wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Reading - exercise 1

Total questions: 74

Worksheet time: 6mins

Name
Class
Date
1.
population
a)
(n) dân số
b)
(adj) lâu dài
c)
xem cái gì như
d)
(adj) có năng suất
2.
ageing
a)
lão hóa, già đi
b)
(Adj) ngắn hạn
c)
(adj) liên tục
d)
(n) hạn chế
3.
percent
a)
(n) phần trăm
b)
(n) dân số
c)
(adj) lâu dài
d)
xem cái gì như
4.
the elderly
a)
người già, người cao tuổi
b)
lão hóa, già đi
c)
(Adj) ngắn hạn
d)
(adj) liên tục
5.
Account for= take up= make up
a)
chiếm bao nhiêu %
b)
(n) phần trăm
c)
(n) dân số
d)
(adj) lâu dài
6.
total
a)
(adj) tổng cộng, toàn bộ
b)
người già, người cao tuổi
c)
lão hóa, già đi
d)
(Adj) ngắn hạn
7.
raise concerns about sth
a)
đưa ra lo ngại về
b)
chiếm bao nhiêu %
c)
(n) phần trăm
d)
(n) dân số
8.
healthcare
a)
(n)chăm sóc sức khỏe, ngành y tế
b)
(adj) tổng cộng, toàn bộ
c)
người già, người cao tuổi
d)
lão hóa, già đi
9.
welfare
a)
(n) an sinh xã hội, phúc lợi
b)
đưa ra lo ngại về
c)
chiếm bao nhiêu %
d)
(n) phần trăm
10.
pension
a)
(N)tiền trợ cấp, lương hưu
b)
(n)chăm sóc sức khỏe, ngành y tế
c)
(adj) tổng cộng, toàn bộ
d)
người già, người cao tuổi
11.
focus on = concentrate on
a)
(v) tập trung vào
b)
(n) an sinh xã hội, phúc lợi
c)
đưa ra lo ngại về
d)
chiếm bao nhiêu %
12.
economic
a)
(adj) thuộc kinh tế
b)
(N)tiền trợ cấp, lương hưu
c)
(n)chăm sóc sức khỏe, ngành y tế
d)
(adj) tổng cộng, toàn bộ
13.
integrate with
a)
(v) hội nhập với
b)
(v) tập trung vào
c)
(n) an sinh xã hội, phúc lợi
d)
đưa ra lo ngại về
14.
integration
a)
sự hội nhập
b)
(adj) thuộc kinh tế
c)
(N)tiền trợ cấp, lương hưu
d)
(n)chăm sóc sức khỏe, ngành y tế
15.
require
a)
(V) yêu cầu
b)
(v) hội nhập với
c)
(v) tập trung vào
d)
(n) an sinh xã hội, phúc lợi
16.
labor force
a)
(n) lực lượng lao động, nguồn nhân lực
b)
sự hội nhập
c)
(adj) thuộc kinh tế
d)
(N)tiền trợ cấp, lương hưu
17.
solution to
a)
(n) giải pháp cho
b)
(V) yêu cầu
c)
(v) hội nhập với
d)
(v) tập trung vào
18.
solve=deal with
a)
(v) giải quyết
b)
(n) lực lượng lao động, nguồn nhân lực
c)
sự hội nhập
d)
(adj) thuộc kinh tế
19.
propose = suggest
a)
(v) đề xuất
b)
(n) giải pháp cho
c)
(V) yêu cầu
d)
(v) hội nhập với
20.
loosen
a)
(v) nới lỏng ra
b)
(v) giải quyết
c)
(n) lực lượng lao động, nguồn nhân lực
d)
sự hội nhập
21.
tighten
a)
(v) thắt chặt
b)
(v) đề xuất
c)
(n) giải pháp cho
d)
(V) yêu cầu
22.
policy
a)
(n) chính sách
b)
(v) nới lỏng ra
c)
(v) giải quyết
d)
(n) lực lượng lao động, nguồn nhân lực
23.
policymaker
a)
(n) người hoạch định chính sách
b)
(v) thắt chặt
c)
(v) đề xuất
d)
(n) giải pháp cho
24.
increase = raise = rise
a)
(v) tăng
b)
(n) chính sách
c)
(v) nới lỏng ra
d)
(v) giải quyết
25.
