wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

lịch sử 10 20 câu

Total questions: 52

Worksheet time: 33mins

Name
Class
Date
1.

ý nào không đúng về các nhân tố cốt lõi của quá trình hình thành và phát triển nền văn minh trong khu vực Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại

a)

Chịu ảnh hưởng của văn minh Ấn Độ và văn minh Trung Hoa

b)

Chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các nền văn minh ở Tây Á và Bắc Phi.

c)

Tiếp thu ảnh hưởng của văn minh phương Tây.

d)

Nền nông nghiệp trồng lúa nước.

2.

Nét độc đáo về tôn giáo, tín ngưỡng, thể hiện văn hóa truyền thống của các quốc gia Đông Nam Á là gì?

a)

Sự bảo tồn và truyền bá đến ngày nay của các tín ngưỡng bản địa đặc sắc.

b)

Phản ánh đời sống vật chất và tinh thần phong phú của cư dân nông nghiệp trồng lúa nước.

c)

Sự giao thoa mạnh mẽ các nền văn hóa ngoài khu vực.

d)

Phản ánh đời sống vật chất và tinh thần phong phú của cư dân nông nghiệp trồng lúa nước.

3.

Phật giáo được du nhập vào Đông Nam Á từ

a)

Trung Quốc

b)

Ấn Độ

c)

các nước Ả Rập.

d)

Ấn Độ Và Trung Quốc

4.

Những tôn giáo nào được truyền bá từ Ấn Độ vào khu vực Đông Nam Á

a)

Phật giáo, Công giáo, Hồi giáo

b)

Hin- đu giáo, Công giáo.

c)

Phật giáo, Hin- đu giáo, Hồi giáo.            

d)

Hin- đu giáo, Hồi giáo.

5.

Theo em, ý nào không phù hợp về ý nghĩa của việc cư dân các quốc gia Đông Nam Á sáng tạo ra chữ viết của mình từ thời cổ - trung đại?

a)

Tạo điều kiện cho sự phát triển rực rỡ của nền văn học dân tộc.

b)

Chữ viết sáng tạo trên cơ sở vay mượn từ bên ngoài nên tính dân tộc không cao.

c)

Từ xa xưa, cư dân trong khu vực đã biết tiếp thu những thành tựu văn minh nhân loại để phát triển nền văn minh của mình.

d)

Thể hiện sức sáng tạo, ý thức tự chủ, tự cường của cư dân các dân tộc Đông Nam Á

6.

Truyện Kiều là tác phẩm được sáng tác và ghi lại bằng loại chữ nào?

a)

Chữ Quốc ngữ.

b)

Chữ Hán.

c)

Chữ Nôm.

d)

Chữ Phạn.

7.

Các loại chữ viết như: Chăm cổ, Khơ-me cổ, Mã Lai cổ…được sáng tạo trên cơ sở học tập loại chữ viết nào?

a)

Chữ Phạn, chữ Pa-li của người Ấn Độ.

b)

Chữ Hán của người Trung Quốc.

c)

Chữ Nôm của người Việt

d)

Chữ tượng hình của người Ai Cập.

8.

Vì sao nhiều tôn giáo lớn trên thế giới được truyền bá và phát triển ở các quốc gia Đông Nam Á?

a)

Các tôn giáo phù hợp với đời sống tinh thần, tâm linh của cư dân bản địa.

b)

Đông Nam Á nằm giữa hai nền văn minh lớn của thế giới là Ấn Độ và Trung Hoa.

c)

Khu vực Đông Nam Á được coi như “ngã tư đường”, là trung tâm giao thương và giao lưu văn hóa thế giới.

d)

Hoạt động truyền giáo mạnh mẽ của các nhà truyền giáo từ bên ngoài.

9.

Các công trình kiến trúc nổi tiếng ở Đông Nam Á có điểm gì nổi bật?

a)

Đa số là các công trình kiến trúc Phật giáo.

b)

Là sản phẩm của các cộng đồng cư dân di cư từ Ấn Độ, Trung Quốc đến.

c)

Đều là các công trình liên quan đến tôn giáo.

d)

Đều được UNESCO ghi danh.

10.

