wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

ĐC ĐỊA HK2 - 11

Total questions: 80

Worksheet time: 40mins

Name
Class
Date
1.

Yếu tố vị trí địa lí và lãnh thổ giúp Nhật Bản phát triển mạnh loại hình giao thông vận tải nào sau đây?

a)

Đường sắt

b)

Đường ống

c)

Đường ô tô

d)

Đường biển

2.

Hạn chế lớn nhất về điều kiện tự nhiên và tài nguyên thiên nhiên của Nhật Bản là

a)

Nhiều đảo lớn, nhỏ nhưng nằm cách xa nhau

b)

Khí hậu phân hóa rõ rệt từ bắc xuống nam

c)

Nghèo khoáng sản

d)

Bờ biển dài, nhiều vũng vịnh

3.

Ý nào sau đây không phải là tác động tiêu cực của xu hướng già hóa dân số ở Nhật Bản?

a)

Thiếu lao động bổ sung

b)

Chi phí phúc lợi xã hội lớn

c)

Lao động có nhiều kinh nghiệm

d)

Chiến lược kinh tế - xã hội bị ảnh hưởng

4.

Sự phát triển nhanh chóng của nền kinh tế Nhật Bản trong giai đoạn 1952-1973 chứng tỏ vai trò hết sức quan trọng của nhân tố nào sau đây?

a)

Con người Nhật Bản thông minh, có ý chí kiên cường, tinh thần dân tộc cao

b)

Chính sách phát triển kinh tế đúng đắn của Nhật Bản

c)

Sự giàu có của tài nguyên thiên nhiên

d)

Chính sách thu hút đầu tư nước ngoài

5.

Đảo có diện tích nhỏ nhất trong nhóm 4 đảo lớn Nhật Bản là

a)

Hô-cai-đô

b)

Hôn-su

c)

Xi-cô-cư

d)

Kiu-xiu

6.

Đảo chiếm 61% tổng diện tích đất nước Nhật Bản là

a)

Hô-cai-đô

b)

Hôn-su

c)

Xi-cô-cư

d)

Kiu-xiu

7.

Ý nào sau đây không đúng với khí hậu của Nhật Bản?

a)

Lượng mưa tương đối cao

b)

Thay đổi từ bắc xuống nam

c)

Có sự khác nhau theo mùa

d)

Chịu ảnh hưởng của gió mùa Đông Bắc

8.

Cơ cấu kinh tế hai tầng của Nhật Bản là

a)

vừa phát triển các xí nghiệp lớn, vừa phát triển các cơ sở sản xuất nhỏ

b)

vừa phát triển kinh tế hướng nội, vừa phát triển kinh tế hướng ngoại

c)

vừa phát triển các ngành công nghiệp, vừa duy trì các ngành thủ công nghiệp

d)

vừa phát triển các ngành sản xuất vật chất, vừa phát triển các ngành dịch vụ

9.

Theo em, trong tình hình dân số hiện nay, Nhật Bản cần thực hiện chính sách

a)

đảm bảo dân số luôn giữ ổn định ở mức không tăng không giảm

b)

giảm dân số trong một khoảng thời gian nhất định

c)

hạn chế sinh sản

d)

khuyến khích người dân sinh con đạt mức sinh thay thế

10.

Lợi ích lớn nhất đối với phát triển kinh tế do sông ngòi Nhật Bản mang lại là

a)

thuận lợi cho giao thông đường sông

b)

thuận lợi cho việc phát triển ngành du lịch

c)

có tiềm năng thủy điện lớn

d)

tạo điều kiện cho ngành chăn nuôi phát triển

11.

Mùa đông kéo dài, lạnh và có nhiều tuyết là đặc điểm khí hậu của

a)

phía bắc Nhật Bản

b)

phía nam Nhật Bản

c)

khu vực trung tâm Nhật Bản

d)

ven biển Nhật Bản

12.

Mùa đông đỡ lạnh, mùa hạ đỡ nóng, thường có mưa to và bão là đặc điểm khí hậu của

a)

Đảo Hô-cai-đô

b)

Đảo Kiu-xiu

c)

Đảo Hôn-su

d)

Các đảo nhỏ phía bắc Nhật Bản

13.

Các loại khoáng sản có trữ lượng đáng kể hơn cả của Nhật Bản là

a)

dầu mỏ và khí đốt

b)

sắt và mangan

c)

than đá và đồng

d)

bôxit và apatit

14.

