wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HHH-10Đ SỬ

Total questions: 82

Worksheet time: 1hrs 2mins

Name
Class
Date
1.

Máy tính nào được coi là cha đẻ của máy tính hiện đại:

a)

Apple

b)

Samsung

c)

Eniac

d)

Lenovo

2.

Thành tựu nào trong cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba tham gia tích cực vào việc giải quyết vấn đề lương thực cho con người?

a)

Máy tự động và hệ thống máy tự động.

b)

Năng lượng mới và vật liệu mới.

c)

Giao thông vận tải và thông tin liên lạc

d)

Cách mạng xanh và công nghệ sinh học.

3.

Cách mạng công nghiệp lần thứ ba khởi đầu từ nước nào?

a)

Anh

b)

Pháp

c)

Đức

d)

Mỹ

4.

Những thành tựu cơ bản của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ ba là:

a)

Máy bay, máy tính, internet, vệ tinh nhân tạo

b)

Máy tính, rô-bốt, internet, vệ tinh nhân tạo

c)

Máy tính, rô-bốt, internet, trí tuệ nhân tạo

d)

Tên lửa, rô-bốt, internet, vệ tinh nhân tạo

5.

Ai là người đầu tiên đặt chân lên Mặt Trăng?

a)

U Ga-ga-rin

b)

Neo Am-strong

c)

Phạm Tuân

d)

Bu A-đin

6.

Cách mạng công nghiệp lần thứ tư là cuộc cách mạng kết hợp giữa các hệ thống ảo và thực thể, thông qua các công nghệ

a)

điện tử và công nghệ thông tin, tự động hóa sản xuất nên được gọi là cuộc cách mạng số

b)

trí tuệ nhân tạo (AI), vạn vật kết nối – internet of things (IoT) và dữ liệu lớn (Big Data)

c)

máy tính, internet, tạo nên một thế giới kết nối, làm thay đổi tận gốc các lực lượng sản xuất

d)

sinh học và thông tin, kết hợp chặt chẽ thành một thể thống nhất, tạo nên sức mạnh tổng hợp

7.

Trí thông minh được thể hiện qua các máy móc (hoặc máy tính) bắt chước các chức năng “nhận thức” của con người là?

a)

Trí tuệ nhân tạo

b)

Big Data

c)

Công nghệ sinh học

d)

Kỹ thuật số

8.

. …… là các tập dữ liệu có khối lượng lớn và phức tạp.

a)

Trí tuệ nhân tạo

b)

Kỹ thuật số

c)

Big Data

d)

Điện toán đám mây

9.

Trong các phát minh sau, phát minh nào không phải là thành tựu tiêu biểu của Cách mạng công nghiệp lần thứ tư?

a)

Trí tuệ nhân tạo

b)

Big Data

c)

Internet

d)

Vạn vật kết nối

10.

Những thành tựu cơ bản của cuộc Cách mạng công nghiệp lần thứ tư là gì?

a)

. Máy tính, rô-bốt, internet, vệ tinh nhân tạo

b)

Trí tuệ nhân tạo, Big Data, internet vạn vật kết nối

c)

Công nghệ 3D, trí tuệ nhân tạo, Big Data, vạn vật kết nối

d)

Tên lửa, rô-bốt, internet, vệ tinh nhân tạo

11.

Sự ra đời của vũ khí hạt nhân đã chứng tỏ

a)

khoa học - kĩ thuật phát triển là yếu tố duy nhất tạo nên sức mạnh quốc phòng của mỗi quốc gia

b)

những thành tựu khoa học - kĩ thuật cũng có thể trở thành mối hiểm họa lớn đối với cuộc sống của con người

c)

con người đã đạt đến đỉnh cao mới về trình độ chinh phục tự nhiên

d)

các loại vũ khí trước đó của con người đã không còn được sử dụng

12.

Hạn chế cơ bản nhất của các cuộc cách mạng công nghệ thời hiện đại là

a)

việc đổi mới về cơ cấu dân cư và chất lượng nguồn nhân lực

b)

sự phân công lao động và chuyên môn hóa ngày càng sâu sắc

c)

làm thay đổi lối sống và phương thức làm việc của con người

d)

ô nhiễm môi trường, tai nạn lao động, dịch bệnh, vũ khí huỷ diệt

13.

