Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

HSK 1 - Bài 2: 汉语不太难

Total questions: 26

Worksheet time: 2mins

Name
Class
Date
1.
忙
a)
/máng/
b)
em gái (họ)
c)
/mèimei/
d)
em trai (họ)
2.
忙
a)
bận rộn
b)
/máng/
c)
em gái (họ)
d)
/mèimei/
3.
吗
a)
/ma/
b)
bận rộn
c)
/máng/
d)
em gái (họ)
4.
吗
a)
(trợ từ nghi vấn) ...không?...à?...sao?
b)
/ma/
c)
bận rộn
d)
/máng/
5.
很
a)
/hěn/
b)
(trợ từ nghi vấn) ...không?...à?...sao?
c)
/ma/
d)
bận rộn
6.
很
a)
rất
b)
/hěn/
c)
(trợ từ nghi vấn) ...không?...à?...sao?
d)
/ma/
7.
汉语
a)
/hànyǔ/
b)
rất
c)
/hěn/
d)
(trợ từ nghi vấn) ...không?...à?...sao?
8.
汉语
a)
Hán ngữ
b)
/hànyǔ/
c)
rất
d)
/hěn/
9.
太
a)
/tài/
b)
Hán ngữ
c)
/hànyǔ/
d)
rất
10.
太
a)
quá
b)
/tài/
c)
Hán ngữ
d)
/hànyǔ/
11.
爸爸
a)
/bàba/
b)
quá
c)
/tài/
d)
Hán ngữ
12.
爸爸
a)
bố, cha, tía,...
b)
/bàba/
c)
quá
d)
/tài/
13.
妈妈
a)
/māmā/
b)
bố, cha, tía,...
c)
/bàba/
d)
quá
14.
妈妈
a)
mẹ, má, u,..
b)
/māmā/
c)
bố, cha, tía,...
d)
/bàba/
15.
他
a)
/tā/
b)
mẹ, má, u,..
c)
/māmā/
d)
bố, cha, tía,...
16.
他
a)
Anh ta, thằng đó, anh ấy
b)
/tā/
c)
mẹ, má, u,..
d)
/māmā/
17.
她
a)
/tā/
b)
Anh ta, thằng đó, anh ấy
c)
/tā/
d)
mẹ, má, u,..
18.
她
a)
cô ấy, bà ấy
b)
/tā/
c)
Anh ta, thằng đó, anh ấy
d)
/tā/
19.
男
a)
/nán/
b)
cô ấy, bà ấy
c)
/tā/
d)
Anh ta, thằng đó, anh ấy
20.
男
a)
nam giới, con trai
b)
/nán/
c)
cô ấy, bà ấy
d)
/tā/
21.
哥哥
a)
/gēgē/
b)
nam giới, con trai
c)
/nán/
d)
cô ấy, bà ấy
22.
哥哥
a)
anh trai
b)
/gēgē/
c)
nam giới, con trai
d)
/nán/
23.
弟弟
a)
/dìdi/
b)
anh trai
c)
/gēgē/
d)
nam giới, con trai
24.
弟弟
a)
em trai (họ)
b)
/dìdi/
c)
anh trai
d)
/gēgē/
25.
妹妹
a)
/mèimei/
b)
em trai (họ)
c)
/dìdi/
d)
anh trai
26.
妹妹
a)
em gái (họ)
b)
/mèimei/
c)
em trai (họ)
d)
/dìdi/