wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

12과

Total questions: 47

Worksheet time: 47mins

Name
Class
Date
1.

người gây hại - người thiệt hại

(a)  

2.

자취

(a)  

3.

MC

(a)  

4.

đê, bờ đê

(a)  

5.

thiếu sót, chưa hoàn hảo

(a)  

6.

cửa chính

(a)  

7.

tai ương, thảm họa

(a)  

8.

비만 측정기

(a)  

9.

헬멧 =

(a)  

10.

cầm máu (금지 + 혈액형)

(a)  

11.

trắng bệch

(a)  

12.

얼굴이 하얗게 질리다

(a)  

13.

ngừng thở - thở

(a)  

14.

xử phạt

(a)  

15.

cây cầu, 다리

(a)  

16.

động đất

(a)  

17.

chuông báo trộm

(a)  

19.

siren

(a)  

20.

bố trí

(a)  

21.

soát

(a)  

22.

bổ sung

(a)  

23.

bình chữa cháy

(a)  

24.

cái thang

(a)  

25.

lạc đường

(a)  

26.

sự nấu nướng

(a)  

27.

tàn thuốc lá

(a)  

28.

lánh nạn

(a)  

29.

새다

(a)  

30.

vải

(a)  

31.

Bông

(a)  

32.

dán, bôi

(a)  

33.

bằng phẳng

(a)  

34.

화상을 입다 =

(a)  

35.

chườm

(a)  

36.

통증

(a)  

37.

truck, xe tải

(a)  

38.

điểm nghỉ dưỡng

(a)  

39.

gào, thét

(a)  

40.

성당

(a)  

41.

quả măng cụt

(a)  

42.

sbt, workbook

(a)  

43.

khô khan a

kiến tạo v

(a)  

44.

chặt, cắt -> bị chặt, bị cắt

(a)  

45.

hư ngụy, làm giả

(a)  

46.

사기

(a)  

47.

비키다

(a)