Ý nào không phản ánh đúng điểm chung của một số công trình kiến trúc, điêu khắc tiêu biểu của cư dân Đông Nam Á như: đền Bô-rô-bu-đua (In-đô-nê-xia), đền Ăng-co Vát và Ăng-co Thom (Cam-pu-chia), chùa Phật Ngọc (Thái Lan), chùa Vàng (Mi-an-ma), khu đền tháp Mỹ Sơn (Việt Nam)?

a)

Đều được UNESCO ghi danh là Di sản văn hóa thế giới.

b)

Đều là các công trình kiến trúc Phật giáo.

c)

Mang bản sắc kiến trúc, điêu khắc riêng của từng dân tộc.

d)

Đều được bảo tồn và phát huy giá trị đến ngày nay.

11.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng cơ sở tự nhiên dẫn tới sự hình thành của văn minh Văn Lang - Âu Lạc?

a)

Có hệ thống sông ngòi dày đặc.

b)

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa.

c)

Đất đai khô cằn, khó canh tác.

d)

Có nhiều mỏ khoáng sản.

12.

Lương thực chính của cư dân Văn Lang - Âu Lạc là

a)

b)

thịt.

c)

Lúa gạo.

d)

rau củ.

13.

Văn minh Văn Lang - Âu Lạc có cội nguồn từ nền văn hóa nào sau đây?

a)

Văn hóa Hòa Bình

b)

Văn hóa Phùng Nguyên

c)

Văn hóa Óc Eo

d)

Văn hóa Sa Huỳnh

14.

Hoạt động kinh tế chủ đạo của cư dân Văn Lang - Âu Lạc là

a)

đánh bắt thủy hải sản

b)

chăn nuôi gia súc lớn

c)

nông nghiệp lúa nước

d)

chế tác sản phẩm thủ công.

15.

Người đứng đầu Nhà nước Văn Lang là

a)

lạc hầu

b)

Hùng Vương

c)

An Dương Vương

d)

lạc tướng

16.

Cư dân Văn Lang - Âu Lạc không có tín ngưỡng nào sau đây?

a)

Tín ngưỡng phồn thực

b)

Thờ cúng tổ tiên

c)

Thờ các vị thần tự nhiên

d)

Tín ngưỡng thờ Phật

17.

Văn minh Văn Lang - Âu Lạc không được hình thành trên lưu vực của dòng sông nào?

a)

Sông Hồng.

b)

Sông Cả

c)

Sông Mã

d)

Sông La

18.

Tổ chức Nhà nước thời Văn Lang – Âu Lạc theo thứ tự từ trung ương đến địa phương là

a)

Vua – Lạc hầu, Lạc tướng – Lạc dân

b)

Vua – Lạc hầu, Lạc tướng – Bồ chính

c)

Vua – Vương công, quý tộc – Bồ chính

d)

Vua – Lạc hầu, Lạc tướng – Từ trưởng

19.

. Đặc điểm của Nhà nước Văn Lang – Âu Lạc là

a)

bộ máy nhà nước sơ khai nhưng không còn là tổ chức bộ lạc.

b)

nhà nước sơ khai sớm ra đời nhất ở Đông Nam Á.

c)

bộ máy nhà nước khá hoàn chỉnh, đứng đầu là vua

d)

bộ máy nhà nước phức tạp với nhiều bộ phận.

20.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện cho sự phát triển kinh tế của cư dân Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Có nhiều cảng thị nổi tiếng như : Đại Chiêm, Thị Nại…

b)

Mỏ rộng ảnh hưởng ra nhiều quốc gia ở khu vực Đông Nam Á.

c)

Kĩ thuật luyện kim đồ đồng phát triển đạt đến trình độ cao.

d)

Có cảng thị Óc Eo là trung tâm buôn bán với nhiều quốc gia.

21.

Cư dân Chăm cổ thuộc ngữ hệ nào sau đây?

a)

Nam Đảo

b)

Mông-Dao

c)

Thái.

d)

Mường

22.

Chế độ nào sau đây được bảo lưu lâu dài trong cộng đồng người Chăm?

a)

Chế độ phụ hệ.

b)

Chế độ vua - tôi

c)

Chế độ mẫu hệ

d)

Chế độ quan - dân

23.

