wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

31/05/2023: Lis Vocab

Total questions: 60

Worksheet time: 20mins

Name
Class
Date
1.

emphasize

a)

nhấn mạnh

b)

mạnh mẽ

c)

áp lực

d)

nặng đô

2.

urgency (n)

a)

sự tiềm năng

b)

có khả năng

c)

sự chuẩn bị

d)

sự cấp bách, gấp rút

3.

honestly

a)

dối trá, giả dối

b)

thật lòng, thành thật

c)

lời nói dối

d)

lời nói thật

4.

investigate

a)

thí nghiệm

b)

điều tra, nghiên cứu

c)

khảo sát

d)

thực nghiệm

5.

synonym: site

a)

place

b)

home

c)

location

d)

hospital

6.

waste removal

a)

chất thải nông nghiệp

b)

chất thải được xử lý

c)

thùng rác

d)

loại bỏ chất thải

7.

charge

a)

attack

b)

give

c)

cost

d)

save

8.

interpreter

a)

sự dịch

b)

phiên dịch viên

c)

biên dịch viên

d)

dịch giả

9.

regulation

a)

quy định, luật lệ

b)

sự điều chỉnh, sắp đặt

c)

sự chỉn chu, cẩn thận

d)

có tiềm năng

10.

promotion

a)

chuẩn bị

b)

tiến triển

c)

thăng chức

d)

phát triển

11.

correct (v)

a)

chính xác

b)

điều chỉnh, sửa chữa

c)

tin tưởng

d)

tiến triển

12.

roof

a)

tầng

b)

sàn nhà

c)

mái nhà, nóc nhà

d)

cột nhà

13.

reassurance (n)

a)

sự làm yên tâm

b)

sự cam đoan

c)

sự can đảm

14.

vase (n)

a)

chén

b)

bình, lọ

c)

chai

d)

cốc

15.

consider

a)

nghiên cứu

b)

tìm tòi

c)

xem xét

d)

cân nhắc

16.

identify (v)

a)

nhận diện, xác định

b)

nhận ra,đồng cảm với

c)

chuẩn bị

d)

nghiên cứu

17.

expenditure (n)

a)

sự tiềm tàng

b)

sự thuận tiện

c)

sự lựa chọn

d)

sự tiêu dùng

18.

convenient

a)

có khả năng

b)

hợp lý

c)

thoải mái

d)

thuận tiện

19.

panel

a)

khung

b)

đệm yên ngựa

c)

mái nhà

d)

cột nhà

20.

spin

a)

đứng yên

b)

tiến lên

c)

bay lên

d)

xoay

21.

circle (v)

a)

hình tròn

b)

đi xung quanh

c)

đi thẳng

d)

đi tiếp

22.

roll (n/v)

a)

sợi dây

b)

cuốn, ổ

c)

đi vòng tròn

d)

lăn

23.

loosen

a)

thắt chặt

b)

nới lỏng

c)

nẹp vào

d)

mở ra

24.

excessive (a)

a)

vừa đủ,đủ

b)

quá mức, thừa

c)

thiếu

d)

trung bình

25.

efficiently

a)

có kiến thức

b)

có hiệu quả

c)

có tiềm năng

d)

chuyên nghiệp

26.

include

a)

loại trừ

b)

xem xét

c)

bao gồm

d)

xuyên suốt

27.

irreversible

a)

ngược lại

b)

có thể thay đổi

c)

không thể thay đổi

d)

cùng phía

28.

vaguely (adv)

a)

dễ dàng nhìn thấy

b)

mơ hồ, không rõ ràng

c)

có thể nhìn thấy

d)

không thể nhìn thấy

29.

especially (adv)

a)

đặc biệt với, đặc biệt là

b)

mơ hồ, không rõ ràng

c)

dư thừa, quá mức

d)

mặc dù

30.

include

a)

trong đó

b)

ngoài ra

c)

bao gồm

d)

loại trừ

31.

maintain

a)

ở giữa

b)

giữ vững, giữ nguyên

c)

bảo vệ

d)

chịu đựng

32.

almost

a)

gần như, hầu hết

b)

mơ hồ

c)

đặc biệt

d)

bao gồm

33.

obtain

a)

đạt được

b)

chịu đựng

c)

giữ vững

d)

hầu hết

34.

endure (n)

a)

nới lỏng

b)

mơ hồ

c)

chịu đựng

d)

giữ vững

35.

alert (a/n)

a)

tỉnh táo

b)

sự báo động

c)

riêng lẻ

d)

nhạy cảm

36.

individual (a/n)

a)

riêng lẻ

b)

ngoài ra

c)

cá nhân

d)

bên cạnh

37.

instead of

a)

ngoài ra

b)

thêm vào đó

c)

thay vào đó, thay vì

d)

tuy nhiên

38.

synonym: moreover

a)

instead of

b)

besides

c)

however

d)

inside

39.

significant

a)

tích cực

b)

quan trọng

c)

đầy ý nghĩa

d)

chú tâm

40.

include >< exclude (v)

=> exclusive (a):

a)

nhạy cảm

b)

phân loại

c)

loại bỏ

d)

loại trừ

41.

tender (a)

a)

cứng rắn

b)

nhạy cảm

c)

mềm, non

d)

cứng

42.

tender (n/v)

a)

đề nghị

b)

trông cậy

c)

cứng cỏi

d)

háo hức

43.

synonym: huge

a)

huge

b)

vast

c)

giant

d)

scale

44.

eager

a)

thú vị

b)

háo hức

c)

vui

d)

tích cực

45.

Make an example for this structure:

organization + title + nam

4 lines
46.

intensify

a)

khích động

b)

khuyến khích

c)

huy động

d)

tăng cường

47.

concern (v/n) => concering (prep):...

a)

gần kề

b)

lo lắng

c)

liên quan tới

d)

quan tâm

48.

extreme (a/n)

a)

cực bắc

b)

vô cùng, cực độ

c)

cực đoan, quá khích

d)

cực nam

49.

densely (adv)

a)

thưa thớt

b)

đông đúc

c)

vắng

d)

đầy đủ

50.

hold (v)

a)

tổ chức

b)

chuẩn bị

c)

khuyến khích

d)

chờ chút

51.

incur (v)

a)

gây ra

b)

xảy ra

c)

sửa chữa

d)

chịu, gánh chịu

52.

demand (v/n)

a)

cho phép

b)

quyết định

c)

yêu cầu

d)

thúc giục

53.

occur = happen

a)

vô cùng

b)

khuyến khích

c)

xảy ra

d)

chịu, gánh chịu

54.

visabe (a)

a)

rõ ràng, có thể thấy

b)

tầm nhìn rõ

c)

to lớn

d)

nhỏ bé

55.

synonym: eventual

a)

first

b)

final

c)

same

d)

similar

56.

mention

a)

gợi ý

b)

truy cứu

c)

đề cập

d)

nghiên cứu

57.

artificial (a)

a)

nhân tạo, giả

b)

thuộc về thiên nhiên

c)

thuộc về tri thức

d)

tự tạo

58.

periodical

a)

thỉnh thoảng

b)

thuộc về chu kỳ, định kỳ

c)

thường xuyên

d)

luôn luôn

59.

reluctant

a)

thoải mái

b)

nhân nhượng

c)

miễn cưỡng

d)

tàn phá

60.

synonym: concurrent

a)

simuteneous

b)

simulteneous

c)

simutaneous

d)

simultaneous