wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Sử 11 Học Kì 2

Total questions: 75

Worksheet time: 38mins

Name
Class
Date
1.

Trước khi thực dân Pháp xâm lược (1858), Việt Nam là một quốc gia

a)

tự do trong Liên bang Đông Dương.

b)

độc lập trong Liên bang Đông Dương.

c)

độc lập, có chủ quyền, đang khủng hoảng.

d)

dân chủ, có chủ quyền, phát triển nhanh.

2.

Vào giữa thế kỷ XIX, trước nguy cơ xâm lược của các nước tư bản phương Tây, triều đình nhà Nguyễn thực hiện chính sách nào?

a)

Cải cách, mở cửa.

b)

Tự do tôn giáo

c)

Bế quan tỏa cảng.

d)

Cải cách văn hóa.

3.

Nguyên nhân thực dân Pháp xâm lược Việt Nam là

a)

để khai hóa văn minh cho người Việt Nam.

b)

do chính sách cấm đạo của nhà Nguyễn.

c)

để mở rộng thị trường, tìm nguyên liệu, nhân công.

d)

do chính sách “Bế quan tỏa cảng” của nhà Nguyễn.

4.

Nhận định nào dưới đây đúng với chính sách “bế quan tỏa cảng” của triều Nguyễn ở Việt Nam nửa đầu thế kỷ XIX?

a)

Đúng đắn, phù hợp với tình hình phát triển của đất nước

b)

Đúng đắn, ngăn chặn sự xâm lược của phương Tây.

c)

Sai lầm, làm Việt Nam khủng hoảng và suy yếu nghiêm trọng.

d)

Sai lầm, thúc đẩy quá trình xâm lược của thực dân phương Tây

5.

Thực dân Pháp chọn Đà Nẵng làm điểm tấn công xâm lược Việt Nam đầu tiên (1858) vì lí do nào sau đây?

a)

Chiếm được trung tâm kinh tế-văn hóa miền Trung

b)

Nhanh chóng đưa quân sang đánh chiếm Lào và Campuchia.

c)

Liên minh với triều đình Mãn Thanh cùng thực hiện kế sách “chinh phục từng gói nhỏ”.

d)

Dùng Đà Nẵng làm bàn đạp tấn công đánh chiến các tỉnh Bắc Kì

6.

Nội dung nào sau đây phản ánh không đúng nguyên nhân thực dân Pháp chọn Đà Nẵng là điểm tấn công đầu tiên khi xâm lược Việt Nam (1858)?

a)

Muốn cắt đứt con đường tiếp tế lương thực của nhà Nguyễn.

b)

Dùng Đà Nẵng làm bàn đạp tấn công vào kinh thành Huế.

c)

Là nơi có cảng nước sâu, tàu thuyền lớn dễ dàng qua lại.

d)

Nơi tập trung nhiều giáo dân, giáo sĩ có thể làm nội ứng.

7.

Năm 1858, Pháp tấn công Đà Nẵng với chiến thuật

a)

đánh lấn dần.         

b)

đánh lâu dài.

c)

chinh phục từng gói nhỏ.

d)

. đánh nhanh thắng nhanh

8.

Năm 1858, tại mặt trận Đà Nẵng, quân dân ta đã sử dụng chiến thuật gì chống lại liên quân Pháp -Tây Ban Nha?

a)

“thủ hiểm”.

b)

“đánh nhanh thắng nhanh”.

c)

“chinh phục từng gói nhỏ”.

d)

“vườn không nhà trống”.

9.

Vào năm 1858, khi thực dân Pháp nổ súng xâm lược ở Đà Nẵng, tinh thần chống Pháp của quan quân triều đình và nhân dân ta như thế nào?

a)

Chỉ có quan quân triều đình kháng chiến.

b)

Quan quân triều đình và nhân dân cùng kháng chiến

c)

Chỉ có nhân dân ở Đà Nẵng kháng chiến

d)

Nhân dân ủng hộ kế sách “vườn không nhà trống”.

10.