Nguyên nhân cơ bản làm cho Nhật Bản có nhiều ngư trường lớn là gì?

a)

Là quốc gia quần đảo, có đường bờ biển dài

b)

Vùng biển có nhiều dòng biển nóng

c)

Nơi các dòng biển nóng và lạnh gặp nhau

d)

Là quốc gia quần đảo, có nhiều đảo lớn

15.

Sông ngòi Nhật Bản có đặc điểm nào sau đây?

a)

chủ yếu sông ngòi ngắn, phân bố đều trên cả nước

b)

Chủ yếu là các sông nhỏ, ngắn, dốc, có giá trị thủy điện

c)

Có nhiều sông lớn bồi tụ những đồng bằng phù sa màu mỡ

d)

Các sông nhỏ, không có giá trị thủy điện

16.

Một trong những đặc trưng nổi bật của người lao động Nhật Bản là

a)

Có tinh thần đoàn kết cao

b)

Ý thức tự giác và tinh thần trách nhiệm rất cao

c)

Trình độ công nghệ thông tin đứng đầu thế giới

d)

Tỉ lệ người già lớn, cần cù

17.

4 đảo lớn ở Nhật Bản xếp theo thức tự từ nam lên bắc là

a)

Xi – cô – cư, Kiu – xiu, Hô – cai – đô, Hôn – su

b)

Kiu – xiu, Xi – cô – cư, Hô – cai – đô, Hôn – su

c)

Xi – cô – cư, Kiu – xiu, Hôn – su, Hô – cai – đô

d)

Kiu – xiu, Xi – cô – cư, Hôn – su, Hô – cai – đô

18.

Những năm 1973 – 1974 và 1979 – 1980, tốc độ tăng trưởng kinh tế của Nhật Bản giảm xuống chủ yếu là do nguyên nhân nào?

a)

Do khủng hoảng than

b)

Do khủng hoảng dầu mỏ

c)

Do khủng hoảng điện

d)

Do khủng hoảng lương thực

19.

Đặc điểm khí hậu của lãnh thổ phía Nam Nhật Bản là gì?

a)

Khí hậu ôn đới gió mùa, lạnh và có tuyết rơi vào mùa đông

b)

Khí hậu ôn đới lục địa, khô và có tuyết rơi vào mùa đông

c)

Khí hậu cận nhiệt gió mùa, mùa hạ nóng ẩm, mưa nhiều

d)

Khí hậu ôn đới lục địa, mùa đông lạnh và khô, ít mưa

20.

Nhận định nào sau đây đúng về đặc điểm dân cư của Nhật Bản?

a)

Tỉ lệ gia tăng dân số có xu hướng tăng nhanh

b)

Tỉ lệ người phụ thuộc ở độ tuổi trên lao động ít

c)

Dân cư tập trung chủ yếu ở phía Bắc, thưa thớt ở phía Nam

d)

Quy mô dân số đông, cơ cấu dân số già

21.

Nguyên nhân nào làm cho Nhật Bản là quốc gia chịu tác động của núi lửa, động đất và sóng thần?

a)

Nằm ở vị trí có lớp vỏ lục địa mỏng

b)

Lãnh thổ là một quần đảo kéo dài trên nhiều vĩ độ

c)

Chịu tác động của biến đổi khí hậu

d)

Nằm trên vành đai lửa Thái Bình Dương

22.

Gió mùa mùa hạ tác động vào lãnh thổ Nhật Bản có hướng nào sau đây?

a)

Đông Bắc

b)

Tây Bắc

c)

Tây Nam

d)

Đông Nam

23.

Ý nào sau đây đúng về đặc điểm địa hình của Nhật Bản?

a)

Núi chiếm phần lớn diện tích, đồng bằng nhỏ hẹp ven biển

b)

Núi chiếm phần lớn diện tích, nhiều đồng bằng châu thổ rộng lớn

c)

Đại bộ phận là bề mặt sơn nguyên, cao nguyên và xen lẫn là bồn địa

d)

Đại bộ phần là vùng đồng bằng ven biển, xen lẫn đồi thấp và cao nguyên

24.

Quần đảo Nhật Bản nằm trên đại dương nào sau đây?

a)

Thái Bình Dương

b)

Đại Tây Dương

c)

Ấn Độ Dương

d)

Bắc Băng Dương

25.

