wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Quiz ôn tập HK2 môn Địa Lý

Total questions: 35

Worksheet time: 19mins

Name
Class
Date
1.

Nguồn cung cấp nước chính cho bầu khí quyển là từ?

a)

Các dòng sông lớn

b)

các loài sinh vật

c)

biển và đại dương

d)

ao, hồ, vũng vịnh

2.

Khi hơi nước bốc lên từ các đại dương sẽ tạo thành?

a)

Nước

b)

Sấm

c)

Mưa

d)

Mây

3.

Năng lượng Mặt Trời là nguồn cung cấp năng lượng chính cho vòng tuần hoàn nào?

a)

vòng tuần hoàn của sinh vật

b)

vòng tuần hoàn của nước

c)

vòng tuần hoàn của thổ nhưỡng

d)

vòng tuần hoàn địa chất

4.

Nước ngọt trên Trái Đất gồm có?

a)

Nước ngầm, nước biển, nước sông và băng

b)

Nước mặt, nước biển, nước ngầm và băng

c)

Nước ngầm, nước ao hồ, sông suối và băng

d)

Nước mặt, nước khác, nước ngầm và băng

5.

Thành phần nào sau đây của nước ngọt chiếm tỉ trọng lớn nhất?

a)

Băng

b)

Nước mặt

c)

Nước ngầm

d)

Nước khác

6.

Các nguồn ô nhiễm gồm có:

a)

Nước sông, nước ngầm, băng hà

b)

Nước biển, nước sông, khí quyển

c)

Nước sông, nước hồ, nước ao

d)

Nước biển, nước sông, nước ngầm

7.

Nguồn năng lượng chính cung cấp cho vòng tuần hoàn của Nước trên Trái Đất là?

a)

Năng lượng bức xạ mặt Trời

b)

Năng lượng địa nhiệt

c)

Năng lượng thuỷ triều

d)

Năng lượng của gió

8.

Vòng tuần hoàn nhỏ của nước bao gồm những giai đoạn nào sau đây?

a)

Bốc hơi và nước rơi

b)

Bốc hơi và dòng chảy

c)

Thấm và rơi nước

d)

Nước rơi và dòng chảy

9.

Thổ nhưỡng là gì?

a)

Lớp vật chất vụn bở trên bề mặt lục địa, hình thành từ quá trình phong hoá

b)

Lớp vật chất tơi xốp ở trên bề mặt lục địa và các đảo, được đặc trung bởi độ phì

c)

Lớp vật chất vụn bở, trên đó con người tiến hành hoạt động trồng trọt

d)

Lớp vật chất tự nhiên, được con người cải tạo và đưa vào sản xuất nông nghiệp

10.

Các thành phần chính của lớp đất là?

a)

Không khí, nước, chất hữu cơ và vô cơ

b)

Cơ giới, không khí, chất vô cơ và mùn

c)

Chất hữu cơ, nước, không khí và sinh vật

d)

Nước, không khí, chất hữu cơ và độ phì

11.

Ở khu vực rừng nhiệt đới có các loại đất nào sau đây?

a)

Xám

b)

Feralit

c)

Đen

d)

Pốtdôn

12.

Đặc điểm nào sau đây không đúng với thành phần hứu cơ trong đất?

a)

Thành phần quan trọng của đất

b)

Chiếm một tỉ lệ nhỏ của đất

c)

Đá mẹ là sinh ra thành phần hữu cơ

d)

Thường ở phần trên của đất

13.

Thành phần hữu cơ của lớp đất có đặc điểm nào sau đây?

a)

Chiểm một tỉ lệ lớn trong đất

b)

Thành phần quan trọng của đất

c)

Tồn tại giữa các khe hở của đất

d)

Nằm ở tầng dưới cùng của đất

14.

Nguồn gốc sinh ra thành phần khoáng trong đất là?

a)

Khí hậu

b)

Địa hình

c)

Đá mẹ

d)

Sinh vật

15.

Nguồn gốc sinh ra thành phần hữu cơ trong đất là?

a)

Sinh vật

b)

Đá mẹ

c)

Địa hình

d)

Khí hậu

16.

Loại đất nào tường được dùng để trồng cây công nghiệp lâu năm?

a)

Đất đỏ bazan

b)

Đất phù sa

c)

Đất cát pha

d)

Đất xám

17.

Loại đất nào sau đây thường được dùng để trồng cây lúa nước

a)

Đất phù sa

b)

Đất đỏ badan

c)

Đất feralit

d)

Đất xám, đen

18.

