wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Ms Kim Topik_듣기 60회 (21~30번)

Total questions: 80

Worksheet time: 10mins

Name
Class
Date
1.
교장
a)
hiệu trưởng
b)
một cách triệt để
c)
nuôi nấng, nuôi dưỡng
d)
lắp đặt
e)
một cách tự do
2.
지하
a)
tầng hầm, dưới lòng đất
b)
hiệu trưởng
c)
một cách triệt để
d)
nuôi nấng, nuôi dưỡng
e)
lắp đặt
3.
창고
a)
nhà kho
b)
tầng hầm, dưới lòng đất
c)
hiệu trưởng
d)
một cách triệt để
e)
nuôi nấng, nuôi dưỡng
4.
토론방
a)
phòng thảo luận
b)
nhà kho
c)
tầng hầm, dưới lòng đất
d)
hiệu trưởng
e)
một cách triệt để
5.
얘기 나누다
a)
trò chuyện
b)
phòng thảo luận
c)
nhà kho
d)
tầng hầm, dưới lòng đất
e)
hiệu trưởng
6.
환기가 잘 되다
a)
thông gió, thông khí
b)
trò chuyện
c)
phòng thảo luận
d)
nhà kho
e)
tầng hầm, dưới lòng đất
7.
설치가 안 되다
a)
chưa lắp đặt
b)
thông gió, thông khí
c)
trò chuyện
d)
phòng thảo luận
e)
nhà kho
8.
해결
a)
giải quyết
b)
chưa lắp đặt
c)
thông gió, thông khí
d)
trò chuyện
e)
phòng thảo luận
9.
아깝다
a)
tiếc
b)
giải quyết
c)
chưa lắp đặt
d)
thông gió, thông khí
e)
trò chuyện
10.
고치다
a)
sửa chữa
b)
tiếc
c)
giải quyết
d)
chưa lắp đặt
e)
thông gió, thông khí
11.
활용하다
a)
vận dụng, ứng dụng
b)
sửa chữa
c)
tiếc
d)
giải quyết
e)
chưa lắp đặt
12.
늘리다
a)
làm cho tăng lên
b)
vận dụng, ứng dụng
c)
sửa chữa
d)
tiếc
e)
giải quyết
13.
짓다
a)
xây
b)
làm cho tăng lên
c)
vận dụng, ứng dụng
d)
sửa chữa
e)
tiếc
14.
회의하다
a)
họp
b)
xây
c)
làm cho tăng lên
d)
vận dụng, ứng dụng
e)
sửa chữa
15.
면접
a)
phỏng vấn
b)
họp
c)
xây
d)
làm cho tăng lên
e)
vận dụng, ứng dụng
16.
정장
a)
đồ vest
b)
phỏng vấn
c)
họp
d)
xây
e)
làm cho tăng lên
17.
빌리다
a)
mượn, thuê
b)
đồ vest
c)
phỏng vấn
d)
họp
e)
xây
18.
대여하다
a)
cho mượn
b)
mượn, thuê
c)
đồ vest
d)
phỏng vấn
e)
họp
19.
원하다
a)
muốn
b)
cho mượn
c)
mượn, thuê
d)
đồ vest
e)
phỏng vấn
20.
사본
a)
bản sao
b)
muốn
c)
cho mượn
d)
mượn, thuê
e)
đồ vest
21.
택배비
a)
phí vận chuyển
b)
bản sao
c)
muốn
d)
cho mượn
e)
mượn, thuê
22.
알아보다
a)
tìm hiểu
b)
phí vận chuyển
c)
bản sao
d)
muốn
e)
cho mượn
23.
문의하다
a)
hỏi
b)
tìm hiểu
c)
phí vận chuyển
d)
bản sao
e)
muốn
24.
확인하다
a)
xác nhận, kiểm tra
b)
hỏi
c)
tìm hiểu
d)
phí vận chuyển
e)
bản sao
25.
변경하다
a)
thay đổi
b)
xác nhận, kiểm tra
c)
hỏi
d)
tìm hiểu
e)
phí vận chuyển
26.
고르다
a)
chọn lựa
b)
thay đổi
c)
xác nhận, kiểm tra
d)
hỏi
e)
tìm hiểu
27.
신청서
a)
đơn đăng kí
b)
chọn lựa
c)
thay đổi
d)
xác nhận, kiểm tra
e)
hỏi
28.
놀이터
a)
sân chơi
b)
đơn đăng kí
c)
chọn lựa
d)
thay đổi
e)
xác nhận, kiểm tra
29.
기존
a)
vốn có, sẵn có
b)
sân chơi
c)
đơn đăng kí
d)
chọn lựa
e)
thay đổi
30.
놀이 기구
a)
thiết bị trò chơi
b)
vốn có, sẵn có
c)
sân chơi
d)
đơn đăng kí
e)
chọn lựa
31.
모래
a)
cát
b)
thiết bị trò chơi
c)
vốn có, sẵn có
d)
sân chơi
e)
đơn đăng kí
32.
언덕
a)
đồi
b)
cát
c)
thiết bị trò chơi
d)
vốn có, sẵn có
e)
sân chơi
33.
물놀이
a)
các trò chơi với nước
b)
đồi
c)
cát
d)
thiết bị trò chơi
e)
vốn có, sẵn có
34.
무한하다
a)
vô hạn
b)
các trò chơi với nước
c)
đồi
d)
cát
e)
thiết bị trò chơi
35.
상상력
a)
khả năng tưởng tượng
b)
vô hạn
c)
các trò chơi với nước
d)
đồi
e)
cát
36.
발휘하다
a)
phát huy
b)
khả năng tưởng tượng
c)
vô hạn
d)
các trò chơi với nước
e)
đồi
37.
자유롭게
a)
một cách tự do
b)
phát huy
c)
khả năng tưởng tượng
d)
vô hạn
e)
các trò chơi với nước
38.
설치하다
a)
lắp đặt
b)
một cách tự do
c)
phát huy
d)
khả năng tưởng tượng
e)
vô hạn
39.
기르다
a)
nuôi nấng, nuôi dưỡng
b)
lắp đặt
c)
một cách tự do
d)
phát huy
e)
khả năng tưởng tượng
40.
철저히
a)
một cách triệt để
b)
nuôi nấng, nuôi dưỡng
c)
lắp đặt
d)
một cách tự do
e)
phát huy
41.

