Font size
Worksheets9&10 과
Total questions: 93
Worksheet time: 2hrs 33mins
대리하다
(a)
một cách vô ích
(a)
tức thì
(a)
trao, đưa
(a)
chìa ra, giơ ra
(a)
trao đổi (주+받)
(a)
trọng
(a)
che
(a)
머리+속
(a)
nhập học giữa chừng ( chuyển trường )
(a)
lấy được, có đc
(a)
hết lòng, tận tâm
(a)
tiền mừng
(a)
một cách khác thường
(a)
quá hạn, khất nợ
(a)
đón/ tiếp đón
(a)
ba lô
(a)
mở rộng
(a)
hội phụ nữ
(a)
cần kiệm
(a)
ngoại trừ
(a)
mùa lạnh khốc liệt
(a)
Hội chợ quyên góp
(a)
fund, quỹ
(a)
gửi tiền ( 붓다 )
(a)
đi ngay
(a)
tuổi thọ
(a)
nước suối
(a)
mặt hàng
(a)
dù sao, dù j
(a)
kem đánh răng
(a)
회+수
(a)
địa điểm lm vc
(a)
nghỉ học
(a)
độ ẩm
(a)
thắng >< thua
(a)
lòng quyết tâm
(a)
văn vt - văn ns
(a)
엄격하가 =
(a)
bộ phận, phòng, ban
(a)
원인 =
(a)
giảng đường lớn
(a)
Lễ nghỉ hưu
(a)
bất ngờ, không ngờ
(a)
dưới, chưa đến
(a)
trong năm
(a)
hết lòng, thỏa thích
(a)
rõ ràng
(a)
kẹo cao su
(a)
nằm sấp, sấp xuống sàn
(a)
đệm
(a)
đỡ
(a)
lệch, vẹo ,nghiêng
(a)
cong, vẹo, còng
(a)
staple
(a)
đóng ghim
(a)
hời hợt, cẩu thả
(a)
chảy, trôi qua
(a)
làm vung vãi, làm rơi vãi, làm vương vãi
(a)
lãnh đạo
(a)
hồn ma. u linh
(a)
cao nhất >< thấp nhất
(a)
복지 =
(a)
được đnahs giá cao
(a)
job
(a)
work life balance
(a)
tích luỹ minh chứng (spec)
(a)
rót nước
(a)
Đồ cổ
(a)
sắt
(a)
rau mùi
(a)
cúc áo
(a)
Trải nghiệm
(a)
lúa
(a)
càng giỏi càng phải khiêm tốn ( 속담)
(a)
con voi
(a)
cá sấu
(a)
kì lân, u cao cổ
(a)
Con khỉ
(a)
làm kim chi
(a)
giảm đi >< tăng lên
(a)
ốm, khó chịu
(a)
bỏ trống
(a)
loại bỏ
(a)
기릅값 =
(a)
đánh răng
(a)
cốc đánh răng
(a)
vết bẩn
(a)
tiêu hao
(a)
tan băng
(a)
bão tuyết
(a)
kẻ yếu thế, chữ vt tắt
(a)
ưa chuộng
(a)
