wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Từ vựng tiếng Hàn ( Kì 4)

Total questions: 91

Worksheet time: 15mins

Name
Class
Date
1.

콘서트

a)

Buổi hòa nhạc

b)

Liveshow âm nhạc

c)

Vở kịch

2.

 음악회

a)

Buổi hòa nhạc

b)

Liveshow âm nhạc

c)

Vở kịch

3.

연극

a)

Buổi hòa nhạc

b)

Liveshow âm nhạc

c)

Vở kịch

4.

뮤지컬

a)

ca kịch

b)

Liveshow âm nhạc

c)

Vở kịch

5.

전시회

a)

Buổi hòa nhạc

b)

Vở kịch

c)

Triển lãm

6.

축제

a)

Triển lãm

b)

Lễ hội

c)

ca kịch

7.

불꽃놀이

a)

Buổi hòa nhạc

b)

pháo hoa

c)

Triển lãm

8.

사물놀이

a)

Triển lãm

b)

Lễ hội

c)

Biểu diễn nhạc cụ samulnori

9.

배낭여행

a)

ca kịch

b)

Du lịch tự túc

c)

Việc làm thêm

10.

아르바이트

a)

Biểu diễn nhạc cụ samulnori

b)

Du lịch tự túc

c)

Việc làm thêm

11.

번지 점프

a)

Du lịch tự túc

b)

Việc làm thêm

c)

Nhảy bungee jump

12.

스쿠버 다이빙

a)

Buổi hòa nhạc

b)

Vở kịch

c)

lăn biển

13.

박물관

a)

Buổi hòa nhạc

b)

viện bảo tàng

c)

Vở kịch

14.

미술관

a)

Buổi hòa nhạc

b)

Vở kịch

c)

phòng tranh

15.

공연장

a)

Buổi hòa nhạc

b)

viện bảo tàng

c)

Nơi biểu diễn/ sân khấu

16.

놀이공원

a)

Triển lãm

b)

ca kịch

c)

công viên vui chơi

17.

블라우스

a)

quần

b)

Áo sơ mi nữ

c)

tất

18.

스웨터

a)

găng tay

b)

áo len

c)

áo sơ mi nữ

19.

양말

a)

khăn quàng cổ

b)

găng tay

c)

tất

20.

넥타이

a)

khăn quàng cổ

b)

găng tay

c)

cà vạt

21.

장갑

a)

khăn quàng cổ

b)

găng tay

c)

cà vạt

22.

스카프

a)

khăn quàng cổ

b)

tất

c)

cà vạt

23.

입다

a)

khăn quàng cổ

b)

cà vạt

c)

Mặc ( quần áo)

24.

끼다

a)

Đeo, xỏ ( găng tay, nhẫn )

b)

Đi, mang (giày, vớ)

c)

Dùng, đội ( khăn )

25.

쓰다

a)

Đi, mang (giày, vớ)

b)

Đội

c)

Dùng, đội ( khăn )

26.

신다

a)

Đeo, xỏ ( găng tay, nhẫn )

b)

Đi, mang (giày, vớ)

c)

Dùng, đội ( khăn )

27.

사이즈

a)

độ dài

b)

màu sắc

c)

size

28.

색깔

a)

độ dài

b)

màu sắc

c)

size

29.

길이

a)

độ dài

b)

màu sắc

c)

size

30.

마음에들다

a)

hài lòng

b)

phù hợp

c)

không hài lòng

31.

잘 어울리다

a)

hài lòng

b)

phù hợp

c)

không hài lòng

32.

그다

a)

rộng

b)

màu tối

c)

dài

33.

작다

a)

nhỏ

b)

ngắn

c)

màu tối

34.

밝다

a)

nhỏ

b)

màu sáng

c)

màu tối

35.

어덥다

a)

nhỏ

b)

màu sáng

c)

màu tối

36.

길다

a)

dài

b)

ngắn

c)

màu sáng

37.

쌁다

a)

dài

b)

ngắn

c)

màu sáng

38.

 성명

a)

họ tên

b)

ngày tháng năm sinh

c)

quốc tịch

39.

 국적

a)

Liveshow âm nhạc

b)

Vở kịch

c)

Quốc tịch

d)

Ngày tháng năm sinh

40.

