Font size
WorksheetsBÀI 15.2 : 교통
Total questions: 26
Worksheet time: 11mins
간식 là gì ?
Bữa chính
Bữa phụ , quà vặt
Bữa trưa
Ăn đêm
Đỏ là gì ?
빨갛다
파랗다
노랗다
야경
Xanh da trời là gì ?
노랗다
파랗다
빨갛다
하얗다
Đây là biểu tượng tình yêu của Hàn Quốc - vẻ đẹp trong trái tim của thủ đô Seoul
남산
한강
제주도
경복궁
Bữa phụ , quà vặt là gì ?
(a)
Trung tâm thành phố , nội thành là gì ?
야경
시내
시네마
신나
Đỏ là gì ?
(a)
백화점
마트
수퍼마켓
편의점
Xanh da trời là gì ?
(a)
Màu vàng là gì ?
하얗다
노랗다
파랗다
빨갛다
남산 là gì ?
(a)
Quang cảnh buổi tối là gì ?
새벽
저녁
야경
약언
Nội thành , trung tâm thành phố là gì ?
(a)
Hội quán sinh viên là gì ?
도거관
대사관
학생회관
한국어학원
편의점 là gì ?
(a)
Xe buýt cao cấp , xe buýt tốc hành ( Thường là xe buýt đi sân bay , xe đưa đón ở khách sạn cao cấp ) là gì ?
고속버스
시내버스
마을버스
리무진 버스
노랗다 là gì ?
(a)
요리 학원 là gì ?
Trung tâm dạy nấu ăn
Trung tâm dạy tiếng
Trung tâm dạy nghề
Trung tâm dạy thanh nhạc
Quang cảnh buổi tối là gì ?
(a)
KTX là gì ?
Xe cao tốc
Tàu cao tốc
Đi cao tốc
Vận chuyển nhanh
Hội quán sinh viên là gì ?
(a)
지각하다 là gì ?
Đúng giờ
Sớm
Bắt đầu
Trễ , muộn
Xe buýt cao cấp , xe buýt tốc hành là gì ?
(a)
요리 학원 là gì ?
(a)
KTX là gì ?
(a)
Muộn , trễ là gì ?
(a)