Tác động tích cực của toàn cầu hóa là

a)

tạo ra nguy cơ đánh mất bản sắc dân tộc và độc lập tự chủ của các quốc gia

b)

nâng cao tính cạnh tranh và hiệu quả của nền kinh tế

c)

làm trầm trọng thêm bất công xã hội và phân hóa giàu nghèo

d)

làm cho mọi mặt của cuộc sống con người kém an toàn

14.

Nguồn năng lượng nào sau đây không phải là nguồn năng lượng mới được tìm ra trong cuộc cách mạng khoa học – kĩ thuật hiện đại?

a)

Năng lượng mặt trời

b)

Năng lượng gió

c)

Năng lượng dầu mỏ

d)

Năng lượng nguyên tử

15.

Thành tựu nào của cuộc cách mạng khoa học - kĩ thuật hiện đại khiến cho tình hình an ninh thế giới luôn tiềm ẩn dấu hiệu bất ổn?

a)

Chế tạo ra máy tính điện tử

b)

Chế tạo ra vũ khí hạt nhân

c)

Chế tạo ra các loại tàu vũ trụ

d)

Tìm ra bản đồ gen người

16.

Ý nào không đúng về các nhân tố cốt lõi của quá trình hình thành và phát triển nền văn minh trong khu vực Đông Nam Á thời kì cổ - trung đại?

a)

Tiếp thu ảnh hưởng của văn minh phương Tây

b)

Chịu ảnh hưởng sâu sắc từ các nền văn minh Tây Á và Bắc Phi

c)

Chịu ảnh hưởng của văn minh Ấn Độ và văn minh Trung Hoa

d)

Nền nông nghiệp trồng lúa nước

17.

Nét độc đáo về tôn giáo, tín ngưỡng, thể hiện văn hoá truyền thống của các quốc gia Đông Nam Á là gì?

a)

Sự giao thoa mạnh mẽ của các nền văn hoá ngoài khu vực

b)

Phản ánh đời sống vật chất, tinh thần phong phú của cư dân nông nghiệp.

c)

Sự bảo tồn và truyền bá đến ngày nay của các tín ngưỡng bản địa đặc sắc

d)

Sự đa dạng và phát triển tương đối hoà hợp của các tôn giáo

18.

Phật giáo được du nhập vào khu vực Đông Nam Á từ đâu?

a)

Các nước Ả Rập

b)

Ấn Độ

c)

Ấn Độ và Trung Quốc

d)

Trung Quốc

19.

Những tôn giáo nào được truyền bá từ Ấn Độ vào khu vực Đông Nam Á?

a)

Phật giáo, Hồi giáo, Công giáo

b)

Phật giáo, Hinđu, Hồi giáo

c)

Hinđu, Hồi giáo

d)

Hinđu, Công giáo

20.

Vì sao nhiều tôn giáo lớn trên thế giới được truyền bá và phát triển ở các quốc gia Đông Nam Á?

a)

Khu vực Đông Nam Á được coi như “ngã tư đường”, là trung tâm giao thương và giao lưu văn hoá thế giới

b)

Đông Nam Á nằm giữa hai nền văn minh lớn của thế giới là Ấn Độ và Trung Hoa

c)

Hoạt động truyền giáo mạnh mẽ của các nhà truyền giáo bên ngoài

d)

Các tôn giáo phù hợp với đời sống tin thần, tâm linh của cư dân bản địa

21.

Các loại chữ viết như: Chăm cổ, Khơ-me cổ, Mã Lai cổ được sáng tạo trên cơ sở học tập loại chữ viết nào?

a)

Chữ Hán của người Trung Quốc

b)

Chữ Phạn, chữ Pa-li của người Ấn Độ

c)

Chữ tượng hình của người Ai Cập

d)

Chữ Nôm của người Việt

22.

Truyện Kiều của Nguyễn Du là tác phẩm được sáng tác và ghi lại bằng loại chữ nào?

a)

Chữ Hán

b)

Chữ Nôm

c)

Chữ Phạn

d)

Chữ Quốc ngữ

23.

