wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

E6 SMART U10V

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

towers

a)
b)
c)
2.

palace

a)
b)
c)
3.

beach

a)
b)
c)
4.

postcard

a)
b)
c)
5.

river bank

a)
b)
c)
6.

night market

a)
b)
c)
7.

stall

a)
b)
c)
8.

street food

a)
b)
c)
9.

floating market

a)
b)
c)
10.

landmark

a)

địa danh, công trình lịch sử

b)

bưu thiếp, bưu ảnh

c)

quầy hàng, gian hàng

d)

cung điện, lâu đài

11.

float

a)

nổi, trôi, lơ lửng

b)

tháp

c)

quầy hàng, gian hàng

d)

con rồng

12.

opera

a)

nhạc kịch

b)

tháp

c)

bến cảng

d)

con rồng

13.

roof

a)

mái nhà

b)

tháp

c)

cổ xưa

d)

vỏ, mai

14.

capital

a)

thủ đô

b)

cổng

c)

cổ xưa

d)

cây cầu

15.

harbour

a)

bến cảng

b)

phong cảnh

c)

chợ đêm

d)

cung điện hoàng gia

16.

công viên quốc gia

a)

national park

b)

royal palace

c)

night market

d)

lanscape

17.

cổng

a)

gate

b)

palace

c)

bridge

d)

lanscape

18.

cổ xưa

a)

ancient

b)

palace

c)

capital

d)

dragon

19.

thú đầu sư tử, mình cá

a)

merlion

b)

dragon

c)

cub

d)

float

20.

vàng

a)

golden

b)

dragon

c)

cub

d)

float

21.
bridge
a)
cây cầu
b)
nhà thờ lớn
c)
viện bảo tàng
d)
nhà hát kịch/ opera
22.
cathedral
a)
nhà thờ lớn
b)
viện bảo tàng
c)
nhà hát kịch/ opera
d)
cung điện
23.
museum
a)
viện bảo tàng
b)
nhà hát kịch/ opera
c)
cung điện
d)
công viên
24.
opera house
a)
nhà hát kịch/ opera
b)
cung điện
c)
công viên
d)
bức tượng
25.
palace
a)
cung điện
b)
công viên
c)
bức tượng
d)
tòa tháp
26.
park
a)
công viên
b)
bức tượng
c)
tòa tháp
d)
công viên giải trí
27.
statue
a)
bức tượng
b)
tòa tháp
c)
công viên giải trí
d)
tòa nhà
28.
amusement park
a)
công viên giải trí
b)
tòa nhà
c)
đông đúc
d)
ồn ào
29.
building
a)
tòa nhà
b)
đông đúc
c)
ồn ào
d)
hiện đại
30.

Châu Á

a)

Asia

b)

Africa

c)

Europe

d)

America

31.

Châu Mỹ

a)

Antarctica

b)

popular

c)

palace

d)

America

32.

symbol

a)

biểu tượng

b)

bưu thiếp

c)

danh thắng

d)

biểu tượng

33.

tower

a)

tháp

b)

nổi tiếng

c)

chuyến đi

d)

chuyến đi

34.

Palace

a)

cung điện

b)

ngon

c)

nổi tiếng

d)

khô

35.

quốc gia

(a)  

36.

Paris is the capital of_________.

a)

France

b)

The USA

c)

Italy

d)

England

37.