Tổ chức xã hội của người Chăm được phân chia theo những yếu tố nào sau đây?

a)

Địa hình và địa bàn cư trú.

b)

Tộc người và tín ngưỡng.

c)

Tín ngưỡng và tôn giáo.

d)

Lãnh thổ và tộc người.

24.

Công trình nào sau đây là thành tựu tiêu biểu của văn minh Chăm – pa?

a)

Thành Cổ Loa

b)

Cảng thị Óc-Eo

c)

Tháp Bà Pô Na-ga

d)

Tháp Phổ Minh

25.

Lễ hội truyền thống nào sau đây thuộc Văn minh Chăm-pa?

a)

Lễ hội Cơm mới

b)

Lễ hội Ka-tê

c)

Lễ hội Lồng tồng

d)

Lễ hội Oóc Om Bóc

26.

Địa bàn chủ yếu của Vương quốc Phù Nam là khu vực nào của Việt Nam ngày nay?

a)

Nam Bộ

b)

Bắc Bộ

c)

Nam Trung Bộ

d)

Bắc Trung Bộ

27.

Văn minh Phù Nam gắn liền với nền văn hóa nào sau đây?

a)

Văn hóa Phùng Nguyên

b)

Văn hóa Sa Huỳnh

c)

Văn hóa Óc Eo

d)

Văn hóa Đông Sơn

28.

Điều kiện tự nhiên nào sau đây đã tạo cơ sở cho Phù Nam có thể sớm kết nối với nền thương mại biển quốc tế?

a)

Khí hậu nhiệt đới ẩm gió mùa

b)

Giáp biển, có nhiều cảng biển

c)

Mạng lưới sông ngòi dày đặc

d)

Đất đai canh tác giàu phù sa

29.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng điều kiện tự nhiên của Phù Nam?

a)

Nguồn lợi thuỷ sản phong phú

b)

Mạng lưới sông ngòi dày đặc

c)

Đất đai khô cằn, khó canh tác

d)

Giáp biển, có nhiều hải cảng

30.

Văn minh Phù Nam chịu ảnh hưởng sâu sắc của nền văn minh nào sau đây?

a)

Văn minh Ấn Độ

b)

Văn minh Trung Hoa

c)

Văn minh La Mã

d)

Văn minh Lưỡng Hà

31.

Óc Eo là tên gọi của

a)

một tỉnh thuộc Nam Bộ.

b)

một tiểu quốc của vương quốc Chân Lạp

c)

một di chỉ khảo cổ học ở Nam Bộ

d)

một cảng thị ở miền Trung và Tây Nguyên

32.

Cư dân Phù Nam phát triển loại hình kinh tế nông nghiệp nào sau đây?

a)

Kinh tế chăn nuôi đại gia súc

b)

Kinh tế nông nghiệp trồng lúa nước và chăn nuôi

c)

Kinh tế nông nghiệp nương rẫy

d)

Kinh tế vườn – ao – chuồng.

33.

Loại hình tôn giáo nào đã xuất hiện trong đời sống tâm linh của cư dân Phù Nam

a)

Công giáo

b)

Hin-đu giáo và Phật giáo.

c)

Hồi giáo.

d)

Nho giáo

34.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của Vương quốc Phù Nam

a)

Quốc gia cổ được hình trên cơ sở nền văn hóa Sa Huỳnh.

b)

Quốc gia cổ phát triển hung mạnh ở Đông Nam Á.

c)

Quốc gia được hình thành sớm nhất trên lãnh thổ Việt Nam ngày nay

d)

Quốc gia thương mại hướng biển ở Trung Bộ và Nam bộ của Việt Nam ngày nay

35.

Các quốc gia cổ trên đất nước Việt Nam có đặc điểm chung là gì?

a)

Hình thành ở lưu vực các dòng sông.

b)

Hình thành ở vùng đồi núi khô cằn

c)

Chịu ảnh hưởng bởi văn minh Ấn Độ

d)

Chịu ảnh hưởng bởi văn minh Trung Hoa.

36.

Đứng đầu là Vua, giúp việc cho vua có các Lạc hầu, lạc tướng là đặc điểm chung của quốc gia nào?

a)

Văn Lang và Âu Lạc

b)

Chăm-pa và Phù Nam

c)

Văn Lang và Phù Nam

d)

Văn Lang và Chăm-pa

37.