생년월일

a)

Triển lãm

b)

quốc tịch

c)

Ngày tháng năm sinh

41.

연락처

a)

Buổi hòa nhạc

b)

địa chỉ liên lạc

c)

họ tên

d)

quốc tịch

42.

성별

a)

Buổi hòa nhạc

b)

Giới tính

c)

quốc tịch

d)

địa chỉ liên lạc

43.

직업

[ 지겁 ]

a)

Buổi hòa nhạc

b)

nghề nghiệp

c)

giói tính

d)

địa chỉ liên lạc

44.

종교

[종교]

a)

Liveshow âm nhạc

b)

Tôn giáo

c)

giới tính

d)

nghề nghiệp

45.

주소

[주ː소]

a)

đại chỉ liên lạc

b)

địa chỉ

c)

giới tính

d)

họ tên

46.

사진을 찍다

[사지늘찍따]

a)

chụp ảnh

b)

Liveshow âm nhạc

c)

Vở kịch

d)

nghe nhạc

47.

 음악을 듣다

[으마글듣따]

a)

chụp ảnh

b)

vẽ tranh

c)

nghe nhạc

48.

춤(을) 추다

[추믈추다]

a)

nhảy, múa

b)

vẽ tranh

c)

chụp ảnh

d)

sưu tập gấu bông

49.

그림을 그리다

[그리을그리다]

a)

nhảy, múa

b)

vẽ tranh

c)

chụp ảnh

d)

sưu tập gấu bông

50.

인형을 모으다

[인형을모으다]

a)

nhảy, múa

b)

vẽ tranh

c)

chụp ảnh

d)

sưu tập gấu bông

51.

요금

[요:금]

a)

Tiền vé, cước phí

b)

phương tiện giao thông

c)

vé vào cửa

d)

vé máy bay

52.

기간

[기간]

a)

Tiền vé, cước phí

b)

phương tiện giao thông

c)

Thời gian, khoảng thời gian

d)

vé máy bay

53.

 교통편

[교통편]

a)

Tiền vé, cước phí

b)

phương tiện giao thông

c)

vé vào cửa

d)

vé máy bay

54.

숙소

[숙쏘]

a)

Tiền vé, cước phí

b)

vé vào cửa

c)

vé máy bay

d)

chỗ trọ

55.

 일정

a)

phương tiện giao thông

b)

vé vào cửa

c)

vé máy bay

d)

lịch trình

56.

 항공료

[항:공뇨]

a)

Tiền vé, cước phí

b)

phương tiện giao thông

c)

vé vào cửa

d)

Phí hàng không

57.

숙박비

[숙빡삐

a)

lịch trình

b)

phí hàng không

c)

Phí trọ

d)

chỗ trọ

58.

식비

a)

lịch trình

b)

phí hàng không

c)

Phí trọ

d)

Phí ăn uống

59.

여행자 보험료

a)

phí hàng không

b)

lịch trình

c)

chỗ trọ

d)

Bảo hiểm cho khách du lịch

60.

항공권

a)

vé máy bay

b)

phí hàng không

c)

Phí trọ

d)

chỗ trọ

61.

왕복

[왕:복]

a)

phí hàng không

b)

Phí trọ

c)

1 chiều

d)

Khứ hồi

62.

 편도

[편도]

a)

vé máy bay

b)

phí hàng không

c)

Một chiều

d)

khứ hồi

63.

 출발

[출발]

a)

xuất phát

b)

khứ hồi

c)

đến nơi

d)

1 chều

64.

도착

a)

xuất phát

b)

khứ hồi

c)

đến nơi

d)

1 chiều

65.

출국 날짜

a)

xuất phát

b)

đến nơi

c)

ngày xuất cảnh

d)

ngày nhập cảnh

66.

귀국 날짜

a)

khứ hồi

b)

đến nơi

c)

ngày nhập cảnh

d)

ngày xuất cảnh

67.

 좌석

a)

Ghế, chỗ ngồi

b)

ngày xuất cảnh

c)

ghế hạng thương gia

d)

ghế thường

68.

일반석

[일반석]

a)

Ghế, chỗ ngồi

b)

ghế hạng thương gia

c)

ghế thường

69.

일등석

a)

Ghế, chỗ ngồi

b)

ghế hạng thương gia

c)

ghế thường

d)

ghế hạng nhất

70.