Điều kiện tự nhiên nào sau đây tạo thuận lợi cho Nhật Bản phát triển mạnh ngành đánh bắt thủy hải sản?

a)

Khí hậu ôn đới và cận nhiệt gió mùa, giới hạn sinh thái thích hợp

b)

Tiếp giáp với vùng biển rộng lớn, dòng biển nóng và lạnh gặp nhau

c)

Khí hậu có sự phân hóa từ cận nhiệt đến ôn đới, người dân có kinh nghiệm đánh bắt

d)

Ngành đóng tàu phát triển mạnh, người dân có kinh nghiệm đánh bắt

26.

Nhận định nào sau đây đúng về đặc điểm khí hậu của Nhật Bản?

a)

Khí hậu ôn đới lục địa khắc nghiệt, lạnh khô và có tuyết rơi vào mùa đông

b)

Phía Bắc có khí hậu ôn đới lục địa, phía Nam ôn đới hải dương

c)

Phía Bắc có khí hậu cận nhiệt gió mùa, phía Nam có khí hậu nhiệt đới gió mùa

d)

Phía Bắc có khí hậu ôn đới gió mùa, phía Nam có khí hậu cận nhiệt gió mùa

27.

Nhận xét nào sau đây đúng về tài nguyên khoáng sản của Nhật Bản?

a)

Đa dạng và phong phú

b)

Trữ lượng lớn dầu mỏ và khí đốt

c)

Nghèo tài nguyên khoáng sản

d)

Đứng đầu thế giới về trữ lượng than đá và đồng

28.

Các ngành chiếm tỉ trọng lớn trong cơ cấu công nghiệp của Nhật Bản hiện nay là

a)

công nghiệp chế tạo, sản xuất điện tử, luyện kim đen, dệt

b)

công nghiệp chế tạo, sản xuất điện tử, xây dựng và công trình công cộng, dệt

c)

công nghiệp chế tạo, sản xuất điện tử, luyện kim màu, dệt

d)

công nghiệp chế tạo, sản xuất điện tử, hóa chất, dệt

29.

Hai ngành dịch vụ có vai trò quan trọng hàng đầu ở Nhật Bản là

a)

Thương mại và du lịch

b)

Du lịch và tài chính

c)

Thương mại và tài chính

d)

Tài chính và giao thông biển

30.

Ý nào sau đây không đúng về đặc điểm nổi bật của vùng kinh tế Hôn-su?

a)

Diện tích rộng nhất, số dân đông nhất

b)

Nông nghiệp đóng vai trò chính trong hoạt động kinh tế

c)

Kinh tế phát triển nhất trong các vùng

d)

Các trung tâm công nghiệp rất lớn tập trung ở phần phía nam

31.

Đánh bắt hải sản được coi là ngành quan trọng của Nhật Bản vì?

a)

Được bao bọc bởi biển và đại dương, có nhiều ngư trường lớn

b)

Ngành này cần vốn đầu tư ít, năng suất và hiệu quả cao

c)

Nhu cầu lớn về nguyên liệu cho chế biến thực phẩm

d)

Ngành này không đòi hỏi cao về trình độ

32.

Hai ngành công nghiệp Nhật Bản nào sau đây được xếp hàng 1 đầu thế giới hiện nay?

a)

Dệt và công nghệ thực phẩm

b)

Vật liệu truyền thông và điện tử vi mạch, bán dẫn

c)

Luyện kim và hàng không vũ trụ

d)

Lọc dầu và điện nguyên tử

33.

Sản phẩm nào sau đây không thuộc ngành công nghiệp chế tạo ở Nhật Bản?

a)

Tàu biển

b)

Ô tô

c)

Xe gắn máy

d)

Vật liệu truyền thông

34.

Nông nghiệp chỉ giữ vai trò thứ yếu trong nền kinh tế Nhật Bản là do

a)

Nhật Bản ưu tiên phát triển thương mại, tài chính

b)

Nhật Bản tập trung ưu tiên phát triển công nghiệp

c)

diện tích đất nông nghiệp quá ít

d)

nhập khẩu sản phẩm nông nghiệp có lợi thế hơn sản xuất

35.

Diện tích trồng lúa của Nhật Bản ngày càng giảm không phải do

a)

diện tích dành cho trồng chè, thuốc lá, dâu tằm tăng lên

b)

một phần diện tích trồng lúa dành cho quần cư

c)

mức tiêu thụ gạo trên đầu người giảm và năng suất lúa ngày càng cao

d)

Nhật Bản có xu hướng nhập khẩu gạo từ bên ngoài

36.

