Font size
WorksheetsTừ vựng tiếng Hàn ( Kì 4)
Total questions: 91
Worksheet time: 15mins
콘서트
Buổi hòa nhạc
Liveshow âm nhạc
Vở kịch
음악회
Buổi hòa nhạc
Liveshow âm nhạc
Vở kịch
연극
Buổi hòa nhạc
Liveshow âm nhạc
Vở kịch
뮤지컬
ca kịch
Liveshow âm nhạc
Vở kịch
전시회
Buổi hòa nhạc
Vở kịch
Triển lãm
축제
Triển lãm
Lễ hội
ca kịch
불꽃놀이
Buổi hòa nhạc
pháo hoa
Triển lãm
사물놀이
Triển lãm
Lễ hội
Biểu diễn nhạc cụ samulnori
배낭여행
ca kịch
Du lịch tự túc
Việc làm thêm
아르바이트
Biểu diễn nhạc cụ samulnori
Du lịch tự túc
Việc làm thêm
번지 점프
Du lịch tự túc
Việc làm thêm
Nhảy bungee jump
스쿠버 다이빙
Buổi hòa nhạc
Vở kịch
lăn biển
박물관
Buổi hòa nhạc
viện bảo tàng
Vở kịch
미술관
Buổi hòa nhạc
Vở kịch
phòng tranh
공연장
Buổi hòa nhạc
viện bảo tàng
Nơi biểu diễn/ sân khấu
놀이공원
Triển lãm
ca kịch
công viên vui chơi
블라우스
quần
Áo sơ mi nữ
tất
스웨터
găng tay
áo len
áo sơ mi nữ
양말
khăn quàng cổ
găng tay
tất
넥타이
khăn quàng cổ
găng tay
cà vạt
장갑
khăn quàng cổ
găng tay
cà vạt
스카프
khăn quàng cổ
tất
cà vạt
입다
khăn quàng cổ
cà vạt
Mặc ( quần áo)
끼다
Đeo, xỏ ( găng tay, nhẫn )
Đi, mang (giày, vớ)
Dùng, đội ( khăn )
쓰다
Đi, mang (giày, vớ)
Đội
Dùng, đội ( khăn )
신다
Đeo, xỏ ( găng tay, nhẫn )
Đi, mang (giày, vớ)
Dùng, đội ( khăn )
사이즈
độ dài
màu sắc
size
색깔
độ dài
màu sắc
size
길이
độ dài
màu sắc
size
마음에들다
hài lòng
phù hợp
không hài lòng
잘 어울리다
hài lòng
phù hợp
không hài lòng
그다
rộng
màu tối
dài
작다
nhỏ
ngắn
màu tối
밝다
nhỏ
màu sáng
màu tối
어덥다
nhỏ
màu sáng
màu tối
길다
dài
ngắn
màu sáng
쌁다
dài
ngắn
màu sáng
성명
họ tên
ngày tháng năm sinh
quốc tịch
국적
Liveshow âm nhạc
Vở kịch
Quốc tịch
Ngày tháng năm sinh
생년월일
Triển lãm
quốc tịch
Ngày tháng năm sinh
연락처
Buổi hòa nhạc
địa chỉ liên lạc
họ tên
quốc tịch
성별
Buổi hòa nhạc
Giới tính
quốc tịch
địa chỉ liên lạc
직업
[ 지겁 ]
Buổi hòa nhạc
nghề nghiệp
giói tính
địa chỉ liên lạc
종교
[종교]
Liveshow âm nhạc
Tôn giáo
giới tính
nghề nghiệp
주소
[주ː소]
đại chỉ liên lạc
địa chỉ
giới tính
họ tên
사진을 찍다
[사지늘찍따]
chụp ảnh
Liveshow âm nhạc
Vở kịch
nghe nhạc
음악을 듣다
[으마글듣따]
chụp ảnh
vẽ tranh
nghe nhạc
춤(을) 추다
[추믈추다]
nhảy, múa
vẽ tranh
chụp ảnh
sưu tập gấu bông
그림을 그리다
[그리을그리다]
nhảy, múa
vẽ tranh
chụp ảnh
sưu tập gấu bông
인형을 모으다
[인형을모으다]
nhảy, múa
vẽ tranh
chụp ảnh
sưu tập gấu bông
요금
[요:금]
Tiền vé, cước phí
phương tiện giao thông
vé vào cửa
vé máy bay
기간
[기간]
Tiền vé, cước phí
phương tiện giao thông
Thời gian, khoảng thời gian
vé máy bay
교통편
[교통편]
Tiền vé, cước phí
phương tiện giao thông
vé vào cửa
vé máy bay
숙소
[숙쏘]
Tiền vé, cước phí
vé vào cửa
vé máy bay
chỗ trọ
일정
phương tiện giao thông
vé vào cửa
vé máy bay
lịch trình
항공료