dọn dẹp, loại bỏ

(a)  

42.

loại bỏ

(a)  

43.

đại hội đoàn kết

(a)  

44.

đồng nghiệp cùng phòng

(a)  

45.

di chuyển

(a)  

46.

mất khá nhiều thời gian

(a)  

47.

thông hiểu, giao tiếp

(a)  

48.

cơ hội

(a)  

49.

ngoại ô

(a)  

50.

hóng gió

(a)  

51.

ý nghĩa

(a)  

52.

tham dự

(a)  

53.

phương thức

(a)  

54.

chỉ ra

(a)  

55.

được tiến hành

(a)  

56.

fan

(a)  

57.

đầy

(a)  

58.

ngoài trời

(a)  

59.

quản lí

(a)  

60.

trong nhà

(a)  

61.

sân khấu

(a)  

62.

vạch an toàn

(a)  

63.

vượt quá

(a)  

64.

fan cuồng nhiệt

(a)  

65.

hành động bộc phát

(a)  

66.

đối phó, phòng bị

(a)  

67.

khán giả

(a)  

68.

sự dịch chuyển, sự chuyển động

(a)  

69.

hơn hẳn, rất nhiều

(a)  

70.

bị căng thẳng

(a)  

71.

may mắn

(a)  

72.

tai nạn, sự cố

(a)  

73.

xảy ra, phát sinh

(a)  

74.

làm cho di chuyển, di dời

(a)  

75.

tình huống, hoàn cảnh

(a)  

76.

quy định

(a)  

77.

ứng phó, giải quyết

(a)  

78.

đối ngoại, liên lạc

(a)  

79.

chỗ ngồi

(a)  

80.

trang thiết bị, cơ sở vật chất

(a)