WorksheetsPhrasal verb 1
Total questions: 20
Worksheet time: 12mins
Name
Class
Date
1.
deal with (a)
Choose from the below words
thực thi
đạt được
giải quyết
hủy bỏ
2.
come up
a)
xuất hiện
b)
đạt được
c)
nảy ra
d)
xảy ra
3.
turn up
a)
đi lên
b)
xuất hiện
c)
trở thành
d)
bật lên
4.
show up
a)
nổi bật
b)
trình diễn
c)
xuất hiện
d)
khoe khoang
5.
break in
a)
kết thúc
b)
hư hỏng
c)
đột nhập
d)
xông vào
6.
get by
a)
thất vọng
b)
xử lí
c)
giải quyết
d)
xoay sở
7.
ask for
a)
yêu cầu
b)
đề nghị
c)
hẹn hò
d)
hỏi thăm
8.
see about
a)
tiễn
b)
nhìn thấy
c)
xem xét
d)
nhận ra
9.
go over
a)
đi qua
b)
vượt qua
c)
xem kĩ
d)
kiểm tra lại
10.
feel shame at
a)
thương xót
b)
xấu hổ
c)
dành dụm
d)
cảm nhận
11.
come about
a)
xảy ra
b)
đi đến
c)
tình cờ
d)
tạo thành
12.
bear out
a)
đồng ý
b)
thực thi
c)
thực hiện
d)
xác nhận
13.
throw away/out
a)
nắm
b)
cầm
c)
vứt
d)
giữ
14.
get over
a)
đi qua
b)
vượt qua
c)
xem kĩ
d)
kiểm tra lại
15.
write to
a)
tóm tắt
b)
viết cho sb
c)
viết cho
16.
turn into
a)
trở thành
b)
bật
c)
ngoảnh lại
d)
giao nộp
17.
return to
a)
trở lại
b)
trở thành
c)
gọi
18.
look forward to
a)
tìm kiếm
b)
đợi
c)
trông chờ
d)
rà soát
19.
call in
a)
thăm
b)
xuất hiện
c)
gọi
d)
triệu tập
20.
write for
a)
viết tóm tắt
b)
viết cho sb
c)
viết cho
100 %