Mean of "palace"

a)

trang viên

b)

cung điện

c)

lâu đài

d)

tòa tháp

38.

towers

a)
b)
c)
39.

palace

a)
b)
c)
40.

beach

a)
b)
c)
41.

postcard

a)
b)
c)
42.

street food

a)
b)
c)
43.

floating market

a)
b)
c)
44.

landmark

a)

địa danh, công trình lịch sử

b)

bưu thiếp, bưu ảnh

c)

quầy hàng, gian hàng

d)

cung điện, lâu đài

45.

float

a)

nổi, trôi, lơ lửng

b)

tháp

c)

quầy hàng, gian hàng

d)

con rồng

46.

opera

a)

nhạc kịch

b)

tháp

c)

bến cảng

d)

con rồng

47.

roof

a)

mái nhà

b)

tháp

c)

cổ xưa

d)

vỏ, mai

48.

capital

a)

thủ đô

b)

cổng

c)

cổ xưa

d)

cây cầu

49.

harbour

a)

bến cảng

b)

phong cảnh

c)

chợ đêm

d)

cung điện hoàng gia

50.

công viên quốc gia

a)

national park

b)

royal palace

c)

night market

d)

lanscape

51.

cổng

a)

gate

b)

palace

c)

bridge

d)

lanscape

52.

địa điểm/ công trình thu hút khách du lịch

(a)  

53.

Tiếng anh của từ: Công viên giải trí là gì?

a)

Landmark

b)

Cathedral

c)

Amusement park

d)

Bridge

54.

Tiếng anh của từ: Múa ba-lê là gì?

a)

Fantastic

b)

Polluted

c)

Crowded

d)

Ballet

55.

Tiếng anh của từ: Cây cầu là gì?

a)

Opera house

b)

Bridge

c)

Museum

d)

Statue of Liberty

56.

Tiếng anh của từ: Nhà thờ là gì?

a)

Museum

b)

Landmark

c)

Cathedral

d)

Shopping mall

57.

Tiếng anh của từ: Danh thắng là gì?

a)

Landmark

b)

Amusement park

c)

Temperature

d)

Public transportation system

58.

Tiếng anh của từ: Hiện đại là gì?

a)

Price

b)

Crowded

c)

Modern

d)

Populated

59.

Tiếng anh của từ: Nhà bảo tàng là gì?

a)

Populated

b)

Museum

c)

Cathedral

d)

Shopping mall

60.

Tiếng anh của từ: Nhà hát lớn là gì?

a)

Public transportation system

b)

Traditional

c)

Opera house

d)

Statue of Liberty

61.

Tiếng anh của từ: Yên bình là gì?

a)

Crowded

b)

Modern

c)

Peaceful

d)

Price

62.

Tiếng anh của từ: Bị ô nhiễm là gì?

a)

Populated

b)

Tasty

c)

Traditional

d)

Polluted

63.

Tiếng anh của từ: Tượng Nữ thần Tự do là gì?

a)

Landmark

b)

Statue of Liberty

c)

Traditional

d)

Public transportation system

64.

Dấu hiệu nhận biết của thì TƯƠNG LAI ĐƠN là...

a)

Tomorrow, next week

b)

Always, everyday

c)

Now, at the moment

d)

Yesterday, last week

65.

Công thức Phủ định của thì TƯƠNG LAI ĐƠN là...

a)

S + will + V

b)

S + will not + V-ing

c)

S + won't + V

d)

S + will + V-ing

66.

Mean of "coast"

a)

bờ biển

b)

cửa hàng

c)

đồi

d)

tòa tháp

67.

"sạp hàng"

a)

palace

b)

stall

c)

pagoda

d)

boat

68.

Mean of "floating market"

a)

chợ rau

b)

chợ nổi

c)

chợ cá

69.

"thơm ngon"

a)

delicious

b)

exciting

c)

tasty

d)

crowded

70.

"bưu thiếp"

a)

boat

b)

coast

c)

postcard

d)

stall

71.

Today is _____

a)

sunny

b)

friendly

c)

tasty

d)

tower

72.

_______ town

a)

palaces

b)

beaches

c)

helpful

d)

crowded

73.

______ food

a)

pagoda

b)

palace

c)

street

74.

Mean of "palace"

a)

trang viên

b)

cung điện

c)

lâu đài

d)

tòa tháp

75.

hào hứng, hấp dẫn,...

a)

exciting

b)

delicious

c)

tasty

d)

helpful