Hai yếu tố của khí hậu ảnh hưởng trực tiếp đến quá trình hình thành đất là?

a)

Bức xạ và lượng mưa

b)

Độ ẩm và lượng mưa

c)

Nhiệt độ và lượng mưa

d)

Nhiệt độ và ánh sáng

19.

Công đoạn sản xuất nông nghiệp nào sau đây làm thay đổi tính chất đất nhiều nhất?

a)

Cày bừa

b)

Làm cỏ

c)

Bón phân

d)

Gieo hạt

20.

Ở nước ta, các loại cây sú, vẹt, đước phát triển và phân bố trên loại đất nào?

a)

Đất phù sa ngọt

b)

Đất feralit đồi núi

c)

Đất chua phèn

d)

Đất ngập mặn

21.

Khu vực Đông Nam Á có nhóm đất chính nào sau đây?

a)

Đất pốtdôn hoặc đất đài nguyên

b)

Đất đỏ vàng cận nhiệt ẩm, đất đen

c)

Đất đỏ hoặc đất đen nhiệt đới

d)

Đất feralit hoặc đất đen nhiệt đới

22.

Nguyên nhân tạo nên sóng biển không phải là do:

a)

Động đất

b)

Bão

c)

Dòng biển

d)

Gió thổi

23.

Trên Thế Dương có những dại dương nào sau đây?

a)

Bắc Băng Dương

b)

Ấn Độ Dương

c)

Bắc Mỹ Dương

d)

Đông Đại Dương

e)

Nam Cực Dương

24.

Dao động thuỷ triều lớn nhất vào các ngày nào?

a)

Trăng tròn và không trăng

b)

Trăng khuyết và không trăng

c)

Trăng tròn và trăng khuyết

d)

Trăng khuyết đầu và cuối tháng(bà chủ nhà đòi tiền thuê nhà)

25.

Độ muối trung bình của đại dương là?

a)

32%

b)

34%

c)

35%

d)

33%

26.

Trên các biển và đại Dương có những loại dòng biển nào sau đây?

a)

Dòng biển nóng và dòng biển lạnh

b)

Dòng biển lạnh và dòng biển nguội

c)

Dòng biển nóng và dòng biển trắng

d)

Dòng biển trắng và dòng biển nguội

27.

Sức hút của Mặt Trời và Mặt Trăng là nguyên nhân chủ yếu hình thành hiện tượng tự nhiên nào sau đây?

a)

Dòng biển

b)

Sóng ngầm

c)

Sóng biển

d)

Thuỷ triều

28.

Dòng biển nóng có đặc điểm nào sau đây?

a)

Nhiệt độ nước cao hơn 0 °C và tự di chuyển trên biển

b)

Nhiệt độ cao hơn nhiệt độ của các khối nước xung quanh

c)

Vào mùa hạ, chảy từ khu vực vĩ độ cao về vĩ độ thấp

d)

Nhiệt độ nước cao hơn 300 °C và có thể gây cháy rừng

29.

Nguyên nhân chủ yếu gây ra sóng thần là do?

a)

Bão, lốc xoáy trên cái đại dương

b)

Chuyển động của dòng khí xoáy

c)

Sự thay đổi áp suất của khí quyển

d)

Động đất ngầm dưới đáy biển

30.

Biển và đại dương có vai trò quan trọng nhất nào đối với khí quyển của Trái Đất?

a)

Cung cấp nguồn nước vô tận cho bầu khí quyển

b)

Cung cấp hơi nước cho vòng tuần hoàn của nước

c)

Giảm bớt tính khắc nghiệt của thời tiết, khí hậu

d)

Cung cấp nguyên liệu cho các hoạt động sản suất

31.

Nguyên nhân chủ yếu sinh ra sóng là do?

a)

Gió thổi

b)

Núi lửa

c)

Thuỷ triều

d)

Động đất

32.

Hồ nào ở nước ta có nguồn gốc hình thành từ một khúc ca sông cũ?

a)

Hồ Thác Bà

b)

Hồ Ba Bể

c)

Hồ Trị An

d)

Hồ Tây

33.

Cửa sông là nơi dòng sông chính:

a)

Xuất phát chảy ra biển

b)

Tiếp nhận các sông nhánh

c)

Đồ ra biển hoặc các hồ

d)

Phân nước cho sông phụ

34.

Ở vùng đất đá thấm nước, nguồn nước nào sau đây có vai trò đáng kể trong việc điều hoà chế độ nước sông?

a)

Hơi nước

b)

Nước ngầm

c)

Nước hồ

d)

Nước mưa

35.

Ở miền ôn đới nguồn cung cấp nước cho sông chủ yếu là do?

a)

Nước mưa

b)

Nước ngầm

c)

Băng tuyết

d)

Nước ao, hồ