wayground logo

Free Printable Worksheets

NEW

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

MOS - PPT - TEST 1

Total questions: 35

Worksheet time: 18mins

Name
Class
Date
1.

Các ___________, xuất hiện khi một đối tượng được căn giữa hoặc cách đều nhau giữa các đối tượng

khác, đây là chức năng cực kỳ hữu ích để căn chỉnh và cách đều các đối tượng.

a)

Đường lưới (Gridlines)

b)

Thước đo (Rulers)

c)

Smart Guides

d)

Snap objects

2.

Tùy chọn nào được sử dụng để thay đổi hình vẽ từ hình bầu dục thành hình chữ nhật mà không loại bỏ

hình bầu dục và chèn hình chữ nhật ?

a)

Change Shape

b)

Shape Effects

c)

Điều chỉnh các góc hình (the adjustment handle)

d)

Shape Outline

3.

Thẻ công cụ nào được sử dụng để thay đổi màu nền, thêm kiểu, thay đổi độ dày hoặc màu của các đường

viền hình vẽ ?

a)

Công cụ Drawing Tools, thẻ Design

b)

Công cụ Drawing Tools, thẻ Format

c)

Công cụ Shape Styles, thẻ Design

d)

Công cụ Shape Styles, thẻ Format

4.

Để tạo một siêu liên kết đến một trang web, chọn văn bản hoặc một đối tượng bạn muốn sử dụng làm siêu

liên kết, sau đó trên thẻ ____________, nhấp vào Hyperlink.

a)

Insert

b)

Animations

c)

Transitions

d)

Home

5.

Phương pháp nào được sử dụng để tạo SmartArt từ danh sách các ý hiện có ?

a)

Trên thẻ SmartArt Tools Design, nhóm Reset, nhấp chọn Convert to Shapes.

b)

Trên thẻ Insert, nhóm Illustrations, nhấp chọn SmartArt.

c)

Trên thẻ SmartArt Tools Format, nhóm Shapes, nhấp chọn Change Shape

d)

Trên thẻ Home, nhóm Paragraph, nhấp chọn Convert to SmartArt Graphic

6.

Tính năng __________________________ cung cấp các tùy chọn dãy màu, để nhanh chóng áp dụng một

hoặc nhiều màu cho các hình dạng trong SmartArt.

a)

Reset Graphic

b)

Artistic Effects

c)

Change Colors

d)

Shape Colors

7.

Tùy chọn nào được sử dụng để ẩn video sau khi video được hiển thị ?

a)

Start: On Click

b)

Hide While Not Playing.

c)

Play Full Screen

d)

Rewind after Playing

8.

Tùy chọn nào được sử dụng để phát video liên tục?

a)

Rewind after Playing

b)

Start: Automatically

c)

Play Full Screen

d)

Loop until Stopped

9.

Tùy chọn nào trên thẻ Transition được sử dụng để đặt tốc độ chuyển tiếp ?

a)

Loop Until Next

b)

Effect Options

c)

After

d)

Duration

10.

Tùy chọn nào trên thẻ Transition được sử dụng để điều chỉnh hướng chuyển đổi?

a)

Apply To All

b)

Effect Options

c)

Duration

d)

Advance Slide

11.

Nhóm nào, trên thẻ Animations, được sử dụng để chỉ định khi nào hiệu ứng sẽ xảy ra và thời gian hoạt

động của hiệu ứng ?

a)

Animation

b)

Preview

c)

Timing

d)

Advanced Animation

12.

Bạn có thể theo dõi, sắp xếp lại, sửa đổi, xóa và phát tất cả các hiệu ứng động được áp dụng cho các đối

tượng trên slide đang hoạt động bằng cách sử dụng _______________.

a)

Animation Painter

b)

Advanced Animation ribbon

c)

Effect Options menu

d)

Animation Pane

13.

Lựa chọn nào được sử dụng để trả lời comment ?

a)

Bấm chuột phải vào biểu tượng comment trên slide, sau đó bấm Reply

b)

Nhấp vào Reply trong nhóm Nhận xét trên tab Đánh giá

c)

Nhấp vào comment và sau đó trong Comments Pane, nhập câu trả lời của bạn vào hộp Reply

d)

Bấm đúp vào biểu tượng comment trên slide, rồi trong Comments Pane, bấm New.

14.

Tính năng nào được sử dụng để xem các thay đổi được thực hiện đối với bản sao được chia sẻ của

bài trình chiếu ?

a)

Notes

b)

Compare

c)

Compatibility Checker

d)

Track Changes

15.

Tùy chọn nào trong thẻ File cho phép xuất bài trình chiếu thành tài liệu Word ?

a)

Print, Handouts

b)

Export, Create Handouts

c)

Save As, Tools, Create Handouts

d)

Share, Handouts

16.

Để thay đổi số lượng slide xuất hiện trên bản in, trên thẻ File, nhấp vào Print, sau đó nhấp vào mũi

tên bên cạnh ___________________ và bên dưới Handouts, chọn bố cục.

a)

Print One Sided

b)

Full Page Slides

c)

Collated

d)

Print All Slides

17.

Tùy chọn nào được sử dụng để chạy Accessibility Checker ?

a)

Protect Presentation

b)

Manage Presentation

c)

Properties

d)

Check for Issues

18.