[항:공뇨]
Tiền vé, cước phí
phương tiện giao thông
vé vào cửa
Phí hàng không
숙박비
[숙빡삐
lịch trình
phí hàng không
Phí trọ
chỗ trọ
식비
lịch trình
phí hàng không
Phí trọ
Phí ăn uống
여행자 보험료
phí hàng không
lịch trình
chỗ trọ
Bảo hiểm cho khách du lịch
항공권
vé máy bay
phí hàng không
Phí trọ
chỗ trọ
왕복
[왕:복]
phí hàng không
Phí trọ
1 chiều
Khứ hồi
편도
[편도]
vé máy bay
phí hàng không
Một chiều
khứ hồi
출발
[출발]
xuất phát
khứ hồi
đến nơi
1 chều
도착
xuất phát
khứ hồi
đến nơi
1 chiều
출국 날짜
xuất phát
đến nơi
ngày xuất cảnh
ngày nhập cảnh
귀국 날짜
khứ hồi
đến nơi
ngày nhập cảnh
ngày xuất cảnh
좌석
Ghế, chỗ ngồi
ngày xuất cảnh
ghế hạng thương gia
ghế thường
일반석
[일반석]
Ghế, chỗ ngồi
ghế hạng thương gia
ghế thường
일등석
Ghế, chỗ ngồi
ghế hạng thương gia
ghế thường
ghế hạng nhất
비즈니스석
Ghế, chỗ ngồi
ghế hạng thương gia
ghế thường
ghế hạng nhất
돈을 바꾸다
đổi tiền
gửi tiền
rút tiền
nạp tiền
우표를 붙이다
[우표를 부치다]
gửi tiền
rút tiền
nạp tiền
dán tem
주소를 쓰다
[주:소를 쓰다]
gửi tiền
bỏ vào phong bì
viết địa chỉ
dán tem
봉투에 넣다
[봉투에 너:타]
gửi tiền
bỏ vào phong bì
viết địa chỉ
dán tem
편지를 부치다
[편:지를 부치다]
gửi thư
gửi bưu thiếp
đóng gói bưu phẩm
viết địa chỉ
엽서를 부치다
[엽써를 부치다]
gửi thư
gửi bưu thiếp
đóng gói bưu phẩm
viết địa chỉ
소포를 포장하다
[소:포를 포장하다]
gửi thư
gửi bưu thiếp
đóng gói bưu phẩm
viết địa chỉ
입금
[입끔]
gửi thư
gửi bưu thiếp
đóng gói bưu phẩm
Nạp tiền (vào tài khoản)
출금
[출금]
đổi tiền
rút tiền
đóng gói bưu phẩm
Nạp tiền (vào tài khoản)
환전
[환전]
đổi tiền
rút tiền
đóng gói bưu phẩm
Nạp tiền (vào tài khoản)
송금
[송:금]
đổi tiền
Chuyển tiền, chuyển khoản
đóng gói bưu phẩm
Nạp tiền (vào tài khoản)
창구
[창구]
Chuyển tiền, chuyển khoản
đóng gói bưu phẩm
Nạp tiền (vào tài khoản)
Quầy giao dịch, khoang
현금 인출기
[현:금 인출끼]
Chuyển tiền, chuyển khoản
Máy rút tiền mặt (ATM)
Nạp tiền (vào tài khoản)
Quầy giao dịch, khoang
돈을 넣다
[도늘 너:타]
Chuyển tiền, chuyển khoản
Máy rút tiền mặt (ATM)
Nạp tiền (vào tài khoản)
nạp tiền, cho tiền vào( Lợn)
돈을 찾다
[도늘 찯따]
Máy rút tiền mặt (ATM)
Nạp tiền (vào tài khoản)
nạp tiền, cho tiền vào( Lợn)
rút tiền
돈을 보내다
[도늘 보내다]
Máy rút tiền mặt (ATM)
rút tiền
Gửi tiền, chuyển tiền
신분증
Máy rút tiền mặt (ATM)
rút tiền
Giấy tờ tùy thân, chứng minh thư
Gửi tiền, chuyển tiền
통장
[통장]
Thẻ rút tiền mặt
con dấu
Giấy tờ tùy thân, chứng minh thư
Sổ tài khoản ngân hàng
도장
[도장]
Thẻ rút tiền mặt
con dấu
Giấy tờ tùy thân, chứng minh thư
Sổ tài khoản ngân hàng
현금 카드
[현:금 카드]
Thẻ rút tiền mặt
con dấu
Giấy tờ tùy thân, chứng minh thư
Sổ tài khoản ngân hàng
신용 카드
[시:뇽 카드]
Thẻ rút tiền mặt
Giấy tờ tùy thân, chứng minh thư
Sổ tài khoản ngân hàng
thẻ tín dụng
