wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

Luyện nghe Lv 1 Bài 5 (1)

Total questions: 43

Worksheet time: 32mins

Name
Class
Date
1.

Maya và David đang thảo luận về món ăn yêu thích của họ. Họ nghe nói đến từ "主食" và tự hỏi nó có nghĩa là gì? Hãy giúp họ tìm ra nhé!

a)

Món ăn chính

b)

Thức uống

c)

Rau xanh

d)

Thịt gà

2.

Abigail và Ava đang thảo luận về nghĩa của từ "饮料". Bạn có biết nó có nghĩa là gì không?

a)

Món ăn chính

b)

Thức uống

c)

Bánh ngọt

d)

Tính tiền

3.

Mia và Nora đang thảo luận về món ăn yêu thích của họ. Họ nghe thấy từ "鸡肉" và tự hỏi nó có nghĩa là gì? Bạn có biết không?

a)

Thịt gà

b)

Thịt bò

c)

Cá chiên

d)

Thịt vịt

4.

Anika và James đang thảo luận về món ăn yêu thích của họ. Họ nghe nói rằng "青菜" có nghĩa là gì? Bạn có biết không?

a)

Rau xanh, cải xanh

b)

Rau cải thảo

c)

Súp lơ xanh

d)

Rau cần tây

5.

Aria và James đang thảo luận về một loại rau rất đặc biệt. Họ thắc mắc rằng "菠菜" có nghĩa là gì? Bạn có biết không?

a)

Rau chân vịt

b)

Rau muống

c)

Bí đỏ

d)

Rau bí

6.

Charlotte và Nora đang thảo luận về món ăn yêu thích của họ. Họ nghe nói rằng "青椒" có nghĩa là gì? Hãy giúp họ tìm ra nhé!

a)

Ớt xanh

b)

Ớt đỏ

c)

Ớt chuông

d)

Cà chua

7.

Hãy ghép các đồ uống với tên gọi của chúng.

a)

Nước ngọt Sprite

1.

雪碧

b)

Pepsi

2.

Pepsi

c)

Coca Cola

3.

Coca Cola

d)

Mirinda

4.

Mirinda

8.

Oliver và Ethan đang thảo luận về nghĩa của từ "结账". Nora tham gia và hỏi: "Các bạn có biết "结账" có nghĩa là (a)   không?"

Choose from the below words
Tính tiền
Tính hoá đơn
Tạm tính
Tạm tính tiền
9.

Evelyn và Sophia đang thảo luận về nghĩa của từ "碗". Bạn có biết nó có nghĩa là gì không?

a)

Bát, chén

b)

Chén trà

c)

Ly nước

d)

Đĩa

10.

Chào các bạn, Abigail và Elijah đang thảo luận về món ăn nổi tiếng của Trung Quốc. Họ thắc mắc: "鱼香肉丝" là món gì nhỉ?

a)

Thịt lợn thái chỉ hương vị cá

b)

Thịt bò thái chỉ

c)

Cá thái chỉ

d)

Thịt gà thái chỉ

11.

Noah và Grace đang thảo luận về món ăn yêu thích của mình. Họ hỏi nhau: "菠菜炒鸡蛋" là món gì nhỉ?

a)

Rau chân vịt xào trứng

b)

Rau muống xào trứng

c)

Bí đỏ xào trứng

d)

Thịt xào trứng

12.

Evelyn và Liam đang thảo luận về món ăn Trung Quốc. Họ thắc mắc: "炒" có nghĩa là gì?

a)

Xào, rang, tráng

b)

Luộc, nấu

c)

Nướng

d)

Hấp

13.

Chào các bạn! Rohan và Arjun đang thảo luận về món ăn yêu thích của họ. Họ thắc mắc: "意大利面" là gì?

a)

Mì Ý

b)

Mì Nhật

c)

Bánh pizza

d)

Spaghetti

14.

Isla và Mason đang thảo luận về món ăn yêu thích của họ. Họ nghe nói rằng "比萨" có nghĩa là (a)   ? Hãy giúp họ tìm ra nhé!

Choose from the below words
Pizza
Hamburger
Salad
Nước ngọt
15.

Ava và Mia đang thảo luận về món ăn yêu thích của họ. Mia hỏi: "沙拉" là gì?

a)

Món salad

b)

Món mì

c)

Cơm

d)

Kem

16.

Nora và Benjamin đang thảo luận về món ăn nổi tiếng mang tên "西芹百合". Bạn có biết đó là món gì không?

a)

Cần tây xào hoa huệ tây

b)

Rau cải xào thịt

c)

Thịt lợn

d)

Thịt bò xào

17.

Elijah và Avery đang thảo luận về món ăn nổi tiếng "宫保鸡丁". Bạn có biết đó là món gì không?

a)

Gà Kung Pao

b)

Thịt bò

c)

Rau xào

d)

Tôm xào

18.