Nguyên nhân quyết định sự thất bại của thực dân Pháp khi thực hiện kế hoạch “đánh nhanh thắng nhanh” ở Đà Nẵng là

a)

quân Pháp từ xa đến không quen khí hậu, địa hình nên mệt mỏi

b)

kế sách “vườn không nhà trống” của quân dân ta phát huy hiệu quả

c)

quan quân triều đình có chiến thuật đánh Pháp độc đáo

d)

sự đoàn kết chiến đấu của quân dân ta

11.

Khi chuyển quân từ Đà Nẵng vào tiến đánh Gia Định (1859), thực dân Pháp có âm mưu nào sau đây?

a)

Muốn làm chủ lưu vực sông Mê Công

b)

Muốn chuyển sang chiến thuật đánh lâu dài

c)

Dùng Gia Định làm bàn đạp tấn công Lào

d)

Cần chiếm lĩnh vùng khoáng sản giàu có

12.

Sau khi thất bại ở Gia Định năm 1859, thực dân Pháp chuyển sang thực hiện kế hoạch quân sự nào sau đây

a)

“Chinh phục từng gói nhỏ”.

b)

“Đánh nhanh thắng nhanh”

c)

Đánh chắc, tiến chắc

d)

“Thủ hiểm”.

13.

Tại sao triều đình nhà Nguyễn kí với thực dân Pháp Hiệp ước Nhâm Tuất (1862)?

a)

Sợ giặc, chỉ thấy điểm mạnh không thấy điểm yếu của giặc.

b)

Ảo tưởng về thương thuyết; không tin vào nhân dân.

c)

Không đủ sức vừa chống giặc bên ngoài, vừa dẹp loạn bên trong

d)

Do Pháp không đủ binh lực chiếm đóng

14.

Hiệp ước Nhâm Tuất (1862) có ảnh hưởng như thế nào đến chủ quyền dân tộc Việt Nam?

a)

Bước đầu mất chủ quyền dân tộc ở ba tỉnh miền Đông Nam Kỳ

b)

Bước đầu mất chủ quyền dân tộc ở ba tỉnh miền Tây  Nam Kỳ

c)

Bước đầu mắt chủ quyền dân tộc ở lục tỉnh Nam Kỳ

d)

Bước đầu mất chủ quyền dân tộc trên toàn Việt Nam

15.

Sau Hiệp ước Nhâm Tuất 1862, phong trào kháng chiến của nhân dân ta ở Nam Kì có điểm gì mới?

a)

Độc lập với triều đình

b)

Chống cả Pháp và phong kiến đầu hàng

c)

Do sĩ phu, văn thân lãnh đạo

d)

Lực lượng chủ yếu là nông dân

16.

Trong cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp xâm lược cuối thế kỉ XIX, nhân vật lịch sử nào sau đây được nhân dân Việt Nam suy tôn là “Bình Tây Đại nguyên soái”?

a)

Trương Định

b)

Nguyễn Tri Phương

c)

Phan Thanh Giản.

d)

Hoàng Diệu

17.

Điểm giống nhau trong phong trào chống Pháp của nhân dân Nam Kỳ trước và sau Hiệp ước 1862 là gì?

a)

Diễn ra sôi nổi, mạnh mẽ

b)

Phong trào lẻ tẻ, thiếu tổ chức

c)

Quy tụ thành những trung tâm lớn

d)

Bị triều đình nhà Nguyễn ngăn cấm

18.

Vì sao thực dân Pháp chiếm được 3 tỉnh miền Tây Nam Kì một cách nhanh chóng?

a)

Quân đội triều đình trang bị vũ khí quá kém

b)

Triều đình bạc nhược, thiếu kiên quyết chống Pháp

c)

Thực dân Pháp tấn công bất ngờ

d)

Nhân dân không ủng hộ triều đình chống Pháp

19.