Theo em, ý nào không phù hợp về ý nghĩa của việc cư dân các quốc gia Đông Nam Á sáng tạo ra chữ viết của mình từ thời cổ - trung đại?

a)

Từ rất xa xưa, cư dân trong khu vực đã biết tiếp thu những thành tựu văn minh nhân loại để phát triển nền văn minh của mình

b)

Thể hiện sức sáng tạo, ý thức tự chủ, tự cường của cư dân các dân tộc Đông Nam Á

c)

Tạo điều kiện cho sự phát triển rực rỡ của nền văn học dân tộc

d)

Chữ viết sáng tạo trên cơ sở vay mượn từ bên ngoài nên tính dân tộc không cao

24.

Phần lớn các công trình kiến trúc nổi tiếng ở khu vực Đông Nam Á có điểm gì nổi bật?

a)

Đều là công trình liên quan đến tôn giáo

b)

Là sản phẩm của cộng đồng cư dân di cư từ Ấn Độ và Trung Quốc

c)

Là sản phẩm của cộng đồng cư dân di cư từ Ấn Độ và Trung Quốc

d)

Đều được UNESCO ghi danh

25.

Ý nào không phản ánh đúng điểm chung của một số công trình kiến trúc, điêu khắc tiêu biểu của cư dân Đông Nam Á như: đền Bô-rô-bu-đua, Ăng-co Vát và Ăng-co Thom, chùa Phật Ngọc (Thái Lan), chùa Vàng (Mi-an-ma), khu đền tháp Mỹ Sơn (Việt Nam)?

a)

Đều là các công trình kiến trúc Phật giáo

b)

Mang bản sắc kiến trúc, điêu khắc riêng của từng dân tộc

c)

Đều được bảo tồn và phát huy giá trị đến ngày nay

d)

Đều được UNESCO ghi danh là Di sản văn hoá thế giới

26.

Văn minh Văn Lang – Âu Lạc được phát triển trên cơ sở của nền văn hoá nào?

a)

Văn hoá Sa Huỳnh

b)

Văn hoá Óc Eo

c)

Văn hoá Đông Sơn

d)

Văn hoá Đồng Nai

27.

Hiện vật nào sau đây tiêu biểu cho nền văn minh Văn Lang – Âu Lạc? .

a)

Trống đồng Ngọc Lũ

b)

Tượng Phật Đồng Dương

c)

Tiền đồng Óc Eo

d)

Phù điêu Khương Mỹ

28.

Tổ chức nhà nước thời Văn Lang – Âu Lạc theo thứ tự từ trung ương xuống địa phương là

a)

Vua – Lạc hầu, Lạc tướng – Lạc dân

b)

Vua – Lạc hầu, Lạc tướng – Bồ chính

c)

Vua – Vương công, quý tộc– Bồ chính

d)

Vua – Lạc hầu, Lạc tướng – Tù trưởng

29.

Nội dung nào sau đây không phải là điều kiện tự nhiên thuận lợi để hình thành văn minh Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Đất đai màu mỡ, phì nhiêu

b)

Khí hậu nhiệt đới gió mùa

c)

Khoáng sản phong phú

d)

Hệ thống kênh rạch chằng chịt

30.

Đặc điểm của nhà nước Văn Lang – Âu Lạc là

a)

bộ máy nhà nước khá hoàn chỉnh đứng đầu là vua

b)

nhà nước sơ khai nhưng không còn là tổ chức bộ lạc

c)

nhà nước ra đời sớm nhất ở Đông Nam Á.

d)

bộ máy nhà nước khá phức tạp với nhiều bộ phận

31.

Nội dung nào sau đây là biểu hiện cho sự phát triển kinh tế của cư dân Văn Lang – Âu Lạc?

a)

Kĩ thuật luyện kim (đồ đồng) phát triển đến trình độ cao

b)

Có cảng thị Óc Eo là trung tâm buôn bán với nhiều quốc gia.

c)

Mở rộng ảnh hưởng ra nhiều quốc gia ở khu vực Đông Nam Á

d)

Có nhiều cảng thị nổi tiếng như: Đại Chiêm, Thị Nại,…

32.

Chữ Chăm cổ được sáng tạo trên cơ sở của loại chữ viết nào?

a)

Chữ La - tinh

b)

Chữ Phạn

c)

Chữ Nôm

d)

Chữ Hán

33.