Evelyn và Abigail đang thảo luận về ý nghĩa của từ "套餐". Bạn có biết nó có nghĩa là gì không?

a)

Phần ăn

b)

Cơm phần

c)

Đồ uống

d)

Phần ăn chay

19.

Chào các bạn, hôm nay James và Henry cùng khám phá ý nghĩa của từ "出" nhé! Bạn nào biết nó có nghĩa là gì không? Hãy chọn đáp án đúng nào!

a)

Sản xuất, ra

b)

Xuất hiện

c)

Xuất khẩu

d)

Tạo ra

20.

Emma và James đang thảo luận về món ăn yêu thích của họ. Họ nghe nói đến từ "鸡翅" và tự hỏi nó có nghĩa là (a)   ? Bạn có biết không?

Choose from the below words
Cánh gà
Đùi gà
Cánh vịt
Thịt lợn
21.

Emma và Sophia đang thưởng thức một buổi chiều vui vẻ với kem. Họ nghe thấy từ "甜筒" và tự hỏi nó có nghĩa là gì? Hãy giúp họ chọn đúng nhé!

a)

Kem ốc quế

b)

Bánh kẹp

c)

Mì Ý

d)

Nước ngọt

22.

Abigail và William đang thảo luận về món ăn yêu thích của họ. Họ hỏi nhau: "意大利菜汤" là món gì nhỉ?

a)

Súp mì và rau củ kiểu Ý

b)

Canh thịt bò

c)

Canh nấm

d)

Súp rau

23.

Hãy ghép các từ với nghĩa tương ứng của chúng.

a)

Canh, súp

1.

Thức ăn lỏng thường được dùng trong bữa ăn

b)

Cháo

2.

Thức ăn lỏng được nấu từ gạo

c)

Súp gà

3.

Thức ăn lỏng được nấu từ thịt gà

d)

Súp rau

4.

Thức ăn lỏng được nấu từ rau củ

24.

Oliver và Zoe đang thảo luận về từ "年纪". Bạn có biết nó có nghĩa là gì không?

a)

Tuổi tác

b)

Trẻ tuổi

c)

Người lớn tuổi

d)

Người trẻ

25.

Ava đang thắc mắc: "粥" có nghĩa là gì? Hãy giúp Ava chọn đáp án đúng nhé!

a)

Cháo

b)

Canh

c)

Bánh

d)

Xôi

26.

Michael và Anika đang thảo luận về thương hiệu nổi tiếng "麦当劳". Bạn có biết đó là thương hiệu nào không? (a)  

Choose from the below words
McDonald's
Burger King
Starbucks
KFC
27.

Maya và Benjamin đang thảo luận về thương hiệu nổi tiếng "肯德基". Bạn có biết đó là thương hiệu nào không? (a)  

Choose from the below words
KFC
Lotteria
Subway
Jollibee
28.

Chào các bạn, Mia và Abigail đang thảo luận về thương hiệu nổi tiếng "必胜客". Bạn có biết đó là thương hiệu nào không?

a)

Pizza Hut

b)

Domino's

c)

Taco Bell

d)

Burger King

29.

(a)   (main dish) là thuật ngữ chỉ món ăn chính trong bữa ăn.

30.

Người phục vụ mang đến cho tôi một đĩa (a)   (spinach scrambled eggs), một món xào từ rau chân vịt và trứng.

31.

Khi ăn xong, tôi yêu cầu nhân viên (a)   (pay the bill), tức là tính tiền.

32.

Tôi muốn uống một chai (a)   (Sprite), một loại nước uống có ga.

33.

Trong thực đơn có món (a)   (shredded pork with fish flavor), một món thịt lợn thái chỉ hương vị cá.

34.

(a)   (chicken) là loại thịt phổ biến thường được sử dụng trong các món ăn.

35.

(a)   (green vegetables) là thành phần cần thiết trong mỗi bữa ăn để cung cấp vitamin.

36.

Món súp mà tôi yêu thích là (a)   (minestrone), được làm từ mì Ý và rau củ.

37.

Tôi gọi một chén (a)   (soup) để bắt đầu bữa ăn.

38.

Người phục vụ mang đến cho tôi một đôi (a)   (chicken wings), món này rất giòn.

39.

Tôi thích ăn (a)   (ice cream cone) vào những ngày hè nóng bức.

40.

Ở tuổi (a)   (age), người ta thường có nhiều kinh nghiệm sống.

41.

Bữa sáng hôm nay tôi ăn một bát (a)   (porridge), rất ấm bụng.

42.

Món gà (a)   (Kung Pao chicken) là món ăn cay nổi tiếng trong ẩm thực Trung Quốc.

43.

Mỗi lần đi nhà hàng, tôi thường gọi một phần (a)   (meal set) để có đầy đủ các món ăn.