Font size
WorksheetsLuyện nghe Lv 1 Bài 5 (1)
Total questions: 43
Worksheet time: 32mins
Maya và David đang thảo luận về món ăn yêu thích của họ. Họ nghe nói đến từ "主食" và tự hỏi nó có nghĩa là gì? Hãy giúp họ tìm ra nhé!
Món ăn chính
Thức uống
Rau xanh
Thịt gà
Abigail và Ava đang thảo luận về nghĩa của từ "饮料". Bạn có biết nó có nghĩa là gì không?
Món ăn chính
Thức uống
Bánh ngọt
Tính tiền
Mia và Nora đang thảo luận về món ăn yêu thích của họ. Họ nghe thấy từ "鸡肉" và tự hỏi nó có nghĩa là gì? Bạn có biết không?
Thịt gà
Thịt bò
Cá chiên
Thịt vịt
Anika và James đang thảo luận về món ăn yêu thích của họ. Họ nghe nói rằng "青菜" có nghĩa là gì? Bạn có biết không?
Rau xanh, cải xanh
Rau cải thảo
Súp lơ xanh
Rau cần tây
Aria và James đang thảo luận về một loại rau rất đặc biệt. Họ thắc mắc rằng "菠菜" có nghĩa là gì? Bạn có biết không?
Rau chân vịt
Rau muống
Bí đỏ
Rau bí
Charlotte và Nora đang thảo luận về món ăn yêu thích của họ. Họ nghe nói rằng "青椒" có nghĩa là gì? Hãy giúp họ tìm ra nhé!
Ớt xanh
Ớt đỏ
Ớt chuông
Cà chua
Hãy ghép các đồ uống với tên gọi của chúng.
Nước ngọt Sprite
雪碧
Pepsi
Pepsi
Coca Cola
Coca Cola
Mirinda
Mirinda
Oliver và Ethan đang thảo luận về nghĩa của từ "结账". Nora tham gia và hỏi: "Các bạn có biết "结账" có nghĩa là (a) không?"
Evelyn và Sophia đang thảo luận về nghĩa của từ "碗". Bạn có biết nó có nghĩa là gì không?
Bát, chén
Chén trà
Ly nước
Đĩa
Chào các bạn, Abigail và Elijah đang thảo luận về món ăn nổi tiếng của Trung Quốc. Họ thắc mắc: "鱼香肉丝" là món gì nhỉ?
Thịt lợn thái chỉ hương vị cá
Thịt bò thái chỉ
Cá thái chỉ
Thịt gà thái chỉ
Noah và Grace đang thảo luận về món ăn yêu thích của mình. Họ hỏi nhau: "菠菜炒鸡蛋" là món gì nhỉ?
Rau chân vịt xào trứng
Rau muống xào trứng
Bí đỏ xào trứng
Thịt xào trứng
Evelyn và Liam đang thảo luận về món ăn Trung Quốc. Họ thắc mắc: "炒" có nghĩa là gì?
Xào, rang, tráng
Luộc, nấu
Nướng
Hấp
Chào các bạn! Rohan và Arjun đang thảo luận về món ăn yêu thích của họ. Họ thắc mắc: "意大利面" là gì?
Mì Ý
Mì Nhật
Bánh pizza
Spaghetti
Isla và Mason đang thảo luận về món ăn yêu thích của họ. Họ nghe nói rằng "比萨" có nghĩa là (a) ? Hãy giúp họ tìm ra nhé!
Ava và Mia đang thảo luận về món ăn yêu thích của họ. Mia hỏi: "沙拉" là gì?
Món salad
Món mì
Cơm
Kem
Nora và Benjamin đang thảo luận về món ăn nổi tiếng mang tên "西芹百合". Bạn có biết đó là món gì không?
Cần tây xào hoa huệ tây
Rau cải xào thịt
Thịt lợn
Thịt bò xào
Elijah và Avery đang thảo luận về món ăn nổi tiếng "宫保鸡丁". Bạn có biết đó là món gì không?