Công trình nào sau đây là thành tựu tiêu biểu của nền văn minh Chăm - pa?

a)

Tháp Bà Pô Na-ga

b)

Thành Cổ Loa

c)

Cảng thị Óc Eo

d)

Tháp Phổ Minh

34.

Văn minh Chăm - pa có đặc điểm gì?

a)

Có cội nguồn từ nền văn hoá ở khu vực Nam Bộ

b)

Chịu ảnh hưởng từ văn minh Ấn Độ

c)

Có nguồn gốc hoàn toàn bản địa

d)

Chịu ảnh hưởng từ văn minh Ấn Độ và Tây Á

35.

Lễ hội truyền thống nào sau đây thuộc văn minh Chăm - pa?

a)

Lễ hội Ka-tê

b)

Lễ hội Cơm mới

c)

Lễ hội Lồng tồng

d)

Lễ hội Óoc Om Bóc

36.

Văn minh Chăm - pa có đặc điểm nổi bật nào sau đây?

a)

Kết hợp giữa văn hoá Ấn Độ với văn hoá Phù Nam

b)

Kết hợp giữa văn hoá bản địa với văn hoá Ấn Độ

c)

Kết hợp giữa văn hoá Ấn Độ với văn hoá Trung Hoa

d)

Kết hợp giữa văn hoá Ấn Độ với văn hoá Đại Việt

37.

Văn minh Phù Nam được hình thành và phát triển chủ yếu ở khu vực nào?

a)

Các tỉnh miền Trung và Tây Nguyên Việt Nam

b)

Khu vực Nam Bộ Việt Nam

c)

Vùng duyên hải Trung Bộ và Nam Bộ Việt Nam

d)

Đồng bằng châu thổ sông Hồng

38.

Óc Eo là tên gọi của

a)

một tỉnh thuộc Nam Bộ.

b)

một tiểu quốc của Vương quốc Chân Lạp

c)

một di chỉ khảo cổ học ở Nam Bộ

d)

một cảng thị ở miền Trung và Tây Nguyên Việt Nam

39.

Cư dân Phù Nam phát triển loại hình kinh tế nông nghiệp nào sau đây?

a)

Kinh tế nông nghiệp trồng lúa nước và chăn nuôi

b)

Kinh tế nông nghiệp nương rẫy

c)

Kinh tế vườn – ao – chuồng

d)

Kinh tế chăn nuôi đại gia súc

40.

Loại hình tôn giáo nào xuất hiện trong đời sống tâm linh của cư dân Phù Nam?

a)

Nho giáo

b)

Công giáo

c)

Hin-đu giáo và Phật giáo

d)

Hồi giáo

41.

Nội dung nào sau đây phản ánh đúng đặc điểm của Vương quốc Phù Nam?

a)

Quốc gia cổ phát triển hùng mạnh ở Đông Nam Á

b)

Quốc gia hình thành sớm nhất trên lãnh thổ Việt Nam ngày nay

c)

Quốc gia thương mại hướng biển ở Trung Bộ và Nam Bộ của Việt Nam

d)

Quốc gia cổ được phát triển trên cơ sở văn hoá Sa Huỳnh

42.

Các nền văn minh cổ trên đất nước Việt Nam có điểm chung gì?

a)

Chịu ảnh hưởng bởi văn minh Trung Hoa

b)

Hình thành ở khu vực các con sông

c)

Hình thành ở vùng đồi núi khô cằn

d)

Chịu ảnh hưởng bởi văn minh Ấn Độ

43.

Đứng đầu nhà nước là Vua, giúp Vua có các Lạc hầu, Lạc tướng là đặc điểm chung của quốc gia cổ nào sau đây?

a)

Chăm - pa và Phù Nam

b)

Văn Lang và Chăm - pa

c)

Văn Lang và Âu Lạc

d)

Văn Lang và Phù Nam

44.

Thành tựu nào sau đây của các nền văn minh cổ trên đất nước Việt Nam đã được UNESCO ghi danh là Di sản văn hoá thế giới?

a)

Trống đồng Đông Sơn

b)

Thánh địa Mỹ Sơn

c)

Đồng tiền cổ Óc Eo

d)

Phật viện Đồng Dương

45.

