản ánh đúng điểm nổi bật của tình hình Trung Quốc cuối thời Tần và cuối thời Hán?

a)

Các thế lực cát cứ, tranh giành quyền lực lẫn nhau         

b)

Các triều Tần, Hán suy yếu rồi sụp đổ

c)

Mâu thuẫn giai cấp gay gắt, nông dân khắp nơi nổi dậy đấu tranh    

d)

Nạn ngoại xâm

40.

Đặc điểm nổi bật của chế độ phong kiến Trung Quốc dưới thời Đường là gì?

a)

Chính quyền phong kiến được củng cố và hoàn thiện hơn

 

b)

Kinh tế phát triển tương đối toàn diện

c)

Mở rộng lãnh thổ thông qua xâm lấn, xâm lược các lãnh thổ bên ngoài

d)

Chế độ phong kiến Trung Quốc phát triển đến đỉnh cao

41.

Cuộc khởi nghĩa làm cho nhà Minh sụp đổ do ai lãnh đạo?

a)

Trần Thắng – Ngô Quang       

b)

Chu Nguyên Chương   

c)

Lý Tự Thành  

d)

Triệu Khuông Dẫn

42.

Chính sách đối ngoại nhất quán của các triều đại phong kiến Trung Quốc là gì?

a)

Giữ quan hệ hữu hảo, thân thiên với các nước láng giềng

b)

Luôn thực hiện chính sách “Đại Hán”, đẩy mạnh xâm lược để mở rộng lãnh thổ

c)

Chinh phục thế giới thông qua “con đường tơ lụa”

d)

Liên kết với các nước lớn, chinh phục các nước nhỏ, yếu

43.

Ý nào sau đây đúng là bốn phát minh kĩ thuật quan trọng nhất của người Trung Quốc?

a)

Phương pháp luyện sắt, làm men gốm, la bàn, thuốc sung

b)

Phương pháp luyện sắt, đúc sung, thuốc sung, làm men gốm

c)

Giấy, kĩ thuật in, la bàn, thuốc súng

d)

Giấy, kĩ thuật in, phương pháp luyện sắt, thuốc súng

44.

Sau khi thành lập, nhà Đường ở Trung Quốc đã thực hiện nhiều biện pháp tăng cường bộ máy cai trị, ngoại trừ việc nào sau đây?

a)

Củng cố bộ máy triều đình, với quyền lực tuyệt đối của hoàng đế

 

b)

Cử người thân tín cai quản các địa phương

c)

Cử những người thân tộc và các công thần giữ chức Tiết độ sứ cai trị các vùng biên cương

d)

Xóa bỏ chế độ tiến cử quan lại

45.

Đầu Công nguyên, vương triều nào đã thống nhất miền Bắc Ấn Độ, mở ra một thời kì phát triển cao và rất đặc sắc trong lịch sử Ấn Độ?

a)

Vương triều Asôca       

b)

Vương triều Gúpta    

c)

Vương triều Hácsa      

d)

Vương triều Hậu Gúpta

46.

Đạo Hinđu ở Ấn Độ tôn thờ nào sau đây ?

a)

Chủ yếu 4 vị thần : Brama, Siva, Visnu và Inđra 

b)

2 vị thần : Brama và Siva

c)

3 vị thần : Brama, Visnu và Inđra 

d)

Đa thần

47.

Loại văn tự nào sớm phát triển ở Ấn Độ ?

a)

Chữ Brahmi – chữ Phạn                            

b)

Chữ Brahmi – chữ Pali

c)

Chữ Phạn và kí tự Latinh                                            

d)

Chữ Pali và kí tự Latinh

48.

Ảnh hưởng nào sau đây tác động mạnh mẽ và sâu sắc nhất của văn hóa truyền thống Ấn Độ ra bên ngoài ?

a)

Tôn giáo và chữ viết      

 

b)

Tôn giáo  

c)

Chữ viết   

d)

Văn hóa

49.

Khu vực nào sau đây chịu ảnh hưởng rõ rệt nhất của văn hóa Ấn Độ ?

a)

Bắc Á     

b)

Tây Á     

c)

Đông Nam Á     

d)

Trung Á

50.

