Font size
WorksheetsVocab for Lis T4
Total questions: 130
Worksheet time: 2hrs 10mins
liệu pháp - điều trị (n) (uncountable/ countable) the treatment of a physical problem or an illness
(a)
dệt may (n) /ˈtekstaɪl/
(a)
chất /ˈsʌbstəns/
(a)
/ˌstɪmjuˈleɪʃn/ - sự kích thích (n)
(a)
Tầng hầm (/ˈbeɪsmənt/
(a)
nền tảng (n) /ˈbeɪsɪs/
(a)
/ˈbliːtʃɪŋ/ sự tẩy trắng - phai màu
(a)
/ˈbəʊnəs/ - thưởng
(a)
tủ /ˈkæbɪnət/
(a)
tính toán - /ˈkælkjuleɪt/
(a)
máy tính cầm tay - /ˈkælkjuleɪtə(r)/
(a)
ăn thịt (adj) /kɑːrˈnɪvərəs/
(a)
xi măng /sɪˈment/
(a)
phấn/ đá vôi - /tʃɔːk/
(a)
thuộc về duyên hải (adj) - /ˈkəʊstl/
(a)
thuộc về thương mại - adj /kəˈmɜːrʃl/
(a)
lú lẫn -
/kənˈfjuːʒn/
(a)
so sánh - /kəmˈpærətɪv/
(a)
/kəmˈpærɪsn/ - sự so sánh
(a)
sự tập trung /ˌkɑːnsnˈtreɪʃn/
(a)
lục địa - /ˈkɑːntɪnənt/
(a)
mỹ phẩm /kɑːzˈmetɪk/ (thường ở dạng số nhiều trong bài nghe)
(a)
tốn kém - /ˈkɔːstli/
(a)
thổ dân - /ˌæbəˈrɪdʒəni/
(a)
sự chính xác - /ˈækjərəsi/
(a)
đủ - /ˈædɪkwət/
(a)
dính (sticky) (adj) - /ədˈhiːzɪv/
(a)
thuộc về nông nghiệp - /ˌæɡrɪˈkʌltʃərəl/
(a)
độ cao - /ˈæltɪtjuːd/
(a)
kháng sinh - (thường dùng số nhiều trong bài nghe) /ˌæntibaɪˈɑːtɪks/
(a)
chất chống đông - /ˈæntifriːz/
(a)
khát vọng /ˌæspəˈreɪʃn/
(a)
/əˌsəʊʃiˈeɪʃn/ - sự liên kết
(a)
ban công /ˈbælkəni/
(a)
mã vạch - /ˈbɑːrkəʊd/
(a)
rào cản- trở ngại (n) /ˈbæriərs/ (thường dùng số nhiều nên đáp án có "s" nhé)
(a)
/ˈkrɑːkədaɪl/ cá sấu
(a)
chương trình giảng dạy - /kəˈrɪkjələm/
(a)
vết nhàu - /kriːs/
(a)
dân chủ /ˌdeməˈkrætɪk/
(a)
sự tiêu hoá - /daɪˈdʒestʃən/
(a)
đi-ô-xít /daɪˈɑːksaɪd/
(a)
bằng cấp - /dɪˈpləʊmə/
(a)
sự vứt bỏ - /dɪˈspəʊzl/
(a)
đa dạng - /daɪˈvɜːrsəti/
(a)
sự đàn hồi - /ɪˈlæstɪk/
(a)
hạn hán - /draʊt/
(a)
quyên góp - /dəʊˈneɪʃn/
(a)
xuống dốc - /ˌdaʊnˈhɪl/
(a)
ghi danh - /ɪnˈrəʊlmənt/
(a)
/ˈemfəsɪs/ - sự nhấn mạnh
(a)
đánh giá - /ˈestɪmeɪt/
(a)
/ɪˌvæpəˈreɪʃn/ - sự bay hơi
(a)
triển lãm - /ˌeksɪˈbɪʃn/
(a)
thăm dò - /ˌekspləˈreɪʃn/
(a)
/ˌekstrətəˈrestriəl/ người ngoài hành tinh
(a)
/ˈfiːdbæk/ - phản hồi
(a)
bộ lọc /ˈfɪltər/
(a)
/ˈfleksəbl/ - linh hoạt
(a)