비즈니스석

a)

Ghế, chỗ ngồi

b)

ghế hạng thương gia

c)

ghế thường

d)

ghế hạng nhất

71.

돈을 바꾸다

a)

đổi tiền

b)

gửi tiền

c)

rút tiền

d)

nạp tiền

72.

 우표를 붙이다

[우표를 부치다]

a)

gửi tiền

b)

rút tiền

c)

nạp tiền

d)

dán tem

73.

주소를 쓰다

[주:소를 쓰다]

a)

gửi tiền

b)

bỏ vào phong bì

c)

viết địa chỉ

d)

dán tem

74.

 봉투에 넣다

[봉투에 너:타]

a)

gửi tiền

b)

bỏ vào phong bì

c)

viết địa chỉ

d)

dán tem

75.

편지를 부치다

[편:지를 부치다]

a)

gửi thư

b)

gửi bưu thiếp

c)

đóng gói bưu phẩm

d)

viết địa chỉ

76.

엽서를 부치다

[엽써를 부치다]

a)

gửi thư

b)

gửi bưu thiếp

c)

đóng gói bưu phẩm

d)

viết địa chỉ

77.

소포를 포장하다

[소:포를 포장하다]

a)

gửi thư

b)

gửi bưu thiếp

c)

đóng gói bưu phẩm

d)

viết địa chỉ

78.

입금

[입끔]

a)

gửi thư

b)

gửi bưu thiếp

c)

đóng gói bưu phẩm

d)

Nạp tiền (vào tài khoản)

79.

출금

[출금]

a)

đổi tiền

b)

rút tiền

c)

đóng gói bưu phẩm

d)

Nạp tiền (vào tài khoản)

80.

환전

[환전]

a)

đổi tiền

b)

rút tiền

c)

đóng gói bưu phẩm

d)

Nạp tiền (vào tài khoản)

81.

 송금

[송:금]

a)

đổi tiền

b)

Chuyển tiền, chuyển khoản

c)

đóng gói bưu phẩm

d)

Nạp tiền (vào tài khoản)

82.

 창구

[창구]

a)

Chuyển tiền, chuyển khoản

b)

đóng gói bưu phẩm

c)

Nạp tiền (vào tài khoản)

d)

Quầy giao dịch, khoang

83.

현금 인출기

[현:금 인출끼]

a)

Chuyển tiền, chuyển khoản

b)

Máy rút tiền mặt (ATM)

c)

Nạp tiền (vào tài khoản)

d)

Quầy giao dịch, khoang

84.

돈을 넣다

[도늘 너:타]

a)

Chuyển tiền, chuyển khoản

b)

Máy rút tiền mặt (ATM)

c)

Nạp tiền (vào tài khoản)

d)

nạp tiền, cho tiền vào( Lợn)

85.

돈을 찾다

[도늘 찯따]

a)

Máy rút tiền mặt (ATM)

b)

Nạp tiền (vào tài khoản)

c)

nạp tiền, cho tiền vào( Lợn)

d)

rút tiền

86.

돈을 보내다

[도늘 보내다]

a)

Máy rút tiền mặt (ATM)

b)

rút tiền

c)

Gửi tiền, chuyển tiền

87.

신분증

a)

Máy rút tiền mặt (ATM)

b)

rút tiền

c)

Giấy tờ tùy thân, chứng minh thư

d)

Gửi tiền, chuyển tiền

88.

 통장

[통장]

a)

Thẻ rút tiền mặt

b)

con dấu

c)

Giấy tờ tùy thân, chứng minh thư

d)

Sổ tài khoản ngân hàng

89.

 도장

[도장]

a)

Thẻ rút tiền mặt

b)

con dấu

c)

Giấy tờ tùy thân, chứng minh thư

d)

Sổ tài khoản ngân hàng

90.

현금 카드

[현:금 카드]

a)

Thẻ rút tiền mặt

b)

con dấu

c)

Giấy tờ tùy thân, chứng minh thư

d)

Sổ tài khoản ngân hàng

91.

신용 카드

[시:뇽 카드]

a)

Thẻ rút tiền mặt

b)

Giấy tờ tùy thân, chứng minh thư

c)

Sổ tài khoản ngân hàng

d)

thẻ tín dụng