Văn minh Đại Việt là những sáng tạo vật chất và tinh thần của cộng đồng dân tộc sinh sống trên lãnh thổ Việt Nam thời kì nào sau đây?

a)

Thời kì Bắc thuộc

b)

Thời kì phong kiến độc lập (từ thế kỉ X đến giữa thế kỉ XIX)

c)

Từ khi nhà nước đầu tiên xuất hiện đến giữa thế kỉ XIX

d)

Từ đầu công nguyên đến giữa thế kỉ XIX

46.

Đặc trưng nổi bật của văn minh Đại Việt thời Mạc là

a)

kinh tế hướng ngoại

b)

độc tôn Nho giáo

c)

tính thống nhất

d)

kinh tế hướng nội

47.

Nội dung nào sau đây là đúng về văn minh Đại Việt?

a)

Tiếp thu văn minh Đông Nam Á và Trung Hoa

b)

Không tiếp thu văn minh phương Tây

c)

Chỉ tiếp thu văn minh Trung Hoa

d)

Tiếp thu văn minh Trung Hoa, Ấn Độ, phương Tây

48.

“Tam giáo đồng nguyên” là sự kết hợp hài hoà giữa các tư tưởng, tôn giáo nào sau đây?

a)

Phật giáo – Bà La Môn giáo - Nho giá

b)

Phật giáo – Ấn Độ giáo - Công giáo

c)

Nho giáo – Phật giáo – Đạo giáo

d)

Nho giáo – Phật giáo – Công giáo

49.

Thể chế chính trị quân chủ trung ương tâp quyền ở Việt Nam đạt đến đỉnh cao thời nào sau đây?

a)

Lê sơ

b)

Trần

c)

Đinh – Tiền Lê

d)

50.

Điền vào chỗ …. để hoàn thiện câu sau: “Thời Lê Trung Hưng, văn minh Đại Việt phát triển theo xu hướng …. và bước đầu tiếp xúc với văn minh ….” .

a)

dân gian hoá/phương Đông

b)

dân gian hoá/phương Tây

c)

dân gian hoá/Ấn Độ

d)

cung đình hoá/phương Tây

51.

Văn minh Đại Việt thời Nguyễn có đặc điểm nào sau đây?

a)

Tính đa dạng

b)

Tính bản địa

c)

Tính vùng miền

d)

Tính thống nhất

52.

Thiết chế chính trị thời Lý – Trần có đặc trưng nào sau đây?

a)

Quan liêu

b)

Phân quyền

c)

Chuyên chế

d)

Tập quyền thân dân

53.

Chọn phương án sắp xếp các cuộc cải cách sau đây theo đúng trình tự thời gian.

a)

Cải cách của Hồ Quý Ly – Minh Mạng – Lê Thánh Tông

b)

Cải cách của Lê Thánh Tông - Hồ Quý Ly- Minh Mạng

c)

Cải cách của Hồ Quý Ly – Lê Thánh Tông - Minh Mạng

d)

Cải cách của Minh Mạng - Lê Thánh Tông - Hồ Quý Ly

54.

Để khuyến khích nghề nông phát triển, các Hoàng đế Việt Nam thường thực hiện nghi lễ nào sau đây?

a)

Lễ cúng cơm mới

b)

Lễ cầu mùa

c)

Lễ Tịch điền

d)

Lễ đâm trâu

55.

Sự kiện nhà Lý cho dựng Đàn Xã Tắc ở Thăng Long năm 1048 đã thể hiện chính sách nào của nhà nước phong kiến?

a)

Trọng thương

b)

Trọng nông

c)

Bế quan toả cảng

d)

Ức thương

56.

Cư dân Đại Việt không đạt được những thành tựu nào sau đây trong nông nghiệp?

a)

Chiếm 30% thị phần xuất khẩu gạo ở khu vực

b)

Cải tiến kĩ thuật thâm canh lúa nước

c)

Mở rộng diện tích canh tác

d)

Du nhập và cải tạo các giống cây từ bên ngoài

57.