Sản xuất nông nghiệp ở Nhật Bản hoàn toàn phát triển theo hướng thâm canh vì

a)

đất nông nghiệp quá ít, không có khả năng mở rộng

b)

sản xuất thâm canh có chi phí cao

c)

sản xuất thâm canh mang lại nhiều lợi nhuận mà chi phí lại thấp

d)

Nhật Bản thiếu lao động, sản xuất thâm canh sẽ sử dụng ít lao động hơn quảng canh

37.

Thương mại Nhật Bản đứng thứ tư thế giới sau các nước nào sau đây?

a)

Pháp, Đức, Trung Quốc

b)

Anh, Đức, Pháp

c)

Hoa Kì, Đức, Trung Quốc

d)

Trung Quốc, Hoa Kì, Anh

38.

Các trung tâm công nghiệp của Nhật Bản tập trung chủ yếu ở khu vực nào?

a)

Phía Tây giáp biển Nhật Bản

b)

Phía Đông và Nam ven Thái Bình Dương

c)

Phía Tây và Tây Bắc ven Thái Bình Dương

d)

Phía Tây và Tây Nam ven Thái Bình Dương

39.

Ý nào sau đây không đúng về đặc điểm nông nghiệp Nhật Bản?

a)

Nông nghiệp đóng vai trò thứ yếu trong nền kinh tế

b)

Phát triển theo hướng thâm canh, ứng dụng tiến bộ khoa học – kĩ thuật

c)

Quỹ đất nông nghiệp lớn, giữ vai trò quan trọng thứ 2 sau ngành dịch vụ

d)

Diện tích đất nông nghiệp ít, phát triển theo hướng thâm canh

40.

Hạn chế lớn nhất trong phát triển công nghiệp của Nhật Bản là gì?

a)

Thị trường tiêu thụ sản phẩm bị thu hẹp

b)

Thiếu nguồn lao động có trình độ, chất lượng cao

c)

Khoa học – kĩ thuật chậm đổi mới

d)

Thiếu nguồn nguyên, nhiên liệu cho sản xuất

41.

Cây trồng nào sau đây chiếm diện tích lớn nhất trong ngành nông nghiệp của Nhật Bản?

a)

Cây thuốc lá, củ cải đường

b)

Cây chè

c)

Cây lúa gạo

d)

Cây ăn quả và thực phẩm

42.

Ý nào sau đây không đúng về đặc điểm ngành chăn nuôi của Nhật Bản?

a)

Tương đối phát triển

b)

Các vật nuôi chính là bò, lợn và gà

c)

Hình thức trang trại theo phương pháp tiên tiến

d)

Tỉ trọng giảm trong cơ cấu ngành nông nghiệp

43.

Ý nào sau đây không đúng về ngành thương mại của Nhật Bản?

a)

Sản phẩm công nghiệp chế tạo và điện tử là hàng xuất khẩu chính

b)

Sản phẩm nông nghiệp, năng lượng và nguyên liệu là hàng nhập khẩu chính

c)

Bạn hàng chủ yếu là các nước như Hoa Kì, Trung Quốc, EU và các nước đang phát triển

d)

Năng lượng và nguyên liệu công nghiệp là hàng xuất khẩu chủ yếu

44.

Loại hình giao thông vận tải nào sau đây là phương tiện vận chuyển hành khách chủ yếu của Nhật Bản?

a)

Đường ôtô

b)

Đường sắt

c)

Đường hàng không

d)

Đường biển

45.

Ngành nào sau đây chiếm tỉ trọng cao nhất trong cơ cấu hàng công nghiệp xuất khẩu của Nhật Bản?

a)

Công nghiệp điện tử – tin học

b)

Công nghiệp chế tạo

c)

Xây dựng và công trình công cộng

d)

Dệt, may

46.

Nguồn lực trong nước nào sau đây không có vai trò chính giúp Nhật Bản có nền công nghiệp đứng hàng đầu thế giới?

a)

Lực lượng lao động có trình độ cao

b)

Nguồn nguyên, nhiêu liệu

c)

Khoa học – công nghệ hiện đại

d)

Thị trường tiêu thụ rộng lớn

47.

