NEW
Font size
S
M
L
XL
WorksheetsTừ vựng buổi 2
Total questions: 30
Worksheet time: 3mins
Name
Class
Date
1.
LỄ TÂN là từ nào dưới đây?
a)
Mechanic
b)
Cashier
c)
Receptionist
d)
Manager
2.
KHÁCH HÀNG là từ nào dưới đây?
a)
Pedestrian
b)
Walker
c)
Driver
d)
Client
3.
Passenger nghĩa là gì?
a)
Lễ tân
b)
Nhân viên
c)
Hành khách
d)
Người tham gia
4.
NGƯỜI ĐI BỘ là từ nào dưới đây?
a)
Worker
b)
Pedestrian
c)
Client
d)
Technician
5.
Các động từ nghĩa là NHÌN VÀO?
a)
Checking/ Looking at/ Focusing on
b)
Looking at/ Peering into
c)
Facing/ Checking/Focusing on
6.
REVIEWING nghĩa là?
a)
đánh giá, xem xét
b)
tập trung
c)
chỉ vào
d)
liếc nhìn
7.
Staring at - nghĩa là gì
a)
Nhìn chằm chằm
b)
đánh giá
c)
Nhìn vào
8.
Glancing at - nghĩa là gì?
a)
kiểm tra
b)
liếc nhìn
c)
cầm lên
d)
với tới
9.
HAVING A CONVERSATION ?
a)
trò chuyện
b)
gọi điện thoại
c)
điều chỉnh
d)
đẩy, ấn
10.
KIỂM TRA có những từ nào sau đây?
a)
Checking/ Mopping/ Mowing
b)
Checking/ Examining/ Inspecting
c)
Examining/ Checking/ Focusing
11.
JACKET /ˈdʒækɪt/ nghĩa là ?
a)
áo sơ mi
b)
chân váy
c)
áo khoác
12.
Protective clothing nghĩa là gì?
a)
trang phục công sở
b)
quần áo đi làm
c)
trang phục bảo hộ
13.
Cách dùng của từ WEAR ?
a)
Hành động "đã mặc" lên người rồi
b)
Hành động "đang thực hiện" việc mặc
14.
PUT ON nghĩa là gì?
a)
đang mặc lên người
b)
đã mặc lên người
c)
đặt vào
d)
lấy ra
15.
Sunglasses nghĩa là gì?
a)
kính bảo hộ
b)
kính râm
c)
kính cận
16.
Backpack nghĩa là gì?
a)
Balo
b)
túi xách
c)
cái lưng
d)
gói lại
17.
CÀ VẠT là từ nào sau đây?
a)
Scarf
b)
Tie
c)
Belt
18.
SUITCASE nghĩa là gì?
a)
Va li
b)
Cặp số
c)
Cặp sách
19.
THẮT LƯNG là từ nào dưới đây?
a)
Scarf
b)
Tie
c)
Belt
20.
BÃI ĐẬU XE có từ nào dưới đây?
a)
Park
b)
Parking lot
c)
Construction site
d)
Riverside
21.
KHU VỰC CHỜ ĐỢI là từ nào dưới đây?
a)
Waiting area
b)
Airport
c)
Station
d)
Terminal
22.
CÁI SẢNH là từ nào dưới đây?
a)
BALCONY
b)
MUSEUM
c)
LOBBY
23.
CÔNG TRƯỜNG là từ nào dưới đây?
a)
Construction site
b)
Under construction
c)
Pedestrian
24.
Water's edge nghĩa là gì?
a)
công việc
b)
bãi đậu xe
c)
bờ sông
25.
Museum là gì?
a)
công viên
b)
bảo tàng
c)
thư viện
d)
phòng khách
26.
THIẾT BỊ là từ nào dưới đây?
a)
Equipment
b)
Ladder
c)
Stairway
d)
Elevator
27.
THANG TRÈO là từ nào dưới đây?
a)
LIFT
b)
ELEVATOR
c)
LADDER
d)
ESCALATOR
28.
STAIRWAY nghĩa là thang gì?
a)
THANG BỘ
b)
THANG TRÈO
c)
THANG MÁY
d)
THANG CUỐN
29.
MUA có những động từ nào dưới đây?
a)
Sell/ Buy
b)
Buy/ Purchase
30.
Safety gear bằng nghĩa với từ nào sau đây
a)
Suitcase
b)
Handbag
c)
Scarf
d)
Protective clothing
Reset