Sau khi chiếm được các tỉnh Nam Kì (1858-1867), thực dân Pháp có hành động nào sau đây?

a)

Chuẩn bị đánh chiếm Bắc Kì lần thứ nhất

b)

Thực hiện kế sách “đánh nhanh thắng nhanh

c)

Tiến hành cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất

d)

Thành lập Liên bang Đông Dương thuộc Pháp

20.

Nội dung nào sau đây là lí do để thực dân Pháp đánh chiếm Bắc Kì lần thứ nhất (1873)?

a)

Triều Nguyễn nhờ giải quyết “vụ Đuy-puy”

b)

Trừng phạt nhà Nguyễn vi phạm Hiệp ước 1862

c)

Ngăn cản nhà Nguyễn tiến hành cải cách đất nước

d)

Trả thù việc Gác-ni-ê bị giết ở trận Cầu Giấy

21.

Địa danh nào sau đây ở Hà Nội đã diễn ra cuộc chiến đấu ác liệt giữa quân Pháp với khoảng 100 binh sĩ triều đình (1873)?

a)

Ô Thanh Hà

b)

Cửa Bắc

c)

Cửa Nam

d)

Cầu Giấy

22.

Triều Nguyễn đã có hành động nào sau đây sau chiến thắng của quân dân Việt Nam tại Cầu Giấy (1873)?

a)

Kí với thực dân Pháp Hiệp ước Giáp Tuất.

b)

Ra lệnh cho Trương Định bãi binh ở Nam Kì.

c)

Tiếp tục lãnh đạo nhân dân chống thực dân Pháp.

d)

Thực hiện các cuộc cải cách duy tân đất nước

23.

Chiến thắng Cầu Giấy lần thứ nhất (1873) tác động như thế nào đến cục diện chiến tranh của Pháp ở Bắc Kỳ?

a)

Pháp điên cuồng trả thù, đánh lan rộng và chiếm hầu hết các tỉnh Bắc Kỳ

b)

Nhân dân Việt Nam phải vừa chống Pháp vừa chống phong kiến đầu hàng

c)

Tinh thần chiến đấu của quân dân Việt Nam lên cao, đẩy lùi quân Pháp ra khỏi Bắc Kỳ

d)

Gác-ni-ê tử trận, Pháp lo sợ, tìm cách thương lượng với triều đình Huế để rút quân.

24.

Nội dung nào sau đây là lí do để thực dân Pháp đánh chiếm Bắc Kì lần thứ hai (1882)?

a)

Triều Nguyễn đã vi phạm Hiệp ước Giáp Tuất 1874

b)

Triều Nguyễn thu lại 6 tỉnh Nam Kì từ tay thực dân Pháp

c)

Triều Nguyễn không đồng ý để thực dân Pháp khai thác thuộc địa

d)

Triều Nguyễn ủng hộ phong trào Cần vương chống thực dân Pháp

25.

Năm 1883, triều đình Nguyễn đã kí với thực dân Pháp Hiệp ước nào sau đây?

a)

Hiệp ước Hácmăng

b)

Hiệp ước Patơnốt

c)

Hiệp ước Giáp Tuất

d)

Hiệp ước Nhâm Tuất

26.

Sự kiện nào sau đây đánh dấu triều đình Nguyễn đầu hàng hoàn toàn trước cuộc xâm lược vũ trang của thực dân Pháp cuối thế kỉ XIX

a)

Triều đình Nguyễn kí với thực dân Pháp Hiệp ước Patơnốt (1884)

b)

Quân Pháp tấn công đánh chiếm Bắc Kì lần hai (1882-1883

c)

Thực dân Pháp thành lập Liên bang Đông Dương (1887)

d)

Triều đình Nguyễn thừa nhận sáu tỉnh Nam Kì thuộc Pháp (1874)

27.

Hiệp ước thể hiện sự đầu hàng đầu tiên của triều đình nhà Nguyễn đối với thực dân Pháp là

a)

Nhâm Tuất (1862)

b)

Giáp Tuất ( 1874)

c)

Hác –măng (1883).

d)

Pa- tơ –nốt (1884).

28.

Nguyên nhân chính dẫn đến sự thất bại của cuộc kháng chiến chống Pháp xâm lược của quân và dân ta từ năm 1858 đến năm 1884 là

a)

triều đình Huế không quyết tâm chống giặc, thiếu đường lối lãnh đạo đúng đắn

b)

so sánh lực lượng quá chênh lệch

c)

triều đình Huế thiếu kiên quyết đánh giặc và thắng giặc

d)

thái độ nhu nhược của triều đình

29.

Nhận xét nào là đúng với thái độ, hành động chống Pháp xâm lược của vua quan triều Nguyễn từ năm 1858 đến năm 1873

a)

Phối hợp chặt chẽ với nhân dân tổ chức kháng chiến chống thực dân Pháp.

b)

Nặng về phòng thủ, thiếu chủ động tấn công, ảo tưởng đối với thực dân Pháp

c)

Chủ động tấn công, kháng chiến bằng nhiều hình thức linh hoạt, sáng tạo

d)

Kiên quyết kháng chiến chống Pháp bảo vệ quyền lợi của giai cấp phong kiến

30.

Nhận xét nào không đúng về phong trào kháng chiến chống Pháp xâm lược của nhân dân Việt Nam từ năm 1858-1873?

a)

Ngay từ đầu, nhân dân đã sát cánh với triều đình chống xâm lược.

b)

Bất chấp lệnh bãi binh của triều đình, nhân dân tiếp tục kháng chiến chống Pháp

c)

Phong trào kháng chiến lúc đầu diễn ra sôi nổi nhưng ngày càng lắng xuống

d)

Nhân dân chủ động chống Pháp với tinh thần dũng cảm, hình thức sáng tạo

31.

Tôn Thất Thuyết tổ chức cuộc phản công quân Pháp và phát động phong trào Cần Vương dựa trên cơ sở

a)

có sự đồng tâm nhất trí trong hoàng tộc

b)

có sự ủng hộ của phái chủ chiến và đông đảo nhân dân

c)

có sự ủng hộ của đông đảo nhân dân trong cả nước

d)

có sự ủng hộ của triều đình Mãn Thanh

32.

Sự thất bại của phái chủ chiến trong cuộc phản công quân Pháp ở kinh thành Huế (7/1885) là do nguyên nhân chủ yếu nào?

a)

Quân Pháp mạnh, phương tiện hiện đại

b)

Chuẩn bị chưa tốt, diễn ra trong bối cảnh bị động

c)

Không nhận được sự ủng hộ của nhân dân

d)

Chênh lệch về lực lượng

33.

Cuối thế kỉ XIX, phong trào Cần vương chống thực dân Pháp của nhân dân Việt Nam bùng nổ. “Cần vương” có nghĩa là

a)

đứng lên cứu nước

b)

chống Pháp xâm lược

c)

giúp vua cứu nước

d)

những việc cần làm của vua.

34.

Ý nào sau đây không phải là nội dung của chiếu Cần Vương

a)

Tố cáo tội ác xâm lược của thực dân Pháp

b)

Khẳng định quyết tâm chống Pháp của triều đình

c)

Kêu gọi nhân dân đứng lên giúp vua cứu nước

d)

Khẳng định quyền độc lập tự chủ của dân tộc ta

35.

Mục tiêu của phong trào Cần Vương là gì?

a)

Giúp vua cứu nước, khôi phục quốc gia phong kiến độc lập

b)

Đánh đuổi giặc Pháp, giành độc lập, xây dựng chế độ mới.

c)

Đánh Pháp, giành độc lập và ruộng đất cho dân cày

d)

Đánh Pháp, bảo vệ cuộc sống bình yên cho nhân dân

36.

Nội dung nào sau đây là nguyên nhân sâu xa dẫn đến bùng nổ phong trào Cần vương (1885-1896)?

a)

Mâu thuẫn giữa nhân dân Việt Nam với thực dân Pháp

b)

Nhân dân Bắc Kì phản đối lệnh bãi binh của triều đình Nguyễn

c)

Phe chủ hòa trong triều Nguyễn muốn đưa Hàm Nghi lên ngôi vua

d)

Triều Nguyễn muốn duy trì hai bản Hiệp ước Hácmăng và Patơnốt

37.

Yếu tố nào sau đây tác động đến sự bùng nổ phong trào Cần vương (1885-1896)?

a)

Vua Hàm Nghi và Tôn Thất Thuyết ban ra Chiếu Cần vương

b)

Tư tưởng dân chủ tư sản được du nhập vào Việt Nam

c)

Tư tưởng Nho giáo đã hết vai trò lịch sử

d)

Tư tưởng vô sản bắt đầu được du nhập vào Việt Nam

38.

Vì sao chiều Cần vương được đông đảo nhân dân ta hưởng ứng?

a)

Phù hợp với nguyện vọng của nhân dân và truyền thống yêu nước của dân tộc

b)

Thực dân Pháp đàn áp dã man các phong trào đấu tranh của nhân dân Việt Nam

c)

Tôn Thất Thuyết và Hàm Nghi đứng đầu phái chủ chiến có uy tín trong triều đình

d)

Phong trào đấu tranh chống thực dân Pháp và triều đình phong kiên đầu hàng

39.

Điểm giống nhau của các cuộc khởi nghĩa trong phong trào Cần vương là gì

a)

Có căn cứ phòng thủ kiên cổ, thời gian khởi nghĩa kéo dài

b)

Nghĩa quân được huấn luyện quy củ, phiên chế theo khu vực

c)

Do văn thân, sĩ phu yêu nước lãnh đạo, lực lượng chủ yêu là nông dân

d)

Thời gian kéo dài, gây khó khăn cho Pháp trong công cuộc xâm lược

40.

Đặc điểm khác biệt trong giai đoạn hai của phong trào Cần Vương so với giai đoạn đầu là gì

a)

Chỉ còn vài cuộc khởi nghĩa nhỏ

b)

Chủ động thương lượng với Pháp

c)

Không còn sự lãnh đạo của triều đình

d)

Chỉ diễn ra ở các tỉnh Trung Kỳ

41.

Nội dung nào sau đây là nguyên nhân chủ quan dẫn đến sự thất bại của phong trào Cần vương (1885-1896)?

a)

Thiếu đường lối lãnh đạo đúng đắn và sự chỉ huy thống nhất

b)

Thực dân Pháp đã củng cố được nền thống trị ở Việt Nam

c)

Thực dân Pháp đã xây dựng xong hệ thống giao thông ở Việt Nam

d)

Khuynh hướng cứu nước dân chủ tư sản được du nhập và thắng thế

42.

Cuộc khởi nghĩa vũ trang lớn và kéo dài nhất trong phong trào chống Pháp cuối thế kỉ XIX đầu thế kỉ XX là

a)

khởi nghĩa Hương Khê

b)

khởi nghĩa Ba Đình

c)

khởi nghĩa Bãi Sậy

d)

khởi nghĩa Yên Thế

43.

Tính chất của phong trào Cần vương chống thực dân Pháp xâm lược trong những năm cuối thế kỉ XIX là

a)

phong trào yêu nước theo hệ tư tưởng phong kiến

b)

phong trào nông dân tự phát

c)

phong trào yêu nước theo hệ tư tưởng tư sản.

d)

phong trào yêu nước theo hệ tư tưởng vô sản

44.

Phong trào Cần vương thất bại đã đặt ra yêu cầu cấp thiết gì đối với cuộc đấu tranh giải phóng dân tộc của nhân dân ta?

a)

Phải liên kết các phong trào đấu tranh thành một khối thống nhất

b)

Huy động kháng chiến của toàn dân để giành độc lập

c)

Phải có giai cấp tiên tiến lãnh đạo với đường lối đấu tranh phù hợp

d)

Phải tăng cường sức mạnh quân sự để có thể đương đầu với Pháp

45.

Bài học kinh nghiệm quý báu nào được rút ra từ sự thất bại của phong trào yêu nước chống Pháp ở Việt Nam cuối thế kỉ XIX- đầu thế kỉ XX?

a)

Đường lối đấu tranh và giai cấp lãnh đạo.

b)

Kết hợp đấu tranh vũ trang với đấu tranh chính trị

c)

Phát huy sự đoàn kết của dân tộc

d)

Tranh thủ sự ủng hộ giúp đỡ bên ngoài

46.

Trong những năm 1897-1914, thực dân Pháp đã có hoạt động nào sau đây ở Việt Nam?

a)

Khai thác thuộc địa

b)

Xâm lược vũ trang

c)

Buộc triều Nguyễn kí các hiệp ước đầu hàng

d)

Bắt đầu thực hiện công cuộc bình định vũ trang

47.

Thực dân Pháp bắt tay vào cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất ở Việt Nam khi

a)

khi chiếm xong Hà Nội

b)

Hiệp ước Hác- măng được ký kết

c)

khi chiếm xong sáu tỉnh ở Nam Kỳ

d)

khi Pháp căn bản bình định xong Việt Nam

48.

Mục đích của thực dân Pháp trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897-1914) ở Việt Nam là

a)

bù đắp thiệt hại của Pháp sau Chiến tranh thế giới thứ nhất

b)

phục vụ nhu cầu phát triển của chủ nghĩa tư bản Pháp

c)

phục vụ nhu cầu phát triển của kinh tế Việt Nam

d)

phục vụ nhu cầu phát triển của kinh tế Việt Nam

49.

Chính sách khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp tập trung vào những lĩnh vực nào?

a)

Nông nghiệp – công nghiệp – bưu điện

b)

Nông nghiệp – công nghiệp – giao thông vận tải

c)

Nông nghiệp – thu thuế - công nghiệp

d)

Công thương nghiệp – quân sự - giao thông vận tải

50.

Để thực hiện chính sách “chia để trị”, thực dân Pháp

a)

tách Việt Nam khỏi Lào và Campuchia

b)

chia Việt Nam thành hai miền Bắc và Nam

c)

chia Việt Nam ba xứ Bắc Kỳ, Trung Kỳ và Nam Kỳ

d)

chia dân ở Việt Nam thành nhiều tầng lớp chính trị để cai trị.

51.

Trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897-1914) ở Đông Dương, thực dân Pháp chú trọng đến hoạt động nào sau đây?

a)

Xây dựng hệ thống giao thông

b)

Phát triển công nghiệp luyện kim

c)

Phát triển công nghiệp chế tạo máy

d)

Phát triển công nghiệp điện hạt nhân

52.

Vì sao trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất ở Việt Nam (1897 – 1914), thực dân Pháp lại coi trọng việc xây dựng hệ thống giao thông vận tải?

a)

Phục vụ nhu cầu sản xuất và sinh hoạt tư bản của Pháp

b)

Xây dựng Việt Nam thành khu kinh tế tự trị

c)

Muốn nền kinh tế Việt Nam bị lệ thuộc vào nền kinh tế Pháp

d)

Phục vụ công cuộc khai thác và mục đích quân sự

53.

Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp đã tác động đến nền kinh tế nước ta như thế nào?

a)

Kinh tế có bước phát triển nhưng vẫn lạc hậu, lệ thuộc vào Pháp

b)

Làm kinh tế Việt Nam phát triển mạnh với nhiều ngành mới

c)

. Kinh tế Việt Nam không có chuyển biến nào, ngày càng lạc hậu

d)

Kinh tế Việt Nam chuyển từ kinh tế phong kiến sang tư bản chủ nghĩa

54.

Dưới tác động của chương trình khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp, xã hội Việt Nam hình thành các lực lượng mới nào?

a)

Nông dân, địa chủ, tư sản

b)

Nông dân, công nhân, tiểu tư sản

c)

Công nhân, tư sản, tiểu tư sản

d)

Nông nhân, tư sản, tiểu tư sản

55.