Đặc điểm địa hình miền Tây của Trung Quốc là

a)

gồm toàn bộ các dãy núi cao và đồ sộ

b)

gồm các dãy núi cao, các sơn nguyên đồ sộ xen lẫn các bồn địa

c)

là các đồng bằng châu thổ rộng lớn, đất đai màu mỡ

d)

là vùng tương đối thấp với các bồn địa rộng

48.

Đặc điểm phân bố dân cư Trung Quốc là

a)

Dân cư phân bố đều khắp lãnh thổ, tập trung chủ yếu ở nông thôn

b)

Dân cư phân bố không đều, tập trung chủ yếu ở miền núi

c)

Dân cư phân bố không đều, tập trung chủ yếu ở miền Tây

d)

Dân cư phân bố không đều, tập trung chủ yếu ở miền Đông

49.

Nhận định nào dưới đây không đúng về đặc điểm tự nhiên miền Đông Trung Quốc?

a)

Địa hình chủ yếu là đồng bằng phù sa màu mỡ

b)

Khí hậu cận nhiệt đới gió mùa và ôn đới gió mùa

c)

Là nơi bắt nguồn của các sông lớn

d)

Khoáng sản kim loại màu là chủ yếu

50.

Nhận xét nào sau đây không chính xác về sự khác nhau về tự nhiên giữa miền Đông và miền Tây Trung Quốc?

a)

Miền Đông chủ yếu là đồng bằng còn miền Tây chủ yếu là núi và cao nguyên

b)

Miền Tây khí hậu lục địa, ít mưa còn miền Đông khí hậu gió mùa, mưa nhiều

c)

Miền Tây là thượng nguồn của các sông lớn chảy về phía đông

d)

Miền Đông giàu khoáng sản còn miền Tây thì nghèo khoáng sản

51.

Ý nào sau đây không đúng về thuận lợi của đặc điểm dân cư và xã hội Trung Quốc đối với phát triển kinh tế?

a)

Lực lượng lao động dồi dào

b)

Người lao động có truyền thống cần cù, sáng tạo

c)

Lao động phân bố đều trong cả nước

d)

Lao động có chất lượng ngày càng cao

52.

Các tài nguyên thiên nhiên chính để miền Tây Trung Quốc phát triển kinh tế là

a)

rừng, đồng cỏ, khoáng sản

b)

khoáng sản, đồng cỏ, biển

c)

biển, khoáng sản, rừng

d)

khoáng sản, đồng cỏ, sông ngòi

53.

Biên giới Trung Quốc với các nước chủ yếu là

a)

núi cao và hoang mạc

b)

núi thấp và đồng bằng

c)

đồng bằng và hoang mạc

d)

núi thấp và hoang mạc

54.

Các đồng bằng ở miền Đông Trung Quốc theo thứ tự từ Bắc xuống Nam là

a)

Hoa Bắc, Đông Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam

b)

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Trung, Hoa Nam

c)

Đông Bắc, Hoa Bắc, Hoa Nam, Hoa Trung

d)

Đông Bắc, Hoa Nam, Hoa Bắc, Hoa Trung

55.

Các kiểu khí hậu nào chiếm ưu thế ở miền Đông Trung Quốc?

a)

Cận nhiệt đới gió mùa và ôn đới gió mùa

b)

Nhiệt đới gió mùa và ôn đới gió mùa

c)

Ôn đới lục địa và ôn đới gió mùa

d)

Cận nhiệt đới gió mùa và ôn đới lục địa

56.

Sông nào sau đây không bắt nguồn từ miền Tây Trung Quốc?

a)

Trường Giang

b)

Hoàng Hà

c)

Hắc Long Giang

d)

Mê Công

57.

Phần lãnh thổ miền Đông Trung Quốc trải dài từ vùng duyên hải vào đất liền, đến kinh tuyến

a)

1000 Đông

b)

1050 Đông

c)

1070 Đông

d)

1110 Đông

58.

Dân cư Trung Quốc tập trung đông nhất ở vùng

a)

ven biển và thượng lưu các con sông lớn

b)

ven biển và hạ lưu các con sông lớn

c)

ven biển và dọc theo con đường tơ lụa

d)

phía Tây bắc của miền Đông

59.

Vấn đề được quan tâm hàng đầu đối với dân số Trung Quốc trong giai đoạn hiện nay là

a)

tỉ lệ gia tăng dân số tự nhiên nhanh

b)

dân số có tốc độ già hóa nhanh

c)

sự mất cân bằng trong cơ cấu giới tính

d)

tư tưởng “trọng nam khinh nữ”

60.

