Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Hán ngữ 2 - UNIT 18

Total questions: 57

Worksheet time: 29mins

Name
Class
Date
1.

kiện hàng

a)

包裹

b)

顺便

c)

方便

d)

替

e)

做饭

2.

+ V: tiện làm j

a)

包裹

b)

顺便

c)

方便

d)

替

e)

做饭

3.

thuận tiện (adj)

a)

包裹

b)

顺便

c)

方便

d)

替

e)

做饭

4.

thay, thay thế

a)

包裹

b)

顺便

c)

方便

d)

替

e)

做饭

5.

nấu cơm

a)

包裹

b)

顺便

c)

方便

d)

替

e)

做饭

6.

tem thư

a)

邮票

b)

电影票

c)

车票

d)

飞机票

e)

彩票

7.

vé xem phim

a)

邮票

b)

电影票

c)

车票

d)

飞机票

e)

彩票

8.

vé xe

a)

邮票

b)

电影票

c)

车票

d)

飞机票

e)

彩票

9.

vé máy bay

a)

邮票

b)

电影票

c)

车票

d)

飞机票

e)

彩票

10.

vé số

a)

邮票

b)

电影票

c)

车票

d)

飞机票

e)

彩票

11.

báo giấy

a)

报纸

b)

分

c)

青年

d)

拿

e)

青年人

12.

lượng từ: +báo, tài liệu

+ suất, phần

a)

报纸

b)

分

c)

青年

d)

拿

e)

青年人

13.

thanh niên

a)

报纸

b)

分

c)

青年

d)

拿

e)

青年人

14.

người trẻ tuổi

a)

报纸

b)

分

c)

青年

d)

拿

e)

青年人

15.

lấy, cầm

a)

报纸

b)

分

c)

青年

d)

拿

e)

青年人

16.

dùng

a)

用

b)

不用 + V

c)

旅行

d)

旅遊

e)

出差

17.

không cần làm j

a)

用

b)

不用 + V

c)

旅行

d)

旅遊

e)

出差

18.

(v) du lịch (kết hợp làm việc, công tác)

(n) lữ hành

a)

用

b)

不用 + V

c)

旅行

d)

旅遊

e)

出差

19.

du lịch (nghỉ ngơi thư giãn)

a)

用

b)

不用 + V

c)

旅行

d)

旅遊

e)

出差

20.

đi công tác

a)

用

b)

不用 + V

c)

旅行

d)

旅遊

e)

出差

21.

(n) đại biểu

(v) đại diện, thay mặt sb

a)

代表

b)

代表团

c)

参观

d)

当

e)

回来

22.

đoàn đại biểu

a)

代表

b)

代表团

c)

参观

d)

当

e)

回来

23.

tham quan

a)

代表

b)

代表团

c)

参观

d)

当

e)

回来

24.

làm (nghề gì đó)

a)

代表

b)

代表团

c)

参观

d)

当

e)

回来

25.

quay về, quay lại

a)

代表

b)

代表团

c)

参观

d)

当

e)

回来

26.

(v) phiên dịch: fanyì

a)

翻译

b)

译员

c)

飞

d)

起飞

e)

上海

27.

(n) phiên dịch viên, thông dịch viên

fanyì và yìyuán

a)

翻译

b)

译员

c)

飞

d)

起飞

e)

上海

28.

bay

a)

翻译

b)

译员

c)

飞

d)

起飞

e)

上海

29.

cất cánh

a)

翻译

b)

译员

c)

飞

d)

起飞

e)

上海

30.

thượng hải

a)

翻译

b)

译员

c)

飞

d)

起飞

e)

上海

31.

xe lửa

a)

火车

b)

办

c)

办事

d)

办 sth 手续

e)

帮

32.

làm việc, giải quyết, handle

a)

火车

b)

办

c)

办事

d)

办 sth 手续

e)

帮

33.

giải quyết công việc

a)

火车

b)

办

c)

办事

d)

办 sth 手续

e)

帮

34.

giải quyết thủ tục j đó

a)

火车

b)

办

c)

办事

d)

办 sth 手续

e)

帮

35.

help

a)

火车

b)

办

c)

办事

d)

办 sth 手续

e)

帮

36.

tưới

a)

浇

b)

浇水

c)

花

d)

化

e)

报

37.

tưới nước

a)

浇

b)

浇水

c)

花

d)

化

e)

报

38.

(n) hoa (có bộ thảo đầu)

(v) spend (money/ time)

a)

浇

b)

浇水

c)

花

d)

化

e)

报

39.

hóa

a)

浇

b)

浇水

c)

花

d)

化

e)

报

40.

báo

a)

浇

b)

浇水

c)

花

d)

化

e)

报

41.

bông hoa

a)

朵花

b)

束花

c)

问题

d)

没问题

42.

đóa hoa

a)

朵花

b)

束花

c)

问题

d)

没问题

43.

question, problem

a)

朵花

b)

束花

c)

问题

d)

没问题

44.

no problem

a)

朵花

b)

束花

c)

问题

d)

没问题

45.

nếu

a)

如果

b)

某个

c)

S 做什么工作?

d)

S+ 是。。。

+ 当。。。

46.

nào đó

a)

如果

b)

某个

c)

S 做什么工作?

d)

S+ 是。。。

+ 当。。。

47.

S làm nghề gì?

(gongzuo)

a)

如果

b)

某个

c)

S 做什么工作?

d)

S+ 是。。。

+ 当。。。

48.

ngoại thương

a)

外贸

b)

号

c)

一件事

d)

邮局

e)

辅导

49.

ngày

a)

外贸

b)

号

c)

一件事

d)

邮局

e)

辅导

50.

1 công việc

a)

外贸

b)

号

c)

一件事

d)

邮局

e)

辅导

51.

bưu cục

a)

外贸

b)

号

c)

一件事

d)

邮局

e)

辅导

52.

phụ đạo

a)

外贸

b)

号

c)

一件事

d)

邮局

e)

辅导

53.

vài bông hoa

a)

些花

b)

香

c)

信

d)

同学

e)

商店

54.

(a) thơm, ngon

(n) nước hoa, hương liệu

a)

些花

b)

香

c)

信

d)

同学

e)

商店

55.

thư

a)

些花

b)

香

c)

信

d)

同学

e)

商店

56.

bạn học

a)

些花

b)

香

c)

信

d)

同学

e)

商店

57.

cửa hàng

a)

些花

b)

香

c)

信

d)

同学

e)

商店