Đạo Hinđu- một tôn giáo lớn ở Ấn Độ – được hình thành trên cơ sở nào?

a)

Giáo lí của đạo Phật      

b)

Những tín ngưỡng cổ xưa của người Ấn Độ

c)

Giáo lí của đạo Hồi          

d)

Văn hóa truyền thống Ấn Độ

51.

Người Hồi giáo tiến hành cuộc chinh chiến vào đất Ấn Độ, từng bước chinh phục các tiểu Ấn rồi lập nên vương triều Hồi giáo Đê li có gốc ở đâu?

a)

Tây Á      

b)

Trung Á     

c)

Nam Á                             

d)

Bắc Á

52.

Trong lịch sử trung đại Ấn Độ, vương triều nào được xem là giai đoạn thống nhất và thịnh vượng nhất?

a)

Vương triều Hồi giáo Đê-li 

b)

Vương triều Hác-sa

c)

Vương triều Ấn Độ Mô-Gôn       

d)

Vương triều Gúp-ta

53.

Đạo Phật được truyền bá rộng khắp Ấn Độ từ thời kì nào?

a)

Thời vua Bimbisara   

b)

Thời vua Asôca        

c)

Vương triều Gúpta           

d)

Vương triều Hácsa

54.

Ý nào sau đây không phản ánh đúng đặc điểm nổi bật của điều kiện tự nhiên của Campuchia?

a)

Nằm trên một cao nguyên rộng lớn  

b)

Giữa là Biển Hồ với vùng phụ cận là những cánh đồng phì nhiêu

c)

Địa hình giống như một lòng chảo khổng lồ       

d)

Xung quanh là rừng và cao nguyên

55.

Địa danh lịch sử nào ở Lào - Campuchia thu hút đông nhất khách du lịch quốc tế hiện nay?

a)

Thạt Luổng.   

b)

Luông Pha Bang

c)

Ăng co vát- Ăng co thom.                        

d)

Biển Hồ.

56.

Người Campuchia đã sớm tiếp xúc và chịu ảnh hưởng của nền văn hóa nào sau đây?

a)

Việt

b)

Ấn Độ

c)

Trung quốc

d)

Thái

57.

Ý nào không phản ánh đúng tình hình vương quốc Lan Xang giai đoạn phát triển thịnh đạt (từ thế kỉ XV đến thế kỉ XVII)?

a)

Là quốc gia cường thịnh nhất trong khu vực Đông Nam Á

b)

Nhân dân có cuộc sống thanh bình, đất nước có nhiều sản vật, có quan hệ buôn bán với nhiều nước, kể cả người Châu Âu

c)

Luôn giữ quan hệ hòa hiếu với các nước láng giềng, nhưng cũng cương quyết trong việc chống xâm lược

d)

Tổ chức bộ máy nhà nước được hoàn thiện và củng cố vững chắc, có quân đội hùng mạnh

58.

Đến nửa cuối thế kỉ XIX, nét tương đồng của lịch sử Lào và lịch sử các nước trên bán đảo Đông Dương thể hiện ở điểm nào?

a)

Đều trở thành đối tượng nhòm ngó, xâm lược của nước ngoài

b)

Đều bị thực dân phương Tây nhòm ngó, xâm lược

c)

Bị thực dân Pháp xâm lược và áp đặt ách cai trị

d)

Là quốc gia phong kiến phát triển trong khu vực

59.

Điều kiện tự nhiên chi phối sâu sắc đến sự hình thành và phát triển của Vương quốc Lào là gì?

a)

Sông Mê Kông         

b)

Dải đồng bằng hẹp nhưng màu mỡ

c)

Dãy Trường Sơn                

d)

Khí hậu nhiệt đới gió mùa

60.

Từ thế kỉ XI, vương quốc nào đã trở thành một trong những vương quốc hùng mạnh và ham chiến trận nhất ở ĐôngNam Á?

a)

Phù Nam

b)

Campuchia     

c)

Pa gan

d)

Chămpa