Tài nguyên khoáng sản có trữ lượng lớn nhất của Trung Quốc là

a)

than đá

b)

quặng sắt

c)

kim loại màu

d)

dầu mỏ

61.

Thiên tai gây nhiều thiệt hại vào mùa hạ ở miền Đông Trung Quốc là

a)

động đất

b)

lũ lụt

c)

vòi rồng

d)

hạn hán

62.

Về tổ chức hành chính, Trung Quốc được chia thành

a)

22 tỉnh, 5 khu tự trị và 3 thành phố trực thuộc trung ương

b)

22 tỉnh, 4 khu tự trị và 4 thành phố trực thuộc trung ương

c)

21 tỉnh, 5 khu tự trị và 4 thành phố trực thuộc trung ương

d)

22 tỉnh, 5 khu tự trị và 4 thành phố trực thuộc trung ương

63.

Ý nào sau đây đúng về đặc điểm tự nhiên của miền Tây Trung Quốc?

a)

Khí hậu ôn đới lục địa, có lượng mưa lớn

b)

Là nơi bắt nguồn của các sông lớn chảy về phía Đông

c)

Phần lớn là đồng bằng châu thổ, đất đai màu mỡ

d)

Khí hậu có sự phân hóa từ ôn đới gió mùa sang cận nhiệt gió mùa

64.

Ý nào sau đây đúng về đặc điểm địa hình miền Đông Trung Quốc?

a)

Phần lớn là đồng bằng châu thổ rộng lớn

b)

Núi và cao nguyên chiếm phần lớn diện tích

c)

Phần lớn là đồng bằng ven biển

d)

Phần lớn là về mặt sơn nguyên, xen lẫn bồn địa

65.

Nhận định nào sau đây đúng về đặc điểm khí hậu của miền Tây Trung Quốc?

a)

Có khí hậu ôn đới, mưa nhiều vào mùa đông do tác động của gió mùa

b)

Có khí hậu ôn đới khắc nghiệt, tính lục địa tăng dần về phía Tây

c)

Có khí hậu ôn đới khắc nghiệt, tính lục địa tăng dần về phía Đông

d)

Có khí hậu cận nhiệt lục địa, chịu tác động của gió mùa

66.

Đường biên giới đất liền của Trung Quốc tiếp giáp với bao nhiêu quốc gia?

a)

10

b)

12

c)

14

d)

16

67.

Ý nào sau đây đúng về đặc điểm dân cư Trung Quốc?

a)

Quy mô dân số đông, cơ cấu dân số trẻ, đang có xu hướng già hóa

b)

Quy mô dân số đông, tỉ lệ gia tăng tự nhiên tăng nhanh

c)

Quy mô dân số đông, cơ cấu dân số già, tỉ lệ dân thành thị rất cao

d)

Cơ cấu dân số già, tỉ lệ gia tăng tự nhiên tăng nhanh

68.

Sông Trường Giang có vai trò trong việc bồi tụ hình thành nên đồng bằng nào sau đây của Trung Quốc?

a)

Đồng bằng Đông Bắc

b)

Đồng bằng Hoa Trung

c)

Đồng bằng Hoa Nam

d)

Đồng bằng Hoa Trung

69.

Nguyên nhân chủ yếu khiến bình quân lương thực theo đầu người của Trung Quốc vẫn còn thấp trong khi sản lượng lương thực đứng đầu thế giới?

a)

Cơ cấu dân số trẻ

b)

Quy mô dân số đông

c)

Tốc độ gia tăng dân cao

d)

Dân số nam nhiều

70.

Sự phát triển của ngành công nghiệp kĩ thuật cao nào không phải là nhân tố quyết định trong việc Trung Quốc chế tạo thành công tàu vũ trụ?

a)

Hoá chất

b)

Cơ khí chính xác

c)

Sản xuất máy tự động

d)

Điện tử

71.

Đặc điểm nổi bật nhất của các xí nghiệp, nhà máy trong quá trình chuyển đổi từ “nền kinh tế chỉ huy sang kinh tế thị trường” ở Trung Quốc?

a)

Được tự do trao đổi mọi sản phẩm hàng hóa với thị trường trong nước và thế giới

b)

Được nhận mọi nguồn vốn FDI của nước ngoài và được chia đều trên toàn quốc

c)

Được chủ động hơn trong việc lập kế hoạch và tìm thị trường tiêu thụ sản phẩm

d)

Được nhà nước chủ động đầu tư, hiện đại hóa thiết bị, trang bị vũ khí quân sự

72.