retirement
a)
(n) sự nghỉ hưu
b)
(n) người hoạch định chính sách
c)
(v) thắt chặt
d)
(v) đề xuất
26.
government
a)
(n) chính phủ
b)
(v) tăng
c)
(n) chính sách
d)
(v) nới lỏng ra
27.
expect
a)
(V) mong đợi
b)
(n) sự nghỉ hưu
c)
(n) người hoạch định chính sách
d)
(v) thắt chặt
28.
make up for = compensate for
a)
bồi thường, đền bù, bù đắp cho
b)
(n) chính phủ
c)
(v) tăng
d)
(n) chính sách
29.
within
a)
(prep) trong vòng
b)
(V) mong đợi
c)
(n) sự nghỉ hưu
d)
(n) người hoạch định chính sách
30.
effect
a)
(n) sự ảnh hưởng
b)
bồi thường, đền bù, bù đắp cho
c)
(n) chính phủ
d)
(v) tăng
31.
create
a)
(v) tạo ra
b)
(prep) trong vòng
c)
(V) mong đợi
d)
(n) sự nghỉ hưu
32.
uncontrollable boom
a)
(N) sự bùng nổ không thể kiểm soát được
b)
(n) sự ảnh hưởng
c)
bồi thường, đền bù, bù đắp cho
d)
(n) chính phủ
33.
trial period
a)
thời gian thử việc, giai đoạn thử nghiệm
b)
(v) tạo ra
c)
(prep) trong vòng
d)
(V) mong đợi
34.
birthrate
a)
(n) Tỉ lệ sinh
b)
(N) sự bùng nổ không thể kiểm soát được
c)
(n) sự ảnh hưởng
d)
bồi thường, đền bù, bù đắp cho
35.
remarkably
a)
(Adv) đáng kể
b)
thời gian thử việc, giai đoạn thử nghiệm
c)
(v) tạo ra
d)
(prep) trong vòng
36.
Ministry
a)
(n) bộ, ngành
b)
(n) Tỉ lệ sinh
c)
(N) sự bùng nổ không thể kiểm soát được
d)
(n) sự ảnh hưởng
37.
pending
a)
(a) đang chờ giải quyết
b)
(Adv) đáng kể
c)
thời gian thử việc, giai đoạn thử nghiệm
d)
(v) tạo ra
38.
parliamentary
a)
(adj) thuộc nghị viện, quốc hội
b)
(n) bộ, ngành
c)
(n) Tỉ lệ sinh
d)
(N) sự bùng nổ không thể kiểm soát được
39.
evaluate
a)
(v)đánh giá
b)
(a) đang chờ giải quyết
c)
(Adv) đáng kể
d)
thời gian thử việc, giai đoạn thử nghiệm
40.
evaluation
a)
(n) sự đánh giá
b)
(adj) thuộc nghị viện, quốc hội
c)
(n) bộ, ngành
d)
(n) Tỉ lệ sinh
41.
beneficial
a)
(adj) có ích; có lợi
b)
(v)đánh giá
c)
(a) đang chờ giải quyết
d)
(Adv) đáng kể
42.
utilize = use
a)
(v) tận dụng, sử dụng
b)
(n) sự đánh giá
c)
(adj) thuộc nghị viện, quốc hội
d)
(n) bộ, ngành
43.
work experience
a)
kinh nghiệm làm việc
b)
(adj) có ích; có lợi
c)
(v)đánh giá
d)
(a) đang chờ giải quyết
44.
savings
a)
(n) tiền tiết kiệm
b)
(v) tận dụng, sử dụng
c)
(n) sự đánh giá
d)
(adj) thuộc nghị viện, quốc hội
45.
budget
a)
(n) ngân sách, ngân quỹ
b)
kinh nghiệm làm việc
c)
(adj) có ích; có lợi
d)
(v)đánh giá
46.
few
a)
một ít, một vài
b)
(n) tiền tiết kiệm
c)
(v) tận dụng, sử dụng
d)
(n) sự đánh giá
47.
prospect
a)
(n) triển vọng
b)
(n) ngân sách, ngân quỹ
c)
kinh nghiệm làm việc
d)
(adj) có ích; có lợi
48.
promotion
a)
(n) sự thăng chức, sự xúc tiến, đẩy mạnh
b)
một ít, một vài
c)
(n) tiền tiết kiệm
d)
(v) tận dụng, sử dụng
49.
