Font size
Worksheetsôn tập từ mới unit 14,15
Total questions: 55
Worksheet time: 28mins
"Tall" có nghĩa là?
Gầy
Cao
Béo
Thông minh
Từ "Xinh đẹp" trong Tiếng Anh là gì?
Beautiful
Thin
Big
Short
"Young" có nghĩa là?
Ồn ào
Gầy
Thư điện tử
Trẻ
Chọn từ phù hợp với bức tranh?
Big
Strong
Dictionary
Short
Dạng so sánh hơn của tính từ "Old" là gì?
More old
Older
Old
More older
Từ "Nhỏ" trong Tiếng Anh là gì?
Thick
Good
Small
Slim
Dạng so sánh hơn của tính từ "Good" là gì?
Better
More good
Good
Gooder
tall- taller
Thấp - thấp hơn
Cao - cao hơn
Mảnh mai - mảnh mai hơn
Short- shorter
Thấp - thấp hơn
Cao - cao hơn
Mảnh mai - mảnh mai hơn
Young- younger
Già - già hơn
Trẻ - trẻ hơn
Mạnh khỏe - mạnh khỏe hơn
mother / your / look / What / like / does / ?
(a)
______ does he look like ?
- He's tall
Where
Who
What
am / I / than / brother / taller / my
(a)
______ does he look like ?
- He's tall
Where
Who
What
mother / your / look / What / like / does / ?
(a)
What does he look like?
He isn't tall
She is tall
He is slim
He is fat
She is ........
tall
thin
beautiful
fat
Viết từ sau sang tiếng Anh: "Cao hơn"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "thấp hơn"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "gầy"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "mảnh mai hơn"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "già"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "già hơn"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "trẻ"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "trẻ hơn"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "mạnh khoẻ"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "mạnh khoẻ hơn"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "dày"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "dày hơn"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "anh trai"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "em trai"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "chị gái"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "em gái"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "từ điển"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "cầu thủ bóng đá"
(a)
fireworks
pháo hoa
Giáng sinh
lễ hội
quần áo
What do they do at Tet?
I eat banh chung
she eats bánh chung
they eat banh chung
he eats banh chung
house
Children's Day
ngày quốc tế thiếu nhi
Giáng sinh
Xem phaó hoa
watch TV
watch firework displays
decora the house
wear new clothes
thăm
wish
visit
market
smart
Viết từ sau sang tiếng Anh: "Cao hơn"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "thấp"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "già hơn"
(a)
Viết từ sau sang tiếng Anh: "trẻ hơn"
(a)
What's the date today ?
it's the first of JUNE
it's the one of JUNE
it's the JUNE of one
it's the JUNE of first
It's the second of October.
Bookshop
Cửa hàng sách
Tiệm bánh mì
Tiệm thuốc
Bakery
Cửa hàng sách
Tiệm bánh mì
Tiệm thuốc
Pharmacy
Cửa hàng sách
Tiệm bánh mì
Tiệm thuốc
Supermarket
Siêu thị
Cửa hàng kẹo
Sở thú
Rạp phim
Sweet shop
Siêu thị
Cửa hàng kẹo
Sở thú
Rạp phim
Swimming pool
Rạp phim
Hồ bơi
Phòng tập thể dục
cinema
Rạp chiếu phim
Hồ bơi
Nhà hát
Let's go to the (a)
I want to buy some food.