Nguyên nhân quan trọng nhất khiến Trung Quốc tập trung thực hiện chính sách công nghiệp mới vào 5 ngành chủ yếu là do?

a)

Những ngành có thể trang bị cơ sở hạ tầng, cơ sở vật chất kĩ thuật cho nền kinh tế - xã hội hiện tại, tương lai

b)

Những ngành có thể tăng nhanh năng suất và đáp ứng được nhu cầu người dân khi mức sống được cải thiện

c)

Những ngành có tốc độ tăng trưởng cao, đẩy mạng tốc độ tăng trưởng tăng GDP của nền kinh tế

d)

Những ngành có thế mạnh sẵn có về tự nhiên và kinh tế xã hội Trung Quốc ở thời điểm hiện tại

73.

Vùng có điều kiện trồng lúa gạo của Trung Quốc là

a)

đồng bằng Hoa Bắc, đồng bằng Hoa Nam

b)

đồng bằng Hoa Trung, đồng bằng Hoa Nam

c)

đồng bằng Hoa Bắc, đồng bằng Hoa Trung

d)

đồng bằng Đông Bắc, đồng bằng Hoa Nam

74.

Chính sách công nghiệp mới của Trung Quốc tập trung chủ yếu vào 5 ngành chính là

a)

chế tạo máy, dệt may, hóa chất, sản xuất ô tô và xây dựng

b)

chế tạo máy, điện tử, hóa chất, sản xuất ô tô và luyện kim

c)

chế tạo máy, điện tử, hóa dầu, sản xuất ô tô và luyện kim

d)

chế tạo máy, điện tử, hóa dầu, sản xuất ô tô và xây dựng

75.

Ý nào sau đây không phải là chiến lược phát triển công nghiệp của Trung Quốc?

a)

Thay đổi cơ chế quản lý

b)

Thực hiện chính sách mở cửa

c)

Ứng dụng công nghệ cao trong sản xuất

d)

Ưu tiên phát triển công nghiệp truyền thốngƯu tiên phát triển công nghiệp truyền thống

76.

Trung Quốc đã sử dụng lực lượng lao động dồi dào và nguyên vật liệu sẵn có ở địa bàn nông thôn để phát triển các ngành công nghiệp

a)

vật liệu xây dựng, đồ gốm, dệt may

b)

điện tử, vật liệu xây dựng, dệt may

c)

đồ gốm, dệt may, sản xuất ô tô

d)

hóa chất, vật liệu xây dựng, dệt may

77.

Trung Quốc phát triển ngành công nghiệp sản xuất hàng tiêu dùng chủ yếu dựa vào

a)

tài nguyên dồi dào, thị trường tiêu thụ rộng lớn

b)

khả năng xuất khẩu lớn, nguyên vật liệu phong phú

c)

tài nguyên dồi dào, dễ xuất khẩu thu ngoại tệ

d)

lao động dồi dào, nguyên vật liệu phong phú

78.

Phát biểu nào sau đây không đúng về thành tựu của công cuộc hiện đại hóa ở Trung Quốc?

a)

Tốc độ tăng trưởng GDP cao nhất thế giới

b)

GDP đứng đầu thế giới

c)

Thu nhập bình quân đầu người tăng nhanh

d)

Nhiều sản phẩm công nghiệp giữ vị trí hàng đầu thế giới

79.

Ý nào sau đây đúng về đặc điểm sản xuất nông nghiệp của Trung Quốc?

a)

Ngành chăn nuôi chiếm ưu thế hơn so với trồng trọt

b)

Ngành nuôi trồng và đánh bắt thủy sản chiếm ưu thế hơn chăn nuôi

c)

Cây công nghiệp chiếm ưu thế về diện tích và sản lượng

d)

Cây lượng thực chiếm ưu thế về diện tích và sản lượng

80.

Nguyên nhân nào sau đây làm cho sản lượng lương thực của Trung Quốc tăng nhanh?

a)

Thu hút đầu tư nước ngoài vào nông nghiệp

b)

Diện tích đất canh tác đứng đầu thế giới

c)

Có nhiều chính sách, biện pháp cải cách trong nông nghiệp

d)

Có nguồn lao động dồi dào