promote
a)
thăng chức, xúc tiến, đẩy mạnh
b)
(n) triển vọng
c)
(n) ngân sách, ngân quỹ
d)
kinh nghiệm làm việc
50.
opportunity = chance
a)
(n) cơ hội, thời cơ
b)
(n) sự thăng chức, sự xúc tiến, đẩy mạnh
c)
một ít, một vài
d)
(n) tiền tiết kiệm
51.
generation
a)
(n) thế hệ
b)
thăng chức, xúc tiến, đẩy mạnh
c)
(n) triển vọng
d)
(n) ngân sách, ngân quỹ
52.
key
a)
chìa khóa / then chốt
b)
(n) cơ hội, thời cơ
c)
(n) sự thăng chức, sự xúc tiến, đẩy mạnh
d)
một ít, một vài
53.
temporary
a)
(adj) tạm thời, nhất thời
b)
(n) thế hệ
c)
thăng chức, xúc tiến, đẩy mạnh
d)
(n) triển vọng
54.
lead to
a)
dẫn đến
b)
chìa khóa / then chốt
c)
(n) cơ hội, thời cơ
d)
(n) sự thăng chức, sự xúc tiến, đẩy mạnh
55.
succeed (in)
a)
thành công
b)
(adj) tạm thời, nhất thời
c)
(n) thế hệ
d)
thăng chức, xúc tiến, đẩy mạnh
56.
apply
a)
(v) áp dụng
b)
dẫn đến
c)
chìa khóa / then chốt
d)
(n) cơ hội, thời cơ
57.
reduce
a)
(v) giảm bớt
b)
thành công
c)
(adj) tạm thời, nhất thời
d)
(n) thế hệ
58.
long-term
a)
(adj) dài hạn, lâu dài
b)
(v) áp dụng
c)
dẫn đến
d)
chìa khóa / then chốt
59.
effective
a)
(adj) hiệu quả
b)
(v) giảm bớt
c)
thành công
d)
(adj) tạm thời, nhất thời
60.
interest
a)
(n) sự quan tâm, chú ý
b)
(adj) dài hạn, lâu dài
c)
(v) áp dụng
d)
dẫn đến
61.
especially
a)
đặc biệt là
b)
(adj) hiệu quả
c)
(v) giảm bớt
d)
thành công
62.
manual labor
a)
(n) lao động chân tay, thủ công
b)
(n) sự quan tâm, chú ý
c)
(adj) dài hạn, lâu dài
d)
(v) áp dụng
63.
intensive
a)
(adj) tập trung, chuyên sâu
b)
đặc biệt là
c)
(adj) hiệu quả
d)
(v) giảm bớt
64.
such as
a)
như là
b)
(n) lao động chân tay, thủ công
c)
(n) sự quan tâm, chú ý
d)
(adj) dài hạn, lâu dài
65.
agriculture
a)
(n) nông nghiệp
b)
(adj) tập trung, chuyên sâu
c)
đặc biệt là
d)
(adj) hiệu quả
66.
manufacturing
a)
(n) sự sản xuất, sự chế tạo
b)
như là
c)
(n) lao động chân tay, thủ công
d)
(n) sự quan tâm, chú ý
67.
construction
a)
(n) sự xây dựng
b)
(n) nông nghiệp
c)
(adj) tập trung, chuyên sâu
d)
đặc biệt là
68.
above
a)
(adv) ở trên
b)
(n) sự sản xuất, sự chế tạo
c)
như là
d)
(n) lao động chân tay, thủ công
69.
productive
a)
(adj) có năng suất
b)
(n) sự xây dựng
c)
(n) nông nghiệp
d)
(adj) tập trung, chuyên sâu
70.
drawback
a)
(n) hạn chế
b)
(adv) ở trên
c)
(n) sự sản xuất, sự chế tạo
d)
như là
71.
consider sth as
a)
xem cái gì như
b)
(adj) có năng suất
c)
(n) sự xây dựng
d)
(n) nông nghiệp
72.
constant
a)
(adj) liên tục
b)
(n) hạn chế
c)
(adv) ở trên
d)
(n) sự sản xuất, sự chế tạo
73.
permanent
a)
(adj) lâu dài
b)
xem cái gì như
c)
(adj) có năng suất
d)
(n) sự xây dựng
74.
short-term
a)
(Adj) ngắn hạn
b)
(adj) liên tục
c)
(n) hạn chế
d)
(adv) ở trên