Tính năng nào được sử dụng để xác định liệu sẽ có bất kỳ sự cố nào khi bài trình chiếu PowerPoint

được mở trong PowerPoint 2003 hoặc các phiên bản trước đó hay không ?

a)

Protect Presentation

b)

Accessibility Checker

c)

Inspect Document

d)

Compatibility Checker

19.

Tùy chọn nào được sử dụng để điều chỉnh một bài trình chiếu thành các bản trình bày riêng biệt cho

các đối tượng khác nhau ?

a)

Slide Master

b)

Slide Sorter

c)

Set Up Slide Show

d)

Custom Slide Show

20.

Để sửa đổi thời gian diễn tập slide, hãy chọn slide và sau đó, trên thẻ ____________, trong nhóm

Timing, bấm After và tăng hoặc giảm lượng thời gian.

a)

Transitions

b)

Animations

c)

Slide Show

d)

Recording

21.

Tùy chọn nào cho phép bạn thiết lập thời gian cần thiết cho mỗi slide, thêm lời tường thuật và chú

thích của riêng bạn trong trình chiếu ?

a)

Set Up Slide Show

b)

Insert Audio

c)

Rehearse Timings

d)

Record Slide Show

22.

Nếu bài trình chiếu chứa âm thanh và video, tùy chọn nào có thể được sử dụng để giảm kích thước

tập tin bài trình chiếu ?

a)

Compress Media Revisions

b)

Optimize Media Compatibility

c)

Check Accessibility

d)

Inspect Document

23.

Tùy chọn nào được sử dụng để xóa thông tin cá nhân, chẳng hạn như tác giả và ngày tập tin được

tạo, từ một bài trình chiếu ?

a)

Document Inspector

b)

Manage Presentation

c)

Check Accessibility

d)

Protect Presentation

24.

Tùy chọn nào thay đổi bản trình bày của bạn thành Read-Only và vô hiệu hóa tất cả các thao tác gõ,

chỉnh sửa và đánh dấu ?

a)

Mark as Final

b)

Add a Digital Signature

c)

Encrypt with Password

d)

Restrict Access

25.

Tùy chọn nào được sử dụng để lưu các slide trong bài trình chiếu dưới dạng các tập tin hình ảnh

riêng biệt không còn được liên kết với các slide khác trong bài trình chiếu ?

a)

PNG Portable Network Graphics

b)

XPS Document

c)

Package Presentation for CD

d)

PowerPoint Picture Presentation

26.

Phương pháp nào sau đây được sử dụng để lưu các slide trong bài trình chiếu dưới dạng các slide

riêng biệt để chúng có thể được sử dụng lại trong các bài trình chiếu khác ?

a)

Open Document Presentation

b)

Share with People

c)

Publish Slides.

d)

Package Presentation for CD

27.

Khi đang làm việc với PowerPoint, muốn thiết lập hiệu ứng cho văn bản, hình ảnh,... ta thực hiện:

a)

Insert - Custom Animation, rồi chọn Add Effect

b)

Format - Custom Animation, rồi chọn Add Effect

c)

Animations - Custom Animation, rồi chọn Add Effect

d)

Slide Show - Custom Animation, rồi chọn Add Effect

28.

Muốn xóa slide hiện thời khỏi tệp trình diễn, người thiết kế phải

a)

Chọn tất cả các đối tượng trên slide và nhấn phím Delete.

b)

Chọn tất cả các đối tượng trên slide và nhấn phím Backspace.

c)

Chọn Edit -> Delete Slide.

d)

Nhấn chuột phải lên slide và chọn Delete

29.

Thao tác: File --> Info --> Manage Presentation dùng để làm gì?

a)

Lấy lại file quên chưa lưu

b)

Kiểm tra thông tin, thuộc tính file PowerPoin

c)

Quản lý thời gian tự động lưu file

30.

Tab này cho phép bạn thêm nhận xét, chạy kiểm tra chính tả hoặc so sánh một bản trình bày với một phiên bản khác.

a)

Comments

b)

Notes

c)

Spell-check

d)

Review

31.

Để khởi động trình hướng dẫn tạo ra tập tin trình chiếu từng bước một.

a)

Normal

b)

Outline

c)

Slide Sorter

d)

Reading

32.

Bố cục slide nào tự động chèn vào ngay sau slide tiêu đề?

a)

Title Only

b)

Title and Content

c)

Comparison

d)

Two Content

33.

___________ là chức năng hữu ích giúp xác định vị trí trung tâm trang chiếu bằng cách hiện thị 2 đường căn chỉnh theo 2 trục đối xứng.

a)

Đường lưới (Gridlines)

b)

Thước đo (Rulers)

c)

Alignment Guides

d)

Snap objects

34.

Công dụng của lệnh sau là gì?

Design / Slide Size / Widescreen

a)

Đặt kích thước trang chiếu dạng tiêu chuẩn 4:3

b)

Đặt kích thước trang chiếu dạng màn ảnh rộng

c)

Đặt kích thước trang chiếu dạng tùy biến

d)

Đặt kích thước trang chiếu dạng phổ biến

35.

Word Art

a)

1

b)

2

c)

3

d)

4