“Những kẻ ăn trộm trâu của công thì xử 100 trượng, 1 con phạt thành 2 con” (Trích chiếu của vua Lý Thánh Tông trong Đại Việt sử kí toàn thư, Tập I, NXB Khoa học xã hội, 1967, tr. 232) Đoạn trích trên thể hiện chính sách nào của Vương triều Lý?

a)

Nhà nước độc quyền trong chăn nuôi trâu bò

b)

Bảo vệ nguồn nguyên liệu cho nghề thủ công

c)

Quan tâm bảo vệ sức kéo cho nông nghiệp

d)

Bảo vệ trâu bò cho các gia đình nghèo

58.

Cục Bách tác là tên gọi của

a)

Các xưởng thủ công của nhà nước

b)

cơ quan biên soạn lịch sử

c)

cơ quan quản lí việc đắp đê

d)

các đồn điền sản xuất nông nghiệp

59.

Thương nghiệp Việt Nam thời Đại Việt phát triển do nguyên nhân chủ quan nào sau đây?

a)

Các chính sách trọng thương của nhà nước phong kiến.

b)

Sự phát triển của nông nghiệp và thủ công nghiệp

c)

Hoạt động tích cực của thương nhân nước ngoài

d)

Sức ép từ các nước lớn buộc triều đình phải mở cửa

60.

Hệ tư tưởng tôn giáo nào sau đây giữ địa vị thống trị ở Việt Nam trong các thế kỉ XV – XIX?

a)

Phật giáo

b)

Nho giáo

c)

Đạo giáo

d)

Công giáo

61.

Chữ Quốc ngữ ra đời xuất phát từ nhu cầu nào sau đây?

a)

Truyền đạo

b)

Giáo dục

c)

Sáng tác văn học

d)

Sử dụng trong cung đình

62.

Các bia đá dựng ở Văn Miếu – Quốc Tử Giám (Hà Nội) thể hiện chính sách nào của vương triều Lê sơ?

a)

Đề cao giáo dục, khoa cử

b)

Coi trọng nghề thủ công chạm khắc

c)

Quan tâm đến biên soạn sử

d)

Phát triển văn hoá dân gian

63.

Đông Hồ (Bắc Ninh), Hàng Trống (Hà Nội), Làng Sình (Thừa Thiên Huế) là những làng nghề nổi tiếng trong lĩnh vực nào?

a)

Tranh dân gian

b)

Đúc đồng

c)

Điêu khắc gỗ

d)

Gốm sứ

64.

Nghệ thuật biểu diễn truyền thống Việt Nam không có loại hình nào sau đây?

a)

Ca trù

b)

Múa rối

c)

Kịch nói.

d)

Chèo

65.

Sự ra đời của văn học Nôm là biểu hiện

a)

ảnh hưởng của văn hoá Ấn Độ đến Việt Nam trên phương diện ngôn ngữ.

b)

phát triển của văn minh thời Lý – Trần

c)

ảnh hưởng của quá trình truyền bá đạo Công giáo đến Việt Nam

d)

sáng tạo tiếp biến văn hoá của người Việt

66.

Chọn từ thích hợp điền vào chỗ trống Nền văn minh Đại Việt là nền văn minh …… và văn hoá làng xã.

a)

hướng biển

b)

thủ công nghiệp

c)

nông nghiệp lúa nước

d)

thương nghiệp

67.

Khái niệm “dân tộc Việt Nam” thuộc nghĩa khái niệm nào?

a)

Dân tộc –quốc gia

b)

Dân tộc đa số

c)

Dân tộc thiểu số

d)

Dân tộc – tộc người

68.

Những cộng đồng người có chung ngôn ngữ, văn hoá và ý thức tự giác dân tộc được gọi là

a)

Dân tộc –quốc gia

b)

Dân tộc – tộc người

c)

Dân tộc đa số

d)

Dân tộc thiểu số

69.

Các dân tộc có số dân chiếm trên 50% tổng dân số cả nước được coi là

a)

Dân tộc –quốc gia

b)

Dân tộc đa số

c)

Dân tộc thiểu số

d)

Dân tộc – tộc người

70.

Căn cứ vào tiêu chí nào để phân chia các dân tộc – tộc người ở Việt Nam?

a)

Theo ngữ hệ và nhóm ngôn ngữ

b)

Theo ngữ hệ và địa bàn phân bố

c)

Theo dân số và ngữ hệ

d)

Theo dân số và địa bàn phân bố

71.

