Font size
Worksheets한글 시험 1
Total questions: 50
Worksheet time: 38mins
모자
Cái đầu
nước Nga
Cái mũ
bóng chày
머리
Con cáo
Dưa leo
Lí do
Cái đầu
구두
Giày
Mẹ
Ba
Cái chân
고기
địa chỉ
cái quần
thịt
cái mũ
우유
Sữa
cái đầu
nước Úc
câu chuyện
오이
Con gái
dưa leo
đất nước
Radio
바지
Nước Nga
thịt
Cái quần
nhà báo
다리
con cáo
lí do
thịt
cái chân
호주
Nước úc
Nước nga
Sư tử
bóng chày
나라
Cái mũ
Đất nước
Cái quần
Sữa
기자
giày
lí do
Nhà báo
câu chuyện
사자
cái đầu
nước nga
ba
Sư tử
여자
Con gái
địa chỉ
bóng chày
con cáo
주소
Địa chỉ
Mẹ
thịt
Lí do
러시아
Mẹ
Nga
Ba
Câu chuyện
아버지
Con cáo
Thịt
Ba
Dưa leo
어머니
Mũ
Đầu
Nước Úc
Mẹ
라디오
Radio
Nước Nga
Đất Nước
Câu chuyện
여우
Cái quần
dưa leo
Địa chỉ
Con cáo
이야기
bóng chày
cái mũ
câu chuyện
sữa
야구
Giày
bóng chày
sư tử
địa chỉ
Cái mũ
(a)
cái đầu
(a)
giày
(a)
thịt
(a)
sữa
(a)
dưa leo
(a)
cái quần
(a)
cái chân
(a)
nước úc
(a)
đất nước
(a)
nhà báo
(a)
sư tử
(a)
con gái
(a)
địa chỉ
(a)
nước nga
(a)
ba/bố
(a)
mẹ
(a)
Radio
(a)
con cáo
(a)
câu chuyện
(a)
bóng chày
(a)
Từ nào viết bị sai. (có nhiều đáp án)
여우
라디오
라시어
여저
Từ nào viết bị sai. (có nhiều đáp án)
더리
아바지
구누
오이
Từ nào viết bị sai. (có nhiều đáp án)
어마니
머자
여구
효주
Từ nào viết bị sai. (có nhiều đáp án)
너라
주소
여자
고기
Từ nào viết bị sai. (có nhiều đáp án)
야이기
자여
유우
바지
Từ nào viết bị sai. (có nhiều đáp án)
미러
이오
주소
여우
Từ nào viết đúng. (có nhiều đáp án)
러시어
어바지
기자
라오디
Từ nào viết đúng. (có nhiều đáp án)
구두
여우
어머니
나라
