wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

UNIT 7 LỚP 6

Total questions: 60

Worksheet time: 30mins

Name
Class
Date
1.

quiz show/kwɪz ʃəʊ/

a)

trò chơi đố vui

b)

bản tin thời sự

c)

phim chiến tranh

d)

bản tin dự báo thời tiết

2.

remote control/rɪˈməʊt kənˈtrəʊl/

a)

điều khiển

b)

phóng viên

c)

bản tin dự báo thời tiết

d)

lịch phát sóng

3.

romantic film/rəʊˈmæntɪk fɪlm/

a)

phim lãng mạn

b)

trò chơi đố vui

c)

lịch phát sóng

d)

bản tin dự báo thời tiết

4.

viewer/ˈvjuːə(r)/

a)

khán giả

b)

phóng viên

c)

bản tin dự báo thời tiết

d)

phát thanh viên

5.

war film/wɔː(r) fɪlm/

a)

phim chiến tranh

b)

bản tin dự báo thời tiết

c)

bản tin thời sự

d)

điều khiển

6.

English in a Minute is a....?

a)

talent show

b)

animated film

c)

channel

d)

educational programme

7.

This is a....?

a)

talent show

b)

comedy

c)

films

d)

viewer

8.

Chọn câu dịch đúng nghĩa tiếng Anh của cụm từ "chương trình"

a)

The Voice Kids

b)

programme

c)

music talent show

d)

gameshow

9.

Chọn câu dịch đúng nghĩa tiếng Anh của cụm từ "chương trình tài năng âm nhạc"

a)

gameshow

b)

music talent show

c)

programme

d)

The Voice Kids

10.

Chọn câu dịch đúng nghĩa tiếng Anh của cụm từ "phim hoạt hình 3D"

a)

cartoon

b)

animated film

c)

gameshow

d)

show

11.

Chọn câu dịch đúng nghĩa tiếng Anh của cụm từ "nhân vật"

a)

Clock

b)

Click

c)

Character

d)

Chart

12.

Chọn câu dịch đúng nghĩa tiếng Anh của cụm từ "kênh (truyền hình)"

a)

Character

b)

Channel

c)

Chicken

d)

Chopsticks

13.

Kênh VTV7 Kids phát sóng các chương trình giáo dục cho các bạn nhỏ.

Cụm từ "chương trình giáo dục" trong tiếng Anh là gì?

a)

fashion show

b)

gameshow

c)

educational programme

d)

music talent show

14.

game show

a)

trò chơi truyền hình

b)

truyền hình quốc gia

15.

comedy

a)

hài kịch

b)

bi kịch

c)

chương trình động vật

16.

_____ do you watch TV?- Twice a week

a)

How often

b)

How many

c)

How much

d)

How long

17.

I like watching cartoon, ___ my brother likes watching sports.

a)

so

b)

or

c)

and

d)

but

18.

_____ do you play football?

- In the yard.

yard( cái sân)

a)

What

b)

Where

c)

When

d)

Why

19.

English in a Minute is a....?

a)

talent show

b)

animated film

c)

channel

d)

educational programme

20.

Chọn từ để hỏi phù hợp nhất để hoàn thành câu:

- __________ is the weather forecast programme on?

- At 7.30 pm every day.

a)

A. what

b)

B. how

c)

C. what time

d)

D. where

21.

_________ does he have science?~ On Monday and Wednesday.  

a)

Where

b)

What

c)

When

d)

What time

22.

dùng để bổ sung thêm thông tin

a)

And

b)

Or

c)

But

d)

So

23.

dùng để nối 2 mệnh đề mang ý nghĩa trái ngược, đối lập nhau.

a)

And

b)

Or

c)

But

d)

So

24.

dùng để nói về một kết quả của sự việc được nhắc đến trước đó

a)

And

b)

Or

c)

But

d)

So

25.

He likes English ......... Maths.

a)

and

b)

but

c)

or

26.

Our school is old, ...........it's very nice.

a)

and

b)

or

c)

but

27.

______ are you? I am twelve years old.

a)

How old

b)

What

c)

How

28.

There______five books on the table.

a)

are

b)

am

c)

is

29.

