NEW
Font size
WorksheetsChọn đáp án đúng
Total questions: 50
Worksheet time: 25mins
chọn từ và nghĩa của phiên âm "ba"
吧 thôi
八 tám
把 nắm
爸 bố
chọn từ và nghĩa của phiên âm "bǎi"
白 trắng
拜 lạy
百 trăm
摆 đặt
chọn từ và nghĩa của phiên âm "bǐ"
比 So, so với
币 tiền, tệ
必 tất nhiên
逼 ép
chọn từ và nghĩa của phiên âm "cháng"
场 trận
长 lớn
长 dài
唱 hát
chọn từ và nghĩa của phiên âm "chū"
出 ra
处 ở
租 thuê
组 tổ
chọn từ và nghĩa của phiên âm "chuān"
穿 mặc
船 thuyền
传 truyền
川 sông, đồng bằng
chọn từ và nghĩa của phiên âm "cì"
此 này, cái này
次 lần
词 từ
辞 từ
chọn từ và nghĩa của phiên âm "dàjiā"
大家 mọi người
打架 đánh nhau
大家 nhà lớn
打架 mọi người
chọn từ và nghĩa của phiên âm "dào"
道 đến
到 đến
刀 dao
倒 đổ
chọn từ và nghĩa của phiên âm "dǒng"
东 phía đông
懂 hiểu
动 động
董 hiểu
chọn từ và nghĩa của phiên âm "gāo"
高 làm
搞 làm
告 nói
高 cao
chọn từ và nghĩa của phiên âm "gēgē"
哥哥 anh trai
各个 mỗi cái
个个 mỗi người
歌歌 anh trai
chọn từ và nghĩa của phiên âm "guò"
过 qua
国 nước
果 quả
过 qua
chọn từ và nghĩa của phiên âm "hào"
好 tốt
豪 người tài
号 số
好 số
chọn từ và nghĩa của phiên âm "huán"
换 đổi
还 Trả về
欢trả về
环 vòng
chọn từ và nghĩa của phiên âm "jīchǎng"
几场 mấy trận
鸡场 sân bay
机场 sân bay
机场 mấy trận
chọn từ và nghĩa của phiên âm "jiàn"
见 chiếc
件 Chiếc, kiện
间 giữa, vào lúc
建 gặp
chọn từ và nghĩa của phiên âm "jiù"
就 Đến, bắt đầu
九 9
酒 rượu
久 lâu
chọn từ và nghĩa của phiên âm "kè"
课 Môn học,tiết học
可 đồng ý
棵 Môn học,tiết học
渴 khát
chọn từ và nghĩa của phiên âm "lèi"
累 mệt
类 mệt
泪 loại
类 lệ
chọn từ và nghĩa của phiên âm "mài"
买 mua
卖 bán
脉 chôn,vùi
埋 mạch
chọn từ và nghĩa của phiên âm "màn"
满 đầy
慢 chậm
瞒 chậm
瞒 giấu
chọn từ và nghĩa của phiên âm "měi"
没 không
妹 em gái
每 mỗi
美 xấu
chọn từ và nghĩa của phiên âm "mén"
们 cửa
门 cửa
闷 khó chịu
扪 cửa
chọn từ và nghĩa của phiên âm "piào"
票 vé
飘 vé
漂 vé
嫖 vé
chọn từ và nghĩa của phiên âm "qīzi"
棋子 quân cờ
旗子 lá cờ
妻子 vợ
七子 vợ
chọn từ và nghĩa của phiên âm "qiān"
前 trước
千 ngàn
钱 tiền
签 ngàn
chọn từ và nghĩa của phiên âm "qíng"
请 mời
清 yên ắng
轻 nhẹ
晴 Trời trong
chọn từ và nghĩa của phiên âm "shìqíng"
事情 Sự tình,sự việc
实情 tình hình thực tế
诗情 thơ tình
事情 thơ tình
chọn từ và nghĩa của phiên âm "tí"
提 đề
体 cơ thể
替 thay
踢 đá
chọn từ và nghĩa của phiên âm "wán"
晚 tối
玩 chơi
万 ngàn
完 chơi
chọn từ và nghĩa của phiên âm "xǐ"
西 tây
习 tập
洗 rửa
喜 rửa
chọn từ và nghĩa của phiên âm "xiàng"
香 thơm
想 nhớ
向 hướng đến ai
chọn từ và nghĩa của phiên âm "xiào"
小 nhỏ
笑 cười
消 biến mất
笑 khóc
chọn từ và nghĩa của phiên âm "xuě"
学 học
雪 tuyết
写 viết
些 1 vài
chọn từ và nghĩa của phiên âm "yào"
要 muốn, Cần
药 lưng
腰 thuốc
咬 cắn
chọn từ và nghĩa của phiên âm "yě"
页 trang
也 cũng
叶 lá
夜 đêm
chọn từ và nghĩa của phiên âm "yīn"
音 vì
因 âm
印 dấu
阴 âm
chọn từ và nghĩa của phiên âm "yú"
玉 ngọc
语 lời nói
鱼 cá
雨 mưa
chọn từ và nghĩa của phiên âm "zài"
再 lại lần nữa
在 ở, tại
再 ở, tại
灾 tai họa
chọn từ và nghĩa của phiên âm "yuán"
远 xa
元 đồng
院 sân, viện
愿 mong muốn
chọn từ và nghĩa của phiên âm "zhāng"
长 lớn
张 họ Trương
章màn, lều
帐 chương, mục
chọn từ và nghĩa của phiên âm "zhǎo"
照 chiếu, rọi
找 tìm
超 vượt quá
炒 xào, rang
chọn từ và nghĩa của phiên âm "zhēn"
镇 ép, đè
真 thật, chính xác
沉 chìm, rơi xuống
针 cây kim
chọn từ và nghĩa của phiên âm "zuì"
嘴 miệng
最 nhất
罪 say
醉 tội
chọn từ và nghĩa của phiên âm "zhīdào"
知道 biết
直到 mãi đến
指导 chỉ đạo
执导 đạo diễn
chọn từ và nghĩa của phiên âm "yǎnjīng"
眼镜 mắt
眼睛 mắt
宴请 mời
言情 ngôn tình
chọn từ và nghĩa của phiên âm "xìng"
星 sao
醒 tỉnh
型 mô hình
姓 họ
chọn từ và nghĩa của phiên âm "xiǎoshí"
消失 biến mất
小时 giờ, tiếng đồng hồ
小事 chuyện nhỏ
小食 giờ
chọn từ và nghĩa của phiên âm "jìn"
金 kim loại
进 vào
今 hôm nay
仅 chỉ