Thành tựu nào sau đây của các nền văn minh cổ trên đất nước Việt Nam được UNESCO ghi danh là di sản văn hóa thế giới?

a)

Đồng tiền cổ Óc-Eo

b)

Phật viện Đồng Dương

c)

Trống đồng Đông Sơn

d)

Thánh địa Mỹ Sơn

38.

Ở khu vực Đông Nam Á, quốc gia nào chịu ảnh hưởng của văn minh Trung Hoa nhiều hơn cả?

a)

Việt Nam

b)

Mi-an-ma

c)

Ma-lai-xia

d)

Thái Lan.

39.

Một trong những cơ sở hình thành văn minh Đại Việt là

a)

sự kế thừa những thành tựu của văn minh Văn Lang - Âu Lạc.

b)

quá trình áp đặt về kinh tế lên các quốc gia láng giềng

c)

quá trình xâm lược và bành trướng lãnh thổ ra bên ngoài

d)

sự tiếp thu hoàn toàn những thành tựu văn minh Hy Lạp cổ đại.

40.

Nội dung nào sau đây không phản ánh đúng chính sách phát triển nông nghiệp của các triều đại phong kiến Việt Nam?

a)

Tổ chức lễ Tịch điền để khuyến khích sản xuất

b)

Chú trọng khai hoang mở rộng diện tích canh tác

c)

Xóa bỏ chế độ tư hữu ruộng đất trong cả nước.

d)

Đặt chức Hà đê sứ để chăm lo việc đê điều, trị thuỷ

41.

Trung tâm buôn bán sầm uất nhất của Đại Việt trong các thế kỉ XI - XV là

a)

Hội An.

b)

Thăng Long

c)

Phố Hiến

d)

Thanh Hà

42.

Các triều đại phong kiến ở Việt Nam đều theo thể chế nào sau đây?

a)

Dân chủ đại nghị

b)

Quân chủ chuyên chế

c)

Quân chủ lập hiến

d)

Dân chủ chủ nô

43.

Luật Hồng Đức là bộ luật được ban hành dưới triều đại nào?

a)

Lê sơ

b)

Trần

c)

d)

Nguyễn

44.

Văn minh Văn Lang – Âu Lạc không có tên gọi nào sau đây?

a)

Văn minh Phù Nam

b)

Văn minh sông Hồng

c)

Văn minh Việt cổ

d)

Văn minh Đông Sơn

45.

Quốc triều hình luật là bộ luật được ban hành dưới triều đại nào?

a)

Lê sơ

b)

Lý.

c)

Trần.

d)

Nguyễn

46.

Sự giàu có về khoáng sản là cơ sở cho sự ra đời sớm của ngành kinh tế nào ở các quốc gia Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Thủ công nghiệp

b)

Nông nghiệp

c)

Thương nghiệp

d)

Công nghiệp

47.

Tín ngưỡng nào sau đây không phải là tín ngưỡng dân gian của người Việt?

a)

Thờ Thành hoàng làng

b)

Thờ thần Đồng Cổ

c)

Thờ Mẫu

d)

Thờ Phật

48.

Từ thời Lê sơ, tôn giáo nào sau đây trở thành hệ tư tưởng chính thống của nhà nước quân chủ ở Việt Nam?

a)

Công giáo

b)

Đạo giáo

c)

Phật giáo

d)

Nho giáo

49.

Quốc gia nào sau đây là quốc gia đầu tiên của người Việt Nam?

a)

Văn Lang

b)

Phù Nam

c)

Chăm-pa

d)

Âu Lạc

50.

Kinh đô của Nhà nước Văn Lang được đặt ở

a)

Đại La.

b)

Phong Châu.

c)

Cổ Loa.

d)

Thăng Long.

51.

Người đứng đầu Nhà nước Âu Lạc là

a)

An Dương Vương

b)

Ngô Vương

c)

Hùng Vương

d)

Trưng Vương

52.

Nền giáo dục, khoa cử của Đại Việt bắt đầu được triển khai từ triều đại nào?

a)

Nhà Lý.

b)

Nhà Trần

c)

Nhà Lê sơ

d)

Nhà Nguyễn