Worksheetsôn tập tiếng trung tổng hợp bài 1 2 3
Total questions: 24
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
老师
a)
Lǎoshī
b)
Lǎoshì
c)
Lǎoshi
d)
Lǎo shī
2.
谢谢
a)
Xièxiè
b)
xìexie
c)
xiexie
d)
xiexìe
3.
留学生
a)
Liúxuéshēng
b)
Liú xuéshēng
c)
Liú xué shēng
d)
Liúxuésheng
4.
学生
a)
xuesheng
b)
Xué sheng
c)
Xuésheng
d)
vuéshēng
5.
不客气
a)
Bù kèqi
b)
Bùkèqi
c)
Bú kèqì
d)
Bú kèqi
6.
不
a)
bú
b)
bu
c)
Bù
d)
bủ
7.
trả lời cho câu 谢谢
a)
对不起
b)
不客气
c)
没用谢
d)
没关系
8.
同学
a)
Tongxué
b)
Tóng xué
c)
Tóngxué
d)
Tóngxuè
9.
一下儿
a)
Yīxiàer
b)
Yixià er
c)
Yíxiàr
d)
Yīxiàr
10.
姓
a)
xing
b)
xíng
c)
xìng
d)
xingr
11.
哪 có nghĩa là gì
a)
để hỏi gì? nào ? ở đâu?
b)
ở đó
c)
ở đây
d)
những cái đó
12.
这 có nghĩa là gì
a)
để hỏi gì? nào ? ở đâu?
b)
ở đó
c)
này, đây
d)
những cái đó
13.
这儿 có nghĩa là gì
a)
để hỏi gì? nào ? ở đâu?
b)
ở đó
c)
này, đây
d)
ở đây
14.
那 có nghĩa là gì
a)
để hỏi gì? nào ? ở đâu?
b)
ở đó
c)
ở đây
d)
cái đó
15.
那儿 có nghĩa là gì
a)
để hỏi gì? nào ? ở đâu?
b)
chỗ kia
c)
chỗ này
d)
những cái đó
16.
认识
a)
Rènshí
b)
Rènshi
c)
Rèn shi
d)
Rènshì
17.
高兴
a)
Gāoxìng
b)
Gāo xìng
c)
Gàoxìng
d)
Gào xìng
18.
đổi câu sau thành câu có ngữ pháp 也: 大卫是留学生, 我是留学生
a)
大卫是留学生,我是也留学生
b)
大卫也是留学生, 我是留学生
c)
大卫是也留学生, 我是留学生
d)
大卫是留学生, 我也是留学生
19.
nước nào sao đây là Trung Quốc
a)
美国
b)
中国
c)
越南
d)
加拿大
20.
nước nào sao đây là nước Mỹ
a)
美国
b)
中国
c)
越南
d)
加拿大
21.
nước nào sau đây là Canada
a)
美国
b)
中国
c)
越南
d)
加拿大
22.
điền vào chỗ trống: 玛丽是。。。国人?
a)
什么
b)
那
c)
哪
d)
那儿
23.
điền vào chỗ trống:我是留学神。你 。。。?
a)
什么
b)
哪
c)
那儿
d)
呢
24.
a)
Tùy chọn 1
100 %