Khai thác tư liệu 1 (Lịch sử 10, tr.125) cho thấy các dân tộc Việt Nam chia thành mấy nhóm?

a)

3 nhóm

b)

2 nhóm

c)

4 nhóm

d)

5 nhóm

72.

. Khai thác biểu đồ (Lịch sử 10, tr.124), ý nào dưới đây không phù hợp?

a)

Dân tộc Kinh chiếm phần lớn số dân Việt Nam

b)

Các dân tộc ở Việt Nam chung sống hoà hợp

c)

Các dân tộc thiểu số còn lại chiếm phần nhỏ trong số dân Việt Nam

d)

Nước ta bao gồm nhiều dân tộc thiểu số

73.

. Căn cứ vào tiêu chí nào để phân chia các nhóm dân tộc ở Việt Nam như trong tư liệu1,2 (Lịch sử 10, tr.124) ?

a)

Theo số lượng tộc người.

b)

Theo dân số

c)

Theo địa bàn phân bố.

d)

Theo nét văn hoá đặc trưng

74.

Khai thác kênh tư liệu 2 (Lịch sử 10, tr.124) dân tộc nào là đa số ở Việt Nam?

a)

Tày

b)

Mường.

c)

Thái

d)

Kinh

75.

54 dân tộc ở Việt Nam được phân chia thành bao nhiêu ngữ hệ?

a)

10 ngữ hệ

b)

8 ngữ hệ

c)

54 ngữ hệ

d)

5 ngữ hệ

76.

Địa bàn cư trú của người Kinh chủ yếu ở đâu?

a)

Vùng đồng bằng sông Hồng và sông Cửu Long

b)

Vùng đồng bằng và trung du

c)

Phân bố đều trên cả nước

d)

Vùng đồng bằng

77.

Hoạt động kinh tế chính của người Kinh và một số dân tộc thiểu số là gì.

a)

Thủ công nghiệp

b)

Thương nghiệp.

c)

Nông nghiệp trồng lúa nước

d)

Dịch vụ và thủ công

78.

Hoạt động sản xuất thủ công nghiệp của người Kinh có điểm gì khác so với dân tộc thiểu số?

a)

Tạo ra sản phẩm của các ngành nghề rất tinh xảo

b)

Sản phẩm đa dạng, nhiều sản phẩm được xuất khẩu với giá trị cao

c)

Nghề gốm, rèn, đúc,…ra đời sớm nhưng ít phổ biến

d)

Người Kinh làm nhiều nghề thủ công khác nhau

79.

. Ý nào dưới đây không phản ánh điểm chung trong bữa ăn truyền thống của dân tộc Kinh và một số dân tộc thiểu số?

a)

Có nhiều món ăn được chế biến từ thịt gia súc, gia cầm

b)

Chủ yếu ăn cơm với rau và cá

c)

Bữa ăn truyền thống mang đậm bản sắc vùng miền, dân tộc

d)

Các thực phẩm từ chăn nuôi không đều, chủ yếu dành cho các dịp lễ hội

80.

Nhà ở truyền thống của người Kinh là loại nhà nào?

a)

Nhà sàn làm bằng gỗ, tre, nứa

b)

Nhà nữa sàn, nữa trệt

c)

Nhà nhiều tầng

d)

Nhà trệt xây bằng gạch hoặc đắp bằng đất

81.

Điểm khác nhau trong trang phục của các dân tộc thiểu số so với dân tộc Kinh là gì?

a)

Trang phục chủ yếu là áo và quần/váy

b)

Ưa thích dùng đồ trang sức

c)

Trang phục thường có hoa văn trang trí sặc sỡ

d)

Được may bằng nhiều loại vải có chất liệu tự nhiên

82.

Ý nào không phản ánh điểm chung trong hoạt động tín ngưỡng, tôn giáo của cộng đồng các dân tộc Việt Nam?

a)

Nhiều nghi lễ liên quan đến tín ngưỡng, tôn giáo được giản lược cho phù hợp với thực tiễn

b)

Đã và đang tiếp thu nhiều tôn giáo lớn trên thế giới

c)

Đều có tín ngưỡng thờ cúng tổ tiên

d)

Đều có tín ngưỡng vạn vật hữu linh