Wayground logo

Free Printable Worksheets

Font size

S
M
L
XL
Worksheets

BÀI 10-HSK4

Total questions: 38

Worksheet time: 13mins

Name
Class
Date
1.
从前
a)
cóngqián _/_(Ngày xưa, ngày trước, trước đây)
b)
Tèbié(đặc biệt)
c)
zhèngcháng(Bình thường)
d)
késòu(ho)
2.
怎样
a)
zěnyàng_/_(Như thế nào)
b)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
c)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
d)
piàn(cái)
3.
使
a)
shǐ _/_(Làm (cho), khiến (cho))
b)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
c)
guā fēng(Gió thổi)
d)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)
4.
各种各样
a)
gè zhǒng gè yàng _/_(Đa dạng, phong phúc, nhiều chủng loại)
b)
xià xuě(tuyết rơi)
c)
hánlěng(lạnh giá)
d)
guàhào(đăng ký)
5.
台阶
a)
tái jiē _/_(Thềm, bậc thềm, bậc thang)
b)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
c)
rénmen(mọi người, người ta)
d)
hánlěng(lạnh giá)
6.
级
a)
jí_/_(Bậc, cấp)
b)
qìwēn(Nhiệt độ)
c)
zhùyuàn-(Nằm viện)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
7.
减肥
a)
jiǎnféi_/_(Giảm cân)
b)
dī(Thấp)
c)
dānxīn-(Lo lắng, bất ăn)
d)
hánlěng(lạnh giá)
8.
胖
a)
pàng_/_(Béo, mập)
b)
língxià(dưới 0 độ)
c)
hùshì-(Y tá)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
9.
开心
a)
kāixīn_/_(Vui, mừng)
b)
liánxì-(Liên hệ, liên lạc)
c)
jīhuì-(Cơ hội)
d)
Tèbié(đặc biệt)
10.
整天
a)
zhěng tiān _/_(cả ngày, suốt ngày)
b)
rúguǒ-(Nếu)
c)
gǎnjué-(Cảm giác, cảm thấy)
d)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
11.
打印
a)
dǎyìn _/_(in ấn)
b)
kùnnán-(Khó khăn, trở ngại)
c)
Zǎo-(Sớm)
d)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
12.
文件
a)
wénjiàn _/_(văn bản, tài liệu)
b)
yù dào-(Gặp)
c)
chūyuàn-(Xuất viện)
d)
xià xuě(tuyết rơi)
13.
受不了
a)
shòu bùliǎo _/_(Không chịu nổi)
b)
kū-(Khóc)
c)
hǎohǎo er-(Tốt lành, cố gắng hết sức)
d)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
14.
辛苦
a)
xīnkǔ _/_(Cực khổ, vất vả)
b)
guò-(Dùng sau động từ, chỉ sự hoành thành của 1 hành động)
c)
è-(Đói)
d)
qìwēn(Nhiệt độ)
15.
平安
a)
píng'ān _/_(Bình an, bình yên)
b)
jiānchí-(Cố gắng, kiên trì)
c)
guāngpán-(Đĩa CD)
d)
dī(Thấp)
16.
满足
a)
mǎnzú _/_(Thỏa mãn, hài lòng)
b)
de-(Dùng sau một tính từ hoặc cụm từ để tọa thành trạng từ đứng trước động từ)
c)
guānxīn-(Quan tâm)
d)
língxià(dưới 0 độ)
17.
填
a)
tián _/_(Điền, điền vào)
b)
fāxiàn-(Phát hiện, tìm ra)
c)
Bùfèn-(Phần, bộ phận)
d)
késòu(ho)
18.
电冰箱
a)
diàn bīngxiāng _/_(Tủ lạnh)
b)
chūqù-(Đi ra ngoài)
c)
tán-(Nói chuyện, bàn chuyện)
d)
piàn(cái)
19.
温柔
a)