Gà Kung Pao
Thịt bò
Rau xào
Tôm xào
Evelyn và Abigail đang thảo luận về ý nghĩa của từ "套餐". Bạn có biết nó có nghĩa là gì không?
Phần ăn
Cơm phần
Đồ uống
Phần ăn chay
Chào các bạn, hôm nay James và Henry cùng khám phá ý nghĩa của từ "出" nhé! Bạn nào biết nó có nghĩa là gì không? Hãy chọn đáp án đúng nào!
Sản xuất, ra
Xuất hiện
Xuất khẩu
Tạo ra
Emma và James đang thảo luận về món ăn yêu thích của họ. Họ nghe nói đến từ "鸡翅" và tự hỏi nó có nghĩa là (a) ? Bạn có biết không?
Emma và Sophia đang thưởng thức một buổi chiều vui vẻ với kem. Họ nghe thấy từ "甜筒" và tự hỏi nó có nghĩa là gì? Hãy giúp họ chọn đúng nhé!
Kem ốc quế
Bánh kẹp
Mì Ý
Nước ngọt
Abigail và William đang thảo luận về món ăn yêu thích của họ. Họ hỏi nhau: "意大利菜汤" là món gì nhỉ?
Súp mì và rau củ kiểu Ý
Canh thịt bò
Canh nấm
Súp rau
Hãy ghép các từ với nghĩa tương ứng của chúng.
Canh, súp
Thức ăn lỏng thường được dùng trong bữa ăn
Cháo
Thức ăn lỏng được nấu từ gạo
Súp gà
Thức ăn lỏng được nấu từ thịt gà
Súp rau
Thức ăn lỏng được nấu từ rau củ
Oliver và Zoe đang thảo luận về từ "年纪". Bạn có biết nó có nghĩa là gì không?
Tuổi tác
Trẻ tuổi
Người lớn tuổi
Người trẻ
Ava đang thắc mắc: "粥" có nghĩa là gì? Hãy giúp Ava chọn đáp án đúng nhé!
Cháo
Canh
Bánh
Xôi
Michael và Anika đang thảo luận về thương hiệu nổi tiếng "麦当劳". Bạn có biết đó là thương hiệu nào không? (a)
Maya và Benjamin đang thảo luận về thương hiệu nổi tiếng "肯德基". Bạn có biết đó là thương hiệu nào không? (a)
Chào các bạn, Mia và Abigail đang thảo luận về thương hiệu nổi tiếng "必胜客". Bạn có biết đó là thương hiệu nào không?
Pizza Hut
Domino's
Taco Bell
Burger King
(a) (main dish) là thuật ngữ chỉ món ăn chính trong bữa ăn.
Người phục vụ mang đến cho tôi một đĩa (a) (spinach scrambled eggs), một món xào từ rau chân vịt và trứng.
Khi ăn xong, tôi yêu cầu nhân viên (a) (pay the bill), tức là tính tiền.
Tôi muốn uống một chai (a) (Sprite), một loại nước uống có ga.
Trong thực đơn có món (a) (shredded pork with fish flavor), một món thịt lợn thái chỉ hương vị cá.
(a) (chicken) là loại thịt phổ biến thường được sử dụng trong các món ăn.
(a) (green vegetables) là thành phần cần thiết trong mỗi bữa ăn để cung cấp vitamin.
Món súp mà tôi yêu thích là (a) (minestrone), được làm từ mì Ý và rau củ.
Tôi gọi một chén (a) (soup) để bắt đầu bữa ăn.
Người phục vụ mang đến cho tôi một đôi (a) (chicken wings), món này rất giòn.
Tôi thích ăn (a) (ice cream cone) vào những ngày hè nóng bức.
Ở tuổi (a) (age), người ta thường có nhiều kinh nghiệm sống.
Bữa sáng hôm nay tôi ăn một bát (a) (porridge), rất ấm bụng.
Món gà (a) (Kung Pao chicken) là món ăn cay nổi tiếng trong ẩm thực Trung Quốc.
Mỗi lần đi nhà hàng, tôi thường gọi một phần (a) (meal set) để có đầy đủ các món ăn.