Nhận xét nào là đúng về khả năng cách mạng của giai cấp nông dân Việt Nam

a)

Giai cấp lãnh đạo cách mạng

b)

Lực lượng  to lớn của cách mạng

c)

Lực lượng nòng cốt của cách mạng

d)

Lực lượng tiên phong của cách mạng

56.

Lực lượng xã hội nào sau đây mới xuất hiện ở Việt Nam do tác động của cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất của thực dân Pháp (1897- 1914)

a)

Công nhân

b)

Nông dân

c)

Trung địa chủ

d)

Đại địa chủ

57.

Biến đổi bao trùm lên xã hội Việt Nam do cuộc khai thác thuộc địa thứ nhất (1897 – 1914) của thực dân Pháp là gì?

a)

Xã hội phong kiến chuyển thành xã hội thuộc địa nửa phong kiến.

b)

Trong xã hội đã xuất hiện thêm nhiều giai cấp, tầng lớp mới

c)

Khuynh hướng dân chủ tư sản xuất hiện, lãnh đạo phong trào yêu nước

d)

Phong trào yêu nước được bổ sung thêm các lực lượng đấu tranh mới.

58.

. Những chuyển biến về kinh tế, xã hội ở Việt Nam trong cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897 - 1914) của thực dân Pháp đã

a)

tạo điều kiện cho sự hình thành khuynh hướng cứu nước mới

b)

thúc đẩy phong trào công nhân bước đầu chuyển sang tự giác

c)

làm cho tầng lớp tư sản Việt Nam trở thành một giai cấp

d)

giúp các sĩ phu phong kiến chuyển hẳn sang lập trường tư sản.

59.

Cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897-1914) của thực dân Pháp có tác động nào sau đây đối với cách mạng Việt Nam

a)

Tạo điều kiện cho sự hình thành khuynh hướng cứu nước mới

b)

Làm cho phong trào công nhân chuyển sang đấu tranh tự giác

c)

Dẫn đến sự ra đời của giai cấp tiểu tư sản

d)

Dẫn đến sự ra đời của giai cấp tư sản

60.

Nội dung nào sau đây không phải là tác động của cuộc khai thác thuộc địa lần thứ nhất (1897-1914) của thực dân Pháp ở Đông Dương đối với Việt Nam?

a)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa được du nhập hoàn chỉnh vào Việt Nam.

b)

Phương thức sản xuất tư bản chủ nghĩa bước đầu được du nhập vào Việt Nam

c)

Nền kinh tế Việt Nam có những chuyển biến theo hướng tư bản chủ nghĩa

d)

. Dẫn đến sự ra đời của các giai cấp và tầng lớp mới trong xã hội Việt Nam

61.

So với cuối thế kỉ XIX, phong trào yêu nước Việt Nam ở đầu thế kỉ XX có điểm mới nào sau đây?

a)

Xuất hiện khuynh hướng dân chủ tư sản

b)

Giai cấp tư sản tổ chức và lãnh đạo phong trào đấu tranh

c)

Có sự tham gia của giai cấp tư sản và giai cấp tiểu tư sản

d)

Sử dụng hình thức đấu tranh duy nhất là vũ trang

62.

Cuộc vận động giải phóng dân tộc đầu thế kỉ XX đã gắn việc đánh đuổi thực dân Pháp với

a)

cải cách xã hội

b)

giải phóng gia cấp nông dân.

c)

giành độc lập dân tộc

d)

đánh đuổi phong kiến tay sai

63.

Những năm cuối thế kỷ XIX đầu thế kỷ XX, cách mạng Việt Nam chịu ảnh hưởng bởi những trào lưu tư tưởng tiến bộ từ các nước nào

a)

Ấn Độ, Trung Quốc

b)

Anh, Pháp

c)

các nước Đông Nam Á

d)

Nhật Bản, Trung Quốc

64.

Phan Bội Châu chủ trương dựa vào thế lực nào để đánh Pháp

a)

Nga

b)

TQ

c)

Nhật

d)

65.

Đưa thanh niên Việt Nam sang Nhật Bản du học đầu thế kỉ XX là

a)

Đông Kinh nghĩa thục

b)

phong trào Đông du

c)

phong trào Duy tân

d)

phong trào dân chủ

66.

Chủ trương của Hội Duy Tân (1904) là

a)

đánh đuổi giặc Pháp giành độc lập, thiết lập chính thể quân chủ lập hiến ở Việt Nam

b)

đánh đuổi giặc Pháp, khôi phục nước Việt Nam, lập nước Cộng hòa Dân quốc Việt Nam.

c)

dựa vào Pháp để đánh đổ phong kiến, xem đó là điều kiện kiên quyết để giành độc lập

d)

đánh đuổi giặc Pháp, đánh đổ ngôi vua, thiết lập dân quyền, bình quân về ruộng đất

67.

Tháng 6 - 1912, Phan Bội Châu và những người cùng chí hướng thành lập tổ chức nào dưới đây?

a)

Việt Nam Quang phục hội.

b)

Hội Duy tân

c)

Hội Phục Việt

d)

Việt Nam nghĩa đoàn

68.

Phan Châu Trinh chủ trương dựa vào thế lực nào để lật đổ chế độ phong kiến?

a)

Nga

b)

Nhật

c)

TQ

d)

Pháp

69.

Phan Châu Trinh chủ trương đấu tranh

a)

bạo động cách mạng giành chính quyền, lập chính thể quân chủ lập hiến

b)

ôn hòa theo đường lối cải cách, thực hiện dân quyền, dân sinh, dân chủ

c)

cải cách trang phục, lối sống, nâng cao dân trí, thực hiện dân quyền

d)

ôn hòa, nhờ Pháp giúp đỡ thành lập một chính thể cộng hòa.

70.

Phan Châu Trinh là đại diện tiêu biểu cho xu hướng đấu tranh nào sau đây ở Việt Nam đầu thế kỉ XX?

a)

cải cách

b)

Vũ trang

c)

ngoại giao

d)

bạo

71.

Năm 1906, Phan Châu Trinh và nhóm sĩ phu tiến bộ ở Quảng Nam phát động phong trào nào?

a)

Duy tân

b)

Đông Du

c)

Đông Kinh nghĩa thục

d)

Chống thuế ở Trung Kì

72.

Các sĩ phu tiến bộ đã đề ra chính sách đổi mới về kinh tế nào sau đây trong cuộc vận động Duy tân ở Trung Kì (1906-1908)?

a)

Chấn hưng thực nghiệp, lập hội kinh doanh

b)

Chấn hưng giáo dục, dạy học theo lối mới

c)

Vận động cải cách trang phục và lối sống

d)

Kêu gọi thực hiện dân quyền, cải thiện dân sinh

73.

Phan Bội Châu và Phan Châu Trinh là hai nhân vật tiêu biểu cho phong trào yêu nước theo khuynh hướng

a)

cách mạng tư sản

b)

cách mạng vô sản

c)

dân chủ tư sản

d)

tư sản kiểu mới

74.

Xu hướng bạo động và xu hướng cải cách trong phong trào yêu nước và cách mạng ở Việt Nam những năm đầu thế kỷ XX đều

a)

không bị động trông chờ vào sự giúp đỡ từ bên ngoài

b)

xuất phát từ truyền thống yêu nước của dân tộc.

c)

có sự kết hợp nhiệm vụ chống đế quốc và phong kiến

d)

do giai cấp tư sản khởi xướng và lãnh đạo

75.

Nội dung nào sau đây là điểm chung của xu hướng bạo động và xu hướng cải cách trong phong trào yêu nước ở Việt Nam đầu thế kỉ XX?

a)

Đều chịu ảnh hưởng của tư tưởng dân chủ tư sản

b)

Đều chủ trương dựa vào Pháp để giành độc lập

c)

Đều chủ trương dựa vào Nhật để giành độc lập

d)

Đều do giai cấp tư sản dân tộc tổ chức và lãnh đạo