"Ann_____Mary are playing chess."

a)

and

b)

but

c)

or

30.
animal programme
a)
chương trình động vật
b)
vụng về
c)
chính, quan trọng
d)
đối tác, bạn
e)
có tính giải trí
31.
boring
a)
tẻ nhạt
b)
mát mẻ
c)
hàng tháng
d)
chương trình
e)
thực tế, sự thực
32.
cartoon
a)
khám phá
b)
hoạt hình
c)
đài truyền hình quốc gia
d)
phóng viên
e)
trò chơi truyền hình
33.
channel
a)
phim tài liệu
b)
kênh
c)
chương trình thời sự
d)
lịch trình
e)
con người
34.
character
a)
giáo dục
b)
nhân vật
c)
báo
d)
chương trình thể thao
e)
người hướng dẫn
35.
clever
a)
thuộc về giáo dục
b)
khéo léo
c)
người đọc bản tin
d)
người xem
e)
sống động
36.
clip
a)
thuộc về địa phương
b)
sự phiêu lưu
c)
đoạn vi-đê-ô
d)
chiêu đãi, giải trí
e)
hoạt động ngoài trời
37.
comedian
a)
cách cư xử, cách ứng xử
b)
thông báo
c)
nghệ sĩ hài kịch
d)
sự kiện
e)
chim cánh cụt
38.
comedy
a)
người dẫn chương trình
b)
khán giả
c)
hài kịch
d)
sự triễn lãm
e)
phổ biến
39.
cool
a)
hàng tháng
b)
tẻ nhạt
c)
mát mẻ
d)
thực tế, sự thực
e)
chương trình
40.
cute
a)
công bằng
b)
phát thanh
c)
thuộc về quốc gia
d)
đáng yêu
e)
cái điểu khiến
41.
discover
a)
trò chơi truyền hình
b)
hoạt hình
c)
đài truyền hình quốc gia
d)
khám phá
e)
phóng viên
42.
educational
a)
sống động
b)
khéo léo
c)
người đọc bản tin
d)
thuộc về giáo dục
e)
người xem
43.
entertaining
a)
đối tác, bạn
b)
vụng về
c)
chương trình động vật
d)
chính, quan trọng
e)
có tính giải trí
44.
event
a)
chim cánh cụt
b)
nghệ sĩ hài kịch
c)
thông báo
d)
cách cư xử, cách ứng xử
e)
sự kiện
45.
game show
a)
trò chơi truyền hình
b)
khám phá
c)
hoạt hình
d)
đài truyền hình quốc gia
e)
phóng viên
46.
live
a)
sống động
b)
thuộc về giáo dục
c)
khéo léo
d)
người đọc bản tin
e)
người xem
47.
MC
a)
sự triễn lãm
b)
người dẫn chương trình
c)
hài kịch
d)
khán giả
e)
phổ biến
48.
news programme
a)
phim tài liệu
b)
con người
c)
chương trình thời sự
d)
kênh
e)
lịch trình
49.
newspaper
a)
giáo dục
b)
người hướng dẫn
c)
báo
d)
nhân vật
e)
chương trình thể thao
50.
outdoor activity
a)
đoạn vi-đê-ô
b)
chiêu đãi, giải trí
c)
thuộc về địa phương
d)
hoạt động ngoài trời
e)
sự phiêu lưu
51.
programme
a)
mát mẻ
b)
thực tế, sự thực
c)
hàng tháng
d)
chương trình
e)
tẻ nhạt
52.
popular
a)
hài kịch
b)
sự triễn lãm
c)
người dẫn chương trình
d)
phổ biến
e)
khán giả
53.
remote control
a)
phát thanh
b)
công bằng
c)
thuộc về quốc gia
d)
đáng yêu
e)
cái điểu khiến
54.
sport programme
a)
nhân vật
b)
người hướng dẫn
c)
báo
d)
giáo dục
e)
chương trình thể thao
55.
viewer
a)
khéo léo
b)
sống động
c)
người đọc bản tin
d)
thuộc về giáo dục
e)
người xem
56.
weather girl
a)
người đưa tin thời tiết (nữ)
b)
chương trình động vật
c)
vụng về
d)
chính, quan trọng
e)
đối tác, bạn
57.
weatherman
a)
người đưa tin thời tiết (nam)
b)
thông báo
c)
nghệ sĩ hài kịch
d)
cách cư xử, cách ứng xử
e)
chim cánh cụt
58.

Who are they?

a)

newsreader

b)

MC

c)

weatherman

59.

quiz show/kwɪz ʃəʊ/

a)

trò chơi đố vui

b)

bản tin thời sự

c)

phim chiến tranh

d)

bản tin dự báo thời tiết

60.

Tìm nghĩa của cụm từ "phim tài liệu"

a)

documentary film

b)

talk show

c)

soa opera

d)

sitcom