Font size
WorksheetsChinese-Vietnamese Multiple Choice Worksheet
Total questions: 90
Worksheet time: 45hrs 0mins
从
Đến
Từ
Cho
2. 错
Đúng
Sai
Nhanh
3. 打电话
Gọi điện thoại
Đánh bóng
Nghe nhạc
4. 打篮球
Đá bóng
Chơi bóng rổ
Đánh cầu lông
5. 大
To, lớn
Nhỏ
Trẻ
6. 大家
Mọi người
Học sinh
Gia đình
但是
Nhưng mà
Bởi vì
Cho nên
到
Đi
Đến
Ra
9. 的
Trợ từ sở hữu "của"
Không
Rồi
得
Được, mắc
Phải
Sẽ
11. 等
Chờ
Học
Đi
弟弟
Anh trai
Em trai
Chị gái
13. 第一
Thứ hai
Đầu tiên, thứ nhất
Cuối cùng
14. 点
Giờ, điểm
Ngày
Tuần
15. 电脑
Máy tính
Điện thoại
Ti vi
16. 电视
Ti vi
Điện thoại
Đèn
17. 电影
Phim
Hát
Trò chơi
18. 东西
Phía đông
Đồ
Cái bàn
19. 懂
Biết
Hiểu
Nói
20. 都
Cũng
Đều
Cả hai
21. 读
Đọc
Viết
Học
22. 对
Đúng
Sai
Không
对不起
Xin chào
Xin lỗi
Không sao
24. 多
Ít
Nhiều
Cao
25. 多少
Bao nhiêu
Thế nào
Vì sao
26. 儿子
Con trai
Con gái
Cháu trai
27. 二
Một
Hai
Ba
28. 饭馆
Cửa hàng
Nhà hàng
Siêu thị
房间
Căn phòng
Căn nhà
Hành lang
30. 非常
Bình thường
Rất, vô cùng
Hơi
31. 飞机
Xe lửa
Máy bay
Tàu thuỷ
32. 分钟
Giờ
Ngày
Phút
33. 服务员
Nhân viên phục vụ
Cảnh sát
Giáo viên
34. 高
Thấp
Cao
Dài
35. 高兴
Vui
Buồn
Mệt
36. 告诉
Bảo, kể
Giúp đỡ
Viết
37. 哥哥
A. Anh trai
B. Em trai
C. Bạn thân
38. 个
A. Cái, chiếc
B. Người
C. Năm
39. 给
A. Cho, đưa cho
B. Lấy
C. Giữ
40. 公共汽车
Xe đạp
Xe buýt
Tàu điện
41. 公斤
Mét
Cân, kilogram
Giấy
42. 公司
Công ty
Trường học
Bệnh viện
43. 工作
Học tập
Làm việc, công việc
Nghỉ ngơi
44. 狗
Mèo
Chó
Trâu
45. 贵
Rẻ
Đắt
Tốt
46. 过
A. Qua, từng
B. Đến
C. Rời đi
47. 还
A. Cũng
B. Trả, vẫn còn
C. Mới
48. 孩子
A. Con cái, trẻ em
B. Bạn bè
C. Người lớn
49. 汉语
Tiếng Anh
Tiếng Trung
Tiếng Nhật
50. 好
Tốt
Xấu
Giỏi
51. 好吃
Ngon
Dở
Đắng
52. 号
Số, ngày
Tuần
Năm
53. 喝
Ăn
Uống
Nói
54. 和
A. Cùng, và
B. Nhưng
C. Cho
55. 黑
Trắng
Đỏ
Đen
56. 很
Rất
Không
Cũng
57. 红
Xanh
Đỏ
Vàng
58. 后面
A. Phía trước
B. Bên cạnh
C. Phía sau
59. 欢迎
A. Tạm biệt
B. Chào mừng
C. Xin lỗi
60. 回
Quay lại, trở về
Rời đi
Nói
61. 回答
Nghe
Trả lời
Viết
62. 会
Có thể, biết
Không thể
Muốn
63. 火车站
Ga tàu hỏa
Bến xe
Sân bay
64. 机场
Cảng biển
Sân bay
Ga tàu
65. 鸡蛋
Thịt bò
Trứng gà
Sữa
66. bùcuò
Không đúng
Tốt, không tệ
Rất xấu
67. jiē diànhuà
nghe điện thoại
Tắt điện thoại
Gọi điện thoại
68. guā diànhuà
Mở máy
Tắt điện thoại
Gọi điện thoại
69. ǎi
A. Cao
B. Thấp, lùn
C. Dài
70. jīn
Hôm nay
Cân (đơn vị trọng lượng)
Vàng
piányi
Đắt
Rẻ
Tốt
zhōngwén
Tiếng Trung
Tiếng Anh
Tiếng Nhật
73. è
Đói
Khát
Buồn ngủ
74. bǎo
No
Ngon
Mệt
pīhào
Số lượng
Số lô
Giá tiền
76. hétòng
Hợp đồng
Hóa đơn
Giấy tờ
qiánmiàn
Phía sau
Phía trước
Bên cạnh
yòubiān
Bên trái
Bên phải
Ở giữa
zuǒbiān
Bên trái
Phía sau
Bên phải
80. zhōngjiān
Ở giữa
Phía trên
Phía dưới
duìmiàn
Đối diện
Cạnh bên
Phía sau
pángbiān
Bên cạnh
Đối diện
Phía ngoài
wàimiàn
Bên trong
Bên ngoài
Phía trước
lǐmiàn
Bên trong
Bên cạnh
Bên ngoài
kāi huì
Mở cửa
Họp
Khai trương
huìyì
Cuộc họp
Kế hoạch
Cuộc thi
huǒchēzhàn
Ga tàu hỏa
Bến xe
Sân bay
jīròu
Thịt gà
Thịt bò
Thịt cừu
yángròu
Thịt heo
Thịt cừu
Thịt bò
hǎixiān
Rau củ
Hải sản
Trái cây