wēnróu_/_(Dịu dàng, nhẹ nhàng)
b)
qiánbāo-(Ví tiền)
c)
xiē-(Một chút, một vài)
d)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)
20.
一阵子
a)
yì zhènzi_/_(Khoảng, quãng (thời gian) trận, cơn, cơn)
b)
jí-(Cực, hết sức, cực kì)
c)
jīngjì-(Kinh tế)
d)
guàhào(đăng ký)
21.
善良
a)
shànliáng _/_(Tốt bụng, lương thiện, hiền lành)
b)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
c)
fānyì-(Phiên dịch viên, người dịch)
d)
hánlěng(lạnh giá)
22.
祝福
a)
zhùfú_/_(Lời chúc)
b)
qìwēn(Nhiệt độ)
c)
yìyì-(Ý nghĩa)
d)
rénmen(mọi người, người ta)
23.
童年
a)
tóngnián_/_(Thời thơ ấu, thủa nhỏ, tuổi thơ)
b)
dī(Thấp)
c)
juédìng-(Quyết định)
d)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
24.
电梯
a)
Diàntī_/_(Thang máy)
b)
língxià(dưới 0 độ)
c)
nóngcūn-(Nông thôn)
d)
shēn-(Màu sậm, sâu)
25.
要是。。就
a)
yàoshi.. Jiù_/_(nếu như. . Thì)
b)
késòu(ho)
c)
wàiyǔ-(Ngoại ngữ)
d)
liúxué-(Du học)
26.
楼梯
a)
lóutī_/_(cầu thang bộ)
b)
piàn(cái)
c)
qióng-(Nghèo, nghèo nàn)
d)
pǔtōng-(Phổ thông, bình thường)
27.
怎么办
a)
zěnme bàn_/_(Làm thế nào)
b)
quánshēn(toàn bộ cơ thể)
c)
jiàn-(Trông thấy, gặp gỡ)
d)
xiàng-(Giống như)
28.
睡过头
a)
shuì guòtóu_/_(ngủ quên)
b)
guàhào(đăng ký)
c)
rèqíng-(Nhiệt tình)
d)
nàyàng-(Giống đó, giống vậy)
29.
司机
a)
sījī_/_(tài xế)
b)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
c)
yǒuhǎo-(Hữu hảo, hữu nghị)
d)
fāngfǎ-(Cách, Phương pháp)
30.
警察
a)
jǐngchá_/_(cảnh sát)
b)
zhèngcháng(Bình thường)
c)
dāng...-(Đương, đang)
d)
Pǔtōnghuà-(Tiếng phổ thông)
31.
大声
a)
dàshēng_/_(To tiếng)
b)
Tiānqì yùbào(dự báo thời tiết)
c)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
d)
De shíhòu-(Khi, trong khi)
32.
按时
a)
ànshí_/_(đúng giờ)
b)
guā fēng(Gió thổi)
c)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
d)
jīngyàn-(Kinh nghiệm)
33.
刷牙
a)
shuāyá_/_(đánh răng)
b)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
c)
Tèbié(đặc biệt)
d)
jīnglì-(Những việc trải qua)
34.
背
a)
bèi_/_(Lưng, mặt sau)
b)
zuǒyòu(Khoảng khoảng)
c)
běifāng(phía bắc, phương bắc)
d)
xīběi-(Tây Bắc)
35.
书包
a)
shū bāo_/_(cặp sách, balo)
b)
Yìsi-(Ý nghĩa)
c)
nánfāng(phía nam, Phương Nam)
d)
Tiān'ānmén-(Thiên An Môn)
36.
打车
a)
dǎchē_/_(Gọi xe…taxi)
b)
(yī zhǐ) yāzǐ((1 con) con vịt)
c)
xià xuě(tuyết rơi)
d)
dòngwùyuán-(Vườn Bách thú)
37.
多。。。啊
a)
duō... A_/_(nhiều. . . à)
b)
dà xiàng(con voi)
c)
chǎng(Lượng từ Cơn, trận)
d)
sìchuān cài-(Món ăn tứ xuyên)
38.
不好意思
a)
bù hǎoyìsi_/_(Xin lỗi, ngại )
b)
niǎo(chim)
c)
qìwēn(Nhiệt độ)
d)
jīngjù-(Kinh kịch)