wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

한글 시험 1

Total questions: 50

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

모자

a)

Cái đầu

b)

nước Nga

c)

Cái mũ

d)

bóng chày

2.

머리

a)

Con cáo

b)

Dưa leo

c)

Lí do

d)

Cái đầu

3.

구두

a)

Giày

b)

Mẹ

c)

Ba

d)

Cái chân

4.

고기

a)

địa chỉ

b)

cái quần

c)

thịt

d)

cái mũ

5.

우유

a)

Sữa

b)

cái đầu

c)

nước Úc

d)

câu chuyện

6.

오이

a)

Con gái

b)

dưa leo

c)

đất nước

d)

Radio

7.

바지

a)

Nước Nga

b)

thịt

c)

Cái quần

d)

nhà báo

8.

다리

a)

con cáo

b)

lí do

c)

thịt

d)

cái chân

9.

호주

a)

Nước úc

b)

Nước nga

c)

Sư tử

d)

bóng chày

10.

나라

a)

Cái mũ

b)

Đất nước

c)

Cái quần

d)

Sữa

11.

기자

a)

giày

b)

lí do

c)

Nhà báo

d)

câu chuyện

12.

사자

a)

cái đầu

b)

nước nga

c)

ba

d)

Sư tử

13.

여자

a)

Con gái

b)

địa chỉ

c)

bóng chày

d)

con cáo

14.

주소

a)

Địa chỉ

b)

Mẹ

c)

thịt

d)

Lí do

15.

러시아

a)

Mẹ

b)

Nga

c)

Ba

d)

Câu chuyện

16.

아버지

a)

Con cáo

b)

Thịt

c)

Ba

d)

Dưa leo

17.

어머니

a)

b)

Đầu

c)

Nước Úc

d)

Mẹ

18.

라디오

a)

Radio

b)

Nước Nga

c)

Đất Nước

d)

Câu chuyện

19.

여우

a)

Cái quần

b)

dưa leo

c)

Địa chỉ

d)

Con cáo

20.

이야기

a)

bóng chày

b)

cái mũ

c)

câu chuyện

d)

sữa

21.

야구

a)

Giày

b)

bóng chày

c)

sư tử

d)

địa chỉ

22.

Cái mũ

(a)  

23.

cái đầu

(a)  

24.

giày

(a)  

25.

thịt

(a)  

26.

sữa

(a)  

27.

dưa leo

(a)  

28.

cái quần

(a)  

29.

cái chân

(a)  

30.

nước úc

(a)  

31.

đất nước

(a)  

32.

nhà báo

(a)  

33.

sư tử

(a)  

34.

con gái

(a)  

35.

địa chỉ

(a)  

36.

nước nga

(a)  

37.

ba/bố

(a)  

38.

mẹ

(a)  

39.

Radio

(a)  

40.

con cáo

(a)  

41.

câu chuyện

(a)  

42.

bóng chày

(a)  

43.

Từ nào viết bị sai. (có nhiều đáp án)

a)

여우

b)

라디오

c)

라시어

d)

여저

44.

Từ nào viết bị sai. (có nhiều đáp án)

a)

더리

b)

아바지

c)

구누

d)

오이

45.

Từ nào viết bị sai. (có nhiều đáp án)

a)

어마니

b)

머자

c)

여구

d)

효주

46.

Từ nào viết bị sai. (có nhiều đáp án)

a)

너라

b)

주소

c)

여자

d)

고기

47.

Từ nào viết bị sai. (có nhiều đáp án)

a)

야이기

b)

자여

c)

유우

d)

바지

48.

Từ nào viết bị sai. (có nhiều đáp án)

a)

미러

b)

이오

c)

주소

d)

여우

49.

Từ nào viết đúng. (có nhiều đáp án)

a)

러시어

b)

어바지

c)

기자

d)

라오디

50.

Từ nào viết đúng. (có nhiều đáp án)

a)

구두

b)

여우

c)

어머니

d)

나라