WorksheetsVocab test Day 12
Total questions: 25
Worksheet time: 13mins
Name
Class
Date
1.
Interested
a)
Lãi suất
b)
Quan tâm đến
c)
Thú vị
d)
Tham dự
2.
Estimate
a)
Dự báo
b)
Ước tính
c)
Tiền phí
d)
Đánh giá
3.
Refundable
a)
Có thể tạo quỹ
b)
Có thể hoàn trả
c)
Có thể kết nối mạng
d)
Quên mất rồi :(
4.
Electronically
a)
Gửi email
b)
Thông qua bưu điện
c)
Bằng máy tính
d)
Ảnh hưởng điện từ
5.
Charity
a)
Tuyển dụng
b)
Quyên góp tiền
c)
Nhân hậu
d)
Sự từ thiện
6.
Property
a)
Kho báu
b)
Sự phù hợp
c)
Tài sản nhà đất
d)
Sự nghèo đói
7.
Apply
a)
Ứng dụng
b)
Quả táo
c)
Đăng ký
d)
Tội chọn phương án gọi điện thoại cho người thân
8.
Maintenance
a)
Bảo vệ
b)
Bảo trì
c)
Khu bảo tồn
d)
Người thuê nhà chính
9.
Originally
a)
Tiến bộ
b)
Nguồn gốc
c)
Đầu tiên
d)
Phút chót
10.
Fascinating
a)
Thiếu thốn
b)
Lôi cuốn
c)
Nhàm chán
d)
Nhanh chóng
11.
Lack (n)
a)
Không có, thiếu
b)
Sự thiếu thốn
c)
Dư dả
d)
Jack
12.
Detail
a)
Phiên bản
b)
Nội dung chi tiết
c)
Cắt đuôi
d)
Afjkhv
13.
Missing
a)
Nhớ nhà
b)
Nhớ nhung
c)
Mất, thiếu
d)
Trí nhớ đã mất
14.
Deposit (n)
a)
Cho mượn tiền
b)
Tiền cọc
c)
Gửi tiền
d)
Chuyển tiền
15.
Terrific
a)
Tệ hại
b)
Tuyệt vời
c)
Kinh khủng
d)
Vui vẻ
16.
Calculate
a)
Bàn tính
b)
Máy tính
c)
Tính toán
d)
Tuyến tính
17.
Organization
a)
Chuỗi công ty
b)
Tập đoàn
c)
Tổ chức
d)
Sắp xếp bàn làm việc
18.
Congratulate
a)
Lời chúc
b)
Chúc mừng
c)
Tiệc chúc mừng
d)
Em chả biết chọn câu nào
19.
Routine (adj)
a)
Lịch làm việc
b)
Định kỳ
c)
Tuyến đường
d)
Câu nào cũng hấp dẫn cả...
20.
Look forward to
a)
Dự đoán trước
b)
Hướng về phía trước
c)
Mong chờ
d)
Nhìn lại bản thân xem sao mình quên cụm từ này
21.
Tenant
a)
Thuê nhà
b)
Người thuê
c)
Nhà thuê
d)
Thuê người
22.
Negotiate
a)
Tranh chấp
b)
Mặc cả giá
c)
Thương lượng
d)
Làm hợp đồng
23.
Develop
a)
Các nước phát triển
b)
Sự phát triền
c)
Phát triển
d)
Phát minh
24.
Mix-up
a)
Nhào trộn
b)
Sự pha trộn
c)
Khuấy đều
d)
Trộn gia vị
25.
Manufacturer
a)
Nhà vận chuyển
b)
Nhà phân phối
c)
Nhà sản xuất
d)
Nhà thuê
100 %