/ˈflʌrɪʃ/ - hưng thịnh
(a)
ma sát /ˈfrɪkʃn/
(a)
/frʌˈstreɪʃn/ - sự thất vọng
(a)
thư viện - /ˈɡæləri/
(a)
gen - /dʒiːn/
(a)
hướng dẫn - /ˈɡaɪdlaɪn/
(a)
ngủ đông /ˈhaɪbərneɪt/
(a)
/hjuːˈmɪdəti/ - độ ẩm
(a)
/ˈhʌrɪkən/ - bão
(a)
nguyên liệu - /ɪnˈɡriːdiənt/
(a)
nhập cư - /ˌɪmɪˈɡreɪʃn/
(a)
cột mốc - /ˈlændmɑːrk/
(a)
/ˈlaɪmstəʊn/ - đá vôi
(a)
bảo trì /ˈmeɪntənəns/
(a)
/ˈmæmls/ - động vật có vú (thường dùng số nhiều)
(a)
/ˌmæθəˈmætɪks/ - toán học
(a)
/məˈtʃʊrəti/ - trưởng thành
(a)
/ˈmekənɪzəm/ - cơ chế
(a)
tinh thần /ˈmentl/
(a)
đạo đức - /məˈræl/
(a)
di tích /ˈmɑːnjumənts/ thường số nhiều
(a)
/məˈtɪriəls/ - nguyên vật liệu
(a)
/ˈmʌsl/ - cơ bắp
(a)
nhà trẻ- /ˈnɜːrsəri/
(a)
dinh dưỡng - /nuˈtrɪʃn/
(a)
/ˌɒblɪˈɡeɪʃn/ - nghĩa vụ
(a)
ô xi- /ˈɑːksɪdʒən/
(a)
/pɑːrˌtɪsɪˈpeɪʃn/ - sự tham gia
(a)
nước hoa - /pərˈfjuːm/
(a)
thuyết phục - /pərˈsweɪsɪv/
(a)
xăng dầu - /ˈpetrəl/
(a)
chất nhựa /ˈplæstɪks/ (thường có s)
(a)
ao - /pɒnd/
(a)
có thể cầm đi - /ˈpɔːrtəbl/
(a)
đồ gốm /ˈpɑːtəri/
(a)
hồ sơ - /ˈprəʊfaɪl/
(a)
chất đạm /ˈprəʊtiːn/
(a)
/prəˈməʊʃn/ : khuyến mãi/ thăng chức
(a)
/ˈrændəm/ ngẫu nhiên
(a)
/rɪˈflektɪv/ - phản quang
(a)
/ˌreɡjuˈleɪʃn/ - quy định
(a)
/ˌriːɪnˈfɔːrs/ - cung cố
(a)
nơi cư trú - /ˈrezɪdəns/
(a)
cao su - /ˈrʌbər/
(a)
vệ tinh - /ˈsætəlaɪt/
(a)
/ˈsiːwiːd/ - rong biển
(a)
phần - /ˈsekʃn/
(a)
/sɪˈkjʊrəti/ - sự bảo vệ/bảo đảm
(a)
ít vận động - /ˈsednteri/
(a)
trầm tích =- /ˈsedɪmənt/
(a)
bộ phận - /ˈseɡmənt/
(a)
hội thảo - /ˈsemɪnɑːr/
(a)
phiên họp - /ˈseʃn/
(a)
tôm - /ʃrɪmp/
(a)
mặt trời /ˈsəʊlər/
(a)
khoảng - /spæn/
(a)
/spʌndʒ/ - bọt biển
(a)
đường hầm - /ˈtʌnl/
(a)
hình tam giác - /ˈtraɪæŋɡl/
(a)
lốp xe - /ˈtaɪərs/ thường dùng số nhiều
(a)
không thể kiểm soát được - /ˌʌnkənˈtrəʊld/
(a)
không tự nhiên - /ʌnˈnætʃrəl/
(a)
có giá trị - /ˈvæljuəbl/
(a)
/ˌvedʒəˈteɪʃn/ thảm thực vật
(a)
nhung - /ˈvelvɪt/
(a)
rừng cây - /ˈwʊdlənd/
(a)
vùng ngập nước - /ˈwetlənd/
(a)
thuộc về núi lửa - /vɑːlˈkænɪk/
(a)
/ɪmˈpiːd/ - cản trở
(a)
/ˈskaɪrɑːkɪt/ - hoả tiễn (n) / tăng lên nhanh chóng(v)
(a)
/kənˈvenʃn/ - giao